Van giảm áp là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và cách chọn

20/10/2023 LÊ ĐĂNG 19 PHÚT ĐỌC 474 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
4/5 (2 BÌNH CHỌN)

Van giảm áp (tiếng Anh: Pressure Reducing Valve, viết tắt PRV) là van tự động hạ áp suất của nước, hơi hoặc khí từ mức cao ở đầu vào xuống mức thấp hơn đã cài đặt ở đầu ra, rồi giữ mức đó gần như không đổi dù áp đầu vào hay lưu lượng tiêu thụ thay đổi. Van chỉ cần năng lượng của chính môi chất để làm việc, không cần điện hay khí điều khiển. Bài này là tổng quan về định nghĩa, cấu tạo, nguyên lý, phân loại, ứng dụng và cách chọn – lắp – chỉnh – bảo trì, mỗi phần có liên kết sang bài chuyên sâu.

Van giảm áp là gì?

Theo định nghĩa kỹ thuật, van giảm áp là thiết bị điều chỉnh áp suất, tạo ra tổn thất áp có chủ ý khi dòng chảy đi qua khe hở giữa đĩa van và bệ van. Khe hở này tự thay đổi theo áp suất phía sau để P2 bám sát giá trị cài đặt. Trong tài liệu quốc tế, nhóm thiết bị này gọi chung là pressure regulator.

Hai ký hiệu cần nhớ: P1 là áp suất trước van (đầu vào, thường cao và dao động), P2 là áp suất sau van (đầu ra, giá trị người dùng đặt). Ở Việt Nam, cùng một thiết bị còn được gọi là van điều áp, van ổn áp hoặc van điều tiết áp suất. Khi tìm mua, bạn có thể xem danh mục van giảm áp theo môi chất, kích thước và hãng.

Sơ đồ van giảm áp hạ áp suất từ đầu vào xuống đầu ra trên đường ống
Van giảm áp lắp trên đường ống để hạ áp suất đầu ra

Van giảm áp khác van chặn ở chỗ nó không đóng mở theo lệnh người vận hành. Nó luôn ở trạng thái mở một phần và điều tiết liên tục: nhu cầu dùng giảm thì van khép lại, nhu cầu tăng thì van mở rộng. Phạm vi áp dụng rất rộng, từ đường nước sinh hoạt DN15 đến cụm hơi công nghiệp DN200 trở lên.

Chức năng của van giảm áp

Van giảm áp làm ba việc chính trên đường ống:

  • Hạ áp suất về giá trị mà thiết bị phía sau chịu được hoặc yêu cầu, ví dụ từ 8 bar xuống 3 bar ở đường nước cấp cho căn hộ.
  • Ổn định áp suất đầu ra khi P1 dao động hoặc khi lưu lượng đầu ra thay đổi. Mức ổn định phụ thuộc loại van, xem phần nguyên lý bên dưới.
  • Bảo vệ thiết bị phía sau: vòi, bình nóng lạnh, máy giặt, xi lanh khí nén, bộ trao đổi nhiệt hơi đều có áp làm việc tối đa. Áp thừa gây rò rỉ mối nối, hỏng phớt, ồn đường ống và tăng lượng nước hoặc khí thất thoát qua chỗ hở.

Cần nói rõ giới hạn: van giảm áp không phải thiết bị an toàn. Nếu bệ van mòn hoặc kẹt bẩn, P1 có thể đi thẳng sang phía sau. Vì vậy phía sau van phải có van an toàn hoặc van xả áp, nội dung này nằm ở phần phân biệt bên dưới.

Cấu tạo van giảm áp

Về cấu tạo, van giảm áp chia hai họ: tác động trực tiếp (direct-acting) và tác động gián tiếp (pilot-operated). Hai họ khác nhau ở cách P2 được “cảm nhận” và cách lực điều khiển được tạo ra.

