Bảo trì van cầu gồm hai phần: kiểm tra bên ngoài định kỳ, không cần tháo van, và bảo trì bên trong khi bệ–đĩa hoặc tết chèn đã xuống cấp. Ưu điểm của van cầu là chỉ cần tháo nắp capo, không phải cắt van khỏi đường ống, nên đa số việc thay tết chèn, gioăng nắp, rà đĩa–bệ làm được ngay tại chỗ.
Lịch bảo trì van cầu theo điều kiện làm việc
Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào lưu chất, nhiệt độ, áp suất và số lần đóng mở. Nhiệt độ cao làm tết chèn chai cứng nhanh hơn, còn môi chất có cặn hoặc hóa chất làm mòn đĩa–bệ nhanh hơn nước sạch.
| Điều kiện làm việc | Kiểm tra bên ngoài (tham khảo) | Kiểm tra bên trong (tham khảo) |
|---|---|---|
| Nước sạch, nhiệt độ thấp | 3–6 tháng/lần | Khi có dấu hiệu rò bệ hoặc 2–3 năm/lần |
| Nước nóng, hơi | 1–3 tháng/lần, kiểm tra tết chèn thường xuyên hơn | 6–12 tháng/lần hoặc theo đợt dừng hệ thống |
| Hóa chất, môi chất bẩn, có cặn hoặc hạt rắn | 1–2 tháng/lần | 3–6 tháng/lần, kiểm tra thêm vật liệu tết chèn và đĩa mềm có tương thích không |
Các mốc trên chỉ để tham khảo, cần điều chỉnh theo khuyến cáo hãng và kinh nghiệm vận hành thực tế của từng hệ thống. Van trên tuyến quan trọng (cấp hơi, cấp hóa chất, đường an toàn) nên rút ngắn chu kỳ. Khi phát hiện bất thường, đối chiếu triệu chứng với các lỗi thường gặp của van cầu để biết cần xử lý ngoài hay phải tháo van.


Kiểm tra bên ngoài van cầu không cần tháo van
Kiểm tra ngoài làm được khi van đang vận hành và chỉ mất vài phút mỗi van. Mục đích là bắt rò rỉ và kẹt ty từ lúc còn nhỏ, trước khi chúng thành sự cố.
- Rò ở tết chèn: nhìn quanh ty, chỗ đai ốc ép tết. Rỉ nhẹ thì siết đều từng chút đai ốc ép; nếu siết hết mức mà vẫn rỉ thì tết đã chai, cần thay.
- Rò ở mối ghép thân–nắp capo và mặt bích: dấu ướt, vệt muối hoặc cặn khô quanh bu lông là dấu hiệu gioăng hoặc lực siết có vấn đề.
- Gỉ, rỗ, nứt hoặc móp trên thân và nắp. Vết nứt trên thân không vá được, phải thay van.
- Bu lông, đai ốc lỏng do rung động đường ống; siết lại theo lực siết quy định, siết chéo.
- Ty van cong hoặc xước: quay tay quay thấy nặng bất thường, lệch tâm là dấu hiệu ty cong. Ty xước sâu sẽ cắt tết chèn nhanh.
- Ren ty: lau sạch bụi, cặn cũ rồi bôi mỡ chịu nhiệt phù hợp. Ren khô làm quay nặng và người vận hành dễ dùng cần nối dài, gây cong ty.
- Van ít dùng: vận hành thử đóng–mở hết hành trình để ty và đĩa không bị kẹt do gỉ hoặc cặn.
Nhân tiện kiểm tra ty, đối chiếu vị trí đóng mở với tình trạng thực tế của đường ống. Ty nổi thò cao hay thấp cho biết đĩa đang ở đâu; nếu tay quay đã hết cỡ mà dòng vẫn chảy, nghi ngờ bệ–đĩa.

Cô lập và chuẩn bị trước khi tháo van
Phần lớn tai nạn khi bảo trì xảy ra vì tháo van khi trong thân còn áp hoặc còn lưu chất nóng. Tuân thủ quy trình vận hành an toàn của nhà máy, đồng thời làm tuần tự các bước sau.
- Đóng van chặn phía trước và phía sau đoạn cần bảo trì. Nếu van cầu đang là van chặn duy nhất, phải dừng cả đoạn ống.
- Xả áp qua van xả hoặc van thông khí, kiểm tra đồng hồ áp về 0 trước khi nới bất kỳ bu lông nào.
- Xả hết lưu chất và nước ngưng trong đoạn ống; với hơi, nước ngưng đọng ở điểm thấp có thể bắn ra khi mở nắp.
- Chờ van nguội về nhiệt độ an toàn, không tháo khi thân còn nóng.
- Với hóa chất độc, ăn mòn hoặc dễ cháy: rửa, trung hòa hoặc xả khí theo quy định, trang bị đồ bảo hộ phù hợp.
- Khóa nguồn, treo biển cấm đóng mở tại các van cô lập để người khác không mở lại khi đang làm.
Bảo trì van cầu bên trong: nắp capo, đĩa, bệ và tết chèn
Bảo trì bên trong cần hiểu cấu tạo nắp capo và tết chèn của đúng loại van đang xử lý: bệ rời hay bệ liền thân, đĩa kim loại hay đĩa mềm, nắp ghép bu lông hay ren. Chụp ảnh hoặc đánh dấu vị trí các chi tiết trước khi tháo.
Tháo nắp capo và kiểm tra đĩa, bệ
Mở van hé, nới bu lông nắp capo đều theo cặp đối xứng rồi nhấc cụm nắp–ty–đĩa ra khỏi thân. Làm sạch cặn, mạt hàn và gỉ trong buồng van. Kiểm tra mặt đĩa và mặt bệ: vệt xước, rãnh xói do van thường xuyên mở rất nhỏ, vết lõm, hoặc đĩa mềm đã hằn và chảy dão.
Rà đĩa và bệ, thay bệ rời
Vết xước nông trên đĩa và bệ kim loại có thể rà lại bằng bột rà mịn: bôi bột lên mặt đĩa, đặt xuống bệ và xoay nhẹ qua lại cho hai mặt khớp nhau, sau đó rửa sạch toàn bộ bột rà vì hạt mài còn sót sẽ cào ty và đĩa khi van chạy lại. Rãnh xói sâu hoặc đĩa mềm đã hằn thì rà không cứu được, phải thay đĩa. Bệ rời vặn ren vào thân thì tháo bằng dụng cụ chuyên dùng; bệ đúc liền thân hỏng sâu thường phải gia công lại hoặc thay van.
Thay tết chèn từng vòng
Tháo đai ốc ép và gland, moi hết tết cũ và vệ sinh buồng chèn, kiểm tra mặt ty có xước hoặc rỗ không. Cắt tết mới đúng chu vi ty, đặt từng vòng và xoay các mối cắt so le nhau (khoảng 90° giữa hai vòng liên tiếp) để lưu chất không đi thẳng qua một khe. Ép từng vòng bằng ống đẩy trước khi đặt vòng kế tiếp.
Tết graphite chịu nhiệt cao hơn tết PTFE nên hợp với hơi và nước nóng; PTFE trơ hơn với hóa chất. Chọn theo lưu chất và nhiệt độ, đối chiếu catalogue hãng. Cuối cùng đặt gland và siết đai ốc ép vừa phải, vì siết quá chặt làm ty quay nặng và tết mòn nhanh.
Thay gioăng nắp
Gioăng giữa thân và nắp capo là chi tiết dùng một lần, không tận dụng lại khi đã bị ép dẹt hoặc rách. Làm sạch mặt tựa, kiểm tra không có xước sâu chạy ngang mặt gioăng, rồi đặt gioăng mới đúng vật liệu và đúng cỡ.

Lắp lại và thử kín sau bảo trì
Khi lắp lại, đặt cụm ty–đĩa vào thân với đĩa hơi nâng khỏi bệ, đặt gioăng và nắp capo, rồi siết bu lông theo kiểu chéo, 2–3 lượt với lực tăng dần để gioăng ép đều. Chiều dòng chảy khi nối lại ống vẫn phải theo mũi tên trên thân.
- Quay tay quay chạy hết hành trình mở–đóng vài lần, kiểm tra ty trơn, không kẹt, không lệch.
- Thử kín bệ: đóng van, cấp áp phía dòng vào và quan sát phía đầu ra có rò không. Đóng bằng tay, không dùng cần nối dài.
- Thử kín tết chèn và mối ghép nắp ở áp làm việc, kiểm tra từng vị trí xem có rỉ không.
- Với van nóng: sau khi chạy ở nhiệt độ làm việc và để nguội, siết lại đai ốc ép tết và bu lông nắp, vì tết và gioăng lún thêm sau chu kỳ nhiệt đầu tiên.

Van dự phòng và hồ sơ bảo trì
Với van quan trọng, nên giữ sẵn bộ vật tư thay thế: tết chèn, gioăng nắp, đĩa và bệ rời cùng kích cỡ. Van nguyên chiếc dự phòng cần được lưu kho đúng cách: bịt đầu van, để đĩa hơi hở khỏi bệ, tránh ẩm và bụi để bệ không gỉ trước khi dùng.
Ghi lại hồ sơ cho từng van: mã vị trí, ngày kiểm tra, rò ở đâu, chi tiết đã thay, lực siết và kết quả thử kín. Sau vài chu kỳ, hồ sơ này cho biết van nào hỏng lặp lại để đổi vật liệu hoặc đổi loại van, thay vì sửa mãi một chỗ.
Tư vấn vật tư và kiểm tra van cầu tại Viva
Khi cần chọn tết chèn, gioăng, đĩa hoặc thay cả van, gửi cho Viva nhãn thân van, DN, PN, lưu chất và nhiệt độ làm việc để đối chiếu. Nếu cần thay van mới cùng thông số, tham khảo các dòng van cầu tại Viva.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về bảo trì van cầu
Bao lâu cần thay tết chèn van cầu?
Không có mốc cố định, tùy nhiệt độ và số lần đóng mở. Khi rỉ quanh ty mà siết đai ốc ép hết mức vẫn không hết thì thay. Van hơi thường phải thay sớm hơn van nước lạnh.
Có thay được tết chèn khi van đang có áp không?
Không nên. Chỉ nên siết đều đai ốc ép để giảm rỉ tạm thời. Muốn thay tết phải cô lập, xả áp và để van nguội.
Van cầu rò qua bệ có cần thay cả van không?
Chưa chắc. Nếu chỉ do cặn hoặc xước nông thì vệ sinh và rà lại. Đĩa hoặc bệ rời hỏng thì thay chi tiết; bệ liền thân hỏng sâu mới cần thay van.
Dùng bột rà đĩa van xong cần làm gì?
Rửa sạch toàn bộ bột rà khỏi đĩa, bệ và buồng van trước khi lắp. Hạt mài còn sót sẽ làm xước ty, tết chèn và mặt bệ.
Van ít dùng có cần bảo trì không?
Có. Nên đóng–mở hết hành trình định kỳ, bôi trơn ren ty để van không kẹt vì gỉ hoặc cặn khi cần dùng đến.

Bài viết tìm hiểu về bảo trì van cầu