Dây hơi khí nén: vật liệu PU, nylon, kích thước và cách chọn

08/07/2022 LÊ ĐĂNG 16 PHÚT ĐỌC 87 LƯỢT XEM 2 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Dây hơi khí nén là ống mềm dùng để dẫn khí nén từ nhánh cấp đến xi lanh, van điện từ, bộ lọc nhỏ và các dụng cụ khí trên máy. Ống được cắm vào cút nối nhanh, thường có đường kính ngoài từ 4 đến 16 mm, làm từ polyurethane (PU), nylon (PA) hoặc polyethylene (PE). Chọn sai vật liệu hay sai cỡ ống là nguyên nhân quen thuộc của rò rỉ, xi lanh chạy yếu và ống bị nứt sau vài tháng.

Bài này đi từ khái niệm, vật liệu, kích thước đến áp suất, nhiệt độ và cách lắp, kèm bảng số liệu tham khảo để tự kiểm tra thông số trước khi mua.

Dây hơi khí nén là gì

Dây hơi khí nén (còn gọi là ống hơi, ống dẫn khí nén mềm, tiếng Anh là pneumatic tubing) là đoạn ống dẻo nối giữa điểm lấy khí và thiết bị dùng khí. Trong hệ thống khí nén của nhà máy, đường ống chính bằng thép mạ kẽm, inox hoặc nhôm chạy dọc xưởng, còn dây hơi nằm ở đoạn cuối: từ van chia khí hoặc bộ xử lý khí đến từng cơ cấu chấp hành. Đoạn này cần mềm vì thiết bị di chuyển, rung hoặc phải tháo lắp khi bảo trì.

Cuộn dây hơi khí nén PU dùng cho nhánh cấp khí đến xi lanh và van
Cuộn dây hơi khí nén cắm vào cút nối nhanh ở đầu thiết bị.

Khác với ống thủy lực, dây hơi khí nén chỉ chịu áp thấp, thường dưới 1 MPa (10 bar) với PU và khoảng 2 MPa với nylon (tham khảo, tùy hãng). Đổi lại, thành ống mỏng, nhẹ, uốn được với bán kính nhỏ và có nhiều màu để phân biệt mạch. Khí nén là chất nén được nên khi ống vỡ, năng lượng tích trữ giải phóng đột ngột và đầu ống có thể quất mạnh. Đó là lý do áp làm việc luôn phải nhỏ hơn nhiều so với áp nổ.

Một đoạn dây hơi khí nén cần đáp ứng bốn việc: chịu được áp và nhiệt tại vị trí lắp, không bị dầu, hóa chất hay tia lửa hàn phá hỏng, đủ tiết diện để không gây sụt áp, và khớp đường kính ngoài với cút nối.

Vật liệu dây hơi khí nén

Vật liệu dây hơi khí nén quyết định độ mềm, áp làm việc, giới hạn nhiệt và khả năng chịu môi trường. Bảng dưới so sánh các loại thường gặp trên thị trường, giá trị mang tính tham khảo ở 20 °C và khác nhau giữa các hãng.

Vật liệuĐặc điểmÁp làm việc điển hình (20 °C)Nhiệt độ làm việc (tham khảo)Dùng khi
PU (polyurethane)Mềm, bán kính uốn nhỏ, chịu mài mòn tốtkhoảng 0,8–1,0 MPa−20 đến +60 °CĐi dây trong tủ, máy có chuyển động, xi lanh nhỏ
Nylon (PA6, PA11, PA12)Cứng hơn, chịu áp cao hơn, ít giãnkhoảng 1,5–2,5 MPa−30 đến +80 °C hoặc hơnÁp cao, nhiệt cao, chân không, đường dài cố định
PE (polyethylene)Cứng, rẻ, kháng hóa chất kháthấp, thường dưới 0,7 MPa−20 đến +60 °CMạch áp thấp, khí điều khiển, nước
PVC bện sợiCó lớp sợi gia cường, dẻo, trong suốtkhoảng 0,5–1,0 MPa tùy cỡ0 đến +60 °CDụng cụ cầm tay, nước, khí nén áp thấp
Cao su có bốNặng, bền va đập, chịu nhiệt cao hơn0,8–2,0 MPa tùy cấu tạo−20 đến +100 °C hoặc hơnMáy công trình, khoan đá, xưởng nặng

PU là vật liệu phổ biến nhất cho dây hơi khí nén trong tự động hóa. Polyurethane là họ polymer tạo từ phản ứng giữa isocyanate và polyol; loại polyol quyết định tính chất.

PU gốc polyester chịu dầu và mài mòn tốt hơn nhưng bị thủy phân khi ở môi trường ẩm nóng kéo dài. PU gốc polyether chịu ẩm và nấm mốc tốt hơn, nên hợp với xưởng ẩm hoặc khí nén còn nước.

Nếu cần dây hơi khí nén cho mạch điều khiển trong tủ máy, ống khí nén PU cỡ 4 và 6 mm là lựa chọn quen thuộc vì dễ uốn và dễ đi gọn trong máng cáp.

Dây hơi khí nén PU nhiều màu cuộn tròn
Dây hơi PU nhiều màu giúp phân biệt các mạch khí trên cùng một máy.

Dây hơi khí nén nylon cứng hơn và ít giãn dưới áp suất, nên giữ được tiết diện khi dùng ở áp cao hoặc làm đường chân không. Ống nylon cũng chịu nhiệt tốt hơn PU, phù hợp gần động cơ hoặc nguồn nóng. Nhược điểm là bán kính uốn lớn, uốn gấp dễ bị gập và đóng nếp, nên chỉ nên dùng cho đoạn cố định hoặc đường dài. Loại ống có lớp sợi dệt kẹp giữa thành (thường gọi là ống kẹp sợi) cho áp làm việc cao hơn ống đơn cùng cỡ vì sợi chịu phần lớn ứng suất vòng.

Dây hơi khí nén PE rẻ và kháng nhiều hóa chất nhưng cứng, áp thấp, dễ nhăn khi uốn nên ít dùng trên máy chuyển động. PVC bện sợi hay gặp ở dụng cụ cầm tay và mạch nước. Với đường kính lớn hơn 16 mm, nhiệt cao, va đập mạnh hoặc cần đầu nối ren-kẹp, nên chuyển sang ống cao su bố vải; cấu tạo nhiều lớp bố cho áp nổ cao và vỏ ngoài chịu mài mòn tốt hơn.

Dây hơi khí nén PU trong suốt cuộn 100 m
PU trong suốt cho phép nhìn thấy nước hoặc dầu đọng bên trong ống.

Về xuất xứ, thị trường có dây hơi Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản và Trung Quốc ở nhiều phân khúc. Xuất xứ không thay thế được thông số: hãy đo đường kính ngoài thực tế bằng thước cặp, xem dung sai và yêu cầu bảng áp suất theo nhiệt độ của nhà sản xuất. Ống lệch dung sai chỉ 0,2 mm cũng đủ làm cút nối nhanh rò khí.

Ngoài ra có dây hơi khí nén chuyên dụng: loại chống tia lửa hàn, loại PU xoắn lò xo cho dụng cụ cầm tay và loại PTFE cho khí nóng hoặc hóa chất mạnh. Mỗi loại có giới hạn riêng, nên đọc catalog thay vì suy từ vẻ ngoài.

Kích thước dây hơi khí nén

Kích thước dây hơi khí nén được ghi theo đường kính ngoài × đường kính trong (OD × ID, đơn vị mm), ví dụ 6×4 nghĩa là ống ngoài 6 mm, lòng ống 4 mm, thành dày 1 mm. Người bán thường gọi tắt là “phi 6”, thực chất chỉ OD. Cút nối nhanh được chọn theo OD, không theo ID, vì vòng kẹp bên trong cút ôm phần mặt ngoài của ống. Khi chọn cút nối nhanh khí nén, cỡ ống phải khớp đúng với cỡ ghi trên thân cút (ví dụ 6 mm cho ống phi 6).

Cỡ OD × ID (mm)Cỡ inch tương đươngThường dùng cho
4 × 2,55/32″Xi lanh mini, van điện từ nhỏ, cảm biến khí
6 × 41/4″Xi lanh đường kính 12–32 mm, van 1/8″, mạch điều khiển
8 × 55/16″Xi lanh đường kính 32–63 mm, van 1/4″
10 × 6,53/8″Xi lanh đường kính 50–100 mm, van 3/8″
12 × 81/2″Nhánh cấp trên máy, van 1/2″
16 × 125/8″Nhánh chính trên máy, bộ lọc – điều áp cỡ lớn

Cột inch chỉ để đối chiếu, vì hai hệ không lẫn được. Ống 1/4″ có OD 6,35 mm, lớn hơn cút 6 mm khoảng 0,35 mm: cắm miết vào có thể lọt nhưng gioăng và vòng kẹp bị biến dạng, về sau rò. Ngược lại ống 6 mm cắm vào cút 1/4″ lỏng và dễ tuột. Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận cút của máy là hệ mét hay hệ inch, nhất là với máy nhập từ Mỹ hoặc châu Âu.

Dây hơi khí nén trắng các cỡ 6 mm và 8 mm
Các cỡ dây hơi khí nén phổ biến: 4, 6, 8, 10, 12 và 16 mm.

Áp suất làm việc và nhiệt độ

Áp suất làm việc của dây hơi khí nén phụ thuộc vào vật liệu, độ dày thành và tỷ lệ OD/ID. Có thể hình dung bằng công thức ống thành mỏng: ứng suất vòng σ ≈ p·D / (2·t), trong đó p là áp suất, D là đường kính, t là bề dày thành. Cùng một vật liệu, thành càng dày so với đường kính thì chịu áp càng cao. Ống 6×4 (t = 1 mm) vì thế chịu áp cao hơn ống 12×10 (t = 1 mm) dù cùng vật liệu, vì đường kính nhỏ hơn.

Hệ số an toàn thường dùng cho ống khí nén là áp nổ ≥ 3 lần áp làm việc (tỷ lệ 3:1, tham khảo). Ví dụ ống PU áp nổ 3 MPa ở 20 °C có áp làm việc khoảng 1 MPa.

Nhiệt độ ảnh hưởng mạnh đến dây hơi khí nén vì polymer mềm dần khi nóng: mô đun đàn hồi giảm nên cùng một áp suất, ống phồng nhiều hơn và sớm vỡ hơn. Vì vậy nhà sản xuất công bố đường cong áp làm việc giảm theo nhiệt độ. Bảng dưới là mức giảm điển hình của PU, chỉ dùng để ước lượng; khi thiết kế phải xem datasheet của đúng loại ống.

Nhiệt độ ốngÁp làm việc so với giá trị ở 20 °C (tham khảo)
20 °C100%
40 °Ckhoảng 70–80%
60 °Ckhoảng 50%

Ở chiều ngược lại, nhiệt thấp làm PU cứng và giòn dần, dễ nứt tại chỗ uốn. Chân không là trường hợp riêng: áp ngoài đè vào thành ống làm ống bẹp, nên dùng ống có thành dày, ống nylon hoặc ống có lò xo gia cường cho mạch hút của giác hút chân không.

Cần tính nhiệt độ thực tế tại vị trí lắp, không chỉ nhiệt độ khí. Dây hơi khí nén đi sát lò sấy, ống xả hoặc ánh nắng trực tiếp thường nóng hơn khí bên trong; khí ngay sau máy nén cũng có thể trên 60 °C, nên không cắm ống PU thẳng vào cửa xả.

Dây hơi khí nén màu trắng đi trên máng gần xi lanh khí
Dây hơi cần cách xa nguồn nhiệt và cạnh sắc.

Cách chọn dây hơi khí nén

Cách chọn dây hơi khí nén gồm năm bước theo thứ tự: môi trường, áp và nhiệt, cỡ ống theo lưu lượng, bán kính uốn, màu sắc và quy cách cuộn.

Bước 1: Xác định môi trường làm việc

  • Có dầu, mỡ bôi trơn trong khí hoặc bên ngoài: ưu tiên PU gốc polyester hoặc nylon.
  • Độ ẩm cao, khí còn nước: PU gốc polyether, tránh polyester.
  • Axit, kiềm đậm, dung môi mạnh: PU hay bị phồng và mục, cần kiểm tra bảng kháng hóa chất; nylon hoặc PTFE thường an toàn hơn.
  • Gần mối hàn, tia lửa: dùng ống chống tia lửa hàn, PU thường chảy và xuyên thủng.
  • Ngoài trời: chọn ống có phụ gia chống UV, tránh ozone và nắng trực tiếp làm giòn ống.

Bước 2: Đối chiếu áp và nhiệt

Với dây hơi khí nén, lấy áp cao nhất của mạch (kể cả xung áp khi van đóng mở đột ngột) và nhiệt độ ống nóng nhất, rồi so với đường cong của nhà sản xuất. Mạch áp 0,6 MPa ở 50 °C có thể đã vượt giới hạn của PU loại thường, trong khi cùng mạch này ở 25 °C còn dư thừa.

Bước 3: Chọn cỡ theo lưu lượng và chiều dài

Dây hơi khí nén quá nhỏ làm khí chạy nhanh, sụt áp lớn và xi lanh chậm hoặc yếu lực. Sụt áp tăng xấp xỉ theo bình phương vận tốc và tỷ lệ thuận với chiều dài, nên ống dài cần cỡ lớn hơn. Bảng dưới tính vận tốc khí trong lòng ống khi lưu lượng 100 Nl/min ở 6 bar (áp dư, nhiệt độ 20 °C). Nên giữ vận tốc ở mức khoảng 10–15 m/s trở xuống trên nhánh cấp (tham khảo).

Cỡ ống (OD × ID)Vận tốc khí khi 100 Nl/min, 6 barĐánh giá
4 × 2,5khoảng 49 m/sQuá nhỏ cho lưu lượng này, chỉ dùng cho van và xi lanh rất nhỏ
6 × 4khoảng 19 m/sChỉ chấp nhận được với đoạn ngắn
8 × 5khoảng 12 m/sDùng được với chiều dài vừa phải
10 × 6,5khoảng 7 m/sDư thừa tốt cho nhánh dài
12 × 8khoảng 5 m/sDư thừa nhiều, cho nhánh cấp chung

Để tính toán chính xác hơn, hãy tra phương pháp ước lượng sụt áp theo chiều dài ống rồi chốt cỡ ống. Quy tắc nhanh: mỗi lần chiều dài tăng gấp đôi, nên tăng một cỡ ống nếu lưu lượng không đổi.

Bước 4: Kiểm tra bán kính uốn

Bán kính uốn tối thiểu của dây hơi khí nén PU thường khoảng 3–5 lần OD, nylon khoảng 6–10 lần OD (tham khảo, tùy hãng). Ống 6 mm PU có thể uốn ở bán kính khoảng 20–30 mm, nylon cùng cỡ cần 40–60 mm. Uốn gấp hơn mức này làm ống bẹp lòng, giảm lưu lượng và nứt dần ở mặt ngoài.

Bước 5: Màu sắc và quy cách cuộn

Không có tiêu chuẩn màu thống nhất cho dây hơi khí nén ở mọi nhà máy, nên cần tự quy ước và dán bảng trong xưởng. Ví dụ xanh cho khí điều khiển, đỏ cho xả hoặc dừng khẩn cấp, vàng cho áp thấp, trong suốt cho mạch cần nhìn thấy dầu hoặc nước. Cuộn thường dài 100 m với cỡ nhỏ; PU để lâu ở nơi ẩm hoặc nóng sẽ lão hóa ngay trong kho, nên không tích trữ quá nhiều.

Dây hơi khí nén xanh dương dùng cho mạch khí điều khiển
Mỗi màu dây hơi khí nén nên gắn với một chức năng cố định trong xưởng.

Về chi phí, giá dây hơi khí nén thay đổi theo vật liệu, cỡ ống, chiều dài cuộn và xuất xứ, nên bài này không ghi con số cố định; bạn có thể xem bảng giá dây hơi hiện hành hoặc gửi thông số để được báo giá.

Lắp đặt và sử dụng

Lắp đúng cách giúp dây hơi khí nén bền hơn nhiều so với lắp ẩu. Các điểm cần làm theo thứ tự như sau:

  1. Cắt vuông góc. Dùng dao cắt ống chuyên dụng, lưỡi sắc, cắt ngang trục ống. Cắt xiên hoặc bằng kéo thường làm miệng ống méo, gioăng trong cút không ép kín và khí rò ra.
  2. Kiểm tra mặt cắt. Không để lại ba via, vết xước dọc thân ống ở đoạn cắm vào cút. Ống xước là đường rò nhỏ nhưng kéo dài.
  3. Cắm hết hành trình. Đẩy ống đến khi chạm đáy cút (thường cắm sâu khoảng 10–20 mm tùy cỡ), rồi kéo nhẹ để thử vòng kẹp đã bám.
  4. Chừa độ chùng. Ống co dãn theo nhiệt và áp, nên không căng như dây đàn. Đoạn nối vào phần chuyển động như xi lanh trượt cần chừa vòng cong đủ hành trình.
  5. Cố định. Dùng kẹp ống hoặc máng cáp cách đoạn khoảng 0,3–0,5 m để ống không quất khi xả khí đột ngột và không bị cạnh sắc cắt vào.
  6. Thổi sạch trước khi nối. Xả khí qua ống trước khi nối vào van để mạt cắt và bụi không vào cơ cấu.
  7. Thử rò. Phun nước xà phòng ở các đầu nối khi cấp khí; bọt nổi tức là có rò.

Đoạn dây hơi khí nén xoắn lò xo cấp khí cho dụng cụ cầm tay như súng xịt hơi chịu kéo và xoắn liên tục, nên cần gắn ống với đầu nối có chống xoắn hoặc để người dùng đi theo vòng xoắn. Dây xoắn PU cũng giữ gọn sàn xưởng so với ống thẳng.

Về bảo dưỡng, kiểm tra dây hơi khí nén định kỳ theo các dấu hiệu sau: ống phồng cục bộ, màu đổi hoặc cứng bất thường, vết nứt hoặc lòng ống có dầu đã đổi màu. Ống PU thường lão hóa trong 3–5 năm ở điều kiện thường (tham khảo), nhanh hơn nếu gần nhiệt hoặc ẩm. Ống đã bị bẹp, nứt hoặc kéo giãn thì thay, không nối chắp.

Viva hỗ trợ tư vấn chọn vật liệu, cỡ ống và cút nối phù hợp theo áp suất, nhiệt độ và môi trường thực tế của khách; vui lòng gửi thông số máy để được báo giá. Văn phòng Hà Nội: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về dây hơi khí nén

Dây hơi khí nén PU và nylon khác nhau thế nào?

PU mềm, bán kính uốn nhỏ, chịu mài mòn tốt nên hợp với đoạn đi dây trên máy có chuyển động, nhưng áp làm việc thấp hơn (khoảng 0,8–1 MPa ở 20 °C). Nylon cứng, ít giãn, chịu áp và nhiệt cao hơn, hợp với đường cố định hoặc chân không, đổi lại khó uốn gấp. Số liệu cụ thể xem datasheet của hãng.

Dây hơi khí nén phi 6 và phi 8 chịu được áp suất bao nhiêu?

Với PU thường, cả hai cỡ chịu khoảng 0,8–1 MPa ở 20 °C (tham khảo, tùy hãng và độ dày thành). Con số này giảm khi ống nóng lên, ví dụ chỉ còn khoảng một nửa ở 60 °C. Nếu mạch chạy áp cao hơn 1 MPa, nên chuyển sang ống nylon hoặc ống có sợi gia cường.

Làm sao biết chọn dây hơi khí nén đúng cỡ cho cút nối nhanh?

Đo đường kính ngoài (OD) của ống bằng thước cặp rồi chọn cút có cỡ ghi đúng bằng OD đó, không chọn theo đường kính trong. Cần phân biệt hệ mét (4, 6, 8 mm) với hệ inch (5/32″, 1/4″, 5/16″), vì ống 1/4″ có OD 6,35 mm và không cắm kín vào cút 6 mm.

Dây hơi khí nén dùng được cho nước hoặc dầu không?

Nhiều loại dây hơi PU dùng được với nước và dầu khoáng nhẹ trong khoảng áp và nhiệt cho phép, nhưng cần đúng gốc polymer: polyether chịu ẩm tốt, polyester chịu dầu tốt hơn. Không dùng với dung môi mạnh, axit, kiềm đậm. Hãy tra bảng kháng hóa chất của nhà sản xuất trước khi dẫn môi chất khác khí nén.

Dây hơi khí nén dùng bao lâu thì nên thay?

Không có mốc cố định, thường vài năm ở điều kiện bình thường (tham khảo) và ngắn hơn khi gần nhiệt, ẩm cao hoặc tia UV. Nên thay ngay khi thấy ống phồng, nứt, cứng, đổi màu hoặc bẹp lòng. Kiểm tra định kỳ theo lịch bảo trì xưởng và thay những đoạn chịu uốn nhiều trước.

2 bình luận về “Dây hơi khí nén: vật liệu PU, nylon, kích thước và cách chọn”
Viết một bình luận