Van trực tiếp gồm thân van, nắp, lò xo đặt, vít chỉnh kèm ốc hãm, màng (hoặc piston), ty van, đĩa van và bệ van; nhiều model có lưới lọc nhỏ ở cửa vào. Toàn bộ nằm trong một thân, gọn, thường nối ren từ DN15 đến DN50.

Van gián tiếp gồm một van chính (thường dạng màng thủy lực, thân gang hoặc thép) và một van phụ gọi là pilot, nối với nhau bằng ống tín hiệu và các đường dẫn nhỏ. Đi kèm thường có van kim điều tốc, lọc Y mini, van bi cô lập và hai đồng hồ đo P1, P2. Kiểu này phổ biến ở cỡ DN50 trở lên và nối bích.

Cấu tạo van giảm áp trực tiếp gồm thân, lò xo, màng, ty và đĩa van
Mặt cắt van giảm áp trực tiếp: lò xo ở trên, màng ở giữa, đĩa và bệ ở dưới

Từng chi tiết, vật liệu và hỏng hóc thường gặp được phân tích trong bài cấu tạo của van giảm áp, kèm bảng tổng hợp bộ phận – chức năng – vật liệu.

Nguyên lý hoạt động của van giảm áp

Mọi van giảm áp đều làm việc theo nguyên lý cân bằng lực: lực của lò xo đặt (hoặc của áp suất điều khiển) cân với lực do P2 tác dụng lên diện tích màng. Phần dưới giải thích đúng chiều các lực, vì đây là chỗ nhiều tài liệu mô tả sai.

Van giảm áp tác động trực tiếp

Lò xo đặt đẩy đĩa van về phía mở. Áp suất sau van P2 được dẫn vào mặt dưới của màng và tác dụng theo chiều đóng, tức là chống lại lò xo. Khi lực P2 × diện tích màng bằng lực lò xo, đĩa van đứng yên ở một độ mở nhất định và P2 giữ ổn định.

  • Nhu cầu dùng giảm, P2 tăng: màng bị đẩy lên, nén lò xo, ty kéo đĩa về phía bệ, khe hở hẹp lại và lưu lượng giảm. Khi không ai dùng, đĩa tì kín vào bệ.
  • Nhu cầu dùng tăng, P2 giảm: lực lên màng giảm, lò xo thắng và đẩy đĩa mở rộng, lưu lượng tăng cho đến khi P2 về lại mức cân bằng.

Vặn vít chỉnh theo chiều kim đồng hồ là nén lò xo, lực lò xo lớn hơn nên phải có P2 cao hơn mới cân được: áp đặt tăng. Vặn ngược chiều thì áp đặt giảm.

Điểm yếu cố hữu là độ lệch áp (droop). Để đĩa mở rộng cho lưu lượng lớn, lò xo phải giãn thêm, lực lò xo giảm đi, nên P2 cân bằng tụt xuống thấp hơn giá trị đặt lúc lưu lượng nhỏ. Mức lệch khoảng ±10% P2 là con số hay gặp (tham khảo, theo catalogue hãng). Ngược lại, khi ngừng dùng, P2 “lock-up” cao hơn giá trị đặt một chút để đĩa đóng kín.

Van giảm áp tác động trực tiếp hoạt động theo nguyên tắc cân bằng lực giữa lò xo và áp suất sau van
Cân bằng lực: lò xo mở van, áp suất P2 trên màng đóng van

Van giảm áp tác động gián tiếp

Van chính không có lò xo đặt mạnh. Nó dùng áp suất môi chất trong buồng điều khiển phía trên màng để quyết định độ mở. Van pilot, thực chất là một van giảm áp trực tiếp cỡ nhỏ, cảm nhận P2 qua ống tín hiệu và điều tiết áp suất trong buồng điều khiển đó.

  • P2 thấp hơn giá trị đặt: pilot mở, xả bớt áp trong buồng điều khiển qua van kim, áp dưới màng thắng và van chính mở rộng.
  • P2 cao hơn giá trị đặt: pilot đóng lại, áp từ đầu vào dồn vào buồng điều khiển, ép màng xuống và van chính khép bớt.

