Vật liệu WCB, CF8, CF8M là gì? Ký hiệu thép đúc thân van

24/10/2026 LÊ ĐĂNG 8 PHÚT ĐỌC 2 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Vật liệu WCB là thép cacbon đúc theo ASTM A216 Grade WCB, còn CF8 và CF8M là thép không gỉ đúc theo ASTM A351, tương đương inox 304 và 316 ở dạng đúc. Ba ký hiệu này thường được đúc nổi trên thân van để cho biết vật liệu của thân và nắp. WCB là mác phổ biến nhất của vật liệu thép đúc cho van hơi, dầu và khí; CF8M được chọn khi môi chất có clorua hoặc hóa chất ăn mòn.

Van bi thân thép đúc – vật liệu WCB theo ASTM A216
Vật liệu WCB, CF8, CF8M là gì? Ký hiệu thép đúc thân van 1

Vật liệu WCB, CF8, CF8M là gì?

Đây là các mác thép đúc dùng cho thân, nắp van chịu áp. Cách giải mã (diễn giải thông dụng, tham khảo):

  • WCB: W là weldable (hàn được), C là casting (đúc), B là cấp B trong ba cấp WCA, WCB, WCC của ASTM A216.
  • CF8: C là corrosion-resistant (chịu ăn mòn), F chỉ nhóm thành phần khoảng 19% Cr – 9% Ni, số 8 là cacbon tối đa 0,08%.
  • CF8M: như CF8, thêm M là có molypden (Mo).
  • CF3, CF3M: như CF8, CF8M nhưng C tối đa 0,03% (dạng “L” của đúc).

Quy ước đặt tên này do Hiệp hội Đúc hợp kim (ACI) đặt ra, và được ASTM A351 sử dụng.

Vật liệu WCB: thép đúc ASTM A216

WCB là thép cacbon đúc dùng cho chi tiết chịu áp ở nhiệt độ thường và nhiệt độ cao. Thành phần theo ASTM A216 (% khối lượng):

Chỉ tiêuGiá trị
Cacbon (C)Tối đa 0,30
Mangan (Mn)Tối đa 1,00
Silic (Si)Tối đa 0,60
Phốt pho (P)Tối đa 0,04
Lưu huỳnh (S)Tối đa 0,045
Nguyên tố dư (Cu, Ni, Cr, Mo, V)Cu ≤0,30; Ni ≤0,50; Cr ≤0,50; Mo ≤0,20; V ≤0,03; tổng ≤1,00
Bền kéo Rm485–655 MPa
Giới hạn chảy Rp0,2Tối thiểu 250 MPa
Độ giãn dài ATối thiểu 22%
Thành phần và cơ tính thép đúc WCB (ASTM A216)

Theo ASME B16.34, vật liệu nhóm 1.1 như WCB dùng được trong khoảng −29°C đến 425°C. Giới hạn dưới do thép cacbon có nền ferit lập phương tâm khối: ở nhiệt độ thấp, thép chuyển từ dai sang giòn, nên dưới −29°C cần mác kiểm tra va đập như LCB (ASTM A352, đến khoảng −46°C). Giới hạn trên do dùng lâu trên 425°C, cementit phân hủy thành graphit làm vật liệu mất độ bền và độ dai; ở nhiệt độ cao hơn dùng thép hợp kim chịu nhiệt như WC6 (ASTM A217).

Dải nhiệt độ thực tế của cả van thường thấp hơn vì gioăng và seat (tham khảo, đối chiếu catalogue của hãng). WCB dùng cho hơi, dầu, khí, nước nóng; thép cacbon không chống ăn mòn, nên thân phải được sơn bên ngoài và không phù hợp với axit, nước biển.

Inox đúc CF8, CF8M, CF3, CF3M (ASTM A351)

CF8

CF8 là bản đúc của thép không gỉ austenit tương đương inox 304 (SUS304) (Cr khoảng 18–20%, Ni khoảng 8–10%). Thành phần theo ASTM A351 (tham khảo): C tối đa 0,08; Mn tối đa 1,50; Si tối đa 2,00; Cr 18,0–21,0; Ni 8,0–11,0. CF8 dùng cho nước, khí, thực phẩm và hóa chất nhẹ. Thông tin thêm về nhóm vật liệu inox có tại Stainless steel (Wikipedia).

CF8M

CF8M là bản đúc của inox 316 (SUS316): C tối đa 0,08; Cr 18,0–21,0; Ni 9,0–12,0; Mo 2,0–3,0. Molypden làm màng thụ động Cr₂O₃ bền hơn và tái tạo nhanh hơn khi bị phá hủy cục bộ, nên chống ăn mòn rỗ do ion Cl⁻ tốt hơn CF8. Chỉ số PREN = %Cr + 3,3 × %Mo + 16 × %N phản ánh điều này: với Cr 18% và Mo 2%, PREN khoảng 24,6 (bỏ qua N), còn CF8 không có Mo chỉ khoảng 18.

CF3 và CF3M

CF3 và CF3M có C tối đa 0,03%, tương đương 304L và 316L. Cacbon thấp nên không đủ để tạo cacbit crom Cr₂₃C₆ ở biên hạt trong vùng 425–815°C, tránh ăn mòn liên hạt ở vùng ảnh hưởng nhiệt sau hàn. Khi thân van cần hàn vào đường ống, nên chọn CF3 hoặc CF3M thay vì CF8, CF8M.

MácCCrNiMoRm / Rp0,2 / A tối thiểu
CF8≤0,0818,0–21,08,0–11,0Không485 MPa / 205 MPa / 35%
CF8M≤0,0818,0–21,09,0–12,02,0–3,0485 MPa / 205 MPa / 30%
CF3M≤0,03Tương tự CF8MTương tự CF8M2,0–3,0Theo ASTM A351
Thành phần và cơ tính inox đúc CF8, CF8M, CF3M (ASTM A351, tham khảo, đối chiếu catalogue của hãng)

Thép đúc austenit thường chứa 5–20% ferit delta (tham khảo) để chống nứt nóng khi đông đặc. Ferit delta có từ tính, nên van CF8, CF8M hút nam châm nhẹ là bình thường, không phải dấu hiệu hàng giả.

WCB khác A105 thế nào

Thép rèn A105 và WCB đều là thép cacbon, cơ tính tối thiểu gần nhau (485 MPa và 250 MPa). Điểm khác là công nghệ chế tạo: WCB đúc cho thân van hình dạng phức tạp, cỡ lớn; A105 rèn cho mặt bích và van rèn cỡ nhỏ (thường đến DN50), có tổ chức đặc chắc hơn do không có rỗ co khi đúc.

Thân và đĩa van đúc bằng thép không gỉ CF8 (tương đương inox 304)
Vật liệu WCB, CF8, CF8M là gì? Ký hiệu thép đúc thân van 2
Vật liệu rèn (ASTM)Vật liệu đúc (ASTM)Nhóm
A105A216 WCBThép cacbon
A182 F304A351 CF8Inox 304
A182 F304LA351 CF3Inox 304L
A182 F316A351 CF8MInox 316
A182 F316LA351 CF3MInox 316L
Tương đương giữa vật liệu rèn và vật liệu đúc (gần tương đương)

So với thân van gang

Vật liệu WCB dẻo, hàn được, chịu nhiệt độ và va đập cao hơn gang. Đổi lại giá cao hơn và nặng hơn. So sánh giới hạn áp suất, nhiệt độ của gang cầu với WCB: gang cầu thường dừng ở PN16 đến PN25 và dưới 350°C, còn WCB dùng đến class 600 trở lên và 425°C (tham khảo, đối chiếu catalogue của hãng).

Tiêu chíGang xám GJL-250Gang cầu GJS-400-15WCBCF8M
Bền kéo tối thiểu250 MPa400 MPa485 MPa485 MPa
Giãn dàiDưới 1%Từ 15%Từ 22%Từ 30%
Nhiệt độ làm việc điển hình−10…300°C−10…350°C−29…425°CRộng, theo gioăng
Hàn đượcKhôngKhóCóCó
Chống ăn mònCần sơnCần sơnCần sơnTốt; chịu clorua ở mức của inox 316
Dùng chínhNước áp thấpNước, PCCCHơi, dầu, khíHóa chất, thực phẩm
So sánh thân van gang xám, gang cầu, WCB và CF8M (tham khảo)

Đọc ký hiệu trên thân van

Cách đọc ký hiệu trên thân van đúc là xem hàng ký tự đúc nổi: mác vật liệu, class hoặc PN, cỡ danh nghĩa, số lô nấu. Ví dụ “WCB 150 2in” nghĩa là thân thép đúc WCB, class 150, cỡ 2 inch. Ví dụ “CF8M PN40 DN50” là thân inox đúc 316, áp suất danh nghĩa PN40, cỡ DN50.

Class áp suất của van thép theo ASME B16.34 (150, 300, 600…) quyết định áp suất cho phép ở từng nhiệt độ, nên cùng là WCB nhưng van class 300 chịu được áp cao hơn class 150.

Ứng dụng

Vật liệu WCB và hai mác inox đúc có phạm vi dùng khác nhau:

Van cầu inox 316 thân đúc CF8M cho môi chất ăn mòn
Vật liệu WCB, CF8, CF8M là gì? Ký hiệu thép đúc thân van 3
  • WCB: van hơi bão hòa và quá nhiệt vừa, van cầu và van cổng cho dầu khí, nước cấp nồi hơi, khí nén.
  • LCB (ASTM A352): dùng ở nhiệt độ thấp đến khoảng −46°C. WC6 (ASTM A217): dùng ở nhiệt độ cao hơn WCB.
  • CF8: nước, khí, thực phẩm, hóa chất nhẹ.
  • CF8M: hóa chất chứa clorua, nước lợ có lưu thông; nước biển chỉ dùng có điều kiện (nước lạnh, chảy liên tục), tuổi thọ dài cần super duplex đúc (ASTM A995, PREN ≥40), đồng nhôm niken hoặc van lót.

Tiêu chuẩn liên quan

ASTM A216 và A351 quy định thành phần, cơ tính và xử lý nhiệt cho vật đúc. Kích thước, class áp suất và dải nhiệt độ của van thép tuân theo ASME B16.34; thiết kế van cổng thép mặt bích theo API 600 và van cổng, cầu, một chiều cỡ nhỏ theo API 602. Tổng quan các bộ chuẩn nằm trong bài tiêu chuẩn van công nghiệp.

Viva cung cấp van thân thép đúc WCB và inox đúc CF8, CF8M tại Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội; giao hàng toàn quốc. Liên hệ kỹ thuật để chọn đúng vật liệu theo môi chất, áp suất và nhiệt độ.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp

Van CF8M có hút nam châm không?

Có thể hút nhẹ. Thép đúc austenit CF8M chứa khoảng 5–20% ferit delta có từ tính, giữ lại để chống nứt nóng khi đúc. Vì vậy van CF8, CF8M hút nam châm yếu là bình thường. Muốn xác nhận mác, cần chứng chỉ vật liệu hoặc phân tích thành phần, không dùng nam châm.

Vật liệu WCB có dùng cho nước được không?

Vật liệu WCB dùng được cho nước ở nhiệt độ thường và nước không ăn mòn, nhưng thép cacbon sẽ gỉ nếu không có lớp sơn bên trong. Với nước sạch, nước uống, nên chuyển sang gang cầu phủ epoxy hoặc CF8, CF8M theo yêu cầu của dự án; nước biển cần vật liệu chuyên dụng như super duplex, đồng nhôm niken hoặc van lót.

CF8 khác inox 304 chỗ nào?

CF8 là dạng đúc của inox 304, còn 304 thường ở dạng tấm, ống, thanh cán hoặc rèn. Hai mác có thành phần chính tương đương nhưng CF8 cho phép Si cao hơn và chứa ferit delta, nên cơ tính và từ tính khác nhau đôi chút. Thân van đúc dùng CF8, không dùng mác 304 cán.

Xem thêm: van cầu thân thép, gang và inox.

Viết một bình luận