Ưu nhược điểm van an toàn: so sánh lò xo, ống xếp, pilot và đĩa nổ

26/09/2022 LÊ ĐĂNG 13 PHÚT ĐỌC 82 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Ưu nhược điểm van an toàn khác nhau rõ rệt giữa bốn kiểu cấu tạo: lò xo thông thường, lò xo cân bằng ống xếp, pilot (vận hành gián tiếp) và đĩa nổ. Lò xo thông thường rẻ, bền, ít hỏng nhưng bị áp suất ngược làm lệch áp đặt. Cân bằng ống xếp khắc phục điểm đó, pilot cho phép vận hành sát áp đặt, còn đĩa nổ kín hoàn toàn khi chưa vỡ nhưng chỉ xả được một lần.

Bài này so sánh từng loại bằng một bảng tiêu chí, rồi giải thích nguyên nhân phía sau mỗi ưu điểm và nhược điểm để bạn tự đối chiếu với hệ thống của mình. Nếu cần nền tảng trước, hãy xem bài van an toàn là gì. Nếu chưa chắc thiết bị của mình có cần van hay không, đọc trước phần về hệ thống cần van an toàn.

Ưu nhược điểm van an toàn theo từng kiểu cấu tạo
Tổng quan ưu nhược điểm van an toàn của bốn kiểu bảo vệ quá áp

Ưu nhược điểm van an toàn nói chung

Mọi loại van an toàn dựa trên một nguyên tắc: làm cùng một việc, tự mở khi áp suất lên tới áp đặt, xả lưu chất ra ngoài, rồi đóng lại khi áp suất giảm. Không cần điện, khí điều khiển hay người vận hành, nên đây là lớp bảo vệ cuối cùng của thiết bị chịu áp lực.

Ưu điểm chung trong ưu nhược điểm van an toàn

  • Tự vận hành bằng chính áp suất của hệ thống: van không phụ thuộc nguồn điện hay tín hiệu điều khiển, nên vẫn làm việc khi mất điện hoặc hỏng bộ điều khiển. Xem cơ chế mở trong bài về nguyên lý mở bật của van an toàn.
  • Phản ứng nhanh: với khí và hơi, van lò xo mở hoàn toàn trong khoảng vài chục mili giây sau khi đạt áp đặt (tham khảo, phụ thuộc cỡ van và lưu chất).
  • Cấu tạo đơn giản, dải kích thước rộng: ít chi tiết chuyển động, dễ hiệu chuẩn lại trên bàn thử, có từ DN15 cho bình nước nóng đến cỡ rất lớn.
  • Chi phí đầu tư thấp hơn hệ bảo vệ có điều khiển điện tử như HIPPS (hệ thống bảo vệ áp suất độ tin cậy cao).

Nhược điểm chung trong ưu nhược điểm van an toàn

  • Rò rỉ qua mặt đệm khi áp làm việc tiến gần áp đặt, vì lực ép đĩa lên bệ giảm dần.
  • Dễ hỏng nếu để lâu không kiểm tra: cặn, ăn mòn và kẹt lò xo làm van không mở đúng áp đặt mà không có dấu hiệu bên ngoài.
  • Xả ra môi trường: lưu chất độc hại hoặc cháy nổ phải được dẫn về hệ thống xả an toàn, làm tăng chi phí đường ống.
  • Dễ phát sinh sự cố vận hành như rung đập, kêu to, không đóng kín. Các lỗi này được phân tích trong bài về sự cố thường gặp của van an toàn.

Bảng so sánh ưu nhược điểm van an toàn theo tiêu chí

Bảng ưu nhược điểm van an toàn dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa bốn loại theo các tiêu chí người dùng hay hỏi nhất. Số liệu tham khảo theo thực hành chung (API 520, ASME Section VIII), giá trị cụ thể theo catalogue từng hãng.

Tiêu chíLò xo thông thườngCân bằng ống xếpPilot (gián tiếp)Đĩa nổ
Độ kín khi áp làm việc gần áp đặtKém hơn: nên giữ áp làm việc ≤ 90% áp đặtTương tự van thông thườngTốt nhất: vận hành được ở khoảng 95% áp đặt hoặc cao hơn tùy hãngKín hoàn toàn trước khi vỡ, tỷ lệ vận hành thường 70–90%
Chịu áp suất ngượcÁp suất ngược phát sinh (built-up) nên ≤ 10% áp đặt; áp ngược có sẵn phải không đổiChịu được áp suất ngược thay đổi lớn, thường đến khoảng 30–50% áp đặt (tùy hãng)Tốt, áp suất ngược ít ảnh hưởng áp đặtÁp vỡ tính theo chênh áp, nên áp suất ngược làm áp vỡ phía vào tăng tương ứng; cần giá đỡ chống chân không nếu áp ngược có thể lớn hơn áp phía vào
Blowdown (độ chênh áp đóng)Khoảng 4–10% với hơi và khí tùy hãng; nồi hơi 2–4% (tham khảo)Tương tự van thông thườngĐiều chỉnh được, thường 2–7%Không có: đĩa vỡ là xả hết đến khi thay đĩa
Độ nhạy với cặn bẩnTrung bìnhỐng xếp che chắn lò xo, nhưng khe hở dẫn hướng vẫn bị kẹtCao: ống cảm biến và pilot dễ tắc, cần lọcThấp, nhưng đĩa bị bám cặn có thể đổi áp vỡ
Bảo trìThử áp và hiệu chuẩn định kỳ, đơn giảnPhải kiểm tra ống xếp, mỏi vật liệuPhức tạp hơn: cả van chính và pilotThay đĩa sau mỗi lần vỡ, không cần hiệu chuẩn
Chi phí đầu tư tương đốiThấp nhấtTrung bìnhCaoĐĩa rẻ, nhưng cần bộ giữ đĩa (holder) và chi phí thay đĩa định kỳ
Một số loại van an toàn dùng trong công nghiệp để so sánh ưu nhược điểm
Các kiểu van an toàn thường gặp khi so sánh ưu nhược điểm van an toàn

Bốn kiểu dưới đây lần lượt được xét theo cùng bộ tiêu chí của bảng. Với mỗi kiểu, phần ưu nhược điểm van an toàn đều nêu nguyên nhân kỹ thuật.

Ưu nhược điểm van an toàn lò xo thông thường

Van lò xo thông thường là loại phổ biến nhất, và ưu nhược điểm của nó đến thẳng từ cấu tạo. Lò xo nén đĩa van lên bệ, áp suất hệ thống tác dụng ngược lên đĩa. Khi lực do áp suất vượt lực lò xo, van mở.

Ưu điểm

Cấu tạo ít chi tiết nên độ tin cậy cao và dễ bảo trì. Dải áp đặt rộng, chi phí thấp, có đủ vật liệu từ gang, đồng đến inox.

Nhược điểm và nguyên nhân

Áp suất ngược có sẵn (superimposed) tác dụng lên mặt sau đĩa và cộng vào lực lò xo, nên van mở ở áp cao hơn áp đặt đã cài. Áp suất ngược phát sinh khi xả (built-up) vượt khoảng 10% áp đặt làm giảm lực nâng, đĩa nâng không hết, công suất giảm và van có thể đóng mở liên tục, kêu to (tham khảo API 520).

Ở kiểu nắp kín, lò xo còn tiếp xúc trực tiếp lưu chất. Lưu chất ăn mòn làm lò xo giảm độ cứng, áp đặt trôi dần theo thời gian.

Ưu nhược điểm van an toàn lò xo thông thường
Ưu nhược điểm van an toàn lò xo thông thường theo thực tế vận hành

Ưu nhược điểm van an toàn cân bằng ống xếp

Ưu nhược điểm van an toàn cân bằng ống xếp xoay quanh một chi tiết: ống xếp. Van này thêm một ống xếp kim loại nối giữa đĩa van và thân trên. Ống xếp có diện tích hiệu dụng xấp xỉ diện tích bệ, nên áp suất ngược tác dụng lên hai phía của đĩa triệt tiêu nhau. Áp đặt vì thế gần như không đổi dù áp suất ngược biến thiên.

Ưu điểm

  • Áp đặt ổn định khi áp suất ngược thay đổi, phù hợp hệ thống xả chung (flare header) nhiều van cùng xả. Chi tiết cơ chế nằm trong bài về áp suất ngược thay đổi ảnh hưởng đến van an toàn.
  • Cách ly lò xo khỏi lưu chất: ống xếp ngăn lưu chất ăn mòn tiếp xúc lò xo và phần dẫn hướng trên.

Nhược điểm

  • Ống xếp có tuổi thọ giới hạn: mỏng, chịu mỏi sau nhiều chu kỳ mở đóng, dễ nứt nếu bị rung hoặc xả nhiều lần. Khi ống xếp thủng, lưu chất rò vào nắp van.
  • Phải có đường thông hơi nắp van (bonnet vent) dẫn đến nơi an toàn. Với lưu chất độc hoặc cháy, đây là chi phí đường ống bổ sung và phải kiểm tra thường xuyên.
Ưu nhược điểm van an toàn cân bằng ống xếp
Ưu nhược điểm van an toàn cân bằng ống xếp: ống xếp cách ly áp suất ngược

Ưu nhược điểm van an toàn pilot

Ưu nhược điểm van an toàn pilot đến từ việc tách van thành hai phần. Van pilot gồm van chính và một van điều khiển nhỏ (pilot). Áp suất hệ thống đi qua ống cảm biến vào pilot. Khi áp đạt áp đặt, pilot xả áp phía trên piston của van chính, và áp suất hệ thống tự đẩy van chính mở.

Ưu điểm

  • Vận hành sát áp đặt: vì lực ép đĩa tỷ lệ với áp suất hệ thống, độ kín vẫn tốt ở khoảng 95% áp đặt hoặc cao hơn tùy hãng.
  • Áp suất ngược ít ảnh hưởng áp đặt, nhất là loại pilot có cổng xả riêng. Nếu áp ngược có thể lớn hơn áp vào thì cần bộ chặn dòng ngược (backflow preventer).
  • Blowdown điều chỉnh được và thường nhỏ hơn van lò xo, giúp giảm lượng lưu chất xả.

Nhược điểm

  • Nhạy với cặn bẩn và đóng bẩn: ống cảm biến nhỏ, pilot có khe hở bé. Hơi bẩn, lưu chất bám cặn hoặc dễ polymer hóa sẽ làm tắc. Khi đó van không mở hoặc mở sai áp.
  • Giới hạn nhiệt độ và vật liệu làm kín: gioăng đàn hồi trong pilot và piston thường chịu nhiệt thấp hơn đĩa kim loại.
  • Phức tạp và đắt: nhiều chi tiết hơn, bảo trì và thử đòi hỏi người am hiểu.
  • Rủi ro hỏng theo hướng nguy hiểm (fail-closed): một số cấu hình khi pilot hỏng có thể giữ van chính đóng. Vì thế cần chọn kiểu có cơ chế fail-open hoặc có lọc và kiểm tra theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Ưu nhược điểm van an toàn pilot vận hành gián tiếp
Ưu nhược điểm van an toàn pilot trong sơ đồ vận hành gián tiếp

Ưu nhược điểm van an toàn so với đĩa nổ

Đĩa nổ (bursting disc, rupture disc) là màng kim loại mỏng được thiết kế vỡ ở áp suất xác định. Nó không phải van, nhưng hay được đặt vào bảng ưu nhược điểm van an toàn vì cùng chống quá áp. Trong bảng ưu nhược điểm van an toàn, đĩa nổ là cột duy nhất không tự đóng lại. Có thể xem thêm khái niệm chung trên trang Rupture disc (Wikipedia).

  • Ưu điểm của đĩa nổ: kín hoàn toàn khi chưa vỡ (không có bệ để rò), không có chi tiết chuyển động nên không kẹt. Mở gần như tức thời, phù hợp lưu chất ăn mòn, độc hại, nhớt hoặc dễ đóng cặn mà van lò xo không chịu được.
  • Nhược điểm của đĩa nổ: vỡ một lần, sau đó hệ thống hở cho đến khi thay đĩa. Áp vỡ phụ thuộc nhiệt độ và độ mỏi do áp suất dao động, nên áp làm việc phải thấp hơn áp vỡ đủ xa (tỷ lệ vận hành thường 70–90% tùy kiểu đĩa).
  • Cách kết hợp: lắp đĩa nổ ngay trước van an toàn để bảo vệ van khỏi lưu chất ăn mòn và rò rỉ. Giữa hai thiết bị cần đồng hồ áp hoặc cảm biến để phát hiện đĩa bị rò. Khi đó áp đặt và công suất xả phải tính cho cả cụm; ASME VIII dùng hệ số kết hợp 0,9 nếu không có số liệu thử của cụm (tham khảo).

Vì sao ưu nhược điểm van an toàn lộ ra trong thực tế

Phần lớn nhược điểm van an toàn không nằm ở bản thân van mà ở cách chọn và lắp. Ba nguyên nhân dưới đây làm ưu nhược điểm van an toàn lệch khỏi catalogue.

  • Tổn thất áp ở đường vào lớn hơn 3% áp đặt: khi van mở, dòng chảy gây sụt áp ở ống vào. Khi mức sụt vượt blowdown, áp tại đĩa xuống dưới áp đóng, van đóng lại rồi mở lại liên tục. API 520 Part II khuyến nghị giữ tổn thất đầu vào dưới 3% áp đặt, nhỏ hơn blowdown, để có biên an toàn. Hiện tượng này gọi là rung đập (chatter) và phá hỏng bệ van rất nhanh. Cách xử lý là rút ngắn ống vào và dùng đường kính không nhỏ hơn cổng vào của van.
  • Áp làm việc quá sát áp đặt: nên giữ áp làm việc thấp hơn áp đặt ít nhất khoảng 10% với van lò xo. Lúc đó lực ép lên mặt đệm đủ lớn để van kín khi áp dao động nhẹ.
  • Chọn sai loại so với lưu chất: dùng van pilot cho lưu chất bẩn, dùng van thông thường cho hệ xả chung có áp suất ngược dao động, hoặc dùng gang cho môi trường ăn mòn đều biến ưu điểm của loại van đó thành nhược điểm.

Van cỡ lớn và kiểu kết nối

Với lưu lượng xả lớn, lò xo phải rất cứng nên van thông thường gặp giới hạn. Ở cỡ lớn, van gần như luôn nối mặt bích. Khi lò xo cần quá cứng (họng lớn, áp đặt cao), van pilot thường gọn và kín hơn. Bài về van an toàn lắp bích nêu cụ thể cấp áp và kích thước đầu nối thường gặp.

Chọn theo ưu nhược điểm van an toàn và điều kiện làm việc

Đối chiếu ưu nhược điểm van an toàn với điều kiện thực tế theo bảng dưới, rồi xác nhận bằng tính toán và catalogue hãng.

Điều kiện hệ thốngLoại thường phù hợpLý do
Hơi nước, khí nén sạch, xả ra khí quyểnLò xo thông thườngĐơn giản, rẻ, dễ bảo trì
Xả vào ống góp chung, áp suất ngược dao động lớnCân bằng ống xếp hoặc pilotÁp đặt ít bị lệch
Áp làm việc gần áp đặt, tổn thất lưu chất đắtPilotKín tốt ở 95% áp đặt hoặc cao hơn
Lưu chất ăn mòn mạnh, nhớt, dễ đóng cặnĐĩa nổ, hoặc đĩa nổ lắp trước vanCách ly van khỏi lưu chất

Từ ưu nhược điểm van an toàn đến quyết định chọn loại

Ưu nhược điểm van an toàn chỉ có nghĩa khi đặt cạnh điều kiện làm việc thật. Sau khi đối chiếu, bước tiếp theo là xác định áp đặt, nhiệt độ, lưu chất và lưu lượng xả cần thiết. Các bước này có trong hướng dẫn chọn loại van an toàn theo từng điều kiện. Các dòng sản phẩm theo vật liệu và kích thước có trong danh mục van an toàn.

Tổng quan kỹ thuật có tại Safety valve (Wikipedia). Địa chỉ: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Ưu nhược điểm van an toàn lò xo là gì?

Ưu điểm là cấu tạo đơn giản, tự vận hành bằng áp suất hệ thống, độ tin cậy cao và chi phí thấp. Nhược điểm là áp đặt bị lệch khi có áp suất ngược và kém kín khi áp làm việc quá gần áp đặt.

Khi nào nên chọn van an toàn cân bằng ống xếp thay vì van thông thường?

Nên chọn khi van xả vào ống góp chung hoặc hệ thống có áp suất ngược thay đổi, phát sinh khi xả vượt khoảng 10% áp đặt. Ống xếp triệt tiêu ảnh hưởng của áp suất ngược lên đĩa, giữ áp đặt ổn định.

Ưu nhược điểm van an toàn pilot nằm ở đâu?

Điểm yếu của pilot là nhạy với lưu chất bẩn vì ống cảm biến và các khe hở nhỏ dễ tắc. Gioăng đàn hồi giới hạn nhiệt độ, chi phí cao và bảo trì phức tạp hơn van lò xo.

Đĩa nổ có thay được van an toàn không?

Chỉ thay được trong một số trường hợp, ví dụ lưu chất ăn mòn hoặc cần xả tức thời. Đĩa nổ vỡ một lần và không tự đóng lại, nên nhiều hệ thống dùng đĩa nổ phối hợp với van an toàn phía sau.

Viết một bình luận