So sánh van Trung Quốc và van Nhật: nên chọn loại nào

22/04/2024 LÊ ĐĂNG 10 PHÚT ĐỌC 72 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

So sánh van Trung Quốc và van Nhật không có đáp án “bên nào tốt hơn” cho mọi trường hợp. Van Nhật thường đắt hơn, làm theo tiêu chuẩn JIS và ổn định giữa các lô hơn. Van công nghiệp Trung Quốc rẻ hơn, có dải sản phẩm rất rộng nhưng chất lượng chênh lệch lớn giữa các nhà máy. Vì vậy nên so từng mẫu van cụ thể theo vật liệu, tiêu chuẩn và hồ sơ đi kèm, chứ không so theo xuất xứ.

Bài này đối chiếu hai nhóm theo giá, chất lượng, tiêu chuẩn, tính năng, chi phí vòng đời và hậu mãi, rồi gợi ý khi nào nên chọn loại nào. Đây là nhận định theo thực tế thị trường chứ không phải số liệu thống kê, nên phần so sánh chỉ dùng mô tả định tính.

Bảng so sánh van Trung Quốc và van Nhật

Tiêu chíVan Trung QuốcVan Nhật Bản
Giá mua ban đầuThấp hơn; cùng một cỡ van có nhiều mức giá khác nhauCao hơn; ít chênh lệch giữa các hãng cùng phân khúc
Dải sản phẩmRất rộng, từ loại phổ thông đến loại làm theo API, ENHẹp hơn, mỗi dòng thường ổn định qua nhiều năm
Tiêu chuẩn thường gặpGB, GB/T; nhiều mẫu làm theo API, ASME, EN, DIN, BSJIS; mẫu xuất khẩu có thêm ISO, ASME
Độ đồng đều giữa các lôPhụ thuộc nhà máy, cần kiểm tra theo lôThường cao hơn, vẫn cần kiểm tra khi nhận hàng
Phụ tùng thay thếDòng phổ biến thường có sẵn, dòng ít gặp phải đặtPhụ tùng chính hãng, thời gian chờ tùy đại lý
Bảo hành, hậu mãiDo đơn vị nhập khẩu tại Việt Nam đảm nhận, khác nhau theo từng nơiThường theo chính sách của hãng; cần xác nhận đại lý có ủy quyền
Phù hợp vớiHệ thống phổ thông, ngân sách giới hạn, vị trí dễ thayHệ thống chạy liên tục, khó dừng máy, yêu cầu độ kín cao

So sánh về giá và chi phí vòng đời

Ở giá mua, van Trung Quốc rẻ hơn rõ rệt. Mức chênh phụ thuộc loại van, cỡ, vật liệu và thương hiệu nên bài không đưa con số cụ thể; muốn biết giá thật, hãy hỏi theo đúng cấu hình cần mua. Cách tìm nguồn hàng được nói trong bài mua van công nghiệp ở đâu giá rẻ nhất.

Giá mua chỉ là một phần. Chi phí vòng đời gồm giá mua, chi phí thay thế hoặc sửa chữa, và chi phí dừng hệ thống để thay. Với van ở vị trí dễ thay như nhánh phụ hay đường nước thường, giá mua thường quyết định. Với van trên đường chính, trong trần kỹ thuật hoặc phải dừng dây chuyền mới thay được, chi phí dừng máy thường lớn hơn nhiều so với chênh lệch giá van, nên chọn loại bền và kín hơn sẽ có lợi.

Khi so giá giữa hai nguồn, chỉ so trên cùng cấu hình: vật liệu thân, ghế van, gioăng, cấp áp suất và kiểu kết nối. Hai van cùng cỡ nhưng khác cấu hình thì chênh giá là đương nhiên.

So sánh về chất lượng

Vật liệu

Chất lượng vật liệu nằm ở mác ghi trên thân van và trong chứng chỉ, không nằm ở quốc gia sản xuất. Cả hai nước đều làm van gang, thép đúc, inox và đồng thau. Điều cần so là mác vật liệu, độ dày thành van, loại ghế và gioăng (EPDM, PTFE…). Ở van giá thấp, chỗ dễ bị giảm cấp thường là những chi tiết khó nhìn thấy như ty van và ghế van.

Gia công và kiểm soát chất lượng

Nhà máy lớn của cả hai nước đều có máy gia công CNC và thử áp. Khác biệt thực tế nằm ở chỗ có thử và kiểm tra từng chiếc hay chỉ lấy mẫu, và có lưu hồ sơ theo lô hay không. Các hãng van Nhật lớn như Kitz hay Yoshitake công bố catalogue với bảng áp suất theo nhiệt độ cho từng model. Nhà máy Trung Quốc cũng có nơi làm bài bản và có nơi không, nên cần đánh giá theo từng nhà máy và từng model, không theo tên nước.

Khi so sánh, hãy yêu cầu biên bản thử áp theo ISO 5208, API 598 hoặc JIS B 2003 (quy tắc kiểm tra van của Nhật), thay vì chỉ nghe lời giới thiệu.

So sánh van bướm Nhật Bản và van bướm Trung Quốc
Van bướm Nhật Bản và van bướm Trung Quốc

Độ bền và độ kín

Không có con số tuổi thọ chung cho từng nhóm, vì độ bền còn phụ thuộc môi chất, áp suất, tần suất đóng mở và cách lắp. Các điểm hỏng thường gặp là gioăng mòn, ghế van rò và ty van kẹt. Nên hỏi nhà cung cấp về bảo hành và bộ vật tư sửa chữa của đúng model đang mua.

So sánh về tiêu chuẩn: GB và JIS

Van Trung Quốc dùng hệ tiêu chuẩn quốc gia GB, do Cơ quan Quản lý Tiêu chuẩn hóa Trung Quốc (SAC) quản lý; ký hiệu GB là tiêu chuẩn bắt buộc, GB/T là tiêu chuẩn khuyến nghị. Van Nhật dùng JIS (Japanese Industrial Standards). JIS được xây dựng qua Ủy ban Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JISC), cơ quan tư vấn cho các bộ chủ quản, và do các bộ này ban hành.

Hai hệ này không “hơn kém” nhau. Điều quan trọng là van làm theo tiêu chuẩn nào và có khớp với đường ống hiện có không. Nhiều van Trung Quốc xuất khẩu được làm theo API, ASME, EN hay BS, giống chú thích trong ảnh van cổng bên dưới.

Chỗ dễ nhầm nhất là mặt bích. Mặt bích JIS 10K và mặt bích PN16 khác nhau về vòng lỗ bu lông ở nhiều cỡ; ví dụ ở DN100, mặt bích JIS 10K có đường kính ngoài 210 mm, vòng lỗ 175 mm, còn PN10/PN16 theo EN 1092-1 là 220 mm và 180 mm, nên không lắp lẫn được. Xem thêm tiêu chuẩn mặt bích, cách hiểu cấp áp suất PN là gì và nhóm bài ký hiệu và tiêu chuẩn van.

Van cổng Nhật theo tiêu chuẩn JIS và van cổng Trung Quốc theo tiêu chuẩn BS
Van cổng Nhật tiêu chuẩn JIS và van cổng Trung Quốc tiêu chuẩn BS

So sánh về tính năng và phạm vi sản phẩm

Hai nhóm đều có đủ các loại van thông dụng và đều có bộ truyền động điện hoặc khí nén đi kèm. Trung Quốc có số lượng chủng loại, cỡ và vật liệu đặc biệt rất lớn, thường giao nhanh. Hãng Nhật thường mạnh ở các dòng van tiêu chuẩn cho nước, hơi và hệ thống phụ trợ, với thông số công bố rõ ràng.

Khả năng chịu áp suất và nhiệt độ phụ thuộc vật liệu và cấp áp ghi trên thân (PN, Class hoặc K), không phụ thuộc xuất xứ. Hãy so bảng áp suất theo nhiệt độ trong catalogue của đúng model, thay vì tin vào nhận xét chung.

So sánh về hậu mãi, bảo hành và phụ tùng

Van Nhật thường bán qua đại lý của hãng nên chính sách bảo hành đi theo hãng. Van Trung Quốc thường qua đơn vị nhập khẩu, nên bảo hành tốt hay không phụ thuộc vào nhà cung cấp tại Việt Nam. Trước khi mua, hãy hỏi rõ ai chịu trách nhiệm bảo hành, đổi trả trong bao lâu, và phụ tùng như gioăng, ty van, bộ sửa chữa có sẵn hay phải đặt.