Vì pilot chỉ xử lý lưu lượng rất nhỏ và van chính dùng năng lượng của môi chất để chuyển động, độ lệch áp giảm còn khoảng ±1–5% (tham khảo), lưu lượng qua van lớn, và P2 ít chịu ảnh hưởng khi P1 dao động. Đổi lại, cần chênh áp tối thiểu P1 – P2 khoảng 0,5–1 bar (theo hãng) để van chính mở hết, và các khe pilot nhỏ rất nhạy với cặn bẩn nên phải lắp lọc phía trước.

Hoạt động của van giảm áp tác động gián tiếp qua van chính, pilot và buồng điều khiển
Van chính, pilot và buồng điều khiển phối hợp giữ P2 ổn định

So sánh nhanh hai nguyên lý

Tiêu chíTác động trực tiếpTác động gián tiếp (pilot)
Lực điều khiểnLò xo đặt và màng cảm nhận P2Áp trong buồng điều khiển do pilot quyết định
Độ lệch áp (tham khảo)Khoảng ±10%Khoảng ±1–5%
Lưu lượngNhỏ đến trung bìnhTrung bình đến rất lớn
Chênh áp tối thiểuGần như không đòi hỏiKhoảng 0,5–1 bar, theo hãng
Độ nhạy với cặn bẩnThấp hơnCao, bắt buộc có lọc Y
Kích thước và giáGọn, rẻLớn hơn, đắt hơn

Nếu cần đánh giá cho một dự án cụ thể, đọc bài so sánh van giảm áp trực tiếp và gián tiếp, có ví dụ về lưu lượng và độ chính xác yêu cầu.

Phân biệt van giảm áp với van an toàn và van xả áp

Ba loại van này hay bị nhầm vì cùng liên quan đến áp suất, nhưng nhiệm vụ khác hẳn. Van giảm áp điều tiết liên tục dòng chảy để giữ áp phía sau. Van an toàn đóng kín trong điều kiện bình thường, khi áp đạt giá trị đặt thì mở bật hoàn toàn (pop action) để xả khí hoặc hơi ra ngoài. Van xả áp (relief valve) thường dùng cho chất lỏng và mở dần theo mức vượt áp.

Quy tắc thực hành: sau van giảm áp phải có van an toàn hoặc van xả áp, cỡ đủ để xả lưu lượng khi van giảm áp kẹt ở vị trí mở. Cài áp xả cao hơn P2 làm việc một khoảng hợp lý và thấp hơn áp làm việc tối đa của thiết bị phía sau. Phần so sánh chi tiết có trong bài phân biệt van giảm áp, van an toàn và van xả áp.

Phân loại van giảm áp

Có ba cách phân loại thường dùng khi chọn thiết bị: theo nguyên lý, theo môi chất và theo vật liệu.

Phân loại theo nguyên lý

Theo nguyên lý, có van tác động trực tiếp và van tác động gián tiếp như đã mô tả ở trên. Van trực tiếp hợp cho cấp nước tòa nhà, nhánh hơi nhỏ, khí nén xưởng, nơi lưu lượng không lớn và có thể chấp nhận droop. Van gián tiếp hợp cho đường trục lưu lượng lớn, áp suất đầu vào dao động hoặc yêu cầu P2 sát giá trị đặt.

Van điều áp tác động trực tiếp nối ren và tác động gián tiếp nối bích đặt cạnh nhau
So sánh ngoại hình: van trực tiếp nhỏ gọn, van gián tiếp có đồng hồ và mạch pilot

Phân loại theo môi chất

Môi chất quyết định vật liệu thân, vật liệu màng, bệ van và cả cách tính lưu lượng, nên đây là tiêu chí phân loại có ý nghĩa nhất khi mua.

