Đấu dây van điện thực chất là nối ba nhóm mạch khác nhau vào cùng một bộ truyền động: mạch động lực cấp nguồn cho motor, mạch điều khiển đưa lệnh mở hoặc đóng, và mạch tín hiệu cho phản hồi vị trí hay lệnh analog 4–20 mA. Nhầm ở nhóm nào thì hậu quả cũng khác nhau, từ van chạy ngược chiều, đèn báo sai cho đến cháy motor hoặc tụ chỉ sau vài giây có điện.
Bài hướng dẫn đấu dây van điện này dành cho kỹ thuật viên điện và tự động hóa đang đứng trước nắp bộ truyền động của van điều khiển điện với một xấp dây và một tờ sơ đồ. Nội dung đấu dây van điện đi từ các nguyên tắc an toàn, cách đọc ký hiệu cầu đấu, sơ đồ On/Off 220 VAC kiểu ba dây, mạch điều khiển có rơ-le và PLC, kiểu 24 V và 380 V, đến tuyến tính 4–20 mA, cáp, đầu cáp, kiểm tra sau khi nối và bảng lỗi thường gặp.
Một điều phải nói ngay từ đầu: bài chỉ nêu các kiểu sơ đồ phổ biến để bạn hiểu nguyên lý. Khi đấu dây van điện thật, luôn đấu theo sơ đồ dán trên nắp hoặc trong catalogue của đúng model, vì ký hiệu cực và màu dây khác nhau theo từng hãng.
An toàn điện trước khi đấu dây van điện
Khi đấu dây van điện cần nhớ bộ truyền động nằm ở hiện trường, vỏ kim loại và thường tiếp xúc với ống, nên rủi ro điện giật cao hơn so với thiết bị trong tủ. Trước khi mở nắp, làm theo trình tự sau:
- Cắt aptomat hoặc cầu dao cấp cho van, khóa và treo biển cảnh báo “đang thi công”.
- Dùng bút thử điện hoặc đồng hồ đo xác nhận cả cực nguồn và các cực điều khiển không còn điện.
- Đọc nhãn bộ truyền động: điện áp, tần số, công suất, cấp bảo vệ. Đối chiếu với nguồn thực tế tại tủ, đặc biệt các bộ 24 V và 220 V thường có vỏ giống hệt nhau.
- Chuẩn bị dụng cụ: tua vít cách điện đúng cỡ, kìm bấm cốt, đồng hồ vạn năng, đồng hồ đo cách điện.
- Che nắp bộ điện khi trời mưa; không mở nắp trong lúc nước còn đọng trên vỏ vì giọt nước rơi vào cầu đấu có thể gây chập về sau.
Việc đấu dây van điện cũng nên nằm trong trình tự chung của công trình: cơ khí xong, van đã cố định trong ống rồi mới đấu điện. Phần cơ khí được trình bày trong bài về lắp đặt van bướm điều khiển điện, nên trước khi đấu dây, hãy chắc rằng van đã được lắp đúng chiều và đĩa quay tự do.
Đọc sơ đồ đấu dây van điện trên nắp bộ truyền động
Bên trong nắp (hoặc mặt trong của nắp) thường có sơ đồ in hoặc dán, kèm cầu đấu có đánh số. Ký hiệu hay gặp tuy khác tên nhưng cùng chức năng:
| Ký hiệu thường gặp | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| N hoặc COM | Dây trung tính (hoặc điểm chung) của motor | Dùng chung cho cả hai chiều trong bộ ba dây |
| L1, OPEN | Cực nhận pha để mở van | Có điện thì motor quay theo chiều mở |
| L2, CLOSE | Cực nhận pha để đóng van | Có điện thì motor quay theo chiều đóng |
| Đèn báo mở/đóng | Tiếp điểm công tắc hành trình dùng báo trạng thái | Thường là tiếp điểm khô, cần xem có cấp điện sẵn hay không |
| Tiếp điểm phản hồi (COM, OPENED, CLOSED) | Báo van đã đến cuối hành trình về tủ điều khiển | Tiếp điểm khô, chịu dòng nhỏ; không cấp tải lớn |
| PE hoặc ký hiệu tiếp địa | Nối vỏ xuống đất | Bắt buộc nối |
| Lưới (shield) | Nối lưới chống nhiễu của cáp tín hiệu | Chỉ có ở bộ tuyến tính |
Khi đọc sơ đồ đấu dây van điện, hãy chú ý hai điểm hay bị hiểu nhầm. Thứ nhất, “tiếp điểm khô” nghĩa là công tắc bên trong không tự cấp điện: bạn phải đưa điện áp vào một đầu, đầu kia nối ra tủ. Cấp 220 V vào tiếp điểm khô chỉ định mức cho điện áp thấp có thể làm cháy tiếp điểm; còn cấp điện vào cực đèn báo kiểu đã có sẵn điện hoặc vào ngõ ra analog thì gây chập hoặc hỏng bo mạch ngay.
Thứ hai, cách đặt tên OPEN/CLOSE chỉ đúng khi bộ điện được lắp đúng với van, tức là chỉ thị trên nắp khớp với đĩa; nếu lắp lệch 90°, tên cực không còn đúng với trạng thái thật của van.

Sơ đồ đấu dây van điện On/Off 220 VAC kiểu ba dây
Kiểu đấu dây van điện phổ biến nhất của van On/Off là bộ truyền động 220 VAC một pha với ba dây động lực: một dây trung tính chung, một dây cho chiều mở, một dây cho chiều đóng. Cách đấu dây van điện loại này đơn giản: cấp pha vào cực OPEN thì van mở, cấp pha vào cực CLOSE thì van đóng, cắt pha thì dừng.
Công tắc hành trình bên trong sẽ tự cắt cuộn tương ứng khi đĩa tới cuối hành trình, nên motor không quay thêm. Đây là kiểu đấu dây van điện dùng cho phần lớn van bướm điện On/Off và nhiều van bi điện loại nhỏ. Nguyên lý chung của van bướm điều khiển điện được trình bày riêng trong một bài khác.

Vì sao cấp điện cả hai chiều cùng lúc làm cháy motor
Motor trong bộ truyền động một pha này là motor cảm ứng có tụ, loại đảo chiều được.
Nó có hai cuộn dây giống nhau, và một tụ điện nối giữa chúng. Khi cấp pha vào OPEN, cuộn thứ nhất nhận điện trực tiếp còn cuộn thứ hai nhận điện qua tụ; tụ làm dòng trong cuộn thứ hai lệch pha khoảng 90° so với cuộn thứ nhất, hai từ trường lệch pha nhau tạo thành từ trường quay, kéo rôto theo một chiều. Khi cấp pha vào CLOSE, vai trò hai cuộn đổi chỗ: cuộn thứ hai nhận trực tiếp, cuộn thứ nhất đi qua tụ, từ trường quay theo chiều ngược lại.
Nếu cấp điện vào cả OPEN lẫn CLOSE, cả hai cuộn đều nhận điện áp nguồn trực tiếp, cùng pha, còn tụ bị nối tắt vì hai đầu tụ cùng điện thế. Hai từ trường cùng pha không tạo được từ trường quay mà chỉ tạo từ trường đập mạch tại chỗ, rôto không có mô-men khởi động theo một chiều nào, motor đứng yên và hú.
Dòng qua hai cuộn lớn như khi hãm rôto nên cuộn dây nóng rất nhanh; tụ cũng có thể hỏng do xung phóng nạp khi hai lệnh đóng cắt lệch nhau trong tích tắc. Nếu tình trạng này kéo dài, cuộn dây có thể cháy chỉ sau thời gian ngắn. Vì vậy, mạch điều khiển phải khóa liên động để hai lệnh không bao giờ có điện cùng lúc, ngay cả khi người vận hành bấm sai hoặc PLC lập trình lỗi.
Các biến thể cần phân biệt khi đấu dây van điện
- Bộ hai dây (cấp điện để mở, mất điện thì về): thường gặp ở bộ có lò xo hồi hoặc pin/siêu tụ dự phòng. Không dùng sơ đồ ba dây cho loại này.
- Bộ ba dây có thêm tiếp điểm phụ: cùng nguyên lý nhưng có thêm cực phản hồi hoặc đèn báo.
- Bộ có mạch điện tử bên trong: nhận tín hiệu điều khiển dạng mức thấp, không nhận pha 220 V trực tiếp vào cuộn. Đọc kỹ sơ đồ vì đấu pha vào cực tín hiệu sẽ hỏng bo mạch ngay.
Mạch điều khiển khi đấu dây van điện: công tắc, rơ-le và PLC
Khi đấu dây van điện có ba cách đưa lệnh vào hai cực OPEN và CLOSE, từ đơn giản đến tự động:
- Công tắc ba vị trí (OPEN – OFF – CLOSE): công tắc xoay hoặc nút bấm kép. Thân công tắc chỉ cho phép một vị trí tại một thời điểm, nên đã tự khóa liên động bằng cơ khí. Phù hợp van đóng mở bằng tay tại chỗ.
- Rơ-le trung gian: hai rơ-le, mỗi rơ-le cho một chiều. Tiếp điểm thường đóng của rơ-le này mắc nối tiếp vào cuộn rơ-le kia, nhờ vậy khi một chiều đang có điện thì chiều còn lại bị chặn.
- PLC: ngõ ra PLC phát lệnh cho rơ-le trung gian, rồi rơ-le đưa 220 V xuống van. Không nối ngõ ra transistor trực tiếp vào tải 220 VAC; ngay cả ngõ ra rơ-le của PLC cũng nên đi qua rơ-le trung gian riêng nếu tiếp điểm chịu dòng nhỏ, vì motor có tụ gây dòng khởi động lớn hơn dòng định mức.
Khi lập trình PLC, nên viết liên động ngay trong chương trình (chiều này chạy thì chiều kia bị khóa) và bổ sung liên động cứng bằng rơ-le, vì phần mềm có thể treo hoặc người bảo trì có thể ép ngõ ra. Nên đọc tín hiệu phản hồi đã mở hoặc đã đóng để PLC dừng lệnh khi van tới vị trí.

Vì sao đấu dây van điện không được song song nhiều bộ vào cùng một tiếp điểm
Một câu hỏi hiện trường rất hay gặp khi đấu dây van điện: có một tiếp điểm rơ-le, có thể nối cùng lúc hai hoặc ba van để chúng mở đồng loạt không? Đừng làm vậy khi bộ truyền động là loại motor tụ đảo chiều. Lý do nằm ở cấu tạo đã nêu ở trên: cực chưa được cấp lệnh không phải là mạch hở.
Ví dụ khi cấp pha vào OPEN của van A, cuộn thứ hai của van A đi qua tụ rồi nối ra cực CLOSE. Tức là cực CLOSE của van A lúc đó mang điện áp đáng kể, cỡ điện áp nguồn hoặc cao hơn (điện áp trên cuộn phụ của motor tụ thường lớn hơn điện áp lưới), dù không có lệnh nào đưa vào cực này.
Nếu cực CLOSE của van A đấu song song với cực CLOSE của van B, điện áp xuất hiện ở cực CLOSE của A sẽ truyền sang van B, làm cuộn đóng của B có điện trong khi B đang nhận lệnh mở.
Kết quả là B chạy sai chiều, giật, nóng, hoặc cả hai bộ cùng bất thường. Dòng ngược qua tụ cũng làm tiếp điểm rơ-le chịu tải bất thường. Cách đấu dây van điện đúng là mỗi bộ truyền động có một cặp rơ-le trung gian riêng (hoặc một rơ-le có hai tiếp điểm độc lập cho mỗi bộ) và cùng chung N. Các van cần mở đồng loạt thì mở bằng cùng một lệnh từ PLC nhưng qua các rơ-le tách biệt.
Đấu dây van điện 24 V: 24 VAC và 24 VDC
Đấu dây van điện loại 24 V gặp nhiều trong hệ HVAC và tự động hóa tòa nhà, hoặc khi tủ chỉ có nguồn 24 VDC. Hai loại này khác nhau về nguyên lý nên cách đấu dây van điện cũng khác. Bạn có thể xem thêm phần phân biệt trong bài khác biệt nguồn AC và DC khi cần chọn đúng loại nguồn.
- 24 VAC: thường dùng motor đảo chiều cùng kiểu với bộ 220 VAC, nên cách đấu dây van điện giống ba dây (chung, mở, đóng), chỉ khác điện áp. Nguồn là biến áp 24 VAC; biến áp cần đủ công suất cho dòng khởi động.
- 24 VDC: motor DC đảo chiều bằng đổi cực. Với bộ hai dây, cực dương vào dây mở và âm vào dây còn lại thì van mở; đảo cực thì van đóng. Mạch điều khiển cần hai rơ-le đổi cực hoặc mạch cầu H. Một số bộ có bo điện tử, nhận lệnh bằng ba dây (chung, mở, đóng) giống bộ AC; kiểm tra sơ đồ để biết thuộc loại nào.
Với nguồn 24 V, dòng lớn hơn bộ 220 V cùng công suất khoảng chín lần, nên tiết diện dây và sụt áp quan trọng hơn. Đường cáp dài vài chục mét với dây quá nhỏ làm điện áp tại bộ điện thấp hơn nhiều so với tại tủ, khiến bộ yếu mô-men hoặc dừng giữa chừng. Hãy tính sụt áp cả đường đi và về, và đặt nguồn 24 V gần van nếu tủ điều khiển ở xa.
Đấu dây van điện 380 VAC ba pha và contactor đảo chiều
Đấu dây van điện cho bộ truyền động mô-men lớn dùng motor ba pha 380 VAC có khác bộ một pha. Điều khiển đảo chiều bằng hai contactor: một contactor đưa ba pha vào theo thứ tự thường, contactor kia hoán đổi hai trong ba pha để motor quay ngược. Với đấu dây van điện ba pha, hai contactor phải có khóa liên động bằng tiếp điểm thường đóng chéo, vì nếu cả hai cùng đóng thì đoản mạch giữa các pha ngay tại contactor. Cầu đấu của bộ ba pha thường có thêm cực cho công tắc mô-men và công tắc hành trình; sơ đồ nằm trên nắp.
- Thứ tự pha: motor ba pha quay theo thứ tự pha. Nếu hoán sai, lệnh mở có thể làm van đóng. Quan trọng hơn là công tắc hành trình gắn với trục theo hướng quay thực tế, nên chạy sai chiều có thể làm motor vượt hành trình, đến khi công tắc mô-men hay hộp số hỏng. Để tránh, đưa van về giữa hành trình bằng tay, nhấp ngắn lệnh mở và nhìn chiều di chuyển; nếu ngược thì đổi hai pha theo hướng dẫn hãng (bộ có mạch tự điều chỉnh thứ tự pha thì không cần).
- Bảo vệ motor: rơ-le nhiệt hoặc aptomat bảo vệ động cơ chỉnh theo dòng định mức trên nhãn. Rơ-le quá tải đặt cao hơn mức này thì khi motor kẹt, rơ-le ngắt muộn hoặc không ngắt.
- Chế độ làm việc: bộ On/Off thường thiết kế cho làm việc ngắn hạn (S2). Cắm lệnh liên tục hoặc đóng cắt dày làm motor nóng và rơ-le nhiệt ngắt, không phải lỗi đấu dây mà là chọn sai chế độ.
Đấu dây van điện tuyến tính 4–20 mA và 0–10 V
Bộ tuyến tính (modulating) không nhận lệnh đóng mở rời rạc mà nhận một tín hiệu analog tỉ lệ với góc mở. Việc đấu dây van điện loại này gồm ba phần độc lập: nguồn nuôi cho bộ (24 VDC, 24 VAC hoặc 220 VAC), cặp dây tín hiệu lệnh vào, và cặp dây phản hồi vị trí ra. Thiết bị phổ biến là van bướm điện tuyến tính và van bi điện tuyến tính. Muốn phân biệt kỹ hơn giữa hai kiểu On/Off và tuyến tính, xem bài về van bi điều khiển điện On/Off và tuyến tính.

Tín hiệu 4–20 mA và ý nghĩa của mốc 4 mA
Trong đấu dây van điện tuyến tính, vòng dòng 4–20 mA (xem thêm Current loop 4–20 mA (Wikipedia)) là tín hiệu dòng, không phải điện áp. Dòng điện chạy kín qua bộ phát, dây dẫn và đầu vào của thiết bị nhận. Vì là mạch nối tiếp nên dòng ở mọi điểm trong vòng bằng nhau, điện trở dây có thay đổi một chút cũng không đổi giá trị dòng, miễn là nguồn đủ điện áp để duy trì dòng đó. Đó là lý do tín hiệu dòng chịu được dây dài tốt hơn tín hiệu điện áp, vốn bị sụt trên điện trở dây.
Trong đấu dây van điện tuyến tính, mốc 4 mA là điểm không có sống (live zero). Nếu 0 mA là “0 %”, bạn không phân biệt được giữa “lệnh về 0 %” và “đứt dây hoặc mất nguồn bộ phát”. Với 4 mA là 0 %, dòng 0 mA chắc chắn là sự cố, nên bộ điều khiển phát hiện được đứt dây hay hỏng đầu ra. Ngoài ra, 4 mA còn đủ nuôi các thiết bị đo hai dây ngay trên vòng dòng. Quan hệ giữa dòng và góc mở là tuyến tính:
| Dòng điều khiển | Góc mở (%) | Điện áp qua điện trở 250 Ω (tham khảo) |
|---|---|---|
| 4 mA | 0 % (đóng) | 1 V |
| 8 mA | 25 % | 2 V |
| 12 mA | 50 % | 3 V |
| 16 mA | 75 % | 4 V |
| 20 mA | 100 % (mở hoàn toàn) | 5 V |
Công thức tính nhanh: góc mở (%) = (I − 4) / 16 × 100. Ví dụ dòng 10 mA tương ứng (10 − 4)/16 × 100 = 37,5 %. Trở kháng đầu vào của bộ nhận 4–20 mA thường khoảng 250 Ω (tham khảo, theo catalogue) nên 4–20 mA tương ứng 1–5 V trên trở này; một số hãng nhận trực tiếp 0–10 V hoặc 2–10 V, chọn bằng công tắc DIP hoặc dây nối. Khi đấu dây van điện, chọn nhầm chế độ dòng/áp làm van chạy sai tỷ lệ, hoặc không phản ứng.
Các bước đấu dây van điện tuyến tính và hiệu chỉnh zero/span
- Cấp nguồn nuôi cho bộ theo sơ đồ, sau đó xác nhận bộ khởi động (đèn, màn hình).
- Xác định ai cấp nguồn cho vòng dòng: ngõ ra của PLC hoặc bộ điều khiển thuộc loại chủ động (tự cấp 24 V cho vòng) hay thụ động (cần nguồn ngoài). Nối sai kiểu thì vòng dòng không có dòng hoặc có dòng nhưng đọc sai.
- Nối cặp dây tín hiệu đúng cực +/−. Không dùng cực tín hiệu làm điểm chung với nguồn nuôi nếu bộ không ghi rõ là dùng chung.
- Nối cặp dây phản hồi vị trí tới đầu vào analog của PLC hoặc bộ ghi, cũng đúng cực.
- Hiệu chỉnh zero và span: ra lệnh 4 mA, xác nhận van đóng hoàn toàn; ra lệnh 20 mA, xác nhận van mở hết. Nhiều bộ có chế độ tự học hành trình (auto-calibration) hoặc nút chỉnh trong nắp; thao tác theo tài liệu hãng.
- Kiểm tra giữa thang sau khi đấu dây van điện: ra lệnh 12 mA, so góc mở thực tế với 50 %. Chênh lệch lớn thường do hành trình chưa được học hoặc chọn sai chế độ.
- Kiểm tra hành xử khi mất tín hiệu (về đóng, giữ nguyên, hoặc về vị trí cài sẵn). Cài đặt này khác nhau giữa các model và cần phù hợp quy trình.
Khi kiểm tra đấu dây van điện tuyến tính cần đo vòng dòng, mắc đồng hồ ở chế độ mA nối tiếp trong vòng. Tuyệt đối không mắc đồng hồ ở thang dòng song song qua nguồn vì sẽ gây ngắn mạch.
Cáp tín hiệu và nối lưới chống nhiễu một đầu khi đấu dây van điện
Khi đấu dây van điện tuyến tính, cáp tín hiệu analog nên là loại xoắn đôi có lưới chống nhiễu. Xoắn đôi làm nhiễu cảm ứng lên hai lõi gần như bằng nhau và triệt tiêu ở đầu vào vi sai. Lưới bọc ngoài chắn nhiễu điện trường từ các cáp động lực hay biến tần chạy cạnh. Hai nguyên tắc đi dây khi đấu dây van điện: không đi chung máng với cáp 220/380 V, nếu bắt buộc cắt nhau thì cắt vuông góc; và khoảng cách giữa cáp tín hiệu với cáp động lực nên để xa hơn cỡ vài chục centimet nếu có thể (tham khảo).
Lưới chỉ nối đất một đầu, thường ở phía tủ điều khiển.
Nếu nối ở cả hai đầu, hai điểm đất chênh điện thế nhau (rất hay gặp trong nhà máy, nhất là có biến tần hoặc máy hàn) sẽ tạo dòng chạy dọc lưới, gọi là vòng đất.
Dòng này chính là nguồn nhiễu, nó cảm ứng ngược vào lõi tín hiệu làm giá trị dao động. Đầu còn lại của lưới được bọc băng cách điện, không nối vào đâu, hoặc nối qua tