So sánh van giảm áp trực tiếp và gián tiếp: chọn loại nào

08/07/2024 LÊ ĐĂNG 10 PHÚT ĐỌC 112 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Van giảm áp trực tiếp (direct-acting) giữ áp sau van bằng cách cân bằng lực giữa lò xo đặt và áp suất đầu ra tác dụng lên màng, còn van gián tiếp (pilot-operated) dùng một van pilot nhỏ để điều khiển van chính. Van giảm áp trực tiếp đơn giản, rẻ, phản ứng nhanh nhưng áp đầu ra tụt khi lưu lượng tăng. Loại gián tiếp giữ áp chính xác hơn và qua được lưu lượng lớn, đổi lại cần chênh áp tối thiểu và đường nước phải sạch.

Cả hai đều là van giảm áp (PRV) theo nghĩa điều tiết liên tục dòng chảy để giữ P2 không đổi; khác biệt nằm ở cách “cảm nhận” và “điều khiển”. Bài này giải thích cơ chế đúng, so sánh bằng số, rồi đưa cây quyết định để chọn theo ứng dụng.

Nguyên lý van giảm áp trực tiếp

Trong van giảm áp trực tiếp, lò xo đặt đẩy đĩa van về phía mở. Áp suất sau van P2 được dẫn vào mặt dưới của màng (hoặc piston) và đẩy theo chiều đóng, ngược với lực lò xo.

Khi nhu cầu dùng giảm, P2 tăng, màng nén lò xo lại và kéo đĩa van về phía bệ nên lưu lượng giảm. Khi nhu cầu tăng, P2 tụt, lò xo thắng và mở van rộng hơn. Vặn vít chỉnh theo chiều kim đồng hồ là nén lò xo, tức tăng P2 đặt.

Lưu ý một điểm hay bị hiểu sai: lực nén lò xo không đến từ áp đầu vào P1. P1 chỉ tạo ra một lực phụ lên đĩa van, đó là lý do P2 có phụ thuộc nhẹ vào P1 trong van giảm áp trực tiếp. Chi tiết từng bộ phận có trong bài về cấu tạo của van giảm áp.

Mặt cắt van giảm áp trực tiếp gồm lò xo, màng và đĩa van
Van giảm áp trực tiếp: lò xo mở van, áp P2 trên màng đóng van

Vì sao có độ lệch áp (droop)

Lực lò xo thay đổi theo hành trình: van càng mở rộng để đáp ứng lưu lượng lớn thì lò xo càng giãn, lực giảm, và màng cân bằng ở mức P2 thấp hơn. Đó là độ lệch áp (droop hay offset). Đây là điều khiển tỉ lệ, nên không thể triệt tiêu hoàn toàn.

Mức lệch ±10% giá trị P2 là con số tham khảo hay gặp ở van giảm áp trực tiếp. Ví dụ đặt 3 bar ở lưu lượng nhỏ, đến lưu lượng định mức P2 có thể còn khoảng 2,7 bar. Áp tĩnh khi ngừng dùng nước (lock-up) thường cao hơn áp đặt một chút vì van phải đóng kín.

Nguyên lý van giảm áp gián tiếp

Van gián tiếp có van chính (thường là kiểu màng thủy lực, thân gang, cỡ lớn) và một van pilot nhỏ. Bản thân pilot là một van giảm áp trực tiếp thu nhỏ, nhận tín hiệu P2 qua đường ống tín hiệu (sensing line).

Pilot điều tiết áp trong buồng điều khiển phía trên màng van chính. Van chính dùng chính năng lượng của dòng môi chất, tức chênh áp P1 – P2, để mở hoặc đóng. Lực lò xo chỉ cần đủ cho pilot nên hành trình van chính không làm thay đổi áp đặt: độ lệch áp nhỏ, tham khảo ±1–5%, và P2 giữ ổn định khi P1 dao động.

Sơ đồ mặt cắt van giảm áp gián tiếp có van pilot
Van giảm áp gián tiếp: pilot điều khiển buồng áp của van chính

Cái giá phải trả: pilot và ống tín hiệu có khe hở rất nhỏ nên dễ nghẹt cặn, và van chính cần chênh áp P1 – P2 tối thiểu (tham khảo khoảng 0,5–1 bar, theo hãng) mới mở hết hành trình. Cụm đi kèm thường có Y lọc mini, van bi cô lập, hai đồng hồ đo P1 và P2.

Bảng so sánh van giảm áp trực tiếp và gián tiếp

Các số trong bảng là giá trị tham khảo hay gặp, giá trị chính xác lấy theo catalogue của hãng.

Tiêu chíVan giảm áp trực tiếpVan gián tiếp
Cơ chế điều khiểnLò xo cân bằng với P2 trên màngPilot điều khiển buồng áp của van chính
Độ lệch áp (droop)Lớn hơn, tham khảo ±10%Nhỏ, tham khảo ±1–5%
Ảnh hưởng của P1 dao độngRõ, P2 dao động nhẹ theo P1Rất ít
Chênh áp tối thiểu P1 – P2Gần như không đòi hỏiCần, tham khảo 0,5–1 bar
Độ nhạy với cặn bẩnThấp hơn, khe lớnCao hơn, khe pilot và ống tín hiệu nhỏ, bắt buộc lọc
Thời gian đáp ứngNhanh, ít phần tửChậm hơn do qua pilot và buồng áp
Dải lưu lượng, cỡ vanLưu lượng nhỏ đến trung bình, DN15–DN100 nướcLưu lượng lớn, thường từ DN50 trở lên
Kiểu nối thường gặpRen (cỡ nhỏ) hoặc bíchHầu hết là bích
Giá muaThấpCao hơn, tăng nhanh theo cỡ van
Chi phí vòng đờiThấp ở cỡ nhỏ; nếu tải biến thiên mạnh có thể tốn điện bơm hoặc nước dư do P2 tụtCao hơn ở bảo trì (lọc, pilot) nhưng ổn định áp, tiết kiệm khi cỡ lớn

Về chịu áp cao: không dùng “trực tiếp chịu áp cao hơn” hay “gián tiếp chịu áp cao hơn” làm tiêu chí chung. Giới hạn áp phụ thuộc vật liệu thân, PN/Class và dải lò xo của từng model, nên so sánh theo thông số của model cụ thể.

Khi nào chọn van giảm áp trực tiếp

Van giảm áp trực tiếp hợp khi lưu lượng thay đổi không nhiều, đường kính nhỏ và người dùng chấp nhận sai lệch vài phần trăm áp. Điểm mạnh là kết cấu ít chi tiết, ít hỏng vặt và chịu bẩn tốt hơn.

  • Cấp nước cho căn hộ, nhà phố, đầu vào thiết bị cỡ DN15–DN50, nơi chỉ cần P2 xuống khoảng 3 bar.
  • Khí nén cấp cho xi lanh, dụng cụ khí, hệ thống nhỏ cần phản ứng nhanh khi nhu cầu thay đổi đột ngột.
  • Hơi cấp thiết bị nhỏ, một điểm dùng, tải ổn định (xem thêm danh mục van giảm áp hơi).
  • Đường nước có cặn nhẹ, không có điều kiện lắp lọc tốt hoặc không có người bảo trì thường xuyên.

Khi nào chọn van gián tiếp

Chọn gián tiếp khi cần áp ổn định trên dải lưu lượng rộng hoặc cỡ ống từ DN50 trở lên. Van giảm áp trực tiếp cỡ lớn có lò xo và màng rất to, nặng, độ lệch áp tăng, nên ở cỡ này loại pilot kinh tế hơn.

  • Trạm giảm áp phân vùng tòa nhà, trục chính DN65–DN300 cần giữ P2 sát giá trị đặt kể cả khi tải nhảy giữa giờ cao điểm và ban đêm.
  • Hệ thống có P1 dao động mạnh nhưng P2 phải ổn định để bảo vệ thiết bị phía sau.
  • Dây chuyền cần lưu lượng lớn qua một van duy nhất, hơi cấp tổng cho nhiều thiết bị.
  • Nơi có thể lắp Y lọc và bảo trì định kỳ, và luôn có chênh áp P1 – P2 trên 1 bar.

Những chỗ gián tiếp không phù hợp: nước nhiều cặn, nước có sợi, hệ thống P1 – P2 chênh quá thấp, và nơi cần phản ứng cực nhanh với biến thiên tải.

Cây quyết định chọn loại theo ứng dụng

Đi từ trên xuống, dừng ở câu trả lời đầu tiên áp dụng được.

  1. P1 – P2 có nhỏ hơn khoảng 1 bar? Chọn van giảm áp trực tiếp, vì pilot cần chênh áp để mở van chính.
  2. Cỡ ống ≥ DN65 và lưu lượng lớn? Chọn gián tiếp, kiểm tra thêm khả năng lọc cặn.
  3. Dung sai P2 yêu cầu chặt hơn ±5% trên dải lưu lượng rộng? Chọn gián tiếp.
  4. Môi chất bẩn, không lọc được, hoặc cần phản ứng nhanh? Chọn trực tiếp, đồng thời xem lại vị trí lắp lọc.
  5. Cả hai điều kiện còn lại đều chấp nhận được? Chọn trực tiếp vì chi phí đầu tư và bảo trì thấp hơn.
Van giảm áp trực tiếp bằng đồng và van giảm áp gián tiếp thân gang
Lựa chọn giữa van giảm áp trực tiếp và gián tiếp theo cỡ ống, lưu lượng và độ sạch môi chất

Với nước, hãy xem thêm các model tại danh mục van giảm áp nước. Trình tự chọn đầy đủ từ môi chất, P1/P2 đến vật liệu nằm trong hướng dẫn lựa chọn van giảm áp.

Cách chọn cỡ và chỉnh áp hai loại van

Cỡ van giảm áp trực tiếp hay gián tiếp đều chọn theo hệ số lưu lượng Kv, không theo cỡ ống. Cách tính và bảng DN nằm trong bài kích thước van giảm áp. Van quá lớn làm việc gần bệ, dao động và mòn nhanh.

Khi chỉnh áp, van giảm áp trực tiếp chỉnh bằng vít lò xo ở nắp, từng 1/4–1/2 vòng, đọc đồng hồ P2 khi có lưu lượng nhỏ ổn định. Van gián tiếp chỉnh vít trên pilot, cần xả khí buồng điều khiển trước khi chỉnh. Thao tác chi tiết xem ở bài cách chỉnh áp suất đầu ra cho van giảm áp.

Sự cố thường gặp ở mỗi loại

Sự cố khác nhau theo cơ chế. Ở van giảm áp trực tiếp, P2 trôi cao khi không dùng thường do cặn kẹt bệ, rò màng, hoặc lò xo mỏi. P2 tụt khi tải lớn là droop bình thường hoặc van quá nhỏ.

Ở van gián tiếp, nguyên nhân hay gặp là Y lọc mini nghẹt, ống tín hiệu bị tắc, pilot dính cặn nên van chính không mở hoặc không đóng. Dao động (hunting) thường do van chỉnh kim trên đường pilot mở sai. Bảng chẩn đoán đầy đủ có trong biểu đồ khắc phục sự cố van giảm áp.

Về nguyên lý chung của bộ điều áp, có thể đối chiếu thêm trang tham khảo pressure regulator.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về van giảm áp trực tiếp và gián tiếp

Van giảm áp trực tiếp và gián tiếp khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?

Van giảm áp trực tiếp dùng lực lò xo cân bằng với P2 trên màng nên có độ lệch áp ±10% (tham khảo). Van gián tiếp dùng pilot điều khiển van chính nên P2 ổn định hơn, nhưng cần chênh áp tối thiểu và lọc cặn.

Van giảm áp gián tiếp có cần chênh áp tối thiểu không?

Có. Van chính mở nhờ chênh áp P1 – P2, thường cần khoảng 0,5–1 bar tùy hãng. Dưới mức đó van không mở hết, P2 tụt khi tải lớn.

Van giảm áp trực tiếp có dùng được cho cỡ lớn không?

Có thể, nhất là với hơi ở DN100–DN200, nhưng cỡ lớn thì thân và màng to, độ lệch áp tăng. Từ DN65 trở lên nên xem xét loại gián tiếp theo yêu cầu dung sai.

Loại nào chịu bẩn tốt hơn?

Van giảm áp trực tiếp, vì khe hở lớn và không có đường pilot. Loại gián tiếp cần Y lọc và có thể phải thêm lọc mịn cho pilot.

Giá hai loại chênh nhau thế nào?

Cùng cỡ nhỏ, van giảm áp trực tiếp rẻ hơn rõ rệt. Cỡ lớn thì chênh lệch thu hẹp lại vì van giảm áp trực tiếp phải gia công lò xo, màng lớn.

Viết một bình luận