Bảo dưỡng y lọc là công việc tháo nắp, rút rọ lọc, làm sạch cặn, kiểm tra lưới, gioăng rồi lắp lại theo trình tự cố định, thực hiện khi tổn thất áp (ΔP) qua lọc tăng gấp đôi so với lúc lưới sạch hoặc theo lịch định kỳ của từng hệ thống. Làm đúng thì lọc Y giữ được tiết diện lọc, bơm và van phía sau không bị thiếu lưu lượng. Làm sai, bạn có thể gây rò nắp, hỏng lưới hoặc để cặn lọt xuống thiết bị.
Bài này là quy trình vận hành. Nếu bạn cần nền tảng về cấu tạo và phân loại, đọc bài y lọc là gì trước. Nếu y lọc đã có triệu chứng bất thường như rò, rung, tụt lưu lượng, chuyển sang bài sự cố lọc Y để chẩn đoán theo triệu chứng. Hai bài phân vai rõ: bài này là bảo dưỡng định kỳ, bài kia là xử lý khi đã hỏng.
Khi nào cần bảo dưỡng y lọc
Có ba căn cứ để quyết định bảo dưỡng y lọc: chênh áp qua lọc, lưu lượng thực tế và lịch định kỳ. Căn cứ đầu tiên chính xác nhất vì nó đo trực tiếp mức tắc của lưới. Hai căn cứ còn lại dùng bổ trợ cho bảo dưỡng y lọc khi chưa lắp đủ đồng hồ.
Bảo dưỡng y lọc theo tổn thất áp ΔP
Lưới sạch ở lưu lượng thiết kế thường gây ΔP khoảng 0,05–0,2 bar (tham khảo). Khi cặn bám, diện tích hở giảm, vận tốc qua lỗ tăng và ΔP tăng theo. Hãy vệ sinh khi ΔP tăng gấp đôi so với lúc lưới sạch, hoặc khi chạm ngưỡng khoảng 0,3–0,5 bar (≈ 5–7 psi) với hệ nước thông thường (tham khảo). Giá trị cuối cùng để bảo dưỡng y lọc nên theo catalog của hãng.
Không để ΔP chạy quá xa ngưỡng này. Lưới inox mỏng có giới hạn chênh áp chịu được; khi lưới bít kín, toàn bộ chênh áp đè lên lưới, lưới có thể xẹp hoặc rách. Lúc đó cặn bị đẩy thẳng xuống thiết bị phía sau, đúng điều mà y lọc sinh ra để ngăn.
Bảo dưỡng y lọc theo lưu lượng và dấu hiệu vận hành
Khi chưa có đồng hồ đo, hãy chú ý các dấu hiệu gián tiếp: lưu lượng giảm dần dù độ mở van không đổi, bơm tăng dòng điện hoặc kêu bất thường ở đường hút, van điều khiển phải mở lớn hơn bình thường, nhiệt độ cấp của FCU hoặc AHU không đạt. Các dấu hiệu này không chứng minh y lọc bị tắc, nhưng là lý do chính đáng để kiểm tra ΔP và mở lọc.
Lịch bảo dưỡng y lọc định kỳ
Hệ mới có nhiều xỉ hàn, bavia, vảy gỉ nên lọc bẩn nhanh nhất trong những ngày đầu. Đo ΔP hàng ngày trong tuần đầu chạy thử và bảo dưỡng y lọc sau 24–72 giờ chạy súc rửa. Sau giai đoạn này, lịch bảo dưỡng y lọc chuyển sang theo dữ liệu ΔP đã ghi, không dùng một chu kỳ cố định cho mọi vị trí.

Cách đo ΔP để quyết định bảo dưỡng y lọc
Cách đơn giản nhất để theo dõi bảo dưỡng y lọc là lắp hai đồng hồ áp suất ngay trước và sau y lọc, cùng thang đo, cùng cấp chính xác. ΔP bằng áp suất trước trừ áp suất sau. Đặt đồng hồ trên ống thẳng, gần thân lọc, có van kim hoặc van cách ly nhỏ để thay đồng hồ mà không phải dừng hệ.
Quy tắc đọc số liệu:
- Ghi giá trị ΔP khi lưới còn sạch, ở lưu lượng làm việc bình thường. Đây là mốc 100% để so sánh.
- Chỉ so sánh ΔP ở cùng lưu lượng khi đánh giá bảo dưỡng y lọc. Lưu lượng tăng gấp đôi thì ΔP lọc sạch tăng khoảng bốn lần, nên số đọc lúc chạy tải cao dễ gây hiểu nhầm là lọc tắc.
- Với hệ có biến tần, đọc ΔP tại một tần số cố định đã ghi trong sổ.
- Nếu một đồng hồ lệch kim hoặc sai số lớn, ΔP đọc sẽ sai. Kiểm tra đồng hồ định kỳ hoặc dùng một đồng hồ chuẩn đặt luân phiên.
- Muốn đọc chính xác ΔP nhỏ, dùng đồng hồ chênh áp (differential gauge) hoặc hai đồng hồ dải thấp đã hiệu chuẩn cùng nhau, vì sai số đồng hồ dải 10–16 bar có thể lớn hơn ΔP lưới sạch.
Nếu muốn tính ΔP lọc sạch để đối chiếu, dùng công thức theo Kv: ΔP (bar) = SG × (Q / Kv)², trong đó Q tính bằng m³/h, SG là tỷ trọng (nước bằng 1), Kv lấy theo catalog từng model. Cách chọn cỡ theo Kv được trình bày trong bài chọn kích thước lọc, còn việc hiểu vì sao ΔP tăng khi lưới bít nằm ở bài cấu tạo và nguyên lý vận hành của y lọc.
Tần suất bảo dưỡng y lọc theo từng hệ thống
Bảng dưới là tần suất tham khảo để lập lịch bảo dưỡng y lọc ban đầu. Con số thật phải được hiệu chỉnh bằng dữ liệu ΔP của chính hệ thống bạn, vì lượng cặn phụ thuộc nguồn nước, tuổi đường ống và mức độ xử lý.
| Hệ thống | Tần suất bảo dưỡng y lọc (tham khảo) | Lý do |
|---|---|---|
| Hệ mới chạy thử | Đo ΔP hàng ngày trong tuần đầu; vệ sinh sau 24–72 giờ chạy súc rửa | Xỉ hàn, vảy gỉ, bavia từ thi công bị cuốn vào lọc |
| Nước HVAC tuần hoàn kín | 3–6 tháng/lần | Cặn gỉ sinh ra chậm trong vòng kín, nước ít bổ sung |
| Nước cấp từ nguồn có cặn | 1–3 tháng/lần | Bùn, cát, rong rêu vào hệ liên tục theo nguồn |
| Hơi nước | 6–12 tháng/lần hoặc mỗi lần bảo trì cụm van giảm áp, bẫy hơi | Cặn chủ yếu là vảy gỉ và muối từ nồi hơi; tiện thể kiểm tra cùng thiết bị phía sau |
| Hệ nhiều cặn bất thường | Theo ΔP, có thể hàng tuần | Chu kỳ cố định không còn phù hợp, cần dựa trên số đọc |
Với đường hơi, nên kết hợp lịch bảo dưỡng y lọc này với việc bảo trì cụm van giảm áp và bẫy hơi để gộp các việc vào một lần dừng hệ.

Chuẩn bị trước khi bảo dưỡng y lọc
Phần lớn tai nạn và hỏng hóc khi bảo dưỡng y lọc xảy ra vì thiếu chuẩn bị, không phải vì thao tác khó. Dành 10–15 phút cho các việc chuẩn bị dưới đây sẽ rút ngắn thời gian dừng hệ và tránh phải làm lại.
Cô lập và xả áp
- Đóng van chặn phía trước và phía sau y lọc. Nếu hệ dùng van cổng làm van chặn, đóng hết hành trình và kiểm tra van kín trước khi tháo, vì van cổng đóng không kín sẽ làm lưu chất tiếp tục chảy ra khi mở nắp.
- Xả áp qua van xả đáy hoặc van xả khí; chỉ tháo nút xả khi đồng hồ đã về 0. Đọc đồng hồ áp suất cho tới khi về 0 bar. Không tháo nắp khi đồng hồ chưa về 0.
- Khóa và treo thẻ cảnh báo trên van chặn, nhất là khi có nhiều người cùng làm trên một tuyến ống.
- Với bơm, ngắt điện bơm hoặc đảm bảo bơm không tự khởi động lại trong lúc mở lọc.
Để nguội với hơi và nước nóng
Thân gang, thép dẫn nhiệt tốt và giữ nóng lâu. Với hơi và nước nóng, chờ cho thân nguội xuống mức chạm tay an toàn trước khi tháo nắp, thường vài chục phút tùy kích thước. Nước ngưng trong nhánh lọc có thể còn rất nóng ngay cả khi áp suất đã về 0, nên mở nút xả từ từ và đứng lệch khỏi hướng xả.
Dụng cụ, vật tư và bảo hộ
- Cờ lê hoặc tuýp đúng cỡ bulông nắp, cờ lê lực nếu hãng có quy định lực siết.
- Gioăng nắp dự phòng đúng vật liệu và kích thước; nên thay gioăng mới nếu gioăng cũ đã bị ép dẹt hoặc cứng.
- Bàn chải mềm (đồng hoặc nylon tùy vật liệu lưới), giẻ sạch, thùng hứng cặn, nước sạch.
- Chất chống kẹt ren phù hợp lưu chất cho nắp ren (tham khảo), băng tan hoặc keo ren cho nút xả.
- Găng tay, kính bảo hộ, giày bảo hộ; thêm găng chịu nhiệt với hơi và nước nóng, găng và mặt nạ phù hợp với hóa chất.
Kiểm tra trước chỗ đứng và khoảng trống: cần chừa phía nhánh lọc một đoạn bằng chiều dài rọ lọc cộng thêm khoảng 50–100 mm để rút lưới. Nếu lúc lắp không chừa chỗ, bạn không rút được rọ mà không tháo cả thân; các yêu cầu này được nêu trong bài hướng dẫn lắp đặt y lọc và bài vị trí lắp đặt y lọc.

Quy trình bảo dưỡng y lọc 8 bước
Quy trình bảo dưỡng y lọc dưới đây áp dụng cho y lọc có nắp bích hoặc nắp ren trên đường nước, HVAC, hơi và dầu. Với từng loại lưu chất, chỉ khác ở bước cô lập và vật liệu làm sạch.
Bước 1: Ghi ΔP trước khi bảo dưỡng y lọc
Ghi số đọc hai đồng hồ, lưu lượng và thời điểm. Đây là dữ liệu để tính chu kỳ bảo dưỡng y lọc cho lần sau. Bước này dễ bị bỏ qua nhất, nhưng nếu thiếu, bạn không biết lọc bẩn nhanh hay chậm.
Bước 2: Cô lập, xả áp, để nguội
Thực hiện đúng phần chuẩn bị bảo dưỡng y lọc ở trên. Đặt thùng hứng dưới nhánh lọc trước khi mở nút xả.
Bước 3: Tháo nắp
Nới các bulông nắp theo thứ tự chéo, mỗi bulông vài vòng trước khi tháo hẳn. Nếu còn áp dư, nắp sẽ hé ra thay vì bật ra. Với nắp ren, dùng cờ lê đúng cỡ, không dùng kìm làm mòn góc. Nếu nắp hé ra hoặc có lưu chất rỉ khi nới, dừng lại và xả áp tiếp.
Bước 4: Rút rọ lọc
Rút thẳng theo trục nhánh, giữ đầu hở của rọ hướng lên để cặn không đổ ra. Quan sát lượng cặn, màu và loại cặn: vảy gỉ đen, bùn, cát, xỉ hàn, mảnh gioăng, sợi vải. Loại cặn cho biết nguồn gốc và gợi ý biện pháp xử lý gốc.
Bước 5: Làm sạch rọ lọc và lòng thân
Dùng bàn chải mềm và nước sạch rửa từ ngoài vào trong để đẩy cặn kẹt trong lỗ trở lại lòng rọ. Khí nén có thể dùng để thổi, cũng theo hướng ngược chiều dòng chảy bình thường, với áp suất thấp (tham khảo vài bar) và có kính bảo hộ. Lau sạch lòng thân và đáy nhánh, nơi cặn dồn về.
Bước 6: Kiểm tra lưới, gioăng và mặt tựa
Ở bước này của bảo dưỡng y lọc, soi lưới dưới ánh sáng để tìm lỗ bị bịt, sợi đứt, vết rách, chỗ xẹp, gỉ rỗ. Kiểm tra gioăng nắp và mặt tựa gioăng trên thân, nắp. Tiêu chí quyết định thay mới nằm ở phần riêng bên dưới.
Bước 7: Lắp lại sau bảo dưỡng y lọc
Đưa rọ vào đúng khe định vị, đầu hở quay về phía dòng vào. Đặt gioăng đúng vị trí, khô và sạch. Vặn bulông theo thứ tự chéo, tăng lực dần theo ba lượt, rồi siết lực cuối theo quy định của hãng. Siết lệch khiến nắp cong và rò ở phía bulông xa nhất.
Bước 8: Xả khí, mở van từ từ, kiểm tra rò
Mở van chặn phía trước từ từ để lọc đầy lưu chất, xả khí ở nút xả hoặc van xả khí phía trên nếu có. Mở van phía sau sau cùng. Quan sát nắp, ren và bích trong vài phút khi hệ lên áp. Đọc lại ΔP và so với mốc lưới sạch, ghi vào sổ.

Xả cặn online qua van xả đáy
Với hệ không dừng được, có thể xả cặn khi đang vận hành qua van xả đáy ở đầu nhánh lọc. Cách này không thay được bảo dưỡng y lọc đầy đủ, vì cặn dính lưới không trôi ra, nhưng kéo dài thời gian giữa hai lần mở nắp.
Nên lắp một van bi nhỏ thay cho nút xả đáy để thao tác dễ. Mở van từ từ trong vài giây, để cặn lắng ở đáy nhánh theo dòng ra ngoài, rồi đóng. Mở quá lâu làm mất lưu chất và có thể kéo thêm cặn từ lưới. Dẫn đầu ra của van xả vào máng hoặc thùng, không để xả tự do.
Lưu ý an toàn: không xả online với hơi hoặc lưu chất nóng khi chưa có ống dẫn hướng và người đứng đúng vị trí. Hơi và nước nóng xả đột ngột có thể gây bỏng. Nếu lưu chất có hóa chất hoặc dầu, thu gom đúng quy định, không xả ra cống.
Làm sạch rọ lọc khi bảo dưỡng y lọc theo vật liệu
Khi bảo dưỡng y lọc, chọn cách làm sạch theo vật liệu lưới và loại cặn. Dung dịch sai làm hỏng lưới nhanh hơn cặn.
| Vật liệu lưới / thân | Cách làm sạch phù hợp | Tránh |
|---|---|---|
| Inox 304 | Bàn chải mềm, nước sạch, dung dịch tẩy dầu nhẹ; cặn vôi ngâm axit hữu cơ loãng như axit citric (tham khảo), sau đó rửa sạch | Axit HCl và dung dịch clorua đậm đặc làm hỏng màng thụ động, gây ăn mòn rỗ |
| Inox 316 | Như 304; chịu clorua tốt hơn nhờ thêm 2–3% Mo | Axit HCl, clo tự do nồng độ cao |
| Đồng thau, đồng đỏ | Nước sạch, bàn chải mềm, dung dịch trung tính | Amoniac; chổi sắt cứng làm xước mặt tựa |
| Gang (thân) | Nước, giẻ; sơn phủ lại nếu mặt trong bong | Va đập, gõ búa mạnh vào thân (gang xám giòn) |
| Nhựa uPVC, CPVC, PP | Nước sạch, xà phòng trung tính | Dung môi thơm, este, ketone; nhiệt cao |
Với cặn dầu mỡ trong bảo dưỡng y lọc, dùng chất tẩy dầu tương thích với vật liệu gioăng; NBR chịu dầu tốt nhưng EPDM trương nở khi tiếp xúc dầu. Với lưới đan mịn, không dùng bàn chải thép vì làm xước sợi và đẩy mảnh thép vào lỗ.
Kiểm tra lưới, gioăng và mặt tựa khi bảo dưỡng y lọc: sửa hay thay mới
Lưới lọc
Lưới rách, đứt sợi hoặc xẹp phải thay, không vá. Chỗ vá làm lỗ lọc không đồng đều và vẫn cho cặn lọt qua. Nếu lưới chỉ bị bịt bởi cặn cứng mà vẫn nguyên hình dạng, thường ngâm dung dịch phù hợp rồi dùng lại.
Lưới hai lớp (đục lỗ bên ngoài, lưới đan bên trong) phải kiểm tra cả hai lớp, vì lớp đục lỗ biến dạng làm lớp đan bung khỏi vị trí. Khi chọn lưới thay lúc bảo dưỡng y lọc, đối chiếu cỡ lỗ theo kích thước lưới lọc của hệ để không đổi cỡ lỗ ngoài ý muốn.
Gioăng nắp
Gioăng là chi tiết rẻ nhất nhưng gây rò nhiều nhất. Theo khái niệm kỹ thuật, gioăng làm kín nhờ biến dạng đàn hồi hoặc dẻo giữa hai mặt tựa, nên một khi đã bị ép dẹt, cứng hoặc nứt thì không còn khả năng đàn hồi trở lại. Mỗi lần bảo dưỡng y lọc, nên thay gioăng mới nếu gioăng cũ có dấu hiệu bị ép vĩnh viễn.
Chọn vật liệu theo lưu chất: EPDM cho nước, nước nóng và hơi áp thấp tới khoảng 120–150 °C, không dùng với dầu; NBR cho dầu, nhiên liệu và nước tới khoảng 80–100 °C; PTFE cho hóa chất tới khoảng 200 °C; graphite hoặc kim loại xoắn cho hơi nhiệt độ cao (đều là giá trị tham khảo, theo catalog hãng).
Mặt tựa và ren
Dùng giẻ sạch lau mặt tựa trên thân và nắp. Vết xước dọc theo mặt tựa, rỗ ăn mòn hoặc cặn cứng dính là nguyên nhân rò dù thay gioăng mới. Khi bảo dưỡng y lọc, mặt xước nhẹ có thể đánh sạch bằng giấy nhám mịn đặt trên mặt phẳng; xước sâu hoặc nứt thân thì phải thay y lọc. Ren nắp bị nhão, mòn hoặc kẹt cũng là lý do thay thân.

An toàn khi bảo dưỡng y lọc với hơi và hóa chất
- Hơi: xả áp về 0 bar, để nguội, mở nút xả từ từ, đứng lệch hướng xả, mang găng và kính. Hơi quá nhiệt gây bỏng mà không thấy được.
- Nước nóng: cùng các bước như hơi; nước trong nhánh có thể còn trên 60 °C sau khi đã ngừng bơm.
- Hóa chất: đọc phiếu an toàn hóa chất, trang bị găng, kính, mặt nạ theo yêu cầu; có nước rửa mắt gần nơi làm. Với axit hoặc kiềm, đổ lưu chất xả vào thùng chứa, không xả ra môi trường.
- Dầu và nhiên liệu: loại bỏ nguồn lửa, dùng dụng cụ không phát tia lửa khi cần, có bình chữa cháy gần.
- Thân nặng: y lọc gang cỡ lớn nặng, rọ lọc và nắp bích cũng không nhẹ; dùng palăng hoặc hai người khi nâng.
Sau khi bảo dưỡng y lọc xong, trả lại tư thế bình thường cho các van chặn, tháo thẻ khóa và báo cho người vận hành. Một lọc đã mở nắp mà không ghi lại thường là nguyên nhân của lần sự cố sau.
Sổ bảo dưỡng y lọc: ghi gì để lần sau làm nhanh hơn
Sổ bảo dưỡng y lọc không cần phức tạp. Một bảng với các cột dưới đây đủ để tính chu kỳ vệ sinh theo dữ liệu thật, thay vì theo cảm giác.
| Ngày | Vị trí (tag) | ΔP trước vệ sinh (bar) | ΔP sau vệ sinh (bar) | Loại và lượng cặn | Tình trạng lưới | Gioăng thay | Người thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngày/tháng/năm | YL-01, trước bơm P1 | 0,45 | 0,08 | Vảy gỉ đen, khoảng 1/3 lòng rọ | Nguyên vẹn, 2 lỗ bịt | Có, EPDM | Tên người làm |
| Ngày/tháng/năm | YL-02, trước van giảm áp | 0,30 | 0,10 | Bùn mịn, ít | Xẹp nhẹ, đã thay lưới | Không | Tên người làm |
Số liệu trong bảng là ví dụ minh họa cách ghi, không phải giá trị chuẩn. Sau 3–4 lần ghi, bạn biết ΔP của vị trí đó tăng nhanh cỡ nào và chọn được chu kỳ bảo dưỡng y lọc riêng cho vị trí này. Nếu chu kỳ ngắn dần theo thời gian, đó là cảnh báo cặn trong hệ đang tăng, cần tìm nguồn gốc thay vì chỉ rút ngắn lịch.
Sai lầm thường gặp khi bảo dưỡng y lọc
- Bảo dưỡng y lọc khi chưa xả áp hoặc khi van chặn không kín.
- Siết bulông nắp lệch, không theo thứ tự chéo, gây rò sau khi chạy lại.
- Dùng lại gioăng đã ép dẹt hoặc đổi sang vật liệu gioăng không phù hợp lưu chất.
- Đổ cặn trở lại hệ khi rửa lưới, hoặc rửa lưới bằng dung dịch ăn mòn inox.
- Lắp rọ ngược chiều hoặc quên lắp rọ sau khi vệ sinh.
- Không đo ΔP sau khi lắp, nên không biết lọc có thực sự sạch hay lưới đã bị lắp sai.
- Bảo dưỡng y lọc theo lịch cứng nhắc, bỏ qua dữ liệu ΔP.
Khi rọ bị lắp sai chiều, dòng chảy không xuyên qua lưới như thiết kế và cặn tích ở phía sai; ΔP sau bảo dưỡng không giảm về mốc cũ là dấu hiệu đầu tiên. Cách xử lý các biểu hiện tương tự được phân tích ở bài về sự cố lọc Y thường gặp.
Cần lập lịch bảo dưỡng y lọc hoặc chọn lưới, gioăng thay thế cho hệ đang chạy? Gửi lưu chất, áp suất, nhiệt độ, DN, kiểu nối và model hiện có cho bộ phận kỹ thuật, hoặc liên hệ trực tiếp tại Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Bao lâu nên bảo dưỡng y lọc một lần?
Chu kỳ bảo dưỡng y lọc không cố định. Hệ mới: kiểm tra ΔP hàng ngày trong tuần đầu và vệ sinh sau 24–72 giờ chạy súc rửa. Nước HVAC kín: 3–6 tháng. Nước cấp có cặn: 1–3 tháng. Hơi: 6–12 tháng (tham khảo). Sau đó điều chỉnh theo ΔP thực tế, vệ sinh khi ΔP tăng gấp đôi so với lưới sạch.
ΔP bao nhiêu thì phải bảo dưỡng y lọc?
Lưới sạch thường có ΔP 0,05–0,2 bar ở lưu lượng thiết kế. Vệ sinh khi ΔP tăng gấp đôi mốc sạch hoặc chạm khoảng 0,3–0,5 bar, tương đương 5–7 psi với hệ nước thông thường (tham khảo). Không để ΔP vượt chênh áp chịu được của lưới vì lưới có thể xẹp hoặc rách.
Có thể vệ sinh y lọc khi hệ đang chạy không?
Bảo dưỡng y lọc khi hệ chạy chỉ gồm xả cặn online qua van xả đáy, mở từ từ vài giây. Muốn rút lưới phải cô lập bằng van chặn hai đầu, xả áp về 0 bar rồi mới tháo nắp. Với hơi và nước nóng, đợi thân nguội. Nếu không có van chặn hoặc bypass, phải dừng hệ.
Gioăng nắp y lọc có cần thay mỗi lần mở không?
Nên thay nếu gioăng đã ép dẹt, cứng hoặc nứt vì mất khả năng đàn hồi. Gioăng EPDM dùng cho nước và hơi áp thấp, NBR cho dầu, PTFE cho hóa chất, graphite cho hơi nhiệt độ cao. Trước mỗi lần bảo dưỡng y lọc, giữ sẵn một gioăng dự phòng đúng vật liệu trước khi mở nắp.
Dùng khí nén thổi rọ lọc được không?
Được, nhưng thổi từ ngoài vào trong, ngược chiều dòng chảy, để cặn kẹt trong lỗ bật về lòng rọ. Dùng áp suất thấp khoảng vài bar (tham khảo), mang kính bảo hộ, không thổi thẳng vào người. Lưới đan mịn dễ biến dạng, nên kết hợp rửa nước và bàn chải mềm.
