Bạn đang tìm bảng giá van bướm nhựa để lên dự toán cho công trình xử lý nước, hệ thống cấp thoát nước hoặc đường ống hóa chất? Bài viết này tổng hợp báo giá van bướm nhựa theo từng kích cỡ, kiểu vận hành và vật liệu – giúp bộ phận thu mua và kỹ sư dự án có số liệu tham khảo nhanh nhất để so sánh và ra quyết định.
Toàn bộ sản phẩm trong bảng giá dưới đây đều có sẵn kho tại Vangiare.vn, nhập khẩu trực tiếp, đầy đủ CO/CQ và bảo hành chính hãng.
Dưới đây là bảng giá van bướm nhựa cho 4 kiểu vận hành phổ biến nhất: tay gạt (lever), tay quay (gear), điều khiển bằng điện, điều khiến bằng khí nén. Giá áp dụng cho hàng nhập khẩu Đài Loan/Hàn Quốc, giao tại kho Hà Nội.
Bảng giá các loại van bướm nhựa tay gạt – tay quay
Van bướm nhựa tay gạt UPVC
Van bướm nhựa tay gạt thao tác nhanh bằng cần gạt, thích hợp cho đường ống cỡ nhỏ đến trung bình (DN50 – DN150). Đóng/mở chỉ với 1 thao tác kéo gạt 90°.



| Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 235.000 |
| DN65 | 275.000 |
| DN80 | 340.000 |
| DN100 | 430.000 |
| DN125 | 845.000 |
| DN150 | 910.000 |
| DN200 | 1.370.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu cấu tạo: UPVC.
- Đĩa: UPVC.
- Vật liệu gioăng: EPDM.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80 độ C.
- Áp suất làm việc: 10 kg/cm2.
- Kiểu điều khiển: Tay gạt.
- Kết nối với đường ống: Kết nối bích.
Xem: Chi tiết sản phẩm
Van bướm nhựa tay gạt UPVC đĩa PP



| Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 1.150.000 |
| DN65 | 1.330.000 |
| DN80 | 1.430.000 |
| DN100 | 1.680.000 |
| DN125 | 3.280.000 |
| DN150 | 4.360.000 |
| DN200 | 6.980.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu thân van: UPVC.
- Vật liệu đĩa van: PP.
- Vật liệu gioăng: EPDM.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 95 độ C.
- Áp suất làm việc: 10kg/cm2.
- Kiểu điều khiển: Tay gạt.
- Kết nối với đường ống: Kết nối bích.
Giá van bướm nhựa tay quay UPVC
Van bướm nhựa tay quay (gear operated) sử dụng cơ cấu bánh răng để giảm lực vận hành, phù hợp cho đường ống cỡ lớn từ DN100 trở lên hoặc các vị trí cần điều chỉnh lưu lượng chính xác hơn.



| Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN250 | 3.700.000 |
| DN300 | 4.200.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu cấu tạo: UPVC.
- Vật liệu đĩa: UPVC.
- Vật liệu gioăng: EPDM.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80 độ C.
- Áp suất làm việc: 10kg/cm2.
- Kiểu điều khiển: Tay quay.
- Kiểu kết nối: Kết nối bích.
Xem: Chi tiết sản phẩm
Van bướm nhựa điều khiển điện UPVC



| Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 2.000.000 |
| DN65 | 2.450.000 |
| DN80 | 3.040.000 |
| DN100 | 2.260.000 |
| DN125 | 4.000.000 |
| DN150 | 4.700.000 |
| DN200 | 8.050.000 |
| DN250 | 11.080.000 |
| DN300 | 15.060.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu cấu tạo thân: UPVC.
- Vật liệu cấu tạo đĩa: UPVC.
- Vật liệu vỏ bộ truyền động: Hợp kim.
- Nhiệt độ áp việc: 0 – 80 độ C.
- Áp suất làm việc: 10kg/cm2.
- Kiểu điều khiển: Điều khiển điện.
- Điện áp: 24V, 220V, 380V.
- Kiểu kết nối: Kết nối bích.
Van bướm nhựa điều khiển khí nén UPVC

| Kích thước (DN) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| DN50 | 700.000 |
| DN65 | 920.000 |
| DN80 | 1.060.000 |
| DN100 | 1.340.000 |
| DN125 | 2.070.000 |
| DN150 | 1.800.000 |
| DN200 | 4.080.000 |
| DN250 | 8.080.000 |
| DN300 | 10.080.000 |
Thông số kỹ thuật:
- Vật liệu cấu tạo thân: UPVC.
- Vật liệu cấu tạo đĩa: UPVC.
- Vật liệu vỏ bộ truyền động: Hợp kim.
- Vật liệu gioăng: EPDM.
- Nhiệt độ làm việc: 0 – 80 độ C.
- Áp suất làm việc: 10kg/cm2.
- Kiểu điều khiển: Điều khiển khí nén.
- Kết nối đường ống: Kết nối bích.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, thương hiệu và số lượng đơn hàng. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận chiết khấu tốt nhất.
Hướng dẫn lựa chọn van bướm nhựa
Như phân loại ở trên, van bướm nhựa có nhiều loại khác nhau. Nên lựa chọn loại nào có lẽ còn khó khăn với nhiều khách hàng bởi vì mỗi loại sẽ có 1 đặc điểm khác nhau. Để lựa chọn loại phù hợp nhất, khách hàng có thể cân nhắc dựa theo một số yếu tố dưới đây.
- Lưu chất xử lý: Xem xét đặc tính của lưu chất mà van sẽ xử lý, để lựa chọn loại vật liệu cấu tạo van phù hợp.
- Nhiệt độ làm việc: Nếu nhiệt độ của lưu chất quá cao thì không nên sử dụng các loại van nhựa mà hãy lựa chọn sang các loại van kim loại khác.
- Áp suất: Van bướm nhựa không hoạt động tốt với các ứng dụng có áp suất quá cao.
- Kích thước kết nối: Kích thước kết nối của van phải tương thích với kích thước của đường ống. Kích thước kết nối của van bướm nhựa từ DN50 trở lên.

Hướng dẫn mua hàng
Liên hệ tư vấn: Quý khách có thắc mắc về sản phẩm, cần hiểu rõ hơn về vấn đề kỹ thuật của sản phẩm như hoạt động, việc lắp đặt cũng như các thông số liên quan khác của sản phẩm có thể liên hệ để được tư vấn.
Liên hệ báo giá: Để nhận được báo giá từng sản phẩm chính xác nhất hãy liên hệ trực tiếp với nhân viên bên chúng tôi.
Hướng dẫn đặt hàng: Sau khi được tư vấn và báo giá sản phẩm. Nếu khách hàng có nhu cầu đặt mua, có thể đặt hàng trực tiếp với nhân viên tư vấn, nhận hướng dẫn các thủ tục đặt hàng từ nhân viên.
Hướng dẫn thanh toán: Khách hàng có thể thanh toán qua 2 phương thức là tiền mặt hoặc chuyển khoản.

Các yếu tố nào quyết định đến giá van bướm nhựa?
Khi so sánh giá van bướm nhựa giữa các nhà cung cấp, cần hiểu rõ các biến số ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá:
Thương hiệu và xuất xứ
- Đài Loan (FIP, CEPEX, TIS): Chất lượng ổn định, giá ở phân khúc trung – cao. Phổ biến trong các dự án FDI và nhà máy có yêu cầu tiêu chuẩn quốc tế.
- Hàn Quốc (Sanking, Praher): Đa dạng chủng loại, giá cạnh tranh, được ưa chuộng ở thị trường Việt Nam.
- Trung Quốc: Giá thấp nhất nhưng chất lượng không đồng đều. Phù hợp cho các công trình ngắn hạn hoặc ngân sách hạn chế. Cần kiểm tra kỹ chứng chỉ trước khi mua.
Vật liệu chế tạo
- UPVC có giá thấp nhất trong nhóm van bướm nhựa, phù hợp cho nước sạch và nước thải ở nhiệt độ thường (dưới 60°C).
- CPVC đắt hơn UPVC từ 30-50% do khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt hơn.
- PVDF (Polyvinylidene Fluoride): Đắt nhất, dùng cho hóa chất đậm đặc, acid mạnh. Giá gấp 3-5 lần UPVC cùng kích cỡ.
Kích cỡ (DN)
Đường kính danh nghĩa càng lớn, giá càng cao – không theo tỷ lệ tuyến tính. Ví dụ: giá van bướm nhựa DN200 thường gấp 4-5 lần so với DN50 do lượng vật liệu, khuôn đúc và chi phí vận chuyển tăng theo.
Kiểu vận hành
- Tay gạt (Lever): Giá rẻ nhất, thao tác thủ công, phù hợp đường ống nhỏ.
- Tay quay (Gear): Đắt hơn tay gạt khoảng 50-80%, dùng cho ống lớn từ DN100.
- Điều khiển điện (Electric actuator): Giá cao hơn đáng kể do tích hợp bộ truyền động điện, dùng trong hệ thống SCADA/DCS.
- Điều khiển khí nén (Pneumatic actuator): Tốc độ đóng/mở nhanh, thường dùng trong nhà máy hóa chất, thực phẩm.
Tại sao nên mua van bướm nhựa tại Vangiare.vn?
Trên thị trường có rất nhiều đơn vị phân phối van bướm nhựa. Dưới đây là lý do các nhà thầu và bộ phận thu mua nên ưu tiên đặt hàng tại Vangiare.vn:
- Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian: Hàng được nhập thẳng từ nhà máy tại Đài Loan, Hàn Quốc – loại bỏ chi phí trung gian, đảm bảo giá rẻ nhất thị trường.
- Sẵn kho số lượng lớn: Kho hàng thường trực tại TP.HCM với đầy đủ size từ DN50 đến DN300. Đáp ứng đơn hàng dự án lớn trong 24-48 giờ.
- Đầy đủ giấy tờ CO/CQ: Mỗi lô hàng đều có Chứng nhận Xuất xứ (CO) và Chứng nhận Chất lượng (CQ), phục vụ đấu thầu và nghiệm thu công trình.
- Bảo hành 12 tháng: Cam kết đổi mới nếu lỗi do nhà sản xuất trong suốt thời gian bảo hành.
- Hỗ trợ giao hàng toàn quốc: Giao hàng tận công trình qua các đơn vị vận chuyển uy tín. Miễn phí giao hàng nội thành TP.HCM cho đơn từ 5 triệu đồng.
- Đội ngũ kỹ thuật tư vấn chuyên sâu: Hỗ trợ chọn đúng loại van, đúng vật liệu, đúng áp suất làm việc cho từng ứng dụng cụ thể.
Hy vọng bảng giá van bướm nhựa trên đây đã giúp quý khách có cái nhìn tổng quan về mức giá thị trường, từ đó thuận tiện hơn trong việc lập dự toán và so sánh báo giá.
Nếu quý khách cần báo giá van bướm nhựa theo số lượng lớn cho dự án, hoặc cần tư vấn chọn loại van phù hợp với môi trường làm việc cụ thể, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh nhất:
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Có thể bạn quan tâm: Bảng giá van bướm Wonil
