Cách chỉnh áp suất đầu ra cho van giảm áp: 6 bước và lỗi hay gặp

25/06/2024 LÊ ĐĂNG 13 PHÚT ĐỌC 802 LƯỢT XEM 1 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Chỉnh áp suất đầu ra của van giảm áp thực chất là đổi lực nén của lò xo đặt: vặn vít theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất sau van (P2), ngược chiều để giảm, vừa vặn vừa đọc đồng hồ P2 khi có một tải nhỏ ổn định chạy qua van. Với van trực tiếp, vít này nằm ngay trên nắp van; với van gián tiếp, vít nằm trên van pilot nhỏ gắn bên hông van chính.

Bài này hướng dẫn cách chỉnh áp suất đầu ra theo từng loại van, từ khâu chuẩn bị, sáu bước chỉnh van trực tiếp có hình và video, chỉnh van gián tiếp, cách đọc tem thông số và ký hiệu trên bản vẽ, đến những lỗi khiến P2 không như mong muốn. Nếu cần ôn lại P1, P2 và nguyên lý, xem bài van giảm áp là gì.

Xác định loại van trước khi chỉnh áp suất đầu ra

Hai loại van có cơ chế và cách chỉnh áp suất đầu ra khác nhau, nên cần biết đang cầm loại nào trước khi vặn bất cứ thứ gì. Cách nhận biết nhanh nhất là nhìn hình dáng ngoài, sau đó đối chiếu với catalogue.

Phân biệt van giảm áp trực tiếp và gián tiếp qua hình dáng bên ngoài để chỉnh áp suất đầu ra đúng cách
Van trực tiếp (một nắp lò xo) và van gián tiếp (có van pilot, ống tín hiệu)
Dấu hiệuVan trực tiếpVan gián tiếp (pilot)
Hình dángGọn, một nắp lò xo phía trên thân vanThân van chính lớn, có van pilot nhỏ, ống đồng/inox nối vào nắp van chính
Vít chỉnh ápMột vít (hoặc tay vặn) ở đỉnh nắp lò xoVít trên van pilot, thường có ốc hãm
Đồng hồCó thể có đồng hồ P2 ở cổng sau vanThường có đủ hai đồng hồ P1 và P2 ngay trên thân
Cỡ phổ biếnCỡ nhỏ đến trung bình, nối ren hoặc bíchCỡ trung bình đến lớn, nhất là van màng thân gang
Độ lệch áp khi lưu lượng đổiLớn hơnNhỏ hơn

Các thông số như “tỷ lệ giảm áp” không dùng để phân biệt hai loại van: tỷ lệ P1/P2 tối đa phụ thuộc từng model và môi chất, không phụ thuộc kiểu trực tiếp hay gián tiếp. Nếu cần hiểu sâu hơn về sự khác biệt, đọc bài so sánh van giảm áp trực tiếp và gián tiếp; các bộ phận bên trong như lò xo, màng, đĩa và bệ được mô tả trong bài cấu tạo của van giảm áp.

Chuẩn bị trước khi chỉnh áp suất đầu ra

Việc chuẩn bị quyết định độ chính xác của chỉnh áp suất đầu ra. Chỉnh theo cảm giác, không có đồng hồ, gần như chắc chắn cho P2 sai.

  • Đồng hồ P2 đặt ngay sau van, đúng thang đo: P2 mong muốn nên nằm khoảng 30–70% thang đo của đồng hồ áp suất. Nên có thêm đồng hồ P1 để biết áp suất cấp.
  • Một tải nhỏ ổn định phía sau van, ví dụ mở một van xả hoặc một thiết bị dùng nước/khí/hơi với lưu lượng thấp. Chỉnh khi lưu lượng bằng 0 cho ra áp tĩnh (lock-up), thường cao hơn áp khi có dòng chảy nên không phản ánh đúng điều kiện chạy.
  • Biết P2 cần đặt và dải lò xo của van (ghi trên tem hoặc catalogue). Dải này phải chứa P2 cần đặt, tốt nhất ở khoảng giữa dải.
  • Xác nhận P1 hiện có cao hơn P2 cần đặt ít nhất một khoảng chênh áp tối thiểu (xem phần lỗi hay gặp bên dưới).
  • Dụng cụ: tua vít hoặc cờ lê/khóa lục giác đúng cỡ, kính bảo hộ và găng nếu là hơi hoặc nước nóng.

Chỉnh áp suất đầu ra van giảm áp trực tiếp: 6 bước (H1–H6)

Khi chỉnh áp suất đầu ra ở van trực tiếp, cần hiểu cơ chế: van dùng lò xo đặt để đẩy đĩa van về phía mở, còn P2 tác dụng lên màng theo chiều đóng. Vặn vít theo chiều kim đồng hồ nén lò xo thêm, cần P2 cao hơn mới cân bằng được lực lò xo, nên P2 tăng; vặn ngược lại thì P2 giảm. Nguyên tắc này là lý do đồng hồ P2 luôn phải nằm trong tầm nhìn khi chỉnh áp suất đầu ra.

Bước 1 (H1): Tháo nắp bảo vệ

Bước H1 tháo nắp bảo vệ phía trên van giảm áp để chỉnh áp suất đầu ra
H1: tháo nắp bảo vệ

Nắp che vít chỉnh để chống bụi và chống người lạ vặn nhầm. Tháo bằng tay hoặc cờ lê, đặt nắp và gioăng ở nơi sạch.

Bước 2 (H2): Nới lỏng ốc hãm

Bước H2 nới lỏng ốc hãm của vít chỉnh áp suất đầu ra
H2: nới lỏng ốc hãm

Ốc hãm giữ vít không tự xoay do rung. Phải nới ốc này trước, nếu không vít sẽ kẹt hoặc ren bị hỏng khi vặn.

Bước 3 (H3): Vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng P2

Bước H3 vặn vít theo chiều kim đồng hồ để tăng áp suất đầu ra
H3: vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng P2

Vặn từng 1/4 đến 1/2 vòng, chờ vài giây cho áp suất ổn định rồi mới đọc đồng hồ P2. Lặp lại tới khi đạt giá trị cần đặt. Vặn nhanh sẽ làm P2 vọt qua giá trị đặt, và với van hơi hoặc nước có thể gây xung áp.

Bước 4 (H4): Vặn ngược chiều kim đồng hồ để giảm P2

Bước H4 vặn vít ngược chiều kim đồng hồ để giảm áp suất đầu ra
H4: vặn ngược chiều kim đồng hồ để giảm P2

Khi cần hạ P2, hãy mở một tải nhỏ phía sau để xả bớt áp tích trong ống rồi mới vặn, vì ống sau van đang giữ sẵn áp cũ, vặn nới lò xo mà không có dòng chảy thì đồng hồ có thể không giảm theo. Sau khi nới, tăng nhẹ tải để P2 về thật sự.

Bước 5 (H5): Siết lại ốc hãm

Bước H5 siết chặt ốc hãm sau khi chỉnh áp suất đầu ra
H5: siết chặt ốc hãm

Giữ vít cố định bằng dụng cụ trong lúc siết ốc hãm để P2 không dịch khi siết. Kiểm tra lại đồng hồ sau khi siết.

Bước 6 (H6): Đóng nắp bảo vệ

Bước H6 đóng lại nắp bảo vệ sau khi chỉnh áp suất đầu ra
H6: đóng lại nắp bảo vệ

Đóng nắp, rồi theo dõi P2 thêm một khoảng thời gian khi tải thay đổi từ nhỏ đến lớn để chắc rằng van giữ áp ổn định.

Cách chỉnh áp suất đầu ra van giảm áp trực tiếp bằng vít chỉnh phía trên nắp van
Vít chỉnh áp trên đỉnh van giảm áp trực tiếp

Video thao tác thực tế dưới đây minh họa trình tự trên:

Trước khi chỉnh áp suất đầu ra, lưu ý một số van nước dân dụng xuất xưởng đặt sẵn khoảng 3 bar (tham khảo, theo hãng). Với van không đồng hồ, nên đo P2 tạm bằng đồng hồ gắn vào cổng thử trước khi dựa vào giá trị mặc định này.

Chỉnh áp suất đầu ra van giảm áp gián tiếp (pilot)

Ở van gián tiếp, van pilot cảm nhận P2 qua ống tín hiệu và điều tiết áp suất trong buồng điều khiển của van chính. Khi chỉnh áp suất đầu ra ở van này, vít cần chỉnh là vít của van pilot, không phải van chính. Chiều vặn vẫn như nhau: theo chiều kim đồng hồ tăng P2, ngược chiều giảm P2.

Trình tự chỉnh áp suất đầu ra van gián tiếp:

  1. Kiểm tra các van bi nhỏ trên mạch pilot đều mở, lọc mini sạch và ống tín hiệu không bị bẹp hoặc rò.
  2. Mở van chặn trước, sau đó mở từ từ van chặn sau để có dòng chảy nhỏ qua van. Quan sát hai đồng hồ P1 và P2.
  3. Nới ốc hãm của vít pilot, vặn từng 1/4 đến 1/2 vòng và chờ van chính ổn định, vì van gián tiếp đáp ứng chậm hơn van trực tiếp do phải điền hoặc xả buồng điều khiển.
  4. Khi đạt P2 mong muốn, siết ốc hãm, kiểm tra lại với tải lớn và nhỏ.

Một số van pilot có van kim hoặc van tiết lưu để chỉnh tốc độ đáp ứng. Mở tiết lưu lớn thì van phản ứng nhanh nhưng dễ dao động; hạ tiết lưu xuống thì van êm hơn nhưng đáp ứng chậm. Chỉ chỉnh khi van dao động hoặc đáp ứng quá chậm, vì thông số này quyết định độ ổn định của cả cụm.

Nếu P2 phản ứng chậm hoặc dao động sau khi chỉnh, có thể còn khí trong buồng màng. Nới nút xả khí trên nắp van chính hoặc ống pilot để xả hết khí ra khỏi mạch điều khiển, vì khí bị nén làm van chính đáp ứng như một lò xo mềm. Nên tham khảo hướng dẫn của hãng về tiết lưu và xả khí cho model cụ thể; các lưu ý về bảo trì mạch pilot có trong bài kiểm tra định kỳ van giảm áp.

Đọc tem thông số trên thân van trước khi chỉnh

Tem thông số kỹ thuật in trên thân van giảm áp, gồm áp suất vào lớn nhất, dải chỉnh áp suất đầu ra, PN và chiều dòng
Tem thông số trên thân van giảm áp

Tem hoặc nhãn thân van cho biết giới hạn mà việc chỉnh áp suất đầu ra phải nằm trong. Các thông số cần đọc trước khi chỉnh áp suất đầu ra:

  • P1 max (áp suất vào lớn nhất): P1 thực tế không được vượt giá trị này.
  • Dải chỉnh P2 (ví dụ 0,5–5 bar): giá trị lò xo cho phép. Chỉnh ngoài dải sẽ không đạt hoặc làm lò xo làm việc ở trạng thái cạn, giảm độ chính xác.
  • PN hoặc Class (PN16, 10K, Class 150…): áp suất danh định của thân van; áp làm việc cho phép giảm khi nhiệt độ tăng.
  • Nhiệt độ làm việc và môi chất: quyết định vật liệu màng và gioăng.
  • DN và kiểu nối.
  • Mũi tên chiều dòng, ghi trên thân hoặc đúc nổi.

Màu lò xo hoặc mã lò xo ở một số hãng cho biết dải áp. Nếu van đã thay lò xo, hãy đối chiếu tem với mã lò xo thực tế. Đừng cố nâng P2 ngoài dải bằng cách vặn hết vít, vì có thể làm lò xo chạm hết cỡ và kẹt.

Ký hiệu van giảm áp trên bản vẽ (P1, P2)

Ký hiệu van giảm áp trên bản vẽ với P1 là áp suất vào và P2 là áp suất ra khi chỉnh áp suất đầu ra
Ký hiệu van giảm áp, P1 phía vào và P2 phía ra

Trên sơ đồ P&ID hoặc bản vẽ hệ thống, van giảm áp được vẽ bằng ký hiệu van điều khiển, có P1 ở phía đầu vào và P2 ở phía đầu ra. Với ký hiệu kiểu lò xo, đường nối từ phía ra về bộ phận điều khiển thể hiện việc P2 được lấy làm tín hiệu cảm nhận, đúng như nguyên lý đã mô tả ở trên.

Khi đọc bản vẽ để chỉnh áp suất đầu ra, cần xác nhận giá trị P2 đặt, dải chỉnh của van và vị trí của đồng hồ để chỉnh đúng như thiết kế. Sơ đồ bố trí cụm van, lọc, đồng hồ và van an toàn có trong bài lắp đặt van giảm áp.

