Van an toàn (Safety Valve): Giải quyết vấn đề quá áp đường ống

Van an toàn (Safety Valve) là thiết bị gì? Tìm hiểu về vai trò, nguyên lý hoạt động, các loại van và ứng dụng trong việc đảm bảo an toàn hệ thống đường ống, nồi hơi. Nào chúng ta cùng bắt đầu thôi “Let’s go”.

1 Giới thiệu an toàn (safety valve)

Van an toàn (Safety valve) là thiết bị tự động xả khí hoặc chất lỏng khi áp suất trong hệ thống đường ống, bình chứa hoặc thiết bị vượt quá mức cài đặt an toàn. Van an toàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thống khỏi tình trạng quá áp, có thể dẫn đến vỡ đường ống, hỏng hóc thiết bị và nguy hiểm cho người vận hành.

Một số sản phẩm van an toàn
Một số sản phẩm van an toàn

Ký hiệu của van an toàn như ảnh sau:

Ký hiệu van an toàn
Ký hiệu van an toàn

1.1 Tầm quan trọng của van an toàn

Van an toàn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống và người vận hành. Sử dụng van an toàn phù hợp và bảo trì định kỳ giúp:

  • Ngăn ngừa tình trạng quá áp, bảo vệ hệ thống khỏi vỡ đường ống, hỏng hóc thiết bị.
  • Đảm bảo an toàn lao động, hạn chế nguy cơ tai nạn cho người vận hành.
  • Tăng tuổi thọ cho hệ thống và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

1.2 Nguyên lý hoạt động

Van an toàn hoạt động dựa trên sự cân bằng lực giữa lực nén của lò xo và lực áp suất của lưu chất. Khi áp suất trong hệ thống tăng cao, lực nén của lò xo sẽ bị đẩy lùi, van mở ra và xả lưu chất ra ngoài cho đến khi áp suất giảm xuống mức cài đặt. Sau đó, van sẽ tự động đóng lại dưới tác dụng của lò xo.

Mời các bạn xem video mô tả Hoạt động của van an toàn:

1.3 Phân loại

Có nhiều loại van an toàn khác nhau được phân loại theo các tiêu chí như:

  • Phân loại theo cấu tạo: Van lò xo, van màng, van pít tông, van đĩa, v.v.
  • Phân loại theo ap suất cài đặt: Van áp suất thấp, van áp suất cao
  • Phân loại theo kiểu kết nối: Van ren, van bích, van kẹp, v.v.
  • Phân loại theo môi trường làm việc: Van cho nước, van cho khí, van cho hóa chất, v.v.
Van an toàn tác động gián tiếp
Van an toàn tác động gián tiếp

1.4 Ứng dụng

Van an toàn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:

  • Ngành công nghiệp năng lượng: Nhà máy điện, nhà máy lọc dầu, nhà máy khí đốt, v.v.
  • Ngành công nghiệp hóa chất: Nhà máy sản xuất hóa chất, nhà máy lọc hóa chất, v.v.
  • Ngành công nghiệp dầu khí: Giàn khoan khai thác dầu khí, nhà máy lọc dầu, v.v.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Nhà máy sản xuất thực phẩm, nhà máy sản xuất bia rượu, v.v.
  • Ngành công nghiệp xây dựng: Hệ thống cấp nước, hệ thống thoát nước, v.v.
Ứng dụng của van an toàn
Ứng dụng của van an toàn

2 So sánh van an toàn và van giảm áp

Van an toàn và van giảm áp đều là những thiết bị quan trọng được sử dụng trong hệ thống đường ống, tuy nhiên chúng có chức năng và vai trò khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai loại van này:

Bảng so sánh van an toàn và van giảm áp
Tiêu chí Van an toàn Van giảm áp
Chức năng chính Xả áp suất khi vượt quá mức cài đặt Giảm áp suất xuống mức cài đặt
Nguyên lý hoạt động Dựa trên lực nén của lò xo Dựa trên màng ngăn hoặc pít tông
Kiểu kết nối Ren, bích, kẹp Ren, bích, kẹp
Môi trường làm việc Nước, khí, hóa chất Nước, khí, dầu
Ứng dụng Hệ thống đường ống, bình chứa, thiết bị Hệ thống cấp nước, hệ thống tưới tiêu, hệ thống khí nén
Mục đích sử dụng Bảo vệ hệ thống khỏi quá áp Giảm áp suất xuống mức mong muốn
Ưu điểm Hoạt động tự động, hiệu quả cao, bảo vệ hệ thống an toàn Dễ sử dụng, điều chỉnh áp suất dễ dàng
Nhược điểm Giá thành cao hơn van giảm áp Không có khả năng xả áp suất khi vượt quá mức cài đặt

3 Hướng dẫn chọn mua van an toàn phù hợp

Việc lựa chọn van an toàn phù hợp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu quả hoạt động và an toàn cho hệ thống. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết của chúng tôi giúp bạn chọn mua van an toàn phù hợp:

  • 1. Xác định nhu cầu sử dụng:
    • Môi trường làm việc: Van an toàn hoạt động trong môi trường nào? Nước, khí, hóa chất, dầu hay môi trường khác?
    • Áp suất làm việc: Áp suất tối đa mà hệ thống có thể chịu được là bao nhiêu?
    • Nhiệt độ làm việc: Nhiệt độ hoạt động của hệ thống là bao nhiêu?
    • Lưu lượng lưu chất: Lưu lượng lưu chất di chuyển qua hệ thống là bao nhiêu?
    • Kích thước đường ống: Kích thước đường ống nơi lắp đặt van an toàn là bao nhiêu?
    • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Hệ thống yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật nào (ANSI, ASME, DIN, JIS, v.v.)?
  • 2. Lựa chọn loại van an toàn phù hợp:
    • Dựa trên cấu tạo: Van lò xo, van màng, van pít tông, van đĩa, v.v.
    • Dựa trên áp suất cài đặt: Van áp suất thấp, van áp suất cao
    • Dựa trên kiểu kết nối: Van ren, van bích, van kẹp, v.v.
  • 3. Xác định thương hiệu và nhà cung cấp uy tín:
    • Lựa chọn thương hiệu van an toàn uy tín, có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất van an toàn.
    • Tham khảo đánh giá của khách hàng về sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp.
    • Kiểm tra giấy tờ chứng nhận chất lượng, nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
  • 4. Một số lưu ý khi chọn mua van an toàn:
    • Nên mua van an toàn có dư tải áp suất an toàn tối thiểu 10% so với áp suất làm việc tối đa của hệ thống.
    • Cần đảm bảo van an toàn có kích thước phù hợp với kích thước đường ống.
    • Lựa chọn vật liệu van phù hợp với môi trường làm việc và lưu chất.
    • Kiểm tra kỹ van an toàn trước khi lắp đặt để đảm bảo không có lỗi hay hư hỏng.
    • Lắp đặt van an toàn theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
    • Bảo trì van an toàn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Một số yếu tố lựa chọn van an toàn
Một số yếu tố lựa chọn van an toàn

4 Cách cài đặt áp suất xả cho van an toàn

Việc cài đặt áp suất xả cho van an toàn đúng cách là vô cùng quan trọng để đảm bảo van hoạt động hiệu quả và bảo vệ hệ thống an toàn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách cài đặt áp suất xả cho van an toàn:

1. Chuẩn bị dụng cụ:

  • Cờ lê hoặc mỏ lết phù hợp với kích thước ốc điều chỉnh áp suất của van an toàn.
  • Đồng hồ đo áp suất có độ chính xác cao.
  • Bơm khí nén hoặc nguồn khí nén khác (nếu cần thiết).
  • Khăn lau sạch.

2. Xác định áp suất xả cài đặt:

  • Áp suất xả cài đặt là áp suất mà van an toàn sẽ tự động mở ra để xả lưu chất khi áp suất trong hệ thống vượt quá mức an toàn.
  • Áp suất xả cài đặt cần được xác định dựa trên các yếu tố như: áp suất làm việc tối đa của hệ thống, nhiệt độ làm việc, loại lưu chất, tiêu chuẩn kỹ thuật, v.v.
  • Bạn có thể tham khảo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất van an toàn hoặc ý kiến của các chuyên gia kỹ thuật để xác định áp suất xả cài đặt phù hợp.

3. Tiến hành cài đặt:

  • Bước 1: Mở van khóa (nếu có) để cho khí hoặc chất lỏng đi vào van an toàn.
  • Bước 2: Dùng cờ lê hoặc mỏ lết vặn ốc điều chỉnh áp suất theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất xả hoặc ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất xả.
  • Bước 3: Khi vặn ốc điều chỉnh, quan sát đồng hồ đo áp suất để đảm bảo áp suất xả được cài đặt đúng với giá trị mong muốn.
  • Bước 4: Sau khi cài đặt xong, siết chặt ốc điều chỉnh áp suất để cố định cài đặt.
  • Bước 5: Khóa van khóa (nếu có).

4. Kiểm tra và xác nhận:

  • Sau khi cài đặt, cần kiểm tra lại áp suất xả của van an toàn bằng cách tăng áp suất trong hệ thống đến mức cài đặt. Khi áp suất đạt đến mức cài đặt, van an toàn phải tự động mở ra để xả lưu chất.
  • Nếu van an toàn không hoạt động đúng cách, cần điều chỉnh lại cài đặt hoặc liên hệ với nhà sản xuất hoặc đại lý ủy quyền để được hỗ trợ.

Lưu ý:

  • Cần thực hiện thao tác cài đặt áp suất xả cẩn thận, tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
  • Không nên điều chỉnh áp suất xả quá mức cho phép, vì có thể dẫn đến nguy cơ van hoạt động không chính xác hoặc gây hư hỏng cho hệ thống.
  • Nên bảo trì van an toàn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo van hoạt động hiệu quả và an toàn.
Thiết lập áp suất cài đặt trên van an toàn
Thiết lập áp suất cài đặt trên van an toàn

5 Lắp đặt van và bảo trì van an toàn

Việc lắp đặt và bảo trì van an toàn đúng cách là vô cùng quan trọng để đảm bảo van hoạt động hiệu quả và bảo vệ hệ thống an toàn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách lắp đặt và bảo trì van an toàn:

5.1. Lắp đặt van an toàn

Vị trí lắp đặt:

  • Van an toàn cần được lắp đặt ở vị trí đầu ra của hệ thống, nơi có nguy cơ xảy ra quá áp cao nhất.
  • Nên lắp đặt van an toàn ở vị trí dễ dàng kiểm tra, bảo trì và vận hành.
  • Cần đảm bảo vị trí lắp đặt có đủ không gian cho van hoạt động và cho phép người sử dụng thao tác dễ dàng.

 Quy trình lắp đặt:

  • Bước 1: Xác định vị trí lắp đặt phù hợp và chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
  • Bước 2: Vệ sinh sạch sẽ vị trí lắp đặt và đường ống để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất.
  • Bước 3: Lắp đặt van an toàn vào đường ống theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Bước 4: Kết nối van an toàn với nguồn khí nén hoặc nguồn năng lượng khác (nếu cần thiết).
  • Bước 5: Lắp đặt đồng hồ đo áp suất để theo dõi áp suất trong hệ thống.
  • Bước 6: Kiểm tra độ kín khít của van an toàn và các mối nối.
  • Bước 7: Cài đặt áp suất xả cho van an toàn theo hướng dẫn trên.
  • Bước 8: Bật hệ thống và kiểm tra hoạt động của van an toàn.

5.2. Bảo trì van an toàn

Tần suất bảo trì:

  • Van an toàn cần được bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, thường là ít nhất mỗi 3 tháng một lần.
  • Tần suất bảo trì có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường làm việc, loại lưu chất và mức độ sử dụng van an toàn.

Nội dung bảo trì:

  • Kiểm tra độ kín khít của van an toàn và các mối nối.
  • Kiểm tra tình trạng lò xo, màng ngăn, pít tông và các bộ phận khác của van an toàn.
  • Làm sạch van an toàn và loại bỏ bụi bẩn, tạp chất.
  • Kiểm tra và điều chỉnh áp suất xả cho van an toàn.
  • Bôi trơn các bộ phận chuyển động của van an toàn (nếu cần thiết).
  • Ghi chép kết quả bảo trì và lưu trữ hồ sơ.

Lưu ý khi bảo trì:

  • Cần thực hiện thao tác bảo trì cẩn thận, tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
  • Không nên tháo rời van an toàn khi chưa có chuyên môn và dụng cụ phù hợp.
  • Nên sử dụng các phụ tùng thay thế chính hãng của nhà sản xuất.
  • Sau khi bảo trì, cần kiểm tra lại hoạt động của van an toàn để đảm bảo van hoạt động hiệu quả và an toàn.

5.3. Một số lưu ý chung

  • Cần sử dụng van an toàn phù hợp với áp suất làm việc, lưu lượng, nhiệt độ và môi trường làm việc của hệ thống.
  • Nên mua van an toàn từ các nhà sản xuất uy tín, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng.
  • Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất trước khi lắp đặt và bảo trì van an toàn.
  • Nên liên hệ với nhà sản xuất hoặc đại lý ủy quyền để được hỗ trợ nếu gặp bất kỳ vấn đề gì trong quá trình sử dụng van an toàn.
Lắp đặt van an toàn
Lắp đặt van an toàn

6 Viva đơn vị cung cấp van an toàn giá rẻ số 1 Việt Nam

Viva là một đơn vị hàng đầu tại Việt Nam chuyên cung cấp các sản phẩm van an toàn nhập khẩu với mức giá cạnh tranh. Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp van an toàn nhập khẩu giá rẻ hàng đầu tại Việt Nam, hãy đến với Viva. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn, mang đến những giải pháp an toàn và tin cậy nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và nhận thông tin chi tiết về sản phẩm. Chúng tôi rất mong được phục vụ bạn!

VIVA – CÔNG TY NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI CÁC LOẠI VAN AN TOÀN (SAFETY VALVE) GIÁ RẺ

Hotline icon

Có thể bạn quan tâm:

Một số hình ảnh van an toàn tại kho Viva:

Van an toàn tại kho Viva 1

Van an toàn tại kho Viva 2

Van an toàn tại kho Viva 3

Van an toàn tại kho Viva 4

Van an toàn tại kho Viva 5

Van an toàn tại kho Viva 6

10 Các câu hỏi thường gặp về van an toàn

Tại sao cần phải sử dụng van an toàn?

Van an toàn là thiết bị sử dụng để điều chỉnh van an toàn, các van an toàn có chức năng chính là xả áp. Nó được sử dụng để đảm bảo an toàn cho hệ thống, tránh tình trạng quá áp xảy ra. Việc lắp đặt van an toàn rất quan trọng trong các hệ thống đặc biệt là ở trong các hệ thống thường xuyên xảy ra tình trạng quá áp.

Van an toàn được lắp đặt ở đâu?

Van an toàn được sử dụng nhiều tại các hệ thống hơi nước, nước, khí. Ở trong các hệ thống, van an toàn không có quy chuẩn nào cụ thể về vị trí lắp đặt cả, mỗi 1 ứng dụng đều có thiết kế, vị trí lắp đặt riêng biệt. Trong các hệ thống, van an toàn có thể được lắp đặt tại các trước van chặn hạ lưu hoặc sau van chặn hạ lưu.

Làm thế nào để điều chỉnh van an toàn?

Việc điều chỉnh van an toàn thông thường được điều chỉnh thông qua 1 vít lục giác ở trên đầu van an toàn. Dễ dàng điều khiển bằng các công cụ cờ lê, mỏ lết. Một số sản phẩm van an toàn còn được thiết kế bộ phận tay vặn để điều chỉnh áp suất đặt này, bộ phận tay vặn giúp cho việc điều chỉnh càng đơn giản hơn.

Các lỗi của van an toàn là gì?

Các sản phẩm van an toàn sau quá trình sử dụng thường xảy ra 1 số lỗi như sau: Các van an toàn có thể sẽ gặp tình trạng rò rỉ. Tình trạng rò rỉ này thường do 1 số các nguyên nhân như quá trình lắp đặt sai kỹ thuật khiến cho van bị rò rỉ, do đệm trong van bị lỗi, khiến cho van không thể đóng kín được cũng sẽ gây ra tình trạng rò rỉ. Tình trạng tạp chất, bụi bẩn bị lẫn trong lưu chất cũng có thể khiến van bị rò rỉ, các tạp chất này có thể gây tắc nghẽn, khiến van không đóng kín được. Van van toàn còn có thể gặp lỗi không đóng hoặc không mở được. Các van không đóng là các van có đĩa van bị kẹt ở vị trí mở, không đóng lại được, điều này gây tổn thất lưu chất. Các van không mở được là các van có đĩa bị kẹt ở vị trí đóng, khiến van an toàn không hoạt động được điều này khiến hệ thống không xả áp suất dư được và gây nguy hiểm cho hệ thống.

Bao lâu thì nên kiểm tra van an toàn 1 lần?

Để kéo dài tuổi thọ cho van, cách tốt nhất là bảo dưỡng, bảo trì van thường xuyên và đúng cách. Đối với các van an toàn, thời gian bảo trì được khuyến khích tối thiểu là 12 tháng / 1 lần. Và việc sửa chữa, thay thế van an toàn cũng nên được thực hiện ít nhất 3 năm / 1 lần.

Nguồn: vangiare.vn

5/5 - (100 bình chọn)
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon