5 bước thay thế cuộn coil van điện từ an toàn, đúng thông số

21/10/2022 LÊ ĐĂNG 16 PHÚT ĐỌC 130 LƯỢT XEM 1 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Quy trình thay thế cuộn coil van điện từ gồm 5 bước: ngắt điện và khóa nguồn, xác định đúng coil thay thế, tháo coil cũ, lắp coil mới, rồi cấp điện kiểm tra. Coil nằm ngoài đường đi của lưu chất nên thao tác này không cần tháo van khỏi đường ống. Điều quyết định thành công là chọn đúng thông số coil, vì coil sai điện áp hoặc sai đường kính lỗ sẽ cháy hoặc không hút được lõi từ.

Bài viết hướng dẫn quy trình an toàn khi thay thế cuộn coil van điện từ, cách đọc nhãn coil, 5 bước thực hiện, cách kiểm tra sau khi lắp và các lỗi hay gặp. Nội dung áp dụng cho van điện từ dùng coil AC hoặc DC có đầu nối DIN 43650, loại phổ biến nhất trên thị trường. Với coil có cấu tạo khác (chống nổ, cáp liền), cần đối chiếu thêm tài liệu của hãng.

Khi nào cần thay thế cuộn coil van điện từ

Coil là bộ phận điện của van, chịu nhiệt và chịu quá áp điện nhiều nhất nên hỏng thường xuyên hơn thân van. Nhưng cuộn dây cháy chưa phải lúc nào cũng là nguyên nhân gốc. Trước khi thay thế cuộn coil van điện từ, hãy xác nhận coil là chi tiết hỏng bằng các dấu hiệu dưới đây.

  • Van không mở hoặc không đóng dù có điện áp đúng ở hai cực đầu nối.
  • Vỏ coil đổi màu, phồng, có mùi khét hoặc nhựa chảy.
  • Đo điện trở coil bằng đồng hồ vạn năng: giá trị bằng 0 Ω (chập vòng dây) hoặc điện trở vô hạn (đứt dây) là coil hỏng. So sánh với điện trở danh định trong catalogue của hãng.
  • Đặt tua vít thép lên đai ốc giữ coil khi cấp điện: không có lực hút từ tức là coil không tạo từ trường.
  • Cầu chì hoặc aptomat nhảy khi cấp điện cho van, trong khi dây dẫn không chạm đất.

Nếu coil đã cháy, cần tìm nguyên nhân trước khi thay thế cuộn coil van điện từ. Các nguyên nhân thường là điện áp cấp sai, lõi từ kẹt do cặn, nhiệt độ môi trường cao hoặc nước vào đầu nối. Xem thêm nguyên nhân ở bài van điện từ bị nóng. Việc thay thế cuộn coil van điện từ mà không xử lý nguyên nhân gốc sẽ cho kết quả là coil mới cháy sau vài ngày.

An toàn trước khi thay thế cuộn coil van điện từ

Thao tác điện luôn đi trước thao tác cơ. Chỉ thay thế cuộn coil van điện từ khi đã đảm bảo ba điều kiện: nguồn điện được cô lập, người khác không thể đóng điện nhầm và bạn đã xác nhận điện áp bằng không.

  • Ngắt aptomat hoặc cầu dao cấp cho van, khóa bằng ổ khóa cá nhân và treo thẻ cảnh báo (lockout – tagout). Không chỉ dựa vào công tắc điều khiển trên bảng.
  • Dùng bút thử điện hoặc đồng hồ đo điện áp tại hai cực đầu nối DIN để xác nhận không còn điện, kể cả trên dây tín hiệu điều khiển.
  • Chờ coil nguội. Coil chạy liên tục có bề mặt khoảng 60–90 °C (tham khảo) và có thể nóng hơn khi van dẫn hơi, nên dùng găng tay nếu cần.
  • Thông báo bộ phận vận hành. Van thường đóng (NC) sẽ ở trạng thái đóng khi ngắt điện, còn van thường mở (NO) sẽ mở. Nếu trạng thái mới ảnh hưởng đến quy trình, cô lập đường ống bằng van khóa tay trước.
  • Với van gas hoặc nhiên liệu, thao tác trong khu vực thông thoáng, tránh nguồn lửa, dùng dụng cụ không phát tia lửa nếu khu vực có nguy cơ cháy.

Có cần xả áp khi thay coil không

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, không bắt buộc xả áp, vì coil chỉ lồng ngoài ống dẫn lõi (enclosing tube) và không mở mạch lưu chất. Áp suất vẫn nằm yên bên trong ống dẫn lõi bằng kim loại. Quy tắc này chỉ đúng khi bạn không tháo ống dẫn lõi, không vặn nắp van và không tháo thân.

Ngược lại, nếu phát hiện lõi từ kẹt và cần tháo ống dẫn lõi hoặc nắp van để kiểm tra, phải cô lập van hai phía và xả hết áp trước. Với hơi nóng và nước nóng, chờ lưu chất nguội. Mở van khi còn áp có thể làm bật ống dẫn lõi và lõi từ, gây bỏng và chấn thương.

Xác định coil đúng trước khi mua

Để thay thế cuộn coil van điện từ đúng, coil mới phải khớp bốn nhóm thông số: cơ khí (kích thước), điện (điện áp và công suất), đầu nối và cấp bảo vệ. Hãy đọc nhãn trên coil cũ và đo trực tiếp trên ống dẫn lõi. Phân biệt nguồn AC hay DC cũng là bước bắt buộc, chi tiết ở bài cuộn dây AC và DC.

Kích thước: đường kính lỗ và chiều cao

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, lỗ trong của coil phải ôm vừa ống dẫn lõi. Đường kính lỗ lớn quá làm coil lỏng, khe hở từ tăng, lực hút giảm. Nhỏ quá thì coil không lồng vào được và ép nứt ống dẫn lõi. Dùng thước cặp đo đường kính ngoài ống dẫn lõi và chiều cao phần trụ để so với thông số coil (tham khảo theo catalogue của hãng).

Đo kích thước cuộn coil khi thay thế cuộn coil van điện từ: đường kính lỗ và chiều cao
Đo đường kính lỗ và chiều cao coil trước khi chọn coil thay thế.

Điện áp, loại dòng và công suất

Ba thông số này nằm trên nhãn coil: điện áp định mức (ví dụ 220V AC, 110V AC, 24V AC, 24V DC, 12V DC), loại dòng AC hay DC, công suất (W hoặc VA). Điện áp nguồn phải nằm trong dung sai khoảng ±10 % so với định mức. Tần số lưới cũng quan trọng: coil 60 Hz dùng trên lưới 50 Hz có cảm kháng thấp hơn nên dòng tăng lên, coil nóng hơn.

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, công suất coil mới nên bằng hoặc sát với công suất coil cũ theo khuyến cáo của hãng. Công suất thấp hơn thì lực hút không đủ khi áp suất làm việc cao. Công suất lớn hơn thì coil nóng và tốn điện. Không đổi coil AC thành DC (hoặc ngược lại) khi chưa có xác nhận của hãng, vì mạch từ và vòng đồng chống rung của lõi từ được thiết kế riêng cho từng loại dòng.

Đọc điện áp và loại dòng AC hoặc DC trên nhãn cuộn coil van điện từ
Đọc điện áp, loại dòng và công suất trên nhãn coil.

Kiểu đầu nối

Phần lớn coil dùng đầu nối DIN 43650 (EN 175301-803). Form A là loại phổ biến nhất trong công nghiệp (khoảng cách chân 18 mm, tham khảo), trong khi Form B và Form C có kích thước nhỏ hơn và không lắp lẫn. Ngoài DIN, còn có coil cáp liền, coil có cực cắm (spade) hoặc hộp nối ống luồn dây. Chọn đúng kiểu đầu nối để dùng lại được dây cũ.

Các kiểu đầu nối của cuộn coil van điện từ: DIN, cáp liền, hộp nối
Kiểm tra kiểu đầu nối của coil cũ để chọn coil mới tương thích.

Cấp bảo vệ và chứng nhận

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, hãy chọn coil có cấp IP bằng hoặc cao hơn coil cũ, ví dụ IP65 cho đa số vị trí và IP67 cho vị trí ngập tạm. Chi tiết xem ở bài giải thích cấp bảo vệ IP, NEMA. Cấp cách điện Class F (155 °C) hoặc Class H (180 °C) cần phù hợp nhiệt độ môi trường, nhất là van hơi nóng.

Đối với khu vực dễ cháy nổ, coil chống nổ theo ATEX hoặc IECEx chỉ được thay bằng coil đúng mã chứng nhận. Không dùng coil thường thay cho coil Ex, và không đổi coil Ex giữa các hãng, vì chứng nhận gắn với tổ hợp coil và van.

Kiểm tra cấp bảo vệ IP và tiêu chuẩn ATEX khi thay cuộn coil van điện từ
Cấp bảo vệ IP và chứng nhận ATEX cần giữ nguyên khi thay coil.
Thông số cần đối chiếuCách xác địnhHậu quả nếu sai
Đường kính lỗ, chiều caoĐo ống dẫn lõi bằng thước cặp, đọc mã trên coilKhông lồng được hoặc coil lỏng, giảm lực hút
Điện áp, AC hay DCĐọc nhãn coil, đo điện áp nguồnCoil cháy ngay (quá áp) hoặc không hút lõi (thiếu áp)
Công suất (W/VA)Đọc nhãn, đối chiếu catalogueLực hút thiếu hoặc coil nóng
Tần số 50/60 HzĐọc nhãn coil ACDòng tăng, coil quá nhiệt
Kiểu đầu nốiNhìn đầu nối, đo khoảng cách chânKhông đấu được hoặc phải đổi dây
Cấp IP, Class cách điện, ExĐọc nhãn, hồ sơ chứng nhậnVào nước, cháy cách điện, vi phạm an toàn

5 bước thay thế cuộn coil van điện từ

Sau khi đã có coil đúng, hãy thay thế cuộn coil van điện từ theo 5 bước sau. Bước 1 và bước 2 giúp phòng ngừa sự cố, các bước 3 đến 5 là thao tác lắp.

Bước 1: Cô lập nguồn điện và xác nhận coil hỏng

Bắt đầu thay thế cuộn coil van điện từ bằng việc ngắt nguồn, khóa và treo thẻ, đo xác nhận điện áp bằng không. Đo điện trở coil cũ và ghi lại để so sánh với coil mới. Chụp ảnh sơ đồ đấu dây, hoặc đánh dấu dây cấp nguồn và dây nối đất.

Bước 2: Đọc thông số và chuẩn bị coil thay thế

Để thay thế cuộn coil van điện từ đúng, hãy ghi lại điện áp, công suất, kích thước và kiểu đầu nối từ nhãn coil cũ. Khi nhãn mờ, đo bằng thước cặp và đối chiếu với nhãn trên thân van hoặc catalogue theo model. Mở bao bì coil mới và kiểm tra gioăng đi kèm, vòng đệm, đai ốc hoặc kẹp giữ.

Bước 3: Tháo coil cũ

  • Tháo vít M3 giữa đầu nối DIN và kéo đầu nối ra khỏi coil. Không giật dây.
  • Tháo đai ốc giữ coil (hoặc kẹp hãm) trên đỉnh ống dẫn lõi, giữ lại vòng đệm và lò xo hãm nếu có.
  • Nhấc coil thẳng lên khỏi ống dẫn lõi. Nếu coil kẹt vì gỉ, không dùng kìm bóp nát vỏ, hãy bôi dầu thẩm thấu rồi nhấc nhẹ.
  • Kiểm tra ống dẫn lõi bằng mắt: bề mặt có sạch không, có vết nứt, nước vào, gỉ hoặc dấu cháy. Nếu có, cần xét tiếp tại mục thay cả van.
Sơ đồ các bước tháo và thay thế cuộn coil van điện từ trên ống dẫn lõi
Sơ đồ tháo và lắp coil: đầu nối, đai ốc giữ, coil, ống dẫn lõi.

Bước 4: Lắp coil mới

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, lồng coil mới thẳng đứng vào ống dẫn lõi cho đến khi chạm đế. Lắp vòng đệm, siết đai ốc hoặc kẹp giữ bằng tay rồi thêm một chút bằng dụng cụ, không siết quá mạnh. Lực siết cụ thể theo hãng, vì đai ốc quá chặt làm nứt vỏ coil hoặc cong ống dẫn lõi.

Giữ thân van bằng cờ lê khi siết đai ốc để tránh xoay van và làm hỏng ren ống. Coil không được dùng làm tay đòn. Đặt coil theo hướng cũ để đầu nối nằm đúng hướng ra dây, nhớ hướng cáp phải xuống dưới với vị trí ngoài trời.

Bước 5: Đấu điện và chạy thử

Lắp đầu nối DIN vào coil cùng gioăng vuông, siết vít M3 vừa đủ, bảo đảm cáp vào đầu siết cáp kín. Đấu dây theo ghi chú ở bước 1, nối đất. Gỡ khóa, cấp điện và thử đóng mở van vài chu kỳ. Chi tiết các điểm kiểm tra sau khi thay thế cuộn coil van điện từ nằm ở phần tiếp theo.

Tìm hiểu cách thay thế cuộn coil van điện từ trên van thân đồng
Thao tác lồng coil vào ống dẫn lõi và cố định bằng đai ốc.

Kiểm tra sau khi thay thế cuộn coil van điện từ

  • Nghe tiếng tách khi cấp điện. Van AC hút lõi và có tiếng click ngắn, van DC êm hơn. Tiếng rè kéo dài ở 100 Hz cho thấy coil lỏng hoặc lõi chưa hút hết.
  • Quan sát van thực sự mở và đóng: xem đồng hồ áp, lưu lượng hoặc chỉ thị cơ khí trên thân van.
  • Dùng ampe kìm đo dòng. Dòng ổn định sau khi lõi hút phải sát với dòng giữ trong catalogue. Dòng cao kéo dài tức lõi không hút hết hoặc điện áp sai.
  • Đo điện áp tại đầu nối khi đang cấp điện. Sai lệch quá ±10 % cần xử lý nguồn, không xử lý van.
  • Sau 15–30 phút làm việc liên tục, đặt tay gần coil, bề mặt nóng nhưng chịu được là bình thường. Nóng đến mức không chạm tay quá vài giây hoặc có mùi khét thì ngắt điện ngay.
  • Kiểm tra rò rỉ ở ống dẫn lõi, nắp van và thân. Kiểm tra gioăng đầu nối không bị chèn lệch.

Ghi lại ngày thay thế cuộn coil van điện từ, điện áp, dòng điện đo được vào hồ sơ thiết bị. Các thông số này giúp so sánh ở kỳ bảo trì van điện từ tiếp theo và phát hiện sớm coil xuống cấp.

Lỗi thường gặp khi thay thế cuộn coil van điện từ

Cấp điện khi chưa lắp coil vào ống dẫn lõi

Đây là lỗi nặng nhất khi thay thế cuộn coil van điện từ, làm cháy coil AC nhanh nhất. Lõi sắt trong ống dẫn lõi là phần làm tăng độ tự cảm của cuộn dây. Khi thiếu lõi hoặc coil để hở trên bàn, độ tự cảm rất nhỏ, cảm kháng thấp và dòng điện rất lớn, vài giây là cuộn dây quá nhiệt. Chỉ cấp điện khi coil đã lồng vào ống dẫn lõi và cố định.

Coil sai đường kính lỗ hoặc sai chiều cao

Khi thay thế cuộn coil van điện từ, coil lỏng làm khe hở từ lớn, lực hút giảm, van rung và kêu. Coil quá chặt ép vào ống dẫn lõi gây nứt ống hoặc vỡ vỏ nhựa. Cùng mã van nhưng khác đời sản xuất đôi khi khác kích thước, vì vậy phải đo thực tế.

Không lắp đai ốc hoặc kẹp giữ

Coil chỉ lồng ngoài ống dẫn lõi nên rung động làm coil trượt lên. Khi lệch khỏi vị trí, mạch từ mất cân bằng, gioăng đế coil bị hở và nước dễ vào. Luôn lắp lại đai ốc, vòng đệm hoặc kẹp đã tháo.

Chọn sai điện áp hoặc tần số

Sai điện áp khi thay thế cuộn coil van điện từ gây hậu quả ngay: coil 24V cấp 220V sẽ cháy gần như ngay lập tức. Coil 220V cấp 24V không hút được lõi; dòng qua coil nhỏ nên coil không cháy, nhưng van không hoạt động. Luôn đối chiếu nhãn với điện áp đo được trước khi cấp điện.

Bỏ qua nguyên nhân gốc

Sau khi thay thế cuộn coil van điện từ, coil cháy lặp lại thường do điện áp dao động, nhiệt độ môi trường cao, lõi từ kẹt cặn, hoặc van thường mở bị cấp điện liên tục. Hãy xem lại điều kiện sử dụng. Với van NO đóng phần lớn thời gian, cân nhắc đổi sang van phù hợp hơn.

Thiếu gioăng hoặc lắp đầu nối không kín

Quên gioăng vuông ở đầu nối DIN làm coil IP65 mất cấp bảo vệ. Hơi ẩm vào coil gây chập vòng dây sau một thời gian ngắn. Kiểm tra gioăng mỗi lần tháo lắp và thay khi chai.

Khi nào nên thay cả van thay vì chỉ thay coil

Việc thay thế cuộn coil van điện từ tiết kiệm chi phí khi thân van vẫn tốt. Tuy nhiên có những trường hợp thay thế cuộn coil van điện từ không giải quyết được vấn đề. Tìm hiểu thêm về cuộn coil van điện từ để cân nhắc chi phí giữa hai phương án.

  • Ống dẫn lõi và lõi từ bị ăn mòn, nứt hoặc kẹt cứng không gỡ được.
  • Thân van rò rỉ qua mối ren hoặc rò nội tại ở vị trí đóng, màng hoặc gioăng đã chai cứng.
  • Coil mới cháy lặp lại dù điện áp đúng và đã xử lý nhiệt độ môi trường.
  • Coil không còn hàng cho model cũ, trong khi đổi coil khác phải sửa nhiều chi tiết.
  • Van đã vận hành rất nhiều chu kỳ, tổng chi phí sửa gần bằng chi phí van mới.
  • Điều kiện làm việc đã thay đổi (áp suất, nhiệt độ, lưu chất) so với thiết kế ban đầu.

Khi cần thay cả van, hãy đối chiếu thông số trước khi chọn model mới. Xem thêm lắp đặt van điện từ để làm đúng từ đầu. Nếu chưa chắc về thông số coil hoặc cần mã coil tương thích, Viva có thể hỗ trợ đối chiếu theo ảnh nhãn và ảnh thân van.

Hình ảnh cuộn coil van điện từ dùng cho thay thế cuộn coil van điện từ
Cuộn coil van điện từ có đầu nối DIN, kích thước và điện áp khác nhau.

Bạn có thể tham khảo thêm nguyên lý hoạt động của cuộn dây điện từ tại trang giải thích về solenoid.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp

Thay thế cuộn coil van điện từ có cần xả áp đường ống không?

Không bắt buộc nếu chỉ thay coil và không tháo ống dẫn lõi, vì coil nằm ngoài mạch lưu chất. Khi cần tháo ống dẫn lõi hoặc nắp van để kiểm tra lõi từ, phải cô lập hai phía và xả áp hoàn toàn.

Có thể thay coil 24V DC bằng coil 220V AC cho cùng một van không?

Không nên. Điện áp khác nhau và mạch từ AC khác DC. Nếu hãng không có phiên bản coil đổi điện áp cho cùng thân van, cách an toàn là dùng biến áp hoặc nguồn tương ứng với coil gốc hoặc chọn van mới.

Sau khi thay thế cuộn coil van điện từ xong, coil mới đã nóng và kêu, nguyên nhân là gì?

Thường do coil lỏng hoặc sai đường kính lỗ, lõi từ kẹt cặn nên chưa hút hết, điện áp sai, hoặc tần số 60 Hz dùng trên lưới 50 Hz. Ngắt điện, đo dòng và đo điện áp tại đầu nối, kiểm tra ống dẫn lõi.

Sau thay thế cuộn coil van điện từ, coil cháy do điện áp hay do nhiệt độ, làm sao phân biệt?

Khó phân biệt chỉ bằng mắt. Quá áp làm cả cuộn nóng đều và cháy nhanh sau khi đóng điện; lõi kẹt ở coil AC đi kèm dòng cao kéo dài khi đo bằng ampe kìm và lõi khó di chuyển khi tháo ra. Đo điện áp tại đầu nối khi vận hành sẽ cho biết nguồn có vượt quá ±10 % hay không.

Chi phí thay thế cuộn coil van điện từ bằng bao nhiêu phần trăm giá van mới?

Phụ thuộc kích thước và hãng. Coil thường rẻ hơn đáng kể so với van, nhưng nếu thân van cũ, màng chai hoặc ống dẫn lõi ăn mòn thì tổng chi phí sửa có thể tiệm cận van mới. Hãy so sánh báo giá cụ thể.

1 bình luận về “5 bước thay thế cuộn coil van điện từ an toàn, đúng thông số”
Viết một bình luận