Lỗi hay gặp khi chỉnh áp suất đầu ra

  • Chỉnh khi lưu lượng bằng 0: áp tĩnh (lock-up) thường cao hơn áp động một chút. Van đặt đúng khi đóng hết tải có thể cho P2 thấp hơn khi chạy tải thật, nên cần chỉnh khi có tải nhỏ ổn định rồi kiểm tra lại ở tải lớn.
  • Mong P2 không đổi theo tải: van trực tiếp có độ lệch áp, P2 giảm khi lưu lượng tăng (mức ±10% là tham khảo hay gặp). Nếu cần P2 ổn định hơn, phải dùng van gián tiếp chứ không thể chỉnh lại bằng vít.
  • Vặn quá dải lò xo: chỉnh áp suất đầu ra vượt dải khi P2 cần đặt nằm ngoài dải ghi trên tem. Phải thay lò xo đúng dải hoặc đổi van.
  • P1 không đủ cao: P1 phải lớn hơn P2 cần đặt cộng chênh áp tối thiểu để van mở đủ. Van gián tiếp thường cần chênh áp tối thiểu khoảng 0,5–1 bar (tham khảo, theo hãng). Nếu P1 thấp hơn mức này, van mở hết cỡ mà P2 vẫn không đạt, và việc vặn thêm vít vô ích.
  • Vặn nhanh hoặc quá tay: khi chỉnh áp suất đầu ra quá tay sẽ gây xung áp và có thể làm kẹt ren. Mỗi lần nên chỉnh 1/4 đến 1/2 vòng và chờ đồng hồ ổn định.
  • P2 tăng dần khi không dùng: không phải lỗi chỉnh mà thường do cặn kẹt bệ hoặc màng hỏng, chẩn đoán trong biểu đồ khắc phục sự cố van giảm áp.
  • Chỉnh bằng cách đóng van sau: giá trị đọc là áp tĩnh nên cao hơn. Chỉ dùng cách này để kiểm tra độ kín, không dùng để chốt giá trị đặt.

An toàn và ghi chép sau khi chỉnh áp suất đầu ra

Trước khi chỉnh áp suất đầu ra, không vặn vít khi van chưa có đồng hồ P2 hoặc khi P2 sau van đang thông với thiết bị nhạy áp suất; hãy ngắt thiết bị đó khỏi đường ống trước. Đặt P2 không vượt áp suất làm việc cho phép của thiết bị phía sau, và kiểm tra van an toàn phía sau van giảm áp vẫn cài thấp hơn mức đó. Sau khi chỉnh áp suất đầu ra, ghi lại P1, P2, vị trí vít (số vòng hoặc vạch) và ngày chỉnh vào nhật ký để lần kiểm tra sau có số liệu đối chiếu.

Tổng quan các dòng van, bao gồm van trực tiếp và gián tiếp cho nước, hơi và khí nén, có trong danh mục van giảm áp.

Về khái niệm chung, bạn có thể tham khảo thêm định nghĩa bộ điều áp trên Wikipedia.

Nếu cần hỗ trợ xác định loại van hoặc dải lò xo, liên hệ kỹ thuật của Viva tại Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, Ph. Khương Đình, TP. Hà Nội.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về chỉnh áp suất đầu ra van giảm áp

Chỉnh áp suất đầu ra van giảm áp theo chiều nào để tăng áp?

Vặn vít theo chiều kim đồng hồ để nén lò xo và tăng P2, vặn ngược chiều kim đồng hồ để giảm P2. Chiều vặn này đúng cho vít của van trực tiếp và vít của van pilot ở van gián tiếp.

Vì sao chỉnh áp suất đầu ra xong, mở tải lớn thì P2 tụt?

Van trực tiếp có độ lệch áp: lưu lượng càng lớn, P2 càng thấp hơn giá trị đặt ở lưu lượng nhỏ. Nếu mức tụt vượt yêu cầu, cần van lớn hơn, van gián tiếp, hoặc kiểm tra P1 có đủ chênh áp tối thiểu hay không.

Có chỉnh áp suất đầu ra khi đóng van sau được không?

Không nên. Khi lưu lượng bằng 0, đồng hồ hiển thị áp tĩnh (lock-up) cao hơn áp động. Hãy chỉnh khi có một tải nhỏ ổn định rồi kiểm tra lại ở tải lớn.

Chỉnh áp suất đầu ra không lên giá trị mong muốn dù đã vặn hết vít, vì sao?

Thường do P2 cần đặt vượt dải lò xo ghi trên tem, hoặc P1 không cao hơn P2 cần đặt đủ chênh áp tối thiểu. Kiểm tra tem và đồng hồ P1 trước khi vặn thêm.

Chỉnh áp suất đầu ra van gián tiếp khác van trực tiếp thế nào?

Vít chỉnh nằm trên van pilot, van đáp ứng chậm hơn nên mỗi lần vặn 1/4 đến 1/2 vòng và chờ ổn định. Cần kiểm tra thêm lọc mini, van bi mạch pilot và xả khí buồng màng khi van dao động.

1 bình luận về “Cách chỉnh áp suất đầu ra cho van giảm áp: 6 bước và lỗi hay gặp”
Viết một bình luận