Mẹo xác định kích thước van 1 chiều

Van 1 chiều là loại van thiết yếu trong các hệ thống đường ống. Việc xác định kích thước van 1 chiều là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của hệ thống cũng như chất lượng của van. Xác định kích thước van 1 chiều cần dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ phân tích một số yếu tố quan trọng cần quan tâm trong quá trình định cỡ van 1 chiều và 1 số mẹo xác định kích thước van 1 chiều.

Xác định kích thước van 1 chiều có thật sự quan trọng?

Hiểu kích thước van 1 chiều vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động, hiệu suất, độ tin cậy, chất lượng và tuổi thọ của van trong các hệ thống của bạn. Để tận dụng tối đa van 1 chiều, thì việc chọn lựa một van có kích thước phù hợp với ứng dụng là điều tất yếu.

Việc lựa chọn kích thước quá nhỏ hoặc quá lớn so với yêu cầu của ứng dụng đều gây ra các tai hại đáng kể. Kích thước quá nhỏ sẽ dẫn đến tổn thất áp suất cao hơn, dòng chảy bị hạn chế và có thể tạo ra tiếng ồn và các rung chấn. Việc lựa chọn kích thước quá khổ có thể gây ra hao mòn và hư hỏng van. Nếu van một chiều quá lớn so với lưu lượng thực tế trong hệ thống, van sẽ hoạt động ở trạng thái mở một phần, điều này khiến dòng chảy không ổn định, rung chấn, gây ra tiếng ồn, ảnh hưởng chất lượng sản phẩm cũng như gây lãng phí.

Việc lựa chọn van sai kích thước có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế. Việc lựa chọn sai kích thước van sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của van, chất lượng của van, tuổi thọ của van, van nhanh hỏng hơn. Khi van hỏng chi phí cho việc thay thế van rất nhiều, chi phí mua van mới, chi phí nhân công lao động cũng như chi phí khi hệ thống phải dừng, thời gian chết, mất thời gian sản xuất. Bên cạnh việc thay thế tốn kém, thì việc van 1 chiều hỏng, hay hoạt động không chính xác có thể gây ảnh hưởng đến các thiết bị khác, làm hỏng phá hủy các thiết bị, máy móc khác có thể rất đắt tiền, dẫn đến chi phí càng lớn hơn nhiều so với việc thay thế.

Xác định kích thước van 1 chiều
Xác định kích thước van 1 chiều

Các chỉ số chính để định cỡ chính xác

Trên thực tế, phần lớn người dùng lựa chọn kích thước van theo kích thước đường ống, tuy nhiên, khác với van điều kihener, van 1 chiều là tự động, nó hoạt động dựa vào lưu lượng và áp lực của dòng chảy để điều khiển đóng mở đĩa. Việc xác định kích thước van cần quan tâm đến nhiều yếu tố và thông số hơn thế. Một số thông số tác động đến việc định cỡ van 1 chiều đó là:

Lưu lượng dòng chảy (Q):

Lưu lượng dòng chảy là thể tích chất lỏng đi qua van trên một đơn vị thời gian cụ thể. Thường được đo bằng mét khối trên giây (m3/s).

Lưu lượng dòng chảy có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố: Đường kính ống, mật độ chất lỏng, độ nhờ và áp suất giảm.

Tổn thất áp suất (ΔP):

Tổn thất áp suất là chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra của van. Nó thường được đo bằng Psi.

Tổn thất áp suất có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong hệ thống: Chiều dài ống, mật độ chất lỏng, loại van, độ nhám của bề mặt ống. Tổn thất áp suất càng lớn thì lưu lượng dòng chảy càng thấp.

Hệ số lưu lượng van Cv:

Cv thể hiện lưu lượng dòng chảy qua van trong một đơn vị thời gian khi độ chênh lệch áp là 1 psi.

Yếu tố ảnh hưởng đến lưu lượng Cv: Chiều dài ống, mật độ chất lỏng, loại van, độ nhám bề mặt trong ống.

Nhiệt độ:

Nhiệt độ lưu chất cũng có thể ảnh hưởng đến việc xác định kích thước van. Vì nhiệt độ của lưu chất sẽ ảnh hưởng đến đặc tính của lưu chất như mật độ và độ nhớt. Mà các yếu tố này sẽ ảnh hưởng đến lưu lượng dòng chảy, tổn thất áp suất là yếu tố ảnh hưởng đến kích thước van. Vì vậy, nhiệt độ cũng là yếu tố ảnh hưởng đến kích thước van.

Lưu chất xứ lý:

Việc xác định kích thước van cho các ứng dụng chất khí sẽ phức tạp hơn so với ứng dụng xử lý chất lỏng. Do lưu chất khí có khả năng nén và khí có tốc độ dòng chảy cao hơn cho cùng mức tổn thất áp suất và kích thước van.

Chỉ số định cỡ van 1 chiều
Chỉ số định cỡ van 1 chiều

Tính kích thước van 1 chiều

Tính lưu lượng dòng chảy (Q):

Công thức tính lưu lượng dòng chảy

Công thức tính tốc độ dòng chảy cho chất lỏng:

  • Q: Lưu lượng dòng chảy.
  • Cv: Hệ số lưu lượng của van.
  • P1: Áp suất ngược dòng của chất lỏng.
  • P2: Áp suất hạ lưu của chất lỏng.
  • gf: Trọng lượng riêng của chất lỏng.

Tính tổn thất áp suất:

Phương trình Darcy-Weisbach:

Công thức tính tổn thất áp suất

  • ΔP: Là sự sụt giảm áp suất trong đường ống (Pa, psi)
  • f: Hệ số ma sát Darcy (không thứ nguyên).
  • L: Chiều dài của ống (m, ft).
  • D: Đường kính trong của ống (m, ft).
  • ∂: Mật độ chất lỏng (kg/cm3, lb/ft3).
  • v: Vận tốc trung bình (m/s, ft/s).

Kết luận:

Để xác định đúng kích thước van 1 chiều, bạn phải xác định được đặc tính của lưu chất sử dụng như độ nhớt, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng dòng chảy, dòng ứng dụng. Việc xác định kích thước van 1 chiều cần phải được diễn ra một cách chuyên nghiệp và chính xác nhất.

Rate this post
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon