Phân biệt các kiểu kết nối Van bướm: Wafer, Lug và Flange chuẩn kỹ thuật

Bạn đang cầm trên tay bảng báo giá hoặc catalogue về van bướm công nghiệp và cảm thấy hoang mang trước những thuật ngữ lạ lẫm: Wafer Type, Lug Type hay Flange Type?

Nhìn thoáng qua, chúng có vẻ giống hệt nhau về hình dáng cánh bướm. Thế nhưng, tại sao một chiếc van kiểu Lug lại có giá đắt gấp rưỡi, thậm chí gấp đôi một chiếc van kiểu Wafer cùng kích cỡ? Liệu có phải cứ đắt tiền hơn là tốt hơn?

Câu trả lời là: Không hẳn. Mỗi kiểu kết nối sinh ra đều có “sứ mệnh” riêng của nó. Nếu bạn vô tình chọn nhầm van Wafer để lắp cho vị trí xả cuối đường ống (End-of-line), rủi ro rò rỉ hoặc văng van khi bảo trì là rất lớn. Ngược lại, dùng van Lug cho mọi vị trí lại là một sự lãng phí ngân sách không cần thiết.

Bài viết này sẽ giúp bạn “giải mã” tường tận sự khác biệt giữa 3 chuẩn kết nối này, giúp bạn tự tin đưa ra quyết định mua hàng: Vừa đúng kỹ thuật, vừa tối ưu chi phí.

Bạn đang cần so sánh giá gấp để trình sếp? Xem ngay bảng giá chi tiết các loại van bướm Wafer, Lug và Flange mới nhất tại đây: Bảng giá Van bướm các loại.

Hãy cùng bắt đầu phân biệt chúng ngay bây giờ!

Tại sao Van bướm lại có nhiều kiểu kết nối?

Khác với van bi hay van cổng có thân dày và 2 mặt bích đúc sẵn rõ ràng, van bướm có đặc thù là thiết kế mỏng dẹt (để tiết kiệm không gian và chi phí). Chính vì thiết kế mỏng này, các kỹ sư đã sáng tạo ra nhiều cách khác nhau để gắn nó vào đường ống, từ đó sinh ra các chuẩn: Wafer, Lug và Flange.

Các kiểu kết nối van bướm
Các kiểu kết nối van bướm

Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn tránh được tình huống “dở khóc dở cười”: Mua van về nhưng bu lông không xỏ vừa lỗ, hoặc tệ hơn là lắp vào nhưng bị rò rỉ khi áp suất tăng cao.

Van bướm kiểu Wafer (Dạng kẹp) – Lựa chọn kinh tế nhất

Van bướm Wafer (Wafer Type Butterfly Valve) là dòng phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% thị phần van bướm trên thị trường.

2.1. Đặc điểm nhận dạng

  • Thân van có các lỗ nằm ở trên và dưới (thường là 2 hoặc 4 lỗ).
  • Lưu ý kỹ thuật: Các lỗ này thường là lỗ trơn (không có ren), chỉ dùng để xỏ bu lông qua nhằm định tâm (giữ cho van nằm giữa đường ống), chứ không chịu lực siết trực tiếp.

2.2. Cách lắp đặt (Phương pháp kẹp bánh mì)

Van được đặt vào giữa 2 mặt bích của đường ống. Người thợ sẽ dùng các bu lông dài xỏ xuyên từ mặt bích bên này, qua thân van, sang mặt bích bên kia và siết chặt bằng đai ốc. Lúc này, van bị “kẹp” chặt ở giữa nhờ lực ép của 2 mặt bích (giống như nhân bánh mì kẹp).

Cách lắp đặt van bướm Wafer kiểu kẹp
Van Wafer được kẹp chặt nhờ lực ép từ hai bên mặt bích đường ống.

2.3. Ưu và Nhược điểm

  • Ưu điểm:
    • Giá thành rẻ nhất trong các loại kết nối.
    • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng cho đường ống.
    • Lắp đặt nhanh chóng.
  • Nhược điểm:
    • Không thể lắp cuối đường ống (End-of-line): Nếu bạn tháo mặt bích ở một đầu ống ra để bảo trì, van sẽ bị tuột ra ngoài ngay lập tức và nước sẽ bắn ra xối xả.

Van bướm kiểu Lug (Tai bích/Lỗ ren) – Chuyên gia chịu áp lực

Van bướm Lug (Lug Type Butterfly Valve) sinh ra để khắc phục nhược điểm của dòng Wafer. Nó được thiết kế cho các vị trí yêu cầu độ an toàn cao hoặc cần tháo lắp thường xuyên.

3.1. Đặc điểm nhận dạng

  • Xung quanh thân van có các “tai” (Lug) bao phủ toàn bộ chu vi.
  • Trên các tai này là Lỗ Ren (Threaded holes). Số lượng lỗ ren tương ứng với số lỗ trên mặt bích (thường là 4, 8 hoặc 12 lỗ tùy kích thước).

3.2. Cách lắp đặt (Bắt vít độc lập)

Khác với Wafer dùng bu lông xuyên qua, van Lug sử dụng các bu lông ngắn để bắt riêng biệt từ hai phía.

  • Một bộ bu lông bắt từ bích trái vào thân van.
  • Một bộ bu lông bắt từ bích phải vào thân van.

💡 Lưu ý sống còn: Do dùng lỗ ren, bạn BẮT BUỘC phải chọn van đúng tiêu chuẩn với mặt bích (JIS, BS, ANSI hay DIN). Nếu lệch chuẩn (ví dụ: Van Lug JIS 10K lắp với bích BS PN16), bước ren và tâm lỗ sẽ không khớp nhau, không thể vặn ốc vào được.

Van bướm Lug lắp đặt cuối đường ống xả
Van Lug cho phép lắp đặt ở cuối đường ống (Dead-end service) nhờ kết nối bu lông độc lập.

3.3. Ưu điểm “Ăn tiền”: Khả năng lắp cuối đường ống

Đây là tính năng Dead-end Service. Bạn có thể tháo dỡ hoàn toàn đường ống ở một phía để sửa chữa máy móc, mà phía bên kia van vẫn đóng kín, giữ chặt áp lực nước nhờ các bu lông bắt độc lập.

  • Để đảm bảo van Lug chịu được hóa chất hoặc nước thải khi lắp cuối nguồn, hãy chú ý chọn đúng vật liệu gioăng và thân van. Xem hướng dẫn tại: Cách chọn vật liệu van bướm.

Van bướm kiểu Flange (Hai mặt bích) – Người khổng lồ vững chãi

Với các đường ống kích thước lớn (thường từ DN300 trở lên), kiểu kết nối Wafer hay Lug có thể gặp khó khăn trong việc chịu tải và định tâm. Lúc này, Van bướm mặt bích (Flanged Butterfly Valve) là lựa chọn số 1.

4.1. Đặc điểm & Lắp đặt

  • Thân van được đúc liền 2 vành mặt bích to và dày ở hai bên (nhìn khá giống van cổng).
  • Cách lắp: Mặt bích của van đấu trực tiếp với mặt bích ống (Flange to Flange).

4.2. Khi nào nên dùng?

  • Hệ thống có độ rung lắc mạnh (gần máy bơm công suất lớn).
  • Đường ống kích thước “khủng” (DN500, DN600, DN1000…) cần sự ổn định tuyệt đối.
  • Các dòng van size lớn này thường rất nặng, không thể vận hành bằng tay gạt mà phải dùng tay quay hoặc bộ điều khiển. Tham khảo giải pháp tự động tại Van bướm điều khiển điện.
Van bướm mặt bích kích thước lớn
Van bướm mặt bích kích thước lớn

Bảng so sánh tổng hợp: Wafer vs Lug vs Flange

Để giúp bạn ra quyết định nhanh chóng, hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Tiêu chí so sánh Van bướm Wafer (Kẹp) Van bướm Lug (Tai ren) Van bướm Flange (Mặt bích)
Giá thành Rẻ nhất ($) Trung bình ($$) Cao nhất ($$$)
Trọng lượng Nhẹ, mỏng Trung bình Nặng, cồng kềnh
Độ khó lắp đặt Dễ, nhưng khó căn tâm Khó hơn (cần khớp ren) Dễ căn tâm
Lắp cuối đường ống Không an toàn Rất tốt (Chuyên dụng) Tốt
Ứng dụng phổ biến Nước sạch, HVAC, PCCC Hóa dầu, Thực phẩm, Xả thải Thủy điện, Cấp thoát nước lớn

Bạn nên chọn loại nào cho công trình?

