Van giảm áp

Hiển thị 1–20 của 37 kết quả

-9%
500.000
Mua ngay
-10%
70.000
Mua ngay
-50%
10.000
Mua ngay
-33%
200.000
Mua ngay
-50%
100.000
Mua ngay
-5%
950.000
Mua ngay
-20%
400.000
Mua ngay
-5%
190.000
Mua ngay
-30%
70.000
Mua ngay
-9%
500.000
Mua ngay
-33%
200.000
Mua ngay
-25%
300.000
Mua ngay
-11%
250.000
Mua ngay
-10%
800.000
Mua ngay
-6%
170.000
Mua ngay
-4%
125.000
Mua ngay
-33%
200.000
Mua ngay
-33%
200.000
Mua ngay
-50%
200.000
Mua ngay
-7%
125.000
Mua ngay

Trong nhiều hệ thống đường ống cần ổn định áp suất để bảo vệ đường ống và các thiết bị, tuy nhiên áp suất không phải lúc nào cũng ổn định, đó là lý do vì sao cần phải sử dụng van giảm áp. Vậy van giảm áp là gì, dùng để làm gì, cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào. Bài viết dưới đây, có thể giải thích phần nào giúp bạn có thể hiểu và lựa chọn van phù hợp với hệ thống của mình.

1 Van giảm áp là gì?

Van giảm áp là gì?
Van giảm áp là gì?

Van giảm áp còn gọi là van điều áp, tiếng anh Pressure reducing valve hay Pressure regulator, là một thiết bị được sử dụng để điều chỉnh và kiểm soát áp suất của chất lỏng, chẳng hạn như nước, hơi nước hoặc không khí trong một hệ thống. Nó hoạt động bằng cách giảm áp suất đầu vào của chất lỏng xuống mức thấp hơn, ổn định hơn và duy trì mức đó bất kể những thay đổi về nhu cầu hoặc điều kiện dòng chảy. Van giảm áp có thể được đặt thành một giá trị cụ thể và nó sẽ tự động điều chỉnh việc mở và đóng để duy trì áp suất đã đặt, ngay cả khi áp suất đầu vào thay đổi. Điều này đảm bảo rằng áp suất trong hệ thống nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn, đồng thời ngăn ngừa tình trạng quá áp và hư hỏng các bộ phận của hệ thống.

Van giảm áp thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, thương mại và dân dụng khác nhau, chẳng hạn như hệ thống cung cấp nước và khí đốt, hệ thống sưởi ấm và làm mát cũng như hệ thống điều khiển quá trình.
Có hai dòng sản phẩm chính là van trực tiếp và van gián tiếp:

1.1 Van giảm áp trực tiếp là gì?

Van giảm áp trực tiếp
Van giảm áp trực tiếp

Van giảm áp trực tiếp là loại van giảm áp hoạt động trực tiếp với lưu chất chảy qua van. Trong loại van này, áp suất giảm qua van tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy qua van và áp suất đầu ra được điều khiển trực tiếp bởi vị trí của các bộ phận bên trong van.

Loại van này thường bao gồm một bộ phận điều khiển điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng và một bộ phận cảm biến đo áp suất đầu ra và cung cấp phản hồi cho bộ phận điều khiển. Phần tử điều khiển phản ứng với những thay đổi về áp suất đầu ra bằng cách điều chỉnh tốc độ dòng chảy qua van để duy trì áp suất đã đặt.

Van giảm áp trực tiếp thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát chính xác áp suất đầu ra, chẳng hạn như trong các hệ thống điều khiển quy trình công nghiệp, hệ thống sưởi ấm và làm mát và hệ thống cấp nước.

1.2 Van giảm áp gián tiếp là gì?

Van giảm áp gián tiếp
Van giảm áp gián tiếp

Van giảm áp gián tiếp là loại hoạt động gián tiếp đối với lưu chất chảy qua van. Trong loại van này, áp suất đầu ra được điều khiển bởi một hệ thống thứ cấp, riêng biệt, chẳng hạn như van thí điểm hoặc hệ thống điều khiển bên ngoài. Van điều khiển hoặc hệ thống điều khiển cảm nhận những thay đổi về áp suất đầu ra và điều chỉnh vị trí của các bộ phận bên trong van chính để duy trì áp suất đã đặt. Áp suất giảm qua van tỷ lệ thuận với tốc độ dòng chảy qua van, nhưng áp suất đầu ra không được kiểm soát trực tiếp bởi vị trí của các bộ phận bên trong van.

Van giảm áp gián tiếp thường được sử dụng trong các ứng dụng không cần kiểm soát chính xác áp suất đầu ra, nhưng khi áp suất trong hệ thống cần được giữ trong một phạm vi nhất định để tránh quá áp hoặc hư hỏng. Chúng cũng thường được sử dụng trong các ứng dụng mà áp suất cần được kiểm soát bởi một hệ thống bên ngoài, chẳng hạn như hệ thống điều khiển hoặc van thí điểm. Van giảm áp gián tiếp được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau, chẳng hạn như hệ thống cung cấp nước và khí đốt, hệ thống sưởi ấm và làm mát cũng như hệ thống điều khiển quá trình.

2 Van giảm áp dùng để làm gì?

Van giảm áp thủy lực
Van giảm áp thủy lực

Van giảm áp được sử dụng để điều chỉnh và kiểm soát áp suất của dòng lưu chất, chẳng hạn như nước, hơi nước hoặc không khí trong một hệ thống. Nó được thiết kế để giảm áp suất đầu vào của chất lỏng xuống mức thấp hơn, ổn định hơn và duy trì mức đó bất kể những thay đổi về nhu cầu hoặc điều kiện dòng chảy. Van giảm áp có thể được đặt thành một giá trị cụ thể và nó sẽ tự động điều chỉnh việc mở và đóng để duy trì áp suất đã đặt, ngay cả khi áp suất đầu vào thay đổi, vì vậy giúp kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị ở trong hệ thống.

Ví dụ: trong một tòa nhà cao tầng, vì bể nước được đặt trên tầng cao nhất, cho nên áp suất nước ở các tầng phía dưới rất lớn, có thể gây nguy hại đối với các thiết bị sử dụng nước, và nguy hiểm đến chính người sử dụng, Vì vậy cần sử dụng van giảm áp để giảm áp suất nước đến mức an toàn cho người sử dụng.

Nói tóm lại, van giảm áp được sử dụng để kiểm soát áp suất của chất lỏng trong hệ thống, đảm bảo rằng nó nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn, đồng thời ngăn ngừa tình trạng quá áp và làm hỏng các bộ phận của hệ thống.

3 Cấu tạo

3.1 Cấu tạo van gián tiếp (Van giảm áp thủy lực)

Cấu tạo van gián tiếp (Van giảm áp thủy lực)
Cấu tạo van gián tiếp (Van giảm áp thủy lực)

Cấu tạo bao gồm có hai bộ phận chính là bộ phận van trung gian và phần van chính. Cụ thể như sau:

Thân: Được sản xuất từ các loại vật liệu đó là vật liệu gang, vật liệu inox hoặc vật liệu thép. Bộ phận thân van chứa các chi tiết bên trong phục vụ cho quá trình điều áp và có phần kết nối với đường ống.

Trục van: Là chi tiết giúp giữ đĩa van luôn nằm đúng vị trí để khi đĩa van hoạt động luôn nằm theo phương thẳng đứng. Trục van được liên kết trực tiếp với đĩa van, màng van và lò xo. Là chi tiết giúp truyền lực của màng van, lò xo xuống đĩa van.

Lò xo: Được lắp đặt ở phía trên màng van, tạo ra lực nén để đóng mở đĩa van giúp điều chỉnh áp suất của dòng chảy.

Đĩa van: Là bộ phận giúp điều chỉnh áp suất của dòng chảy bằng cách nâng lên hạ xuống theo hoạt động của trục, điều chỉnh góc độ đóng mở để hạn chế dòng chảy giúp điều chỉnh áp suất dòng chảy.

Màng van: Là bộ phận ngăn cách giữa khoang trên và khoang dưới của van, nó cũng là chi tiết để điều chỉnh hoạt động đóng mở của đĩa. Màng van này có độ đàn hồi cao được làm từ các vật liệu đàn hồi tốt như cao su mềm, nó có thể co vào và mở rộng để điều chỉnh đĩa nâng lên hạ xuống.

Van trung gian: Là một van giảm áp trực tiếp, chính vì vậy nó có cấu tạo giống với cấu tạo của van giảm áp trực tiếp.

Đường ống dẫn: Thường được sản xuất từ các vật liệu không gỉ như đồng thau, inox. Đường ống dẫn này được liên kết giữa van trung gian với đầu vào và đầu ra của thân van chính.

3.2 Cấu tạo van giảm áp trực tiếp

Cấu tạo van giảm áp trực tiếp
Cấu tạo van giảm áp trực tiếp

Loại hoạt động trực tiếp sẽ có cấu tạo đơn giản hơn so với gián tiếp. Gồm các chi tiết sau:

Thân van: Có cấu tạo từ những dòng vật liệu đa dạng các loại vật liệu đồng, thép, thép không gỉ, gang. Nó có thiết kế nhỏ gọn, đơn giản và nhẹ nhàng. Thân được đúc liền mặt bích ở hai đầu hoặc tiện ren ở hai đầu phục vụ cho công việc lắp đặt.

Trục van: Giúp điều khiển hoạt động của đĩa van truyền lực của lò xo và màng van qua đĩa van. Trục van là một thanh trục thẳng đứng, được sản xuất từ các dòng vật liệu có độ bền cao và yêu cầu chống gỉ tốt do trục sẽ phải tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.

Đĩa van: Đĩa van chuyển động lên xuống, thiết kế có kích thước khớp hoàn toàn với bộ phận ghế van, để khi đóng đĩa tạo thành một đệm đóng kín, không rò rỉ. Đĩa van có thể được lót đệm cao su để tránh rò rỉ.

Mang van: Là bộ phận có thể chuyển động lên xuống theo piston, màng van sẽ hỗ trợ hoạt động của đĩa van.

Lỗ thoát: Là nơi dòng lưu chất có thể chảy qua. Nó cần phải có kích thước thích hợp với đĩa van.

Lò xo: Có thể thay đổi lực nén, lực nén của lò xo chính là mức áp suất cài đặt của van giảm áp trực tiếp này. Với Lực nén càng lớn thì áp suất cài đặt càng cao.

Vít điều chỉnh: Là bộ phận để điều chỉnh áp lực cài đặt. Vít điều chỉnh được vặn theo hai chiều: Cùng chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ để thay đổi lực nén của lò xo.

4 Nguyên lý hoạt động

4.1 Hoạt động của van giảm áp trực tiếp

Loại này động dựa vào chủ yếu lực nén của lò xo. Lò xo được cài đặt với một lực nén nhất định, tương đương với áp lực cài đặt.

Hoạt động của van giảm áp trực tiếp
Hoạt động của van giảm áp trực tiếp

Khi áp suất của dòng chảy vượt quá áp suất cài đặt, lúc này áp suất của dòng chảy sẽ thắng lực nén của lò xo. Lò xo bị dòng chảy nâng lên và màng van cũng được nâng lên, lúc này đĩa van cũng bị nâng lên để hạn chế dòng chảy chảy qua cửa van.

Như vậy, áp suất càng cao, thì đĩa van càng được nâng lên cao để hạn chế dòng chảy làm giảm áp suất của dòng chảy chảy qua.

Tương tự như vậy, khi áp suất của dòng chảy ở dưới mức áp suất cài đặt, lực nén của lò xo sẽ đẩy vị trí của đĩa van được mở hoàn toàn, van giảm áp sẽ ở trạng thái mở hoàn toàn, dòng chảy sẽ không bị cản trở.

4.2 Hoạt động của van giảm áp gián tiếp

Sản phẩm này sẽ có nguyên lý hoạt động phức tạp hơn nhiều so với van trực tiếp.

Hoạt động của van giảm áp gián tiếp
Hoạt động của van giảm áp gián tiếp

Nó điều khiển hoạt động đóng mở thông qua một van trung gian, như đã nói ở trên van trung gian này chính là một van giảm áp hoạt động trực tiếp. Về hoạt động của van trung gian này, nó sẽ tương tự như hoạt động của van giảm áp trực tiếp kể trên.

Van trung gian được liên kết với đầu vào, đầu ra và khoang trên của phần thân van chính của van giảm áp gián tiếp. Van này sẽ hoạt động dựa vào sự chênh lệch áp suất của khoang trên và khoang dưới thân van chính. Nguyên lý hoạt động của nó như sau:

Khi ở điều kiện bình thường, tức mức áp suất của dòng chảy ở dưới mức cài đặt, van trung gian được mở ra, nước ở trên màng van có thể chảy qua trung gian, giải phóng áp suất ở trên màng van của thân van chính. Vì vậy, áp suất dưới màng van sẽ cao hơn phía trên màng van, đẩy đĩa van lên, dòng chảy chảy qua bình thường.

Khi áp suất của dòng chảy tăng cao vượt quá mức áp suất cài đặt, van trung gian sẽ đóng lại, lúc này đây, áp suất ở trên màng van của thân van chính được giữ lại và cộng hưởng với lực nén của lò xo, màng van và đĩa van được đẩy xuống để cản trở dòng chảy gây giảm áp lực của dòng chảy.

Có thể nói, hoạt động của van giảm áp gián tiếp này phụ thuộc hoàn toàn vào van trung gianvà nó chính là bộ phận điều khiển đóng ngắt của sản phẩm van giảm áp gián tiếp này.

5 Một số ứng dụng

Một số ứng dụng của van giảm áp
Một số ứng dụng của van giảm áp

Van giảm áp là sản phẩm có tính ứng dụng rất đa dạng. Chúng được ứng dụng tại rất nhiều các hệ thống khác nhau, nhằm mục đích chính là để điều chỉnh và kiểm soát áp suất trong hệ thống:

  • Hệ thống cấp nước: Điều hòa áp lực nước vào công trình, khu dân cư, đảm bảo áp lực an toàn, ổn định cho người sử dụng.
  • Hệ thống sưởi ấm và làm mát: Để điều chỉnh áp suất của hơi nước hoặc nước trong hệ thống sưởi ấm và làm mát, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Hệ thống cung cấp khí đốt: Để điều chỉnh áp suất của khí đốt tự nhiên hoặc propan trong hệ thống cung cấp khí đốt, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Hệ thống kiểm soát quy trình: Để điều chỉnh áp suất trong các hệ thống kiểm soát quy trình, chẳng hạn như trong các nhà máy hóa chất, nhà máy điện và nhà máy lọc dầu, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Thiết bị công nghiệp: Để điều chỉnh áp suất trong các loại thiết bị công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như máy nén, đường ống và bể chứa, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Thiết bị y tế: Để điều chỉnh áp suất trong các loại thiết bị y tế khác nhau, chẳng hạn như máy tạo oxy, máy gây mê và máy thở, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Để điều chỉnh áp suất trong hệ thống phòng cháy chữa cháy, chẳng hạn như hệ thống phun nước chữa cháy và hệ thống chữa cháy, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.
  • Hệ thống ô tô: Để điều chỉnh áp suất trong các hệ thống ô tô khác nhau, chẳng hạn như hệ thống phanh, hệ thống nhiên liệu và hệ thống điều hòa không khí, đảm bảo rằng áp suất nằm trong phạm vi an toàn và mong muốn.

6 Cách điều chỉnh áp suất đầu ra

Cách điều chỉnh áp suất đầu ra của van giảm áp
Cách điều chỉnh áp suất đầu ra của van giảm áp

Đối với cả hai dòng sản phẩm van trực tiếp và van gián tiếp. Việc điều chỉnh áp suất đầu ra đều được thực hiện thông qua bộ phận vít điều chỉnh của van giảm áp trực tiếp (van trung gian).

  • Để điều chỉnh mức áp suất cài đặt, cần tiến hành vặn vít điều chỉnh theo hai chiều hướng để tăng hoặc giảm áp suất cài đặt.
  • Để tăng áp suất cài đặt lên, tiến hành vặn vít điều chỉnh theo chiều kim đồng hồ nhằm mục đích tăng lực nén của lò xo.
  • Để giảm áp suất cài đặt, vặn vít điều chỉnh ngược chiều kim đồng hồ, việc vặn vít ngược chiều kim đồng hồ sẽ làm giảm lực nén của lò xo, vì vậy, áp suất cài đặt của van giảm áp sẽ giảm.
  • Để dễ dàng điều chỉnh áp suất và dễ dàng theo dõi áp suất, nên lắp đặt thêm hai đồng hồ đo áp suất ở đầu vào (trước van) và đầu ra (sau van). Nhờ đó việc điều chỉnh được kiểm soát tốt hơn.

Lưu ý khi điều chỉnh áp suất đầu ra của van giảm áp cần chỉnh từng mức một, để dễ dàng kiểm soát áp suất cài đặt hơn.

7 Cách lắp đặt van giảm

7.1 Trước lắp đặt

Kiểm tra van giảm áp trước khi lắp đặt
Kiểm tra van giảm áp trước khi lắp đặt

Trước khi lắp đặt van giảm áp cần phải lưu ý về việc lựa chọn loại sản phẩm phải hoàn toàn phù hợp với hệ thống lắp đặt để đảm bảo hoạt động, độ chính xác, độ bền, tuổi thọ của van.

Tham khảo bản vẽ để lắp đặt hệ thống chính xác nhất, vị trí lắp đặt của van cũng phải thích hợp.

Chuẩn bị các dụng cụ, công cụ và thiết bị cần thiết cho quá trình lắp đặt.

Kiểm tra trạng thái bên ngoài của van xem van có bị móp méo hay hư hỏng bất kỳ chi tiết nào không, nếu có cần thay thế ngay.

7.2 Lắp đặt

Lắp đặt van giảm áp
Lắp đặt van giảm áp

Dưới đây là các bước chung để lắp đặt van giảm áp trên đường ống:

  • Chuẩn bị: Xác định vị trí trên đường ống nơi sẽ lắp đặt van giảm áp và đảm bảo rằng đường ống được làm sạch đúng cách và không có mảnh vụn. Chuẩn bị tất cả các công cụ và vật liệu cần thiết, chẳng hạn như đường ống và phụ kiện, giá đỡ và đồng hồ đo áp suất.
  • Lắp đặt đường ống và phụ kiện: Cắt đường ống theo chiều dài mong muốn và lắp đặt đường ống và phụ kiện cần thiết để kết nối van giảm áp với đường ống. Đảm bảo rằng tất cả các kết nối được làm kín đúng cách.
  • Lắp van: Lắp van giảm áp vào đường ống bằng cách sử dụng các giá đỡ và siết chặt tất cả các bu lông lắp một cách an toàn.
  • Kết nối đồng hồ đo áp suất: Kết nối đồng hồ đo áp suất với van giảm áp bằng các phụ kiện và đường ống thích hợp.
  • Hiệu chỉnh: Hiệu chỉnh van giảm áp theo áp suất đầu ra mong muốn bằng cách điều chỉnh độ nén của lò xo hoặc điều chỉnh bộ phận điều khiển.
  • Kiểm tra van giảm áp: Để đảm bảo rằng nó hoạt động bình thường và duy trì áp suất đầu ra mong muốn.
  • Kiểm tra rò rỉ: Kiểm tra rò rỉ ở tất cả các kết nối và phụ kiện để đảm bảo rằng van giảm áp được làm kín đúng cách.

7.3 Vận hành thử

Vận hành thử van giảm áp
Vận hành thử van giảm áp

Sau khi hoàn thành quá trình lắp đặt hệ thống, bước đầu tiên để khởi động chính là mở van ngắt đang chặn dòng chảy. Mở thật chậm để tránh xảy ra tình trạng búa nước trong hệ thống.

Sau khi mở van ngắt, tiến hành điều chỉnh vít điều chỉnh cho đến khi đạt được mức áp suất cài đặt mong muốn. Xoay theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất cài đặt và ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất.

Kiểm tra hoạt động của van thông qua đồng hồ đo áp suất.

8 Một số loại van giảm áp thông dụng

8.1 Phân loại theo lưu chất

Van giảm áp được sử dụng để điều chỉnh áp suất dòng chảy của nước, hơi nước và không khí. Mục tiêu đó là điều chỉnh áp suất. Tuy nhiên, cũng tùy vào từng loại lưu chất như nước, hơi nước, không khí mà cấu tạo của van sẽ có sự khác biệt.

Van giảm áp nước

Van giảm áp nước
Van giảm áp nước

Đúng như tên gọi của nó, sản phẩm này được sử dụng và lắp đặt trong các hệ thống vận chuyển nước nhằm mục đích để điều chỉnh áp suất nước.

Van giảm áp hơi nóng

Van giảm áp hơi nóng
Van giảm áp hơi nóng

Được ứng dụng tại các hệ thống hơi nóng, hệ thống sản xuất hơi. Yêu cầu của sản phẩm đó là nó phải chịu được nhiệt độ cao.

Van giảm áp khí nén (Regulator)

Van giảm áp khí nén (Regulator)
Van giảm áp khí nén (Regulator)

Chuyên dụng cho các ứng dụng sản xuất khí nén. Khí nén là các loại khí tự nhiên được nén lại vì vậy nó có áp suất cao.

8.2 Phân loại theo kiểu kết nối

Van giảm áp được lắp đặt vào đường ống với hai kiểu kết nối chính đó là kết nối ren và kết nối bích:

Van giảm áp nối ren

Van giảm áp nối ren
Van giảm áp nối ren

Thường là loại hoạt động trực tiếp, loại này thường có kích thước nhỏ gọn. Kết nối ren mang lại kết nối nhanh chóng, tiện lợi trong việc lắp đặt, giúp công việc lắp đặt dễ dàng và nhanh chóng hơn.

Van giảm áp nối bích

Van giảm áp nối bích
Van giảm áp nối bích

Sẽ mang lại kết nối chắc chắn, hạn chế việc rò rỉ. Đặc điểm là nó có thể sử dụng trong những hệ thống đường ống kích thước lớn.

8.3 Phân loại theo vật liệu chế tạo

Các dòng vật liệu được sử dụng trong sản xuất và chế tạo van giảm áp đó là các dòng vật liệu: Inox 304, inox 316, thép cacbon, thép WCB, gang dẻo, gang cầu, đồng thau, đồng đỏ…

Van giảm áp gang

Van giảm áp gang
Van giảm áp gang

Là các van giảm áp được chế tạo từ dòng vật liệu gang, đó là các vật liệu gang dẻo, gang cầu. Đây là những dòng gang được sử dụng nhiều trong đúc van công nghiệp.

Các dòng vật liệu gang này mang những đặc tính cơ học tốt, được đánh giá là tương tự thép và giá thành lại rẻ hơn nhiều.

Van giảm áp inox

Van giảm áp inox
Van giảm áp inox

Là sản phẩm có khả năng chống gỉ tốt, bởi nó được sản xuất từ những dòng vật liệu thép không gỉ đó là các mác thép inox 201, inox 304, inox 316. Đây là những mác thép được sử dụng phổ biến và quen thuộc nhất.

Vật liệu thép không gỉ còn được gọi là inox, việc sử dụng vật liệu này chế tạo van giảm áp mang lại cho van giảm áp khả năng chống gỉ, chống ăn mòn tốt và đặc biệt sản phẩm này còn có đặc tính cơ học rất tốt.

Van giảm áp thép

Van giảm áp thép
Van giảm áp thép

Khi nhắc đến dòng vật liệu thép có thể phân loại thành các loại như thép đúc, thép rèn khác nhau về phương pháp xử lý hay thép cacbon, thép hợp kim khác nhau về thành phần cấu tạo.

Các sản phẩm van giảm áp thép mang đặc trưng là độ bền cao, chịu nhiệt và chịu áp lực rất tốt. Tuy nhiên khả năng chống chịu ăn mòn của dòng sản phẩm này tương đối yếu, cần cân nhắc đến ứng dụng sử dụng.

Van giảm áp đồng

Van giảm áp đồng
Van giảm áp đồng

Là dòng sản phẩm có tính ứng dụng đa dạng và được sử dụng rất phổ biến, được cấu tạo từ một số dòng vật liệu như vật liệu đồng thau, vật liệu đồng đỏ.

Chúng có khả năng chống gỉ tự nhiên do đặc tính của vật liệu đồng mang lại, tuy nhiên sẽ không thích hợp với những môi trường có tính ăn mòn cao. Điều kiện làm việc của sản phẩm này đều ở mức trung bình, cho nên khả năng ứng dụng của nó đa dạng. Bên cạnh đó, giá thành của nó cũng rất rẻ.

8.4 Phân loại theo xuất sứ của sản phẩm

Hiện nay, khoa học công nghệ phát triển, các quốc gia từ nước phát triển hay nước đang phát triển đều có đủ năng lực sản xuất các dòng sản phẩm van giảm áp. Tuy nhiên, một số quốc gia được đánh giá cao về chất lượng và được sử dụng rộng rãi ví dụ như: Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Nhật Bản, Thổ Nhĩ Kỳ… Tùy vào điều kiện kinh tế cũng như tính chất ứng dụng, để đưa ra lựa chọn sản phẩm thích hợp.

Sản phẩm van giảm áp Đài Loan

Sản phẩm van giảm áp Đài Loan - Z-Tide
Sản phẩm van giảm áp Đài Loan – Z-Tide

Là dòng sản phẩm phổ biến nhất, với rất nhiều các thương hiệu nổi tiếng ví dụ như TLV, TungLung, Shinyi, Venn.

Các sản phẩm van giảm áp của Đài Loan có chất lượng rất tốt, bên cạnh đó giá thành rất rẻ. Xếp về giá thành, nó chỉ đứng sau các sản phẩm của Trung Quốc.

Sản phẩm van giảm áp Hàn Quốc

Sản phẩm van giảm áp Hàn Quốc - Jokwang Lli
Sản phẩm van giảm áp Hàn Quốc – Jokwang Lli

Là các dòng sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ tại Hàn Quốc, các thương hiệu van giảm áp của Hàn Quốc được sử dụng phổ biến đó là các thương hiệu Samyang, YNV, Yooyoun…

Chúng có giá thành vừa phải, chất lượng tốt, là những sản phẩm có độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

Sản phẩm van giảm áp Malaysia

Sản phẩm van giảm áp Malaysia - SVM
Sản phẩm van giảm áp Malaysia – SVM

Các sản phẩm này được sản xuất tại Malaysia, thương hiệu chất lượng tốt phải kể đến van giảm áp ARV.

Van giảm áp Malaysia có giá thành rất rẻ chỉ sau những sản phẩm có xuất xứ từ Đài Loan.

Sản phẩm van giảm áp Nhật Bản

Sản phẩm van giảm áp Nhật Bản - Venn
Sản phẩm van giảm áp Nhật Bản – Venn

Các sản phẩm van công nghiệp của Nhật Bản đều được sản xuất theo quy trình công nghệ, chất lượng cao. Những sản phẩm van giảm áp của Nhật Bản có chất lượng rất tốt, đánh giá về độ bền cao và tuổi thọ cao. Đồng nghĩa với điều đó, cũng là dòng sản phẩm có giá thành cao nhất.

8.5 Phân loại theo nhà sản xất

Như đã nhắc đến ở trên, các quốc gia sản xuất van giảm áp chất lượng cao như Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia…Và các thương hiệu nổi tiếng như ARV của Malaysia, Yoshitake của Nhật Bản, Tung Lung, TLV, Shinyi của Đài Loan, Samyang, YNV của Hàn Quốc. Đặc trưng nhất của các thương hiệu kể trên như sau:

Sản phẩm van giảm áp ARV

Sản phẩm van giảm áp ARV
Sản phẩm van giảm áp ARV

ARV là thương hiệu của Malaysia cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, được ứng dụng phổ biến tại các ứng dụng cấp nước hay trong các ứng dụng chữa cháy. Sản phẩm chủ đạo của ARV chính là các van giảm áp gián tiếp, van giảm áp mặt bích.

Sản phẩm van giảm áp Yoshitake

Sản phẩm van giảm áp Yoshitake
Sản phẩm van giảm áp Yoshitake

Với thiết kế đa dạng chủng loại, Yoshitake sản xuất tới hàng chục, gần trăm model các sản phẩm. Các sản phẩm có vật liệu cấu tạo đa dạng, kích thước đa dạng. Dòng sản phẩm phổ biến của Yoshitake là các van giảm áp trực tiếp.

Sản phẩm van giảm áp Tung Lung

Sản phẩm van giảm áp Tung Lung
Sản phẩm van giảm áp Tung Lung

Sản phẩm Tung Lung của Đài Loan có chất lượng rất tốt, được sử dụng rất phổ biến ở Việt Nam. Các sản phẩm được sản xuất từ dòng vật liệu gang, inox, đồng… ứng dụng đa dạng tại các lưu chất nước hoặc hơi nóng.

Sản phẩm van giảm áp TLV

Sản phẩm van giảm áp TLV
Sản phẩm van giảm áp TLV

TLV cũng là một thương hiệu nổi tiếng của Nhật Bản. TLV nổi tiếng với những sản phẩm van giảm áp được thiết kế tích hợp cùng bộ lọc và bẫy hơi. Các van giảm áp TLV được tích hợp cùng bộ lọc và bẫy hơi nên ngoài chức năng chính là điều chỉnh áp suất, nó còn có chức năng là loại bỏ nước ngưng và các tạp chất khỏi dòng chảy trong lưu chất. Các bẫy hơi này chuyên ứng dụng trong các hệ thống hơi nước.

Sản phẩm van giảm áp Shinyi

 Sản phẩm van giảm áp Shinyi
Sản phẩm van giảm áp Shinyi

Là thương hiệu của Đài Loan có các sản phẩm đa dạng, kích thước đa dạng từ DN50 đến DN300. Là những dòng sản phẩm chuyên ứng dụng với những ứng dụng cấp thoát nước, hệ thống PCCC, phân phối nước…

Sản phẩm van giảm áp Samyang

Sản phẩm van giảm áp Samyang
Sản phẩm van giảm áp Samyang

Các sản phẩm của Samyang có tính ứng dụng đa dạng bởi đặc điểm cấu tạo, kích thước và vật liệu đa dạng. Van giảm áp Samyang có nguồn gốc xuất xứ tại Hàn Quốc. Là sản phẩm có chất lượng cao.

9 Mua van giảm áp ở Viva

Công ty cổ phần kỹ thuật và thiết bị công nghiệp Viva là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm van công nghiệp, thiết bị công nghiệp, phụ kiện công nghiệp ứng dụng trong nhiều loại hệ thống. Là một nhà phân phối lớn, nhà phân phối độc quyền của nhiều thương hiệu. Phân phối số lượng lớn các sản phẩm như van bướm, van cầu, van cổng, van bi, van giảm áp…

Công ty cung cấp đa dạng các dòng sản phẩm van giảm áp từ các thương hiệu như TLV, Samyang, Shinyi, Yoshitake, ARV…. Đảm bảo hàng chính hãng 100%, chất lượng cao, giá thành rẻ, luôn sẵn kho số lượng lớn.

Kho van giảm áp Tại Viva

van giam ap viva 2

van giam ap viva 3

kho van giam ap viva 5

kho van giam ap viva 4

kho van giam ap viva 6
kho van giam ap viva 6

Dưới đây là các bảng báo giá van giảm áp do công ty chúng tôi cung cấp:

9.1 Bảng báo giá van giảm áp nước OR Italy

TT Kích thước Thông số Đơn giá (VND) Hình ảnh sản phẩm
1 DN15 (1/2″)
  • Thân: Đồng
  • Áp suất max: 25 bar
  • Áp suất ra: 0,5 ~ 5,5 bar
  • Nhiệt độ: 80oC
  • Kết nối: Ren
  • Thương hiệu: OR
  • Xuất xứ: Italy
315.000

Sản phẩm van giảm áp nước OR Italy
Sản phẩm van giảm áp nước OR Italy
2 DN20 (3/4″) 340.000
3 DN25 (1″) 820.000
4 DN32 (1. 1/4″) 1.380.000
5 DN40 (1. 1/2″) 1.540.000
6 DN50 (2″) 2.180.000
7 DN65 (1. 1/2″) 3.950.000
8 DN80 (3″) 6.090.000

9.2 Bảng báo giá van giảm áp hơi nóng Yoshitake Nhật Bản

TT Kích thước Thông số Đơn giá (VND) Hình ảnh sản phẩm
1 DN15 (1/2″)
  • Mô hình: GP-1000
  • Áp suất vào: 0,1 ~ 1,0 Mpa
  • Áp suất ra: 0,05 ~ 0,9 Mpa
  • Nhiệt độ: 220oC
  • Kết nối: Bích JIS10K
  • Thương hiệu: Yoshitake
  • Xuất xứ: Nhật Bản
2.785.000

Sản phẩm van giảm áp hơi nóng Yoshitake Nhật Bản
Sản phẩm van giảm áp hơi nóng Yoshitake Nhật Bản
2 DN20 (3/4″) 2.843.000
3 DN25 (1″) 3.108.000
4 DN32 (1. 1/4″) 4.094.000
5 DN40 (1. 1/2″) 4.144.000
6 DN50 (2″) 4.699.000
7 DN65 (2. 1/2″) 6.754.000
8 DN80 (3″) 8.187.000
9 DN100 (4″) 12.679.000

10 Những câu hỏi thường gặp ở van giảm áp

Van giảm áp được sử dụng để điều chỉnh và hạ thấp áp suất tại các hệ thống nước, khí, hơi. Giúp điều chỉnh và ổn định áp suất giữa phía thượng lưu và hạ lưu. Việc ổn định áp suất trong các hệ thống là rất cần thiết để bảo vệ an toàn cho toàn hệ thống và cho con người.


Các sản phẩm van giảm áp để có thể điều chỉnh được, người ta thường thiết kế đai ốc, vít hay núm vặn ở trên đầu. Thực hiện xoay vít hoặc núm ở trên đầu van theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ.

  • Khi xoay vít theo chiều kim đồng hồ sẽ làm tăng áp suất nước
  • khi xoay vít ngược chiều kim đồng hồ sẽ làm giảm áp suất nước.


Van bị hỏng thường ở 2 trạng thái là không đóng được và không mở được.

  • Với tình trạng không đóng được thường là do tình trạng ăn mòn thân van lỗ thoát hoặc là có bụi bẩn ở trong.
  • Với tình trạng không mở được thường là do lỗi của màng van hoặc do lò xo bị ăn mòn.


Những biểu hiện sau đây thường thể hiện cho tình trạng van ở trong hệ thống đã bị hỏng:

  • Áp suất của dòng chảy thấp hoặc dao động: Khi bạn sử dụng nước và phát hiện ra tình trạng nước bị yếu, mất áp suất, không còn mạnh như trước nữa, lúc này có thể van đã bị hư hỏng.
  • Hệ thống xảy ra tình trạng không có áp lực, nếu hệ thống gặp tình trạng này có thể hiểu được, van đã gặp lỗi.
  • Khi vận hành hệ thống, hệ thống có rung động, tiếng ồn, búa nước. Thực chất việc hệ thống có rung động, tiếng ồn, búa nước còn có thể do nhiều nguyên nhân khác nữa, nhưng hãy cân nhắc về việc kiểm tra van trước tiên.
  • Rò rỉ trong hệ thống: Khi van bị hư hỏng, việc kiểm soát áp suất không còn tốt nữa, việc này dẫn đến nứt vỡ đường ống làm cho hệ thống bị rò rỉ.
  • Áp suất nước cao: Trong điều kiện bình thường, bạn phát hiện tình trạng áp suất nước cao đột ngột, cao bất thường, đó có thể là biểu hiện của việc van trong hệ thống của bạn đã gặp hư hỏng.


Van giảm áp có thể sử dụng lâu dài, thời gian sử dụng lên đến 10 đến 15 năm. Tất nhiên trong quá trình sử dụng vẫn có thể xảy ra những hư hỏng và trục trặc, nhưng có thể sửa chữa và thay thế các bộ phận được. Việc bạn có thể sử dụng trong bao lâu hoàn toàn phụ thuộc vào bạn có bảo dưỡng, bảo trì van thường xuyên hay không. Nhưng trên thực tế, bạn nên thay thế sản phẩm mới từ 4 đến 5 năm một lần để đảm bảo van hoạt động ổn nhất.


Để kiểm tra, trước hết cần phải xác định được vị trí của van nằm trong hệ thống của bạn.

Trước tiên cần phải đóng ngắt van chặn ở phía trước để đóng hệ thống, tránh thất thoát và nguy hiểm.

Tháo rời và tiến hành việc vệ sinh và kiểm tra van giảm áp.

Kiểm tra tình trạng hoạt động của van và các bộ phận bên trong, nếu phát hiện hư hỏng, tiến hành thay thế.

Sau quá trình kiểm tra, lắp đặt lại vào hệ thống và cho vận hành lại.

Việc kiểm tra và bảo trì nên được thực hiện định kỳ ít nhất 6 tháng 1 lần, để loại bỏ các chất bẩn tích tụ và kiểm tra sự mài mòn của van.


Van thường được lắp đặt ở đầu nguồn cấp, nơi phân phối lưu chất đi các nhánh. Nó phải được lắp đặt ở sau các van đóng ngắt. Các van đóng ngắt này có chức năng đóng ngắt khi van giảm áp cần kiểm tra và bảo trì, tiện lợi cho quá trình bảo dưỡng, bảo trì.

11 Tài liệu về van giảm áp

Xem toàn bộ chuyên mục tài liệu các bài viết van giảm áp:

Tài liệu van giảm áp

Các nguồn tham khảo: wikipedia, plastomatic, equilibar, kimray, patents.google

phone-icon
phone-icon
zalo-icon
zalo-icon