Van giảm áp dùng cho ba môi chất: nước, hơi và khí nén
Ba nhóm van giảm áp theo môi chất: nước, hơi, khí nén

Van giảm áp nước. Dùng trong cấp nước sinh hoạt, tưới, phòng cháy, nước làm mát. Thân đồng, đồng DZR, gang hoặc inox; màng EPDM. Với nước, vấn đề cần kiểm tra là xâm thực (cavitation) khi P1/P2 lớn. Xem các model và cỡ có sẵn tại danh mục van giảm áp nước.

Van giảm áp dùng cho hệ thống cấp nước
Van giảm áp trong hệ thống nước: loại nhỏ nối ren, loại lớn nối bích có hai đồng hồ

Van giảm áp hơi. Hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt có thể ở 150–200 °C trở lên, vượt giới hạn của cao su, nên màng thường là thép không gỉ hoặc ống xếp (bellows), thân gang dẻo hoặc thép đúc WCB, bệ van inox có thể phủ stellite chống mài mòn do vận tốc hơi cao. Hơi giãn nở mạnh khi giảm áp nên ống phía sau thường lớn hơn phía trước 1–2 cỡ. Danh mục van giảm áp hơi tập hợp các model dùng cho nồi hơi, nồi nấu, máy là, sấy.

Van giảm áp dùng cho hệ thống hơi
Van giảm áp hơi cần vật liệu chịu nhiệt, màng kim loại hoặc ống xếp

Van giảm áp khí nén. Thường là bộ điều áp nhỏ nối ren, đặt trong cụm FRL (lọc – điều áp – tra dầu) tại từng máy hoặc cụm xi lanh. Màng NBR phổ biến vì chịu được lượng dầu bắt từ máy nén. Áp suất phía sau thường đặt 4–7 bar tùy thiết bị, và có kiểu xả dư (relieving) để P2 giảm theo khi người dùng vặn giảm. Tham khảo thêm tại van giảm áp khí nén.

Van giảm áp khí nén kèm đồng hồ áp suất
Van giảm áp khí nén thường đặt trong cụm lọc – điều áp ở từng máy

Phân loại theo vật liệu

Vật liệu thân cần khớp với môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc. Lý do từng lựa chọn như sau:

  • Đồng thau (CuZn): gia công tốt, nhỏ gọn, dùng cho nước sạch và khí nén. Trong nước mềm hoặc nhiều clorua, kẽm bị rút khỏi hợp kim (khử kẽm), thân trở nên xốp và rò. Khi đó dùng đồng chống khử kẽm (DZR) hoặc đồng đỏ. Lớp mạ niken hoặc crom chủ yếu chống ăn mòn bề mặt ngoài.
  • Gang xám (FC, GG): rẻ, đúc được cỡ lớn, nhưng giòn, không chịu sốc nhiệt và va đập thủy lực. Hợp với nước lạnh áp thấp.
  • Gang dẻo (FCD, GGG): graphit dạng cầu giúp gang dai hơn, dùng được cho nước áp trung bình và hơi ở mức vừa phải.
  • Thép đúc WCB (ASTM A216): cho hơi nhiệt độ và áp suất cao, nơi gang không đạt giới hạn P–T.
  • Inox CF8 (tương đương 304) và CF8M (316): chống gỉ; 316 chứa molypden khoảng 2–3% nên chống ăn mòn rỗ do clorua tốt hơn, dùng cho nước lợ, hóa chất nhẹ, thực phẩm và dược. Mời xem nhóm van giảm áp inox.
  • Nhựa (PVC, PP): nhẹ, không gỉ, dùng cho nước và hóa chất loãng ở áp thấp, nhiệt độ thấp.

Vật liệu màng cũng quan trọng không kém thân: EPDM hợp với nước, kể cả nước nóng tới khoảng 110–120 °C (tham khảo) nhưng không chịu dầu; NBR dùng cho khí nén có dầu và nước lạnh; FKM (Viton) chịu dầu, hóa chất và nhiệt cao hơn.