Đừng chọn loại đắt nhất, hãy chọn loại phù hợp nhất:

  1. Chọn Van Wafer khi: Bạn cần giải pháp tiết kiệm chi phí cho hệ thống nước, khí nén thông thường và van được lắp ở vị trí giữa đường ống.
  2. Chọn Van Lug khi: Bạn cần lắp van ở cửa xả (cuối đường ống), hoặc hệ thống cần tháo lắp bảo trì thường xuyên từng đoạn một.
  3. Chọn Van Flange khi: Đường ống của bạn có kích thước quá lớn (>DN300) hoặc chịu rung động mạnh, áp lực cao.

🛠 Cảnh báo lắp đặt: Dù bạn chọn loại kết nối nào, việc siết bu lông sai cách đều có thể làm rách gioăng cao su. Xem ngay quy trình 5 bước siết ốc chuẩn kỹ thuật tại bài viết: Hướng dẫn lắp đặt van bướm không bị rò rỉ.

LỰA CHỌN THÔNG MINH CHO CÔNG TRÌNH

Việc phân biệt rõ ràng giữa Wafer, Lug và Flange không chỉ giúp bạn trở thành một người mua hàng thông thái mà còn đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống đường ống.

Tóm lại, hãy ghi nhớ “Công thức 3 chọn” này:

  1. Tiết kiệm nhất: Chọn Wafer (Dùng cho các vị trí giữa đường ống, môi trường nước/khí thông thường).
  2. Linh hoạt nhất: Chọn Lug (Dùng cho vị trí cuối đường ống xả thải hoặc nơi cần tháo lắp bảo trì thường xuyên).
  3. Vững chãi nhất: Chọn Flange (Dùng cho các van kích thước lớn, áp lực cao và rung lắc mạnh).

⚠️ Lưu ý cuối cùng: Riêng với dòng van Lug (Tai ren), bạn bắt buộc phải cung cấp chính xác tiêu chuẩn mặt bích hiện có của đường ống (JIS 10K, BS PN16, hay ANSI 150) để chúng tôi chọn loại van có bước ren phù hợp.

BẠN VẪN LO LẮNG MUA VAN VỀ KHÔNG LẮP VỪA?

Đừng để rủi ro kỹ thuật làm chậm tiến độ thi công của bạn. Tại Viva – Van công nghiệp giá rẻ, chúng tôi có đội ngũ kỹ sư sẵn sàng hỗ trợ bạn kiểm tra chéo (Cross-check) thông số kỹ thuật hoàn toàn miễn phí.

  • Kho hàng sẵn có: Đầy đủ 3 dòng Wafer, Lug, Flange từ DN50 đến DN600.
  • Đa dạng vật liệu: Thân Gang, Thân Inox, Thân Nhựa.
  • Cam kết chính xác: Tư vấn đúng chuẩn mặt bích, bao đổi trả nếu không lắp vừa.

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ ĐẠI LÝ:

👉 HOẶC XEM BẢNG GIÁ CHI TIẾT TỪNG LOẠI TẠI ĐÂY:  Bảng giá Van bướm các loại

Kết nối với mình qua:

Tôi là Lê Đăng, Co-Founder & Marketing Manager của Viva, chuyên gia với 20 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành van công nghiệp. Qua blog này, tôi chia sẻ những kiến thức chuyên sâu nhằm mang đến giá trị thực tiễn, hữu ích và thiết thực nhất cho độc giả trong và ngoài ngành.

Tôi là Lê Đăng, Co-Founder & Marketing Manager của Viva, chuyên gia với 20 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành van công nghiệp. Qua blog này, tôi chia sẻ những kiến thức chuyên sâu nhằm mang đến giá trị thực tiễn, hữu ích và thiết thực nhất cho độc giả trong và ngoài ngành.

Kết nối với mình qua:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon