Van bi điện EMEBA-OSF

Giá gốc là: 300,000₫.Giá hiện tại là: 250,000₫.

ZALO – BÁO GIÁ NHANH
VIVA CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối

Van bi điện EMEBA-OSF là mẫu van bi toàn thân inox, nối mặt bích, lỗ bi toàn phần (full bore), đóng mở ON/OFF bằng bộ truyền động điện của thương hiệu EM-Flow. Trong dòng van bi điện EM-Flow, EMEBA-OSF là lựa chọn cho hóa chất, thực phẩm, nước nóng và các tuyến ống mặt bích cần chống ăn mòn.

Van bi điện EM-Flow EMEBA-OSF
Van bi điện EMEBA-OSF – toàn thân inox, nối bích

Ý nghĩa mã: O – ON/OFF, S – thân inox, F – nối mặt bích.

Thông số kỹ thuật van bi điện EMEBA-OSF

Thông sốGiá trị
ModelEMEBA-OSF
Kích cỡDN15 – DN200
Áp suất làm việc1.0 – 4.0 MPa (tùy cỡ van, theo catalogue)
Nhiệt độ làm việc-10°C – 180°C
Vật liệu thân và biInox
Gioăng làm kínPTFE
Kiểu kết nốiMặt bích
Kiểu điều khiểnON/OFF
Điện áp24VDC, 220VAC
Thương hiệu – xuất xứEM-Flow – Đài Loan

Thông số theo catalogue EMEBA-OSF. Giá từng cỡ xem tại bảng giá van bi điện inox mặt bích.

CATALOGUE

Kích thước lắp đặt EMEBA-OSF

Cỡ vanChiều dài L (mm)Đường kính bích D (mm)Tâm lỗ bu lông (mm)Số lỗ – Ø lỗ
DN1513095654 – 14
DN20130105754 – 14
DN25140115854 – 14
DN321651401004 – 18
DN401651501104 – 18
DN502031651254 – 18
DN652221851458 – 18
DN802412001608 – 18
DN1003052201808 – 18
DN1253252502108 – 18
DN1503502852408 – 22
DN20040034029512 – 22
Catalog van bi điện EM-Flow EMEBA-OSF
Catalog van bi điện EM-Flow EMEBA-OSF

Cấu tạo và đặc điểm

  • Lỗ bi toàn phần (full bore): đường kính lỗ bằng đường ống, tổn thất áp nhỏ, phản hồi nhanh, làm kín tốt.
  • Thân, bi inox – gioăng PTFE: chống ăn mòn đồng nhất, kín hai chiều, chịu áp hai chiều, tự bù mòn.
  • Kết cấu chống cháy, chống tĩnh điện: theo mô tả của hãng, đáp ứng tiêu chuẩn API 607.
  • Bệ lắp cao theo ISO 5211: tách bộ điện khỏi thân van, hạn chế truyền nhiệt khi môi chất nóng.

Bộ truyền động điện

  • Góc quay: 0 – 90°, bi xoay một phần tư vòng giữa hai vị trí đóng và mở hoàn toàn.
  • Mặt lắp bộ điện: theo tiêu chuẩn ISO 5211 trên bệ cao, bộ điện tháo rời độc lập với thân van.
  • Tín hiệu phản hồi: tiếp điểm phụ báo trạng thái mở/đóng (tối đa 250VAC – 10A) và ngõ ra đèn báo, đấu được về tủ điện hoặc PLC.
  • Vận hành khẩn cấp: thao tác bằng tay (cờ lê lục giác) để đóng/mở khi mất điện.
Van bi inox nối bích điện EM-Flow EMEBA-OSF
Van bi inox nối bích điện EMEBA-OSF

Ứng dụng

  • Hóa chất, axit, kiềm loãng, dung môi trong xi mạ, dệt nhuộm, xử lý nước.
  • Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm cần vật liệu không gỉ.
  • Nước nóng, dầu truyền nhiệt, hơi áp thấp đến 180°C.
  • Môi chất có sợi hoặc hạt nhỏ lơ lửng.

Cùng thân van inox mặt bích nhưng dùng bộ truyền động khí nén là van bi khí nén inox mặt bích EMPBA-OSF.

Lưu ý khi chọn van

  • Đường ống ren cỡ nhỏ: dùng van bi điện inox nối ren EMEBA-OST.
  • Môi chất là nước thông thường, cần tiết kiệm chi phí: cân nhắc bản thân gang EMEBA-OCF.
  • Kiểm tra mô-men cần thiết khi môi chất sệt hoặc áp suất cao để chọn bộ điện đủ lực.

Cách xác định mô-men và chọn bộ điện được hướng dẫn trong bài cách tính mô men xoắn của van bi.

Mua van bi điện EMEBA-OSF tại Viva

Viva phân phối chính thức EM-Flow tại Việt Nam, cung cấp CO, CQ, hóa đơn VAT, tư vấn chọn inox theo môi chất và hỗ trợ đấu nối bộ điện.

Câu hỏi thường gặp về EMEBA-OSF

EMEBA-OSF có phải van bi lỗ toàn phần không?

Có. Theo catalogue, EMEBA-OSF thiết kế full bore, lỗ bi bằng đường kính ống nên tổn thất áp nhỏ.

EMEBA-OSF có những cỡ nào?

Bảng kích thước catalogue có các cỡ từ DN15 đến DN200, nối mặt bích.

Van dùng cho hơi nóng được không?

Được trong giới hạn -10°C đến 180°C của gioăng PTFE.

Xem thêm: Van bi nhựa điều khiển điện EMEBA-OPT

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0★
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5★
100% | 1 đánh giá
4★
0% | 0 đánh giá
3★
0% | 0 đánh giá
2★
0% | 0 đánh giá
1★
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bi điện EMEBA-OSF

  1. Avatar of Quân
    5 ngoài 5

    Quân –

    Bền đẹp, chắc chắn, chuẩn inox, chạy tốt, êm, đấu điện dễ, hỗ trợ nhiệt tình

Thêm một đánh giá

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối

  • Model: EMEBA-OSF
  • Kích cỡ (Size): DN50 – DN350.
  • Vật liệu thân: SUS304, SUS316.
  • Vật liệu gioăng: PTFE.
  • Kiểu kết nối: Nối bích.
  • Tiêu chuẩn bích: BS, JIS.
  • Hoạt động: ON/OFF.
  • Điện áp sử dụng: 24V, 110V, 220V, 380V.
  • Áp suất làm việc tối đa: PN10
  • Nhiệt độ làm việc tối đa: 180° C
  • Thương hiệu: Em-Flow.
  • Xuất xứ: Đài Loan.
Hướng Dẫn Sử Dụng

Cập nhật lần cuối

Hướng dẫn sử dụng van bi điện

Dưới đây là hướng dẫn sử dụng và lắp đặt cơ bản dành cho van bi điều khiển điện (Electric Ball Valve). Tùy thuộc vào từng thương hiệu và kiểu điều khiển (ON/OFF hoặc Tuyến tính), chi tiết bảng mạch có thể khác nhau, nhưng nguyên lý vận hành chung đều tuân theo các nguyên tắc dưới đây.

Cảnh báo an toàn: Luôn ngắt toàn bộ nguồn điện trước khi tiến hành tháo lắp, bảo trì hoặc mở nắp bộ điều khiển (Actuator) để tránh nguy cơ giật điện.

Cấu tạo cơ bản

Một bộ van bi điện hoàn chỉnh bao gồm 2 phần chính:

  • Phần thân van (Ball Valve): Nơi dòng lưu chất (nước, khí, dầu, hóa chất) đi qua. Thường làm từ Inox 304/316, Nhựa PVC/UPVC, hoặc Gang. Cấu tạo bên trong có một viên bi đục lỗ xuyên tâm.
  • Bộ truyền động điện (Electric Actuator): Động cơ sử dụng điện áp (24VDC, 220VAC, 380VAC) để tạo ra lực xoắn, làm quay trục van bi góc 90 độ. Bộ này bao gồm mô tơ, bảng mạch, công tắc hành trình, và bộ phận thao tác bằng tay khi mất điện.

Quy trình lắp đặt và chạy thử

2.1. Kiểm tra thông số kỹ thuật: Tuyệt đối không cấp sai điện áp.

Trước khi lắp, hãy đối chiếu tem mác trên bộ điều khiển điện với nguồn điện thực tế (24V, 220V hay 380V). Việc cấp sai nguồn (ví dụ: mô tơ 24V nhưng cắm 220V) sẽ làm cháy bo mạch ngay lập tức. Kiểm tra áp suất và nhiệt độ của đường ống xem có phù hợp với thân van không.

2.2. Lắp đặt cơ khí (Nối ống):

  • Làm sạch: Vệ sinh cặn bẩn, phôi hàn trong đường ống để tránh làm xước bi hoặc kẹt rách gioăng (teflon) bên trong thân van.
  • Lắp ráp: Kết nối thân van vào đường ống (nối ren, rắc co hoặc siết bu-lông mặt bích).
  • Khuyến cáo: Nên lắp đặt sao cho phần bộ truyền động điện hướng lên trên hoặc nằm ngang. Hạn chế lắp lộn ngược bộ điện cắm xuống đất để tránh nước đọng rò rỉ vào mâm điện.

2.3. Đấu nối điện:

  • Mở nắp nhựa hoặc nắp nhôm của bộ truyền động (thường được siết bằng 4 con ốc).
  • Quan sát sơ đồ đấu nối (Wiring Diagram) được in sẵn bên trong nắp van hoặc trên thân van.
  • Đối với van ON/OFF (thông dụng): Sẽ có 3 chân cơ bản gồm: 1 dây chung (COM/Neutral), 1 dây cấp lệnh Mở (OPEN), và 1 dây cấp lệnh Đóng (CLOSE).
  • Luồn dây cáp qua lỗ rắc-co nối dây (Cable Gland) và siết chặt để đảm bảo chuẩn chống nước IP67.

2.4. Chạy thử và kiểm tra hành trình:

Cấp điện đóng/mở van. Khi van quay hết góc 90 độ (Mở hoàn toàn hoặc Đóng hoàn toàn), công tắc hành trình (Limit Switch) bên trong sẽ tự động ngắt điện mô tơ để bảo vệ. Bạn có thể quan sát trạng thái van thông qua chỏm chỉ thị màu (Vàng/Đỏ) trên nắp bộ điện.

Hướng dẫn vận hành khi mất điện

Hầu hết các bộ truyền động điện đều được thiết kế cơ cấu đóng/mở bằng tay phòng trường hợp sự cố mất điện.

  1. Rút điện: Đảm bảo hệ thống đã mất điện hoàn toàn.
  2. Xác định vị trí trục quay tay: Tùy model, sẽ có một lỗ cắm chìa lục giác (đi kèm dưới đáy hoặc hông bộ điện), hoặc một tay quay vô lăng được thiết kế sẵn.
  3. Thao tác: Dùng lục giác hoặc vô lăng vặn từ từ theo chiều kim đồng hồ để ĐÓNG, và ngược chiều kim đồng hồ để MỞ.
  4. Lưu ý: Không dùng lực quá mạnh khi đã vặn kịch tầm để tránh làm vỡ bánh răng trợ lực bên trong. Khi có điện trở lại, hệ thống sẽ tự động bắt khớp để chạy bằng điện.

Bảo trì & khắc phục sự cố căn bản

Sự cố thường gặpNguyên nhân có thểCách khắc phục
Cấp điện nhưng van không chạyChưa có điện, lỏng dây, đứt cầu chì bên trong, hoặc đấu sai sơ đồ.Đo lại nguồn bằng đồng hồ VOM. Kiểm tra cầu chì thủy tinh trong bo mạch. Đấu đúng dây chung (COM).
Van không đóng/mở hết góc 90°Kẹt rác, sỏi đá trong thân van bi; hoặc hỏng công tắc hành trình.Tháo thân van để vệ sinh đường ống. Nếu mâm điện hỏng công tắc, cần kỹ thuật viên mở nắp căn chỉnh lại cam hành trình.
Nước rò rỉ ra ngoài (ở trục hoặc mép van)Hỏng gioăng làm kín (Teflon/PTFE), siết nối ren/mặt bích chưa chặt.Siết chặt lại các điểm nối. Nếu rò rỉ từ trục giữa, cần thay thế bộ gioăng làm kín của thân van.
Động cơ rất nóng, có mùi khétKẹt cơ khí khiến mô tơ phải ngâm điện liên tục, hoặc cấp sai điện áp.Cắt điện ngay lập tức. Dùng lục giác quay tay thử xem phần cơ khí có bị kẹt cứng không.