Van điều áp làm bằng đồng, gang, inox và nhựa
Bốn nhóm vật liệu thân van thường gặp: đồng, gang, inox và nhựa

Ứng dụng của van giảm áp

Nhà cao tầng: phân vùng áp suất

Áp suất tĩnh trong ống tăng khoảng 1 bar cho mỗi 10 m chiều cao cột nước. Nếu bể mái cấp thẳng xuống tầng thấp, áp tại thiết bị vệ sinh có thể vượt 6–8 bar, phá vỡ mối nối và hỏng van phao, bình nóng lạnh, máy giặt.

Giải pháp thông dụng là chia tòa nhà thành các vùng áp, mỗi vùng có van giảm áp ở chân vùng. Áp suất tại thiết bị vệ sinh tham khảo khoảng 2–4 bar là dễ chịu, và tiêu chuẩn TCVN 4513:1988 về cấp nước bên trong giới hạn áp tự do tối đa tại thiết bị khoảng 60 m cột nước (tham khảo).

Lý do và cách tính vùng áp được trình bày trong bài khi nào hệ thống ống cần van giảm áp.

Hơi cấp cho thiết bị

Nồi hơi thường vận hành ở áp suất cao để giảm kích thước ống và tăng khô của hơi, trong khi từng thiết bị dùng hơi (nồi gia nhiệt, máy là, bộ trao đổi nhiệt) cần áp thấp hơn. Van giảm áp hơi hạ áp tại điểm sử dụng, đồng thời giúp nhiệt độ hơi bão hòa tương ứng giảm xuống, tránh quá nhiệt sản phẩm. Với hơi, tỉ lệ giảm áp một cấp thường giới hạn khoảng 10:1 (tham khảo, theo hãng); vượt mức đó nên giảm hai cấp.

Khí nén

Máy nén cấp ở áp cao hơn mức nhiều thiết bị cần. Van giảm áp tại điểm dùng giữ áp ổn định cho xi lanh, súng phun, dụng cụ khí, và tránh phung phí khí: giảm áp đặt hợp lý giúp giảm lượng khí rò qua các chỗ hở, vì lưu lượng rò tăng theo áp.

Ứng dụng khác

Cấp nước phòng cháy chữa cháy (giảm áp cho họng chữa cháy tầng thấp), tưới tiêu, xử lý nước thải, thực phẩm – dược phẩm – hóa chất (cần vật liệu inox và phớt phù hợp), máy rửa xe và hệ thống nước làm mát.

Cách chọn van giảm áp

Chọn van không dựa vào cỡ ống. Cần xác định môi chất, nhiệt độ, P1 tối thiểu và tối đa, P2 yêu cầu, lưu lượng nhỏ nhất và lớn nhất. Từ đó chọn kiểu trực tiếp hay gián tiếp, vật liệu thân và màng, PN hoặc Class, dải lò xo sao cho P2 nằm khoảng giữa dải chỉnh.

Cỡ van tính theo hệ số lưu lượng. Với chất lỏng, Q = Kv·√(ΔP/SG) (Q tính m³/h, ΔP tính bar, SG là tỉ trọng, nước bằng 1), và Cv ≈ 1,156·Kv. Van quá lớn làm đĩa làm việc sát bệ, dao động (hunting), mòn bệ và ồn; van quá nhỏ làm P2 tụt khi lưu lượng đỉnh. Vận tốc tham khảo sau van là 1–2,5 m/s với nước, 15–30 m/s với hơi bão hòa, 6–10 m/s với khí nén.

Các bài chuyên sâu về từng bước: hướng dẫn lựa chọn van giảm áp liệt kê dữ liệu cần thu thập; bài về kích thước van giảm áp hướng dẫn tính Kv và chọn DN; bài về hình thức nối trên van giảm áp so sánh nối ren BSP/NPT với nối bích EN, JIS, ASME, trong đó lỗ bu lông các chuẩn khác nhau nên không lắp lẫn.

