Van điện từ là gì? Cấu tạo, nguyên lý, phân loại và cách chọn

06/09/2022 LÊ ĐĂNG 21 PHÚT ĐỌC 252 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Van điện từ (solenoid valve) là thiết bị đóng/mở dòng lưu chất bằng lực hút của cuộn dây có điện. Khi coil được cấp điện, từ trường hút lõi từ và làm van đổi trạng thái; khi ngắt điện, lò xo đưa van về vị trí ban đầu. Nhờ đó người vận hành điều khiển nước, khí nén, hơi, dầu, gas từ xa bằng tín hiệu điện, không cần thao tác tay.

Bài này là tài liệu tổng quan của chuyên mục: cấu tạo, nguyên lý, cách phân loại, so sánh với van điều khiển điện và khí nén, tiêu chí chọn, lắp đặt, bảo trì, xử lý sự cố và bảng giá tham khảo. Mỗi phần dẫn đến bài chuyên sâu để tra cứu chi tiết.

Van điện từ là gì và dùng để làm gì

Van điện từ dùng lực điện từ của cuộn dây để điều khiển đóng, mở dòng lưu chất
Thiết bị đóng/mở dòng lưu chất bằng từ trường của cuộn dây.

Van điện từ là loại van điều khiển on/off: chỉ có trạng thái mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn. Tín hiệu điện từ công tắc, cảm biến, bộ hẹn giờ hay PLC được chuyển thành chuyển động cơ học của lõi từ, qua đó mở hoặc chặn lỗ van. Vì vậy loại van này dễ tích hợp vào hệ thống tự động.

Các đặc điểm kỹ thuật cần nắm trước khi đi vào chi tiết:

  • Điều khiển bằng điện: nhận tín hiệu 220V AC, 110V AC, 24V AC/DC hoặc 12V DC tùy coil.
  • Phản ứng nhanh: van tác động trực tiếp đóng/mở trong vài chục mili giây; van gián tiếp chậm hơn, từ vài chục đến vài trăm mili giây tùy lỗ cân bằng và lưu chất (tham khảo).
  • Cỡ van đa dạng: từ ren nhỏ cho thiết bị gia dụng đến mặt bích cho đường ống lớn, nhưng đóng/mở hoàn toàn chứ không điều chỉnh lưu lượng.
  • Tiêu thụ điện chủ yếu ở coil: loại thường đóng tiêu thụ điện khi mở, loại thường mở tiêu thụ điện khi đóng.

Cấu tạo của van điện từ

Cấu tạo cơ bản của van điện từ gồm thân van, coil, lõi từ, lò xo và màng van
Các bộ phận chính của một van điện từ thường đóng.

Dù khác nhau về kiểu tác động, mọi van điện từ đều có các bộ phận sau. Hiểu chức năng từng bộ phận giúp đọc đúng catalogue và chẩn đoán lỗi.

  • Thân van: khung chứa đường dẫn lưu chất và hai hoặc ba cổng nối ống. Vật liệu phổ biến là đồng thau, inox, nhựa kỹ thuật; nhôm chủ yếu dùng cho van khí nén.
  • Cuộn dây (coil): dây đồng quấn trong vỏ cách điện, tạo từ trường khi có dòng điện. Coil tháo rời được khỏi van, nên có thể thay riêng khi hỏng.
  • Ống dẫn lõi và lõi từ (plunger): lõi bằng thép từ trượt trong ống dẫn kín. Lõi mang đầu đóng kín bằng cao su hoặc PTFE ép lên lỗ van.
  • Lò xo hồi: giữ van ở trạng thái mặc định khi mất điện và thắng lực ma sát để lõi trở về.
  • Đĩa, màng hoặc piston: phần chặn dòng ở van gián tiếp và bán trực tiếp. Màng cao su (NBR, EPDM, FKM) hoặc piston PTFE tùy lưu chất.
  • Lỗ pilot và lỗ cân bằng: chỉ có ở van gián tiếp, điều khiển chênh áp hai mặt màng.
  • Vòng chống rung (shading ring): vòng đồng gắn trên lõi cố định ở đầu ống dẫn lõi của van dùng coil AC, giữ lõi hút ổn định khi dòng xoay chiều đi qua 0.

Số cổng nối ống của thân van được gọi là số «cửa». Van hai cửa có một cửa vào và một cửa ra. Van ba cửa thêm cửa xả hoặc cho phép chuyển dòng giữa hai đường. Cách đọc ký hiệu van 2/2, 3/2 được giải thích ở phần phân loại bên dưới.

Nguyên lý hoạt động của van điện từ

Ảnh động mô tả nguyên lý hoạt động của van điện từ thường đóng khi cấp và ngắt điện
Chu kỳ đóng/mở của van thường đóng khi cấp và ngắt điện.

Van điện từ chuyển điện năng thành lực cơ học theo nguyên lý nam châm điện: dòng điện qua cuộn dây sinh từ thông, từ thông hút lõi từ vào tâm cuộn. Lực hút này phải lớn hơn tổng lực lò xo và lực do lưu chất ép lên đầu đóng kín thì van mới đổi trạng thái.

Van thường đóng (NC)

Khi chưa có điện, lò xo và áp lưu chất ép đầu đóng kín vào đế van, dòng bị chặn. Khi cấp điện, lõi từ bị hút lên, lỗ van mở và lưu chất đi qua. Ngắt điện, từ trường mất, lò xo ép lõi về vị trí cũ và van đóng. Đây là kiểu phổ biến nhất vì an toàn khi mất điện.

Van thường mở (NO)

Khi chưa có điện, cơ cấu giữ lỗ van mở và dòng chảy tự do. Cấp điện thì lõi từ ép đầu đóng kín xuống lỗ van, dòng bị chặn. Ngắt điện, lò xo đưa lõi về vị trí mở. Do phải cấp điện liên tục để giữ van đóng, loại này chỉ hợp khi van mở là trạng thái chủ yếu. Sự khác biệt được phân tích kỹ trong bài về van điện từ thường mở và thường đóng.

Tác động trực tiếp và gián tiếp

Ở van tác động trực tiếp, lõi từ nâng thẳng đầu đóng kín khỏi lỗ van, nên làm việc từ 0 bar nhưng lỗ van phải nhỏ để coil đủ lực. Ở van gián tiếp, coil chỉ mở lỗ pilot nhỏ; áp phía trên màng xả ra cửa ra nhanh hơn lượng bù qua lỗ cân bằng, và chênh áp nâng màng lên. Vì lực nâng đến từ chênh áp, van gián tiếp cần chênh áp tối thiểu, thường 0,2–0,5 bar (tham khảo).

Van bán trực tiếp (assisted lift) nối lõi từ với màng bằng cơ khí, nên vẫn làm việc từ 0 bar với cỡ trung bình. Chi tiết so sánh nằm trong bài van điện từ tác động trực tiếp và gián tiếp.

Phân loại van điện từ

Có nhiều cách phân loại, mỗi cách trả lời một câu hỏi chọn van khác nhau. Bảng dưới tóm tắt các tiêu chí; tổng quan đầy đủ nằm trong bài phân loại van điện từ.

Tiêu chíCác loạiCâu hỏi khi chọn van
Nguyên lý tác độngTrực tiếp, gián tiếp, bán trực tiếpÁp suất và chênh áp làm việc là bao nhiêu?
Trạng thái khi mất điệnThường đóng (NC), thường mở (NO)Mất điện thì van nên đóng hay mở?
Số cửa / vị trí2/2, 3/2, 5/2, 5/3Chỉ đóng/mở hay cần chuyển dòng?
Lưu chấtNước, khí nén, hơi, gas, dầu, hóa chấtGioăng và thân van có tương thích không?
Vật liệu thânĐồng thau, inox, nhựaLưu chất có ăn mòn không?
Kiểu kết nốiRen, rắc co, mặt bíchĐường ống DN bao nhiêu?
Điện áp coil220V AC, 110V AC, 24V, 12V DCNguồn điện tại vị trí lắp là gì?

Theo trạng thái: thường đóng và thường mở

So sánh van điện từ thường mở và thường đóng khi chưa cấp điện
Van thường mở (NO) và thường đóng (NC) ở trạng thái chưa cấp điện.

Van van điện từ thường đóng chiếm đa số trong hệ thống nước, khí nén, gas, nhiên liệu vì mất điện thì dòng bị chặn. Van van điện từ thường mở dùng khi cần dòng lưu thông lúc mất điện, ví dụ làm mát hoặc bypass, và chỉ nên chọn khi van mở chiếm phần lớn thời gian. Nếu van NO đóng liên tục, coil mang điện suốt, nóng và giảm tuổi thọ.

Theo số cửa

Van 2/2 (còn gọi là van 2 chiều theo cách gọi thị trường) có 2 cửa, chỉ đóng hoặc mở. Chữ «2 chiều» chỉ số cửa, không phải dòng chảy hai hướng. Van 3/2 thêm cửa xả để cấp và xả cho xi lanh tác động đơn. Van 5/2 và 5/3 là van đảo chiều khí nén cho xi lanh tác động kép. Sự khác biệt này được làm rõ trong bài van điện từ 2 chiều.

Theo vật liệu thân van

Ba loại van điện từ thân đồng, inox và nhựa cho các môi trường khác nhau
Thân đồng, inox và nhựa: chọn theo tính ăn mòn của lưu chất.
  • Đồng thau: dùng cho nước sạch, khí nén, dầu nhẹ, gas, giá thấp hơn inox. Không dùng cho amoniac (gây nứt ăn mòn ứng suất), nước biển hoặc nước có clo cao, axit; kẽm trong hợp kim có thể bị khử kẽm (dezincification).
  • Inox 304: nước, hơi, thực phẩm, hóa chất nhẹ. Lớp thụ động Cr2O3 trên bề mặt tự tái tạo khi bị xước. Inox 316 có 2–3 % Mo nên chống ăn mòn rỗ do ion clorua tốt hơn, dùng cho nước biển và hóa chất chứa Cl⁻.
  • Nhựa (PVC, PP, PVDF): axit, kiềm loãng, nước có hóa chất; giới hạn nhiệt độ và áp suất thấp hơn kim loại, theo catalogue từng hãng.

Gioăng và màng quyết định khả năng chịu nhiệt và hóa chất: NBR khoảng −10 đến +80 °C, EPDM khoảng −20 đến +130 °C, FKM khoảng −10 đến +180 °C, PTFE khoảng −20 đến +180/200 °C (tham khảo). EPDM không dùng với dầu khoáng; NBR không dùng cho hơi. Bảng đầy đủ nằm trong bài vật liệu thân van và gioăng.

Theo kiểu kết nối

Van điện từ lắp ren và van điện từ lắp mặt bích cho đường ống kích thước khác nhau
Kiểu lắp ren (trái) cho ống nhỏ, mặt bích (phải) cho ống lớn.

Van ren hoặc rắc co dùng cho ống nhỏ, phổ biến từ DN6 đến DN50 (phi 21, 27, 34, 42, 49, 60 tương ứng DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50). Dễ tháo lắp, giá thấp. Van mặt bích dùng cho ống lớn, thường từ DN40–DN50 trở lên theo từng hãng. Giá van mặt bích điện từ cao, nên với đường ống rất lớn có thể cân nhắc van bướm điều khiển điện hoặc khí nén kết hợp van điện từ pilot.

Theo điện áp coil

Các mức điện áp coil van điện từ phổ biến: 220V, 110V, 24V và 12V
Bốn mức điện áp coil thường gặp: 220V, 110V, 24V, 12V.

Coil 220V AC phổ biến nhất ở Việt Nam. Coil 24V (DC hoặc AC) an toàn hơn, phù hợp tủ PLC. Coil 110V AC ít gặp. Coil 12V DC dùng cho ắc quy và thiết bị di động. Dung sai điện áp thường ±10 % so với định mức. Lựa chọn AC hay DC ảnh hưởng đến dòng khởi động, độ ồn và nhiệt, như phân tích ở mục chọn coil bên dưới.

So sánh van điện từ với van điều khiển điện và khí nén

Van điện từ thường bị nhầm với van bi hoặc van bướm điều khiển điện (dùng động cơ quay) và van điều khiển khí nén (dùng bộ truyền động khí). Ba nhóm này khác nhau về lực, tốc độ và khả năng điều chỉnh. Bảng dưới dùng số liệu tham khảo, mỗi hãng có thể khác.

Đặc điểmVan điện từVan điều khiển điện (bi, bướm)Van điều khiển khí nén
Nguồn tác độngLực hút của cuộn dâyĐộng cơ điện qua hộp sốKhí nén đẩy piston/màng của bộ truyền động
Kiểu điều khiểnOn/offOn/off hoặc điều chỉnh (có bộ định vị)On/off hoặc điều chỉnh (có bộ định vị)
Lực đóng mởNhỏ đến trung bình, nâng nhờ chênh áp ở van gián tiếpLớn, mô-men theo động cơLớn, theo áp khí cấp
Thời gian đóng/mởVài chục đến vài trăm msVài giây đến vài chục giâyVài trăm ms đến vài giây
Khi mất nguồnVề vị trí mặc định nhờ lò xo (NC/NO)Giữ nguyên vị trí; muốn tự về cần bộ hồi vịCó thể về vị trí an toàn nhờ lò xo (tác động đơn)
Cỡ van thường dùngNhỏ đến trung bình (đến khoảng DN50, một số hãng đến DN100)Trung bình đến lớnTrung bình đến lớn
Chi phíThấpCaoTrung bình (cần nguồn khí nén)

Chọn van điện từ khi cần đóng/mở nhanh, đường ống cỡ nhỏ đến trung bình và nguồn điện sẵn có. Chọn van bi điện khi cần cỡ lớn, lưu chất có cặn hoặc cần giữ vị trí khi mất điện. Hai loại này được so sánh chi tiết ở bài so sánh van bi điện và van điện từ.

Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

  • Đóng/mở nhanh, van trực tiếp thường chỉ vài chục mili giây (tham khảo).
  • Điều khiển từ xa, dễ nối với PLC, cảm biến, bộ hẹn giờ.
  • Kích thước nhỏ, ít bộ phận chuyển động nên bảo trì đơn giản.
  • Giá thấp hơn nhiều so với van điều khiển điện hoặc khí nén cùng cỡ.
  • Có sẵn cấu hình an toàn: mất điện thì van tự về vị trí đóng hoặc mở nhờ lò xo.

Hạn chế

  • Chỉ đóng/mở hoàn toàn, không điều chỉnh lưu lượng.
  • Van gián tiếp cần chênh áp tối thiểu (thường 0,2–0,5 bar), nên không dùng được trên đường hút hoặc áp 0 bar.
  • Coil nóng khi cấp điện liên tục; coil AC có dòng khởi động cao hơn dòng giữ khoảng 2–5 lần (tham khảo).
  • Lưu chất bẩn làm kẹt lõi, bít lỗ pilot và lỗ cân bằng; cần lọc Y.
  • Đóng nhanh trên đường ống nước dài có thể gây búa nước.

Ứng dụng của van điện từ

Các ứng dụng của van điện từ trong đời sống và công nghiệp
Van điện từ trong thiết bị gia dụng, tự động hóa và công nghiệp.

Phạm vi sử dụng trải từ máy giặt, máy pha cà phê, bình nước nóng đến lò hơi, dây chuyền thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước thải, hóa chất và nông nghiệp. Tùy lưu chất, mỗi nhóm có dòng van riêng:

  • Van điện từ nước: cấp nước tự động, tưới cây, rửa, xử lý nước. Thân đồng hoặc nhựa, gioăng NBR hoặc EPDM, cần lọc Y phía trước.
  • Van điện từ khí nén: cấp khí cho xi lanh, xả nước ngưng, ngắt đường khí. Kiểu 2/2, 3/2, 5/2.
  • Van điện từ hơi nóng: lò hơi, máy sấy, hấp tiệt trùng. Dùng van piston hoặc màng chịu hơi, gioăng PTFE hoặc EPDM, coil Class H.
  • Van điện từ gas: ngắt gas cho bếp, lò, hệ thống nhiên liệu; ưu tiên loại thường đóng đạt chứng nhận phù hợp.
Van điện từ lắp trong hệ thống tưới cây tự động điều khiển bằng bộ hẹn giờ
Van điện từ trong hệ thống tưới tự động, thường dùng coil 24V.

Với tưới tiêu, van 24V AC hoặc DC kết hợp bộ hẹn giờ cho phép chia vùng tưới. Các van đặt ngoài trời cần coil IP65 trở lên và hộp bảo vệ; ngâm nước liên tục cần IP67/IP68.

Danh mục các dòng van đang phân phối có tại danh mục van điện từ của Viva.

Tiêu chí chọn van điện từ

Chọn sai thông số là nguyên nhân chính khiến van không mở, rò hoặc cháy coil. Các tiêu chí cốt lõi theo thứ tự ưu tiên được tổng hợp dưới đây; hướng dẫn đầy đủ nằm trong bài các tiêu chí lựa chọn van điện từ.

  • Lưu chất, nhiệt độ, độ sạch: quyết định vật liệu thân và gioăng, kiểu van (màng, piston).
  • Áp suất làm việc và chênh áp: áp 0 bar thì dùng trực tiếp hoặc bán trực tiếp; chênh áp từ khoảng 0,3 bar trở lên cho phép dùng gián tiếp, DN lớn.
  • Kích thước và lưu lượng: chọn theo hệ số Cv/Kv và tổn thất áp, không chỉ theo đường kính ống.
  • Trạng thái NC/NO: theo yêu cầu an toàn khi mất điện và thời gian mở chiếm ưu thế.
  • Điện áp coil và chu kỳ làm việc: AC hay DC, ED 100 % hay gián đoạn.
  • Cấp bảo vệ và môi trường lắp: trong nhà, ngoài trời, khu vực nguy hiểm.

Cuộn dây AC và DC

Coil AC có dòng khởi động lớn vì khi lõi chưa hút, khe hở từ lớn làm cảm kháng thấp. Nếu lõi bị kẹt không hút hết, dòng lớn kéo dài và coil AC cháy nhanh.

Coil DC có dòng chỉ phụ thuộc điện trở (I = U/R), êm và không có dòng khởi động cao, nhưng cùng kích thước thì lực hút thường nhỏ hơn. Sự khác biệt này được trình bày ở bài cuộn dây AC và DC, các mã coil thay thế có tại cuộn coil van điện từ.

Coil AC cần vòng chống rung để giữ lõi khi dòng qua 0; vòng này nứt thì van kêu rè ở 100 Hz (lưới 50 Hz).

Cấp bảo vệ IP và NEMA

Lắp đặt van điện từ ngoài trời trong hộp bảo vệ để tránh mưa trực tiếp
Van lắp ngoài trời nên có mái che hoặc hộp bảo vệ.

IP (IEC 60529) gồm hai chữ số: chữ số thứ nhất chống bụi và vật rắn (0–6), chữ số thứ hai chống nước (0–8). Coil thường đạt IP65 khi có gioăng và siết vít đầu nối DIN 43650 đúng cách.

NEMA 4 gần tương đương chống tia nước, NEMA 4X thêm chống ăn mòn, NEMA 7 là chống cháy nổ cho khu vực nguy hiểm. IP và chống cháy nổ (ATEX, IECEx) là hai hệ khác nhau. Cách quy đổi và chọn cấp bảo vệ được giải thích trong bài cấp bảo vệ IP, NEMA.

Vật liệu thân van và gioăng

Nguyên tắc: thân van chọn theo tính ăn mòn, gioăng chọn theo nhiệt độ và loại lưu chất. FKM có liên kết C–F bền nên kháng dầu nóng, nhiên liệu, nhiều axit nhưng kém với hơi nước nóng. EPDM có mạch chính bão hòa nên bền nước nóng, hơi, ozone nhưng trương nở trong dầu khoáng. PTFE trơ hóa học gần như toàn bộ, nhưng cứng và ít đàn hồi, nên hay dùng cho van piston với lưu chất sạch.

Thương hiệu và bảng giá tham khảo

Viva cung cấp van điện từ của nhiều thương hiệu, từ phân khúc phổ thông đến công nghiệp. Ba bảng dưới đây là giá của các dòng van 2 cửa theo từng hãng. Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm; liên hệ để có báo giá mới nhất. Bảng giá cập nhật nằm ở trang bảng giá van điện từ.

EM-Flow (Đài Loan)

Van điện từ bằng đồng EM-Flow dùng cho nước, khí và gas do Viva phân phối
Dòng van đồng EM-Flow cho nước, khí nén, gas.

Thương hiệu Đài Loan có nhiều cỡ từ DN15 đến DN50, phổ biến trong hệ thống nước, khí và gas dân dụng và công nghiệp nhẹ. Dòng van điện từ EM-Flow còn có phiên bản chịu áp suất và nhiệt độ cao.

TTSizeModelĐơn giá (VND)
1DN152W280.000
2DN202W320.000
3DN252W420.000
4DN322W1.100.000
5DN402W1.300.000
6DN502W1.600.000
Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm; liên hệ để có báo giá mới nhất.
Van điện từ EM-Flow cho môi trường áp suất cao và nhiệt độ cao
Dòng EM-Flow cho áp suất cao và nhiệt độ cao.

TPC (Hàn Quốc)

Van điện từ DW của hãng TPC Hàn Quốc
Van điện từ series DW của TPC (Hàn Quốc).

Series DW là van điện từ nước, khí của TPC.

TTSizeModelĐơn giá (VND)
1DN15DW 15-2C-04882.000
2DN20DW 15-2C-061.080.000
3DN25DW 15-2C-101.305.000
4DN32DW 15-2C-123.285.000
5DN40DW 15-2C-143.465.000
6DN50DW 15-2C-204.095.000
Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm; liên hệ để có báo giá mới nhất.

Unid (Đài Loan)

Van điện từ UW của hãng Unid cho nước và khí
Van điện từ series UW của Unid.

Series UW thuộc phân khúc phổ thông, dùng nhiều trong dân dụng và công nghiệp nhẹ.

TTSizeModelĐơn giá (VND)
1DN15UW15243.000
2DN20UW20270.000
3DN25UW25410.000
4DN32UW32878.000
5DN40UW40995.000
6DN50UW501.346.000
Giá tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm; liên hệ để có báo giá mới nhất.

ODE, Airtac, Tork và các hãng khác

Van điện từ Tork xuất xứ Thổ Nhĩ Kỳ
Dòng van của Tork (Thổ Nhĩ Kỳ).

ODE (Ý) có các dòng van điện từ cho công nghiệp. Airtac (Đài Loan) thiên về van khí nén 3/2, 5/2. Tork (Thổ Nhĩ Kỳ) có nhiều dòng van công nghiệp. Danh sách model và giá từng hãng cần xem catalogue hoặc liên hệ Viva.

Video giới thiệu van điện từ do Viva cung cấp.
Van điện từ EM-Flow do Công ty CP Viva phân phối
Van điện từ EM-Flow do Viva phân phối.

Lắp đặt van điện từ

Nguyên tắc cơ bản: lắp đúng chiều mũi tên, coil hướng lên, ống nằm ngang, có lọc Y lưới 60–100 mesh (tham khảo) phía trước và van khóa tay hai phía để bảo trì. Súc rửa ống trước khi lắp. Quấn băng tan đúng chiều ren, chừa 1–2 ren đầu. Dùng cờ lê giữ thân van khi siết, không dùng coil làm tay đòn. Đường ống phải có giá đỡ, van không chịu tải trọng ống.

Về điện, kiểm tra điện áp và AC/DC trên nhãn coil trước khi đấu, nối đất và siết gioăng đầu nối DIN. Không cấp điện cho coil khi đã tháo khỏi ống dẫn lõi, vì coil AC cháy trong thời gian ngắn. Trên đường ống dài, lưu tốc cao nên dùng van gián tiếp đóng chậm hơn, giảm lưu tốc hoặc lắp bình tích áp để hạn chế búa nước. Quy trình đầy đủ nằm ở hướng dẫn lắp đặt van điện từ.

Bảo trì và thay coil

Vệ sinh van điện từ nước bằng cách tháo nắp và làm sạch màng, lỗ pilot
Vệ sinh van: ngắt điện, xả áp rồi mới tháo nắp.

Chu kỳ tham khảo: 3–6 tháng/lần với nước sạch; 1–3 tháng/lần với nước có cặn, hơi nóng hoặc tần suất đóng mở cao. Khi vệ sinh, ngắt điện, xả áp, tháo nắp, làm sạch lỗ pilot và lỗ cân bằng bằng khí nén hoặc kim mềm; tuyệt đối không nong rộng lỗ vì sẽ làm sai chênh áp, van không đóng. Thay màng và gioăng khi chai cứng, nứt hoặc trương nở. Không bôi mỡ khoáng lên gioăng EPDM. Xem bảo trì, bảo dưỡng định kỳ.

Coil là bộ phận hay phải thay riêng. Chỉ cần đúng điện áp, loại AC/DC, kích thước lỗ lắp và chuẩn đầu nối là thay được mà không cần tháo van khỏi đường ống. Các bước nằm ở bài thay cuộn coil.

Chẩn đoán sự cố thường gặp

Dùng đồng hồ vạn năng đo điện trở cuộn dây van điện từ để kiểm tra đứt hoặc chập
Đo điện trở coil: 0 Ω là chập, mạch hở là đứt.

Khi van không hoạt động, kiểm tra theo thứ tự: nguồn điện, coil, kẹt cơ khí, chênh áp. Đầu tiên đo điện áp tại đầu coil, so với định mức ±10 %. Sau đó ngắt điện, đo điện trở coil bằng đồng hồ vạn năng: 0 Ω là chập, mạch hở (không đo được điện trở) là đứt. Điện trở định mức theo hãng (tham khảo: coil 24V DC vài chục Ω, coil 220V AC vài trăm đến vài nghìn Ω).

Khi cấp điện, đặt tua vít thép vào ống dẫn lõi để kiểm tra từ trường; nếu không hút, coil hoặc nguồn có vấn đề. Nếu coil hút nhưng van không mở, thường là cặn kẹt lõi hoặc chênh áp quá thấp.

Ba nhóm sự cố được phân tích riêng trong chuyên mục:

Để hiểu thêm thuật ngữ và phân loại quốc tế, có thể đối chiếu với trang Solenoid valve trên Wikipedia.

Nếu cần tư vấn cỡ, điện áp, vật liệu hoặc báo giá van điện từ cho hệ thống cụ thể, hãy gửi lưu chất, áp suất, nhiệt độ và DN cho Viva (Công ty CP Viva).

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp

Van điện từ hoạt động như thế nào?

Khi cấp điện, coil tạo từ trường hút lõi từ, mở lỗ van (loại thường đóng). Ngắt điện, lò xo đẩy lõi về và van đóng. Ở van gián tiếp, coil chỉ mở lỗ pilot nhỏ và chênh áp qua màng mới nâng màng lên, nên cần chênh áp tối thiểu khoảng 0,2–0,5 bar.

Nên chọn van điện từ thường đóng hay thường mở?

Chọn thường đóng khi van đóng phần lớn thời gian hoặc cần an toàn khi mất điện, như cấp nước, gas, nhiên liệu. Chọn thường mở khi van mở phần lớn thời gian. Van thường mở đóng liên tục khiến coil nóng và giảm tuổi thọ.

Van điện từ chọn điện 24V hay 220V?

Chọn theo nguồn sẵn có và yêu cầu an toàn. 24V DC an toàn, êm, không có dòng khởi động cao, hợp tủ PLC. 220V AC tiện, không cần nguồn phụ nhưng dòng khởi động gấp khoảng 2–5 lần dòng giữ. Điện áp cấp phải nằm trong ±10 % định mức.

Vì sao van điện từ bị nóng hoặc kêu?

Coil chạy liên tục có bề mặt 60–90 °C là bình thường. Nóng hơn, có mùi khét thường do sai điện áp, lõi kẹt hoặc dùng nhầm AC/DC. Tiếng kêu rè 100 Hz ở coil AC thường do vòng chống rung nứt hoặc lõi không hút kín.

Van điện từ dùng được cho hơi nóng không?

Dùng được nếu chọn đúng: van piston hoặc màng chịu hơi, thân đồng hoặc inox, gioăng PTFE hoặc EPDM (EPDM khoảng đến 130–140 °C, theo hãng), coil Class H. Không dùng van màng NBR cho hơi vì NBR chỉ chịu khoảng +80 °C.

Bao lâu nên bảo trì van điện từ một lần?

Nước sạch: 3–6 tháng/lần. Nước có cặn, hơi nóng hoặc đóng mở nhiều: 1–3 tháng/lần. Mỗi lần làm sạch lỗ pilot, lỗ cân bằng, kiểm tra màng và gioăng, đo điện trở coil. Thay gioăng khi chai cứng hoặc trương nở.

Viết một bình luận