Vật liệu chế tạo van bi gồm inox (CF8, CF8M), đồng, gang, thép WCB và nhựa (PVC, UPVC, PPH, PPR). Mỗi vật liệu hợp với một nhóm môi chất, nhiệt độ và áp suất khác nhau, nên chọn vật liệu là bước đầu tiên khi mua van.
Bài này so sánh từng vật liệu, kèm bảng tra nhanh theo môi chất, nhiệt độ và áp suất tham khảo.
Vì sao vật liệu quyết định cách chọn van bi
Vật liệu thân quyết định môi chất van tiếp xúc được, dải nhiệt độ và áp suất làm việc. Cùng một cỡ van, van nhựa và van thép có mức chịu áp và chịu nhiệt rất khác nhau. Đây cũng là một trong những thông số kỹ thuật van bi cần xác định đầu tiên, trước khi xét kiểu thân, kích thước và kết nối.
Chọn sai vật liệu gây ăn mòn, rò rỉ hoặc làm hỏng van sớm. Chọn vật liệu quá cao so với nhu cầu lại làm tăng chi phí không cần thiết.
Bảng so sánh vật liệu van bi
Giá trị trong bảng chỉ để tham khảo, đối chiếu catalogue của hãng cho từng mã van cụ thể. Nhiệt độ thực tế còn bị giới hạn bởi vật liệu gioăng.
| Vật liệu | Môi chất phù hợp | Nhiệt độ tham khảo | Áp suất tham khảo | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Inox CF8 (tương đương 304) | Nước sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ, hơi | Đến khoảng 180–200 °C (gioăng PTFE) | PN16 đến PN63 tùy cỡ | Giá cao hơn gang và đồng |
| Inox CF8M (tương đương 316) | Hóa chất, môi trường muối, nước biển | Đến khoảng 180–200 °C (gioăng PTFE) | PN16 đến PN63 tùy cỡ | Chứa molypden, bền ăn mòn hơn CF8 |
| Đồng, đồng thau | Nước sạch, khí, gas, dầu nhẹ | Khoảng -20 đến 120 °C | PN16 đến PN25 | Không dùng cho axit, amoniac |
| Gang (gang cầu, gang dẻo) | Nước, nước thải, khí không ăn mòn | Khoảng -10 đến 150 °C | PN10 đến PN25 | Không dùng cho thực phẩm, y tế |
| Thép WCB | Hơi nóng, nước nóng, dầu, khí | Đến khoảng 400 °C | PN16 đến PN100, Class 150 đến 600 | Cần sơn hoặc mạ chống gỉ |
| Nhựa PVC, UPVC | Nước sạch, nước thải, hóa chất loãng | Khoảng 0 đến 60 °C | PN10 đến PN16 | Không dùng cho nước nóng |
| Nhựa PPH, PPR | Nước nóng lạnh, hóa chất, axit loãng | PPH khoảng 0 đến 90 °C, PPR đến 95 °C | PN10 đến PN16, giảm khi nhiệt tăng | Chịu hóa chất tốt hơn PVC |
Chi tiết từng vật liệu
Inox (CF8, CF8M)
Inox kết hợp khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chịu áp tốt, nên dùng cho hầu hết môi chất. Đây cũng là vật liệu có giá cao hơn các nhóm còn lại. Các dòng van bi inox thường đúc từ CF8 (tương đương inox 304) hoặc CF8M (tương đương inox 316).
Trên thị trường còn có van inox 201 giá thấp nhưng chống ăn mòn kém, không nên dùng với hóa chất, nước muối hoặc nước biển. Việc chọn inox 304 hay inox 316 phụ thuộc vào môi chất: nước sạch và thực phẩm dùng 304 được, hóa chất và môi trường muối nên dùng 316. Van inox cũng thường dùng cho van bi dùng cho nước uống.

Đồng và đồng thau
Van bi đồng phổ biến ở đường nước sạch, khí nén, gas và dầu nhẹ cỡ nhỏ, thường nối ren. Đồng dễ gia công, giá hợp lý, bền với nước sạch. Với nước uống nên dùng loại đạt yêu cầu về hàm lượng chì theo quy định. Không dùng đồng với axit hoặc amoniac vì dễ bị ăn mòn.
Nhựa (PVC, UPVC, PPH, PPR)
Van bi nhựa là lựa chọn quen thuộc trong hệ thống cấp thoát nước dân dụng, hồ bơi và xử lý nước. Nhựa nhẹ, không gỉ và dễ lắp đặt, giá thấp hơn nhiều so với inox. Điểm hạn chế là chịu nhiệt và chịu áp thấp.
- PVC, UPVC: nước sạch, nước thải, hóa chất loãng ở nhiệt độ thường.
- PPH: chịu hóa chất và nhiệt độ cao hơn PVC.
- PPR: dùng cho đường nước nóng lạnh.
- Nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, phổ biến trên thị trường.

Gang (gang cầu, gang dẻo)
Van bi gang thường nối bích, dùng cho nước và nước thải cỡ lớn. Gang chịu nhiệt cao hơn nhựa nhưng nên tránh môi trường nhiệt độ quá cao. Không dùng cho thực phẩm, đồ uống và y tế vì có thể ảnh hưởng chất lượng dòng chảy và dễ gỉ nếu không được phủ bảo vệ.

Thép WCB
Van bi thép đúc từ thép carbon WCB, mạnh nhất về khả năng chịu nhiệt và áp suất. Nếu van inox chịu khoảng 200 °C thì van thép có thể làm việc ở hệ thống đến khoảng 400 °C. Thép carbon hợp với hơi nóng, nước nóng, dầu và khí. Thép dễ gỉ nên không dùng với môi chất ăn mòn nếu không có lớp phủ phù hợp.

Vật liệu bi và gioăng làm kín
Ngoài thân, bi van và gioăng làm kín cũng cần tương thích với môi chất. Bi thường làm từ inox hoặc đồng thau mạ. Gioăng PTFE hợp hóa chất và nhiệt độ cao, EPDM hợp nước, silicon hợp thực phẩm. Nhiệt độ làm việc tối đa của van là giá trị thấp hơn trong hai giới hạn: thân và gioăng.
Chọn vật liệu theo môi chất
Để chọn đúng, hãy xác định môi chất, nhiệt độ và áp suất lớn nhất, sau đó đối chiếu bảng ở trên. Với hóa chất, hãy tra độ bền hóa học của vật liệu cho đúng nồng độ và nhiệt độ. Quy trình đầy đủ nằm trong hướng dẫn cách chọn van bi.
- Nước sạch, nước uống: inox, đồng hoặc nhựa.
- Hóa chất, môi trường muối: inox CF8M hoặc nhựa PPH.
- Hơi nóng, nước nóng, dầu: thép WCB hoặc inox.
- Nước, nước thải cỡ lớn: gang.
- Thực phẩm, y tế: inox kèm gioăng silicon hoặc PTFE.
Kết luận
Không có vật liệu tốt nhất cho mọi trường hợp. Inox cân bằng nhất, thép WCB cho nhiệt độ cao, đồng và gang cho nước, nhựa cho hệ thống nhẹ. Khi đã chọn xong vật liệu, hãy tham khảo thêm danh sách thương hiệu van bi uy tín để chọn nhà sản xuất.
Viva cung cấp van bi inox, nhựa, gang, đồng và thép. Văn phòng giao dịch: Số 20, Ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, Ph. Khương Đình, TP. Hà Nội. Hãy gửi môi chất, nhiệt độ và áp suất để kỹ thuật viên tư vấn vật liệu phù hợp.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp
CF8 và CF8M khác nhau thế nào?
CF8 tương đương inox 304, CF8M tương đương inox 316 có thêm molypden. CF8M chống ăn mòn tốt hơn, nên dùng cho hóa chất và môi trường muối.
Van bi nhựa dùng cho nước nóng được không?
PVC và UPVC không dùng cho nước nóng. PPH và PPR chịu nhiệt cao hơn nhưng áp suất cho phép giảm khi nhiệt độ tăng, cần đối chiếu catalogue.
Van bi gang có dùng cho nước uống được không?
Không nên. Gang dễ gỉ và có thể ảnh hưởng chất lượng nước. Với nước uống nên chọn inox hoặc đồng đạt yêu cầu.
Khi nào chọn van bi thép WCB?
Chọn khi hệ thống có nhiệt độ hoặc áp suất cao như hơi nóng, dầu và khí. Với môi chất ăn mòn thì cần chọn inox.