Lắp đặt van giảm áp

Một cụm giảm áp đúng chuẩn lắp theo thứ tự dòng chảy: van chặn, lọc Y, đồng hồ P1, van giảm áp, đồng hồ P2, van an toàn hoặc xả áp, van chặn. Song song có đường bypass với van cầu để vận hành tay khi bảo trì. Với hơi, thêm bộ tách ẩm và bẫy hơi phía trước van để nước ngưng không làm mòn bệ.

Lắp đúng chiều mũi tên, nắp và lò xo hướng lên trên đường ống nằm ngang, trừ khi hãng cho phép khác. Chừa đoạn ống thẳng trước và sau van (tham khảo ≥ 5–10D trước, ≥ 10D sau), đỡ ống hai phía để van không chịu tải ống.

Với van pilot, ống tín hiệu lấy áp ở đoạn thẳng phía sau, cách van tham khảo ≥ 10D, tránh co và tê. Xả rửa đường ống mới trước khi cho môi chất qua van, vì cặn hàn và cát là nguyên nhân hỏng van ở công trình mới.

Sơ đồ đầy đủ có trong bài cách lắp đặt van giảm áp nước. Với thiết bị Samyang, đọc thêm lưu ý khi lắp đặt van giảm áp Samyang, đặc biệt phần hướng lắp và đoạn ống sau van của dòng hơi.

Chỉnh áp suất đầu ra

Chỉnh áp thực hiện khi hệ thống có lưu lượng nhỏ ổn định, theo dõi đồng hồ P2. Nới ốc hãm, vặn vít từng 1/4–1/2 vòng, chờ P2 ổn định rồi mới đọc; vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng, ngược chiều để giảm. Đọc áp khi lưu lượng bằng 0 sẽ cho giá trị cao hơn áp động, nên không dùng để xác nhận P2 làm việc. Cuối cùng siết ốc hãm và lắp lại nắp bảo vệ. Nhiều van nước dân dụng xuất xưởng đặt sẵn khoảng 3 bar (tham khảo, tùy hãng).

Từng bước kèm lưu ý riêng cho van nước, hơi và khí nén nằm trong bài cách chỉnh áp suất đầu ra cho van giảm áp.

Bảo trì, xử lý sự cố và thay thế

Van giảm áp không cần bảo dưỡng nhiều nhưng nên kiểm tra định kỳ: đọc chênh lệch P1/P2 so với giá trị đặt, vệ sinh lưới lọc Y, kiểm tra màng, phớt, bệ van và lò xo. Hai dấu hiệu điển hình cần xử lý là P2 tăng dần khi không dùng (bệ van hoặc đĩa kín không còn kín do cặn hay mòn) và P2 dao động liên tục (van quá lớn, ống tín hiệu bị tắc hoặc đặt sai vị trí). Quy trình và chu kỳ tham khảo nằm trong bài bảo trì, kiểm tra định kỳ van giảm áp.

Khi sự cố đã xảy ra, biểu đồ khắc phục sự cố van giảm áp liệt kê triệu chứng, nguyên nhân và cách xử lý theo thứ tự kiểm tra. Khi phải thay cả van, bài hướng dẫn thay thế van giảm áp nêu các thông số cần đối chiếu để van mới khớp với hệ thống cũ. Còn các sai sót hay gặp lúc mua và lắp, ví dụ chọn theo cỡ ống hoặc quên lắp lọc, nằm trong bài lỗi khi mua và sử dụng van giảm áp.

Các thương hiệu van giảm áp

Thị trường Việt Nam có hàng Nhật, Hàn, Ý, Anh, Mỹ và Đài Loan. Nhật Bản có Yoshitake, TLV và Venn; Hàn Quốc có Samyang; Ý có FARG; Anh có Spirax Sarco; Mỹ có Watts (thành lập 1874), Honeywell và Emerson; Đài Loan có Tunglung. Mỗi hãng mạnh ở một mảng: TLV và Spirax Sarco chuyên về hơi, FARG tập trung các dòng nước, Samyang có cả nước lẫn hơi ở mức giá dễ tiếp cận.

Một số model có ảnh dưới đây giúp hình dung ngoại hình từng loại. Venn RP-6 là một model van giảm áp của hãng Venn (Nhật Bản).

Van điều áp Venn RP-6
Van điều áp Venn RP-6

Samyang YPR-1S là van giảm áp hơi.

Van giảm áp hơi Samyang YPR-1S
Samyang YPR-1S dùng cho đường hơi

FARG 504 là van điều áp nước.

Van điều áp nước FARG 504
FARG 504 cho hệ thống nước

TLV COSR-16 là van giảm áp hơi kiểu pilot.

Van ổn áp TLV COSR-16 dùng cho hơi
TLV COSR-16, van giảm áp hơi tác động gián tiếp

Chi tiết từng hãng, dòng sản phẩm và cách phân biệt hàng thật nằm trong bài các thương hiệu van giảm áp.

Mua van giảm áp tại kho Viva

Viva nhập và cung cấp van giảm áp cho nước, hơi và khí nén, có cả loại nối ren và nối bích, thân đồng, gang, inox. Khi báo giá, Viva cần các thông tin: môi chất, nhiệt độ, P1, P2 yêu cầu, lưu lượng và kiểu nối.

Hàng có sẵn trong kho được giao nhanh nội thành. Có thể kiểm tra CO/CQ và tem nhãn khi nhận, thời hạn bảo hành theo chính sách của hãng hoặc Viva và ghi rõ trên báo giá, VAT theo quy định hiện hành.

Kho và văn phòng tại Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, Ph. Khương Đình, TP. Hà Nội. Thông tin giao hàng và báo giá nằm trong bài mua van giảm áp tại Hà Nội.

Kho van giảm áp Viva với nhiều cỡ và vật liệu
Một góc kho van giảm áp của Viva
Van giảm áp Viva xếp trong kho
Van giảm áp Viva trong kho
Van giảm áp thân sơn đỏ tại kho Viva
Van giảm áp nối ren và nối bích
Các cỡ van giảm áp có sẵn tại kho Viva
Van giảm áp nhiều cỡ có sẵn
Van giảm áp đồng cỡ nhỏ trong kho Viva
Van giảm áp chuẩn bị giao
Van giảm áp đóng hộp chuẩn bị giao hàng
Kệ van giảm áp trong kho
VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về van giảm áp

Khi nào sử dụng van giảm áp?

Van giảm áp được sử dụng để điều chỉnh và hạ thấp áp suất tại các hệ thống nước, khí, hơi. Giúp điều chỉnh và ổn định áp suất giữa phía thượng lưu và hạ lưu. Việc ổn định áp suất trong các hệ thống là rất cần thiết để bảo vệ an toàn cho toàn hệ thống và cho con người.

Làm thế nào để điều chỉnh van giảm áp?

Các sản phẩm van giảm áp để có thể điều chỉnh được, người ta thường thiết kế đai ốc, vít hay núm vặn ở trên van để tiện lợi cho việc điều chỉnh van sau này. Việc điều chỉnh van giảm áp được thực hiện trên các bộ phận này. Thực hiện xoay vít hoặc núm ở trên van theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ. Đối với van giảm áp, khi xoay vít theo chiều kim đồng hồ sẽ làm tăng áp suất nước, khi xoay vít ngược chiều kim đồng hồ sẽ làm giảm áp suất nước.

Nguyên nhân nào khiến van giảm áp bị hỏng?

Van giảm áp bị hỏng thường ở hai trạng thái là van giảm áp không đóng được và van giảm áp không mở được. Với tình trạng van giảm áp không đóng được thường là do tình trạng ăn mòn thân van ghế van hoặc là có bụi bẩn ở trong thân van làm van không thể đóng được. Với tình trạng van giảm áp không mở được thường là do lỗi của màng van hoặc do sự ăn mòn của lò xo.

Làm thế nào để biết van giảm áp bị hỏng?

Những biểu hiện sau đây thường thể hiện cho tình trạng van giảm áp ở trong hệ thống đã bị hỏng: Áp suất của dòng chảy thấp hoặc dao động: Khi bạn sử dụng nước và phát hiện ra tình trạng nước bị yếu, mất áp suất, không còn mạnh như trước nữa, lúc này có thể van giảm áp đã bị hư hỏng. Hệ thống xảy ra tình trạng không có áp lực, nếu hệ thống gặp tình trạng này có thể hiểu được, van giảm áp đã gặp lỗi. Khi vận hành hệ thống, hệ thống có rung động, tiếng ồn, búa nước lúc này đây có thể van giảm áp gặp tình trạng hư hỏng. Thực chất việc hệ thống có rung động, tiếng ồn, búa nước còn có thể do nhiều nguyên nhân khác nữa, nhưng hãy cân nhắc về việc kiểm tra van giảm áp trước tiên. Rò rỉ trong hệ thống: Khi van giảm áp bị hư hỏng, việc kiểm soát áp suất không còn tốt nữa, việc này dẫn đến nứt vỡ đường ống làm cho hệ thống bị rò rỉ. Áp suất nước cao: Trong điều kiện bình thường, bạn phát hiện tình trạng áp suất nước cao đột ngột, cao bất thường, đó có thể là biểu hiện của việc van giảm áp trong hệ thống của bạn đã gặp hư hỏng.

Tuổi thọ của van giảm áp là bao lâu?

Van giảm áp có thể sử dụng lâu dài, thời gian sử dụng lên đến 10 đến 15 năm. Tất nhiên trong quá trình sử dụng van giảm áp vẫn có thể xảy ra những hư hỏng và trục trặc. Với sản phẩm van giảm áp có thể sửa chữa và thay thế các bộ phận được. Việc bạn có thể sử dụng van giảm áp trong bao lâu hoàn toàn phụ thuộc vào bạn có bảo dưỡng, bảo trì van giảm áp thường xuyên hay không. Nhưng trên thực tế, bạn nên thay thế van giảm áp từ 4 đến 5 năm một lần để đảm bảo van giảm áp hoạt động ổn nhất.

6 Làm thế nào để kiểm tra van giảm áp?

Để kiểm tra van giảm áp, trước hết cần phải xác định được vị trí của van giảm áp nằm trong hệ thống của bạn. Trước tiên cần phải đóng ngắt van chặn ở trước van để đóng hệ thống, tránh thất thoát và nguy hiểm. Tháo rời van giảm áp và tiến hành việc vệ sinh và kiểm tra van giảm áp. Kiểm tra tình trạng hoạt động của van giảm áp và các bộ phận bên trong van giảm áp, nếu phát hiện hư hỏng, tiến hành thay thế. Sau quá trình kiểm tra, lắp đặt lại van giảm áp vào hệ thống và cho vận hành lại. Việc kiểm tra và bảo trì van giảm áp nên được thực hiện ít nhất 6 tháng 1 lần, việc kiểm tra van giảm áp nên được thực hiện định kỳ. Kiểm tra van giảm áp để loại bỏ các chất bẩn tích tụ và kiểm tra sự mài mòn của van.

Nên lắp đặt van giảm áp ở đâu?

Một van giảm áp thường được lắp đặt ở đầu nguồn cấp, nơi phân phối lưu chất đi các nhánh. Van giảm áp phải được lắp đặt ở sau các van đóng ngắt. Các van đóng ngắt này có chức năng đóng ngắt khi van giảm áp cần kiểm tra và bảo trì, tiện lợi cho quá trình bảo dưỡng, bảo trì.

Viết một bình luận