Nên chọn van Trung Quốc hay van Nhật

Van Trung Quốc thường hợp lý khi:

  • ngân sách hạn chế và hệ thống ở mức áp suất, nhiệt độ trung bình, như nước, khí nén áp thấp;
  • van nằm ở vị trí dễ thay, hoặc có van dự phòng song song;
  • cần số lượng lớn, giao nhanh, và nhà cung cấp có đủ hồ sơ CO, CQ cùng biên bản thử.

Van Nhật thường hợp lý khi:

  • van chạy liên tục, rất khó dừng hệ thống để thay;
  • môi chất nguy hiểm, hơi nóng hoặc áp suất cao, nơi sự cố gây thiệt hại lớn;
  • cần đồng bộ với thiết bị Nhật đã có, hoặc dự án yêu cầu thương hiệu và hồ sơ từ hãng.

Nếu cân nhắc hàng Nhật, xem thêm các dòng van Nhật Bản đang có.

Kiểm tra trước khi quyết định mua

Khi đã có báo giá của cả hai nguồn, ba điểm sau giúp so sánh công bằng:

  • Tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp: van JIS 10K, van PN16 hay Class 150 phải khớp với mặt bích đường ống đang có.
  • Hồ sơ: CO, CQ theo lô và biên bản thử áp của đúng model; tìm hiểu thêm về giấy chứng nhận hợp chuẩn trong bài CoC là gì.
  • Kênh bảo hành: hàng Nhật qua đại lý có ủy quyền của hãng hay qua kênh khác; hàng Trung Quốc do đơn vị nhập khẩu nào chịu trách nhiệm.

Nếu đã chọn hàng Trung Quốc, danh sách lỗi hay gặp và cách kiểm tra hàng khi nhận có trong bài những sai lầm khi mua van Trung Quốc.

Bạn có thể gửi thông số (loại van, DN, áp suất, môi chất, kiểu kết nối) để Viva đối chiếu cấu hình và tư vấn theo từng hệ thống. Các bài tổng hợp khác nằm trong chuyên mục kiến thức van; nếu cần nhìn tổng thể về chức năng từng loại van, xem tính năng của các loại van công nghiệp.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về so sánh van Trung Quốc và van Nhật

Van Trung Quốc và van Nhật khác nhau ở điểm nào?

Khác biệt thường gặp nhất là giá mua, hệ tiêu chuẩn (GB so với JIS), độ đồng đều giữa các lô và cách bảo hành. Van Trung Quốc rẻ hơn và có dải sản phẩm rất rộng nhưng chất lượng chênh lệch giữa các nhà máy. Van Nhật đắt hơn và thường ổn định hơn. Xuất xứ chỉ là một yếu tố, cần xem cả vật liệu và hồ sơ.

Van Nhật có luôn bền hơn van Trung Quốc không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Độ bền phụ thuộc vật liệu, thiết kế, điều kiện vận hành và cách lắp. Một van Trung Quốc của nhà máy tốt, đúng vật liệu và có hồ sơ thử áp có thể bền hơn một van không rõ hãng. Cách an toàn là so từng model cụ thể thay vì so theo nước sản xuất.

Van JIS 10K lắp với mặt bích PN16 được không?

Thường không lắp lẫn trực tiếp. Ví dụ ở DN100, vòng lỗ bu lông của JIS 10K là 175 mm còn của PN10/PN16 là 180 mm. Nên chọn van có mặt bích cùng tiêu chuẩn với đường ống, hoặc dùng mặt bích chuyển tiếp phù hợp. Luôn đối chiếu bản vẽ trước khi đặt hàng.

Khi nào nên chọn van Trung Quốc?

Nên chọn khi hệ thống ở mức áp suất và nhiệt độ trung bình, van dễ thay hoặc có van dự phòng, ngân sách hạn chế và nhà cung cấp có đủ hồ sơ CO, CQ cùng biên bản thử áp. Với van chạy liên tục hoặc môi chất nguy hiểm, nên cân nhắc kỹ hơn và yêu cầu hồ sơ chặt hơn.

Ký hiệu 10K trên van Nhật nghĩa là gì?

10K là cấp áp suất danh nghĩa theo JIS, con số xấp xỉ áp suất làm việc lớn nhất tính bằng kgf/cm² ở nhiệt độ thường, tức khoảng 10 bar. Các cấp hay gặp là 5K, 10K, 16K và 20K. Cấp 10K không tương đương PN10 hay PN16 về kích thước mặt bích, nên cần đối chiếu bản vẽ trước khi lắp.

Viết một bình luận