Cấu tạo và nguyên lý vận hành của y lọc: từng bộ phận, dòng chảy, tổn thất áp

27/09/2022 LÊ ĐĂNG 15 PHÚT ĐỌC 75 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Nguyên lý vận hành của y lọc rất gọn: dòng lưu chất đi vào lòng rọ lọc từ đầu hở, xuyên qua lưới ra phía ngoài, còn cặn bị giữ lại trong lòng rọ và dồn về đáy nhánh. Cấu tạo chỉ gồm vài bộ phận, nhưng mỗi bộ phận quyết định một thông số vận hành: thân quyết định cấp áp, lưới quyết định độ mịn, nắp và gioăng quyết định độ kín, nút xả quyết định cách tháo cặn.

Bài này đi sâu vào từng bộ phận của y lọc, giải thích dòng chảy bên trong thân, vì sao tổn thất áp ΔP tăng dần và vì sao đó là tín hiệu để vệ sinh. Phần cuối nêu các lưu ý vận hành của y lọc trên nước, hơi, khí và những hạn chế bạn cần biết trước khi chọn kiểu lọc này.

Cấu tạo của y lọc gồm những bộ phận nào

Cấu tạo quyết định quá trình vận hành của y lọc. Một y lọc hoàn chỉnh có năm nhóm chi tiết: thân, rọ lọc, nắp chụp, gioăng nắp và nút xả đáy. Một số model có thêm cổng đo áp để gắn đồng hồ. Hiểu từng chi tiết giúp bạn đọc đúng catalog và đoán được vị trí hỏng khi sự cố xảy ra, đồng thời nắm chắc nguyên lý vận hành của y lọc trước khi lắp.

Cấu tạo của y lọc rác gồm thân, rọ lọc, nắp chụp và nút xả
Các bộ phận quyết định vận hành của y lọc: thân chữ Y, rọ lọc, nắp chụp và nút xả đáy.
Bộ phậnChức năngLưu ý kỹ thuật
ThânDẫn dòng chảy, chịu áp suất, chứa nhánh lọcĐúc hình chữ Y, nhánh nghiêng khoảng 45° so với trục ống; có mũi tên chỉ chiều dòng
Rọ lọc (lưới lọc)Giữ cặn, cho lưu chất đi quaTấm đục lỗ, lưới đan hoặc lưới đan mịn lót bên trong tấm đục lỗ; vật liệu inox 304 hoặc 316
Nắp chụpĐóng nhánh lọc, giữ rọ lọc tại chỗRen hoặc bắt bulông; tháo ra để rút rọ lọc vệ sinh
Gioăng nắpLàm kín giữa nắp và thânEPDM, NBR, PTFE hoặc graphite tùy lưu chất và nhiệt độ
Nút xả đáyXả cặn tích tụ ở đáy nhánhCó thể thay bằng van bi nhỏ để xả khi đang chạy
Cổng đo áp (một số model)Gắn đồng hồ để đọc ΔPNên có ở cả phía trước và phía sau rọ lọc

Thân y lọc

Thân thường là chi tiết đúc, hình chữ Y: một đường chính thẳng và một nhánh nghiêng khoảng 45° so với trục ống. Góc nghiêng này giúp dòng chảy đổi hướng ít hơn so với nhánh vuông góc 90°, nên tổn thất cục bộ thấp hơn. Vật liệu thân gồm gang, thép đúc, inox, đồng và nhựa; cách chọn xem trong bài vật liệu chế tạo y lọc.

Rọ lọc (lưới lọc)

Rọ lọc là chi tiết duy nhất trực tiếp giữ cặn. Có ba kiểu cấu tạo: tấm đục lỗ, lưới đan, và lưới đan mịn lót bên trong tấm đục lỗ. Vì dòng đi từ trong ra ngoài, tấm đục lỗ nằm ngoài để đỡ lưới, còn lớp đan quyết định độ mịn. Nhờ đó lưới mịn không bị xẹp khi chênh áp tăng. Cách quy đổi mesh sang kích thước lỗ và cỡ lưới theo ứng dụng nằm trong bài kích thước lưới lọc.

Nắp chụp và gioăng nắp: điểm kín trong vận hành của y lọc

Nắp chụp đóng miệng nhánh lọc và ép rọ lọc vào đúng vị trí. Loại ren dùng cho DN nhỏ, loại bắt bulông dùng cho DN lớn hoặc áp suất cao. Gioăng nắp là điểm yếu về độ kín: EPDM dùng cho nước và nước nóng, NBR cho dầu, PTFE cho hóa chất, graphite hoặc kim loại xoắn cho hơi nhiệt độ cao. Gioăng sai loại phồng rộp hoặc chai cứng, gây rỉ ở nắp sau vài lần tháo.

Nút xả đáy và cổng đo áp

Đáy nhánh lọc có lỗ ren bịt bằng nút xả. Cặn dồn về đây nên đây cũng là điểm xả cặn. Nhiều công trình thay nút bằng van bi nhỏ để xả khi đang chạy. Cổng đo áp, nếu có, cho phép gắn đồng hồ ngay sát rọ lọc; nếu model không có, bạn lắp đồng hồ trên đường ống trước và sau y lọc.

Nguyên lý vận hành của y lọc theo từng bước

Nguyên lý vận hành của y lọc dựa vào hình dạng rọ lọc: rọ hở một đầu hướng về phía dòng vào, kín một đầu ở đáy nhánh. Lưu chất không đi vòng quanh rọ mà bị buộc đi xuyên qua lưới. Các bước diễn ra như sau.

  1. Lưu chất vào cửa vào của thân theo chiều mũi tên đúc.
  2. Dòng chảy đi vào lòng rọ lọc qua đầu hở của rọ.
  3. Lưu chất xuyên qua lỗ lưới từ trong ra ngoài; hạt lớn hơn lỗ bị giữ lại trong lòng rọ.
  4. Lưu chất sạch đi vào khoang quanh rọ rồi ra cửa ra, tiếp tục xuôi theo đường ống.
  5. Cặn bị giữ rơi dần và dồn về đáy nhánh, nơi chúng tích tụ cho đến khi bạn xả hoặc tháo rọ vệ sinh.
Nguyên lý vận hành của y lọc: dòng chảy xuyên qua lưới, cặn dồn về đáy
Sơ đồ nguyên lý vận hành của y lọc: dòng vào lòng rọ, xuyên qua lưới, cặn dồn xuống đáy nhánh.

Trong vận hành của y lọc, dòng đi từ trong ra ngoài nên cặn nằm gọn trong lòng rọ và không bị dòng cuốn ngược trở lại đường ống. Đó là khác biệt về cơ chế so với các loại lọc đặt dòng đi từ ngoài vào trong. Khi tháo nắp, bạn rút cả rọ cùng cặn ra ngoài; đây là cách vệ sinh nhanh nhất trong chu kỳ bảo dưỡng.

Hướng nhánh lọc quan trọng hơn nhiều người nghĩ. Nếu nhánh quay lên trên, cặn không dồn về đáy mà bám dọc rọ, làm giảm diện tích hở rất nhanh. Với nguyên lý vận hành của y lọc, trọng lực là yếu tố hỗ trợ cặn rời khỏi mặt lưới; vì vậy tư thế lắp quyết định hiệu quả lọc không kém gì độ mịn lưới.

Tổn thất áp ΔP trong vận hành của y lọc: vì sao tăng dần

Khi lưới sạch, ΔP của y lọc thấp, thường khoảng 0,05–0,2 bar ở lưu lượng thiết kế (tham khảo). Cặn bám làm giảm diện tích hở thực tế, dòng chảy phải đi qua phần lỗ còn lại với vận tốc cao hơn nên ΔP tăng theo. Vì vậy ΔP là phép đo gián tiếp lượng cặn trong rọ, không cần tháo nắp mới biết.

Công thức tính theo hệ số Kv: ΔP (bar) = SG × (Q / Kv)², trong đó Q tính bằng m³/h, SG là tỷ trọng (nước bằng 1) và Kv lấy theo catalog từng model. Ví dụ minh họa: y lọc có Kv = 60, lưu lượng nước 20 m³/h cho ΔP = (20/60)² ≈ 0,11 bar. Con số Kv trong ví dụ chỉ để minh họa cách tính.

Trong quá trình vận hành của y lọc, quy tắc phổ biến là vệ sinh khi ΔP tăng gấp đôi so với lúc lưới sạch, hoặc khi chạm ngưỡng khoảng 0,3–0,5 bar (tương đương 5–7 psi) với hệ nước thông thường (tham khảo). Không để ΔP vượt quá chênh áp chịu được của lưới, vì lưới có thể bị xẹp hoặc rách; khi đó cặn lọt xuống thiết bị phía sau.

Để đọc ΔP, lắp một đồng hồ trước và một đồng hồ sau y lọc. Bạn có thể chọn đồng hồ áp suất có dải đo khoảng 1,5 lần áp suất làm việc.

Muốn đọc chính xác ΔP nhỏ, dùng đồng hồ chênh áp (differential gauge) hoặc hai đồng hồ dải thấp đã hiệu chuẩn cùng nhau, vì sai số đồng hồ dải 10–16 bar có thể lớn hơn ΔP lưới sạch. Ghi ΔP lúc lưới sạch làm mốc, rồi so sánh theo định kỳ; đây là dữ liệu quyết định chu kỳ vệ sinh hơn là lịch cố định.

Tình huống ΔPÝ nghĩaViệc cần làm
Gần mốc lưới sạch (0,05–0,2 bar, tham khảo)Lưới còn thoáng, vận hành bình thườngTiếp tục theo dõi theo lịch
Tăng gấp đôi so với mốcCặn đã chiếm đáng kể diện tích hởLên kế hoạch vệ sinh
Chạm khoảng 0,3–0,5 bar (tham khảo)Cặn dày, lưu lượng bắt đầu sụtVệ sinh ngay
Tăng đột ngột rồi tụt về gần 0Lưới có thể bị rách hoặc xẹpDừng, tháo kiểm tra lưới

Tỷ lệ diện tích hở của lưới trong vận hành của y lọc

Một chỉ số quyết định quá trình vận hành của y lọc là tỷ lệ diện tích hở (open area ratio), tức tổng diện tích các lỗ trên lưới chia cho tiết diện trong của ống. Với lọc Y, tỷ lệ này thường từ 2:1 đến 4:1 (tham khảo, theo catalog hãng). Tỷ lệ lớn nghĩa là có nhiều lỗ dự phòng: ΔP thấp hơn và thời gian giữa hai lần vệ sinh dài hơn.

Trong quá trình vận hành của y lọc và lọc giỏ, lọc giỏ và lọc T thường có tỷ lệ cao hơn lọc Y cùng DN vì thân to hơn và rọ lớn hơn. Khi hai model cùng DN, cùng lưới nhưng khác thân, hãy so sánh tỷ lệ này thay vì chỉ so sánh giá. Lưới mịn có tỷ lệ hở thấp hơn lưới thô cùng chiều dài rọ, nên bít nhanh hơn; vì thế đừng chọn lưới mịn hơn mức thiết bị phía sau thật sự cần.

Vận hành của y lọc với nước, hơi và khí

Nguyên lý bên trong giống nhau, nhưng điều kiện vận hành của y lọc phụ thuộc vào pha của lưu chất. Khác biệt chính nằm ở hướng nhánh lọc và cỡ lưới.

Ký hiệu của van lọc Y trên sơ đồ đường ống và bản vẽ
Ký hiệu y lọc trên sơ đồ P&ID giúp xác định đúng vị trí và chiều dòng khi thi công.
  • Nước và chất lỏng: lắp trên ống ngang với nhánh lọc hướng xuống để cặn rơi vào đáy nhánh. Lưới 20–40 mesh trước van và đồng hồ; trước bơm dùng lỗ đục 1,5–3,0 mm (tham khảo).
  • Hơi: nhánh lọc nằm ngang, xoay sang bên 90°. Nếu nhánh hướng xuống, nước ngưng đọng trong nhánh, gây búa nước khi hơi cuốn nước đi và làm giảm tiết diện lọc. Lưới thường dùng lỗ đục 0,8 mm hoặc 40 mesh.
  • Khí nén, gas: cũng đặt nhánh nằm ngang vì có nước ngưng hoặc dầu lẫn trong khí; lưới mịn hơn, khoảng 60–100 mesh.
  • Ống đứng: chỉ lắp khi dòng đi từ trên xuống và nhánh lọc hướng xuống. Dòng đi lên làm cặn rơi ngược về đường ống mỗi khi tháo lưới.

Chi tiết hơn về từng vị trí nằm trong bài vị trí lắp đặt y lọc, còn trình tự thao tác nối ren, nối bích và thử kín nằm trong bài hướng dẫn lắp đặt y lọc. Lắp sai chiều mũi tên làm dòng đi vào từ phía ngoài rọ, khiến cặn kẹt ở mặt ngoài lưới và vô hiệu hóa cơ chế giữ cặn trong lòng rọ.

Xả cặn online trong vận hành của y lọc

Trong vận hành của y lọc, xả cặn khi đang chạy giúp kéo dài thời gian giữa hai lần tháo rọ. Thay nút xả bằng van bi nhỏ, mở từ từ cho một lượng lưu chất mang cặn ra ngoài rồi đóng lại. Cách này hiệu quả với cặn rời, nặng như cát, mạt sắt; cặn dính hoặc cặn dạng sợi vẫn phải tháo rọ.

Với hơi và lưu chất nóng, xả đáy trong quá trình vận hành của y lọc phải làm cẩn thận: mở van chậm, đứng lệch hướng xả, mang găng và kính, dẫn ống xả tới nơi an toàn. Không xả đáy khi áp suất cao nếu chưa có quy trình an toàn của nhà máy. Trên hệ nước lạnh sạch, đường xả có thể nối về rãnh thoát gần đó.

Lưu ý vận hành của y lọc để lưới không hỏng sớm

Lưu ý khi vận hành y lọc: đọc áp suất trước sau và xả cặn đúng lúc
Theo dõi áp suất hai phía rọ lọc là lưu ý đầu tiên trong quá trình vận hành của y lọc.
  • Tuần đầu chạy thử: kiểm tra ΔP hàng ngày, vệ sinh sau 24–72 giờ chạy súc rửa vì cặn xây dựng, mạt hàn thường dồn về lọc trong giai đoạn này (tham khảo).
  • Mở van chặn từ từ để tránh sốc áp, đặc biệt với lưới mịn.
  • Không dùng y lọc như van chặn hay làm điểm treo ống; thân lọc không được thiết kế chịu tải ngoài.
  • Chừa khoảng trống phía nhánh lọc bằng chiều dài rọ cộng 50–100 mm để rút lưới.
  • Chọn lưới không mịn hơn nhu cầu; lưới quá mịn bít nhanh, ΔP tăng sớm và tăng số lần dừng hệ.
  • Ghi lại ΔP sạch và ngày vệ sinh vào sổ vận hành để rút ra chu kỳ thực tế.

Chu kỳ tham khảo: nước HVAC tuần hoàn kín 3–6 tháng/lần; nước cấp từ nguồn có cặn 1–3 tháng/lần; hơi 6–12 tháng/lần hoặc mỗi lần bảo trì cụm van giảm áp, bẫy hơi (tham khảo). Quy trình từng bước nằm trong bài bảo dưỡng y lọc; nếu gặp rò nắp, tiếng ồn hay lưu lượng sụt, xem bài sự cố lọc Y để chẩn đoán.

Hạn chế vận hành của y lọc so với lọc giỏ

Ưu điểm của y lọc rác: gọn, tổn thất thấp và lắp được nhiều tư thế
Y lọc gọn, tổn thất cục bộ thấp, lắp được nhiều tư thế; đổi lại dung tích chứa cặn nhỏ.

Ưu điểm của y lọc là kích thước gọn, ΔP sạch thấp nhờ nhánh nghiêng, lắp được trên ống ngang, chéo và cả ống đứng dòng đi xuống. Hạn chế lớn nhất trong quá trình vận hành của y lọc là dung tích chứa cặn nhỏ: nhánh chỉ là phần nhô ra của thân, nên chứa được ít cặn hơn hẳn lọc giỏ cùng DN.

Vì vậy với lưu chất bẩn nặng, nên chọn lọc giỏ hoặc đặt hai tầng lọc: lọc thô phía trước, y lọc mịn hơn phía sau. Hạn chế thứ hai là cần khoảng trống để rút rọ, khó thực hiện ở khu vực chật. Hạn chế thứ ba là mỗi lần vệ sinh phải cô lập đoạn ống, trừ khi có đường bypass hoặc hai y lọc song song.

Nếu hệ thống yêu cầu lọc liên tục không dừng, y lọc đơn không phù hợp; hãy dùng bộ lọc kép hoặc bộ lọc tự rửa. Muốn biết tại sao mỗi loại vật liệu thân hợp với lưu chất nào, đọc bài về vật liệu; muốn biết toàn bộ phân loại và cách chọn, quay lại bài trụ cột. Kiến thức nền về quá trình lọc có thể tham khảo thêm tại Wikipedia: Filtration.

Về cơ chế: lưới giữ cặn trong lòng rọ, trọng lực dồn cặn xuống đáy, ΔP báo hiệu thời điểm vệ sinh. Ba yếu tố này, cộng với việc chọn đúng cỡ lưới, quyết định hiệu quả vận hành của y lọc trong suốt tuổi thọ thiết bị.

Cần xác định cỡ lưới, hướng nhánh lọc và chu kỳ vệ sinh cho hệ thống của bạn? Gửi lưu chất, áp suất, nhiệt độ, DN và kiểu nối cho bộ phận kỹ thuật, hoặc xem các dòng y lọc tại Viva và liên hệ trực tiếp tại Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Vận hành của y lọc diễn ra thế nào bên trong thân?

Lưu chất vào lòng rọ lọc từ đầu hở, xuyên qua lưới từ trong ra ngoài rồi ra cửa ra. Hạt lớn hơn lỗ lưới bị giữ trong rọ và dồn về đáy nhánh nghiêng khoảng 45°. Cặn tích tụ ở đây đến khi bạn xả đáy hoặc tháo rọ vệ sinh.

Khi nào ΔP cho thấy vận hành của y lọc cần vệ sinh?

Vệ sinh khi ΔP tăng gấp đôi so với lúc lưới sạch, hoặc chạm ngưỡng khoảng 0,3–0,5 bar (5–7 psi) với hệ nước thông thường (tham khảo). Lưới sạch thường có ΔP 0,05–0,2 bar. Không để ΔP vượt chênh áp chịu được của lưới vì lưới có thể xẹp hoặc rách.

Nguyên lý vận hành của y lọc có khác nhau giữa nước và hơi không?

Cơ chế giữ cặn giống nhau, chỉ khác hướng nhánh lọc. Nước lắp nhánh hướng xuống trên ống ngang; hơi và khí lắp nhánh nằm ngang xoay 90° để nước ngưng không đọng trong nhánh, tránh búa nước và mất tiết diện lọc. Lưới hơi thường dùng lỗ 0,8 mm hoặc 40 mesh.

Tỷ lệ diện tích hở của lưới ảnh hưởng gì?

Tỷ lệ diện tích hở là tổng diện tích lỗ chia tiết diện trong ống, thường 2:1 đến 4:1 với lọc Y (tham khảo, theo catalog hãng). Tỷ lệ càng lớn thì ΔP càng thấp và khoảng cách giữa hai lần vệ sinh càng dài. Lọc giỏ thường có tỷ lệ cao hơn lọc Y cùng DN.

Xả cặn trong vận hành của y lọc khi đang chạy có được không?

Được, nếu thay nút xả bằng van bi nhỏ và mở từ từ. Cách này lấy được cặn rời, nặng như cát hoặc mạt sắt, giúp kéo dài chu kỳ tháo rọ. Với hơi và nước nóng phải có quy trình an toàn: đứng lệch hướng xả, mang găng, kính và dẫn ống xả ra nơi an toàn.

Viết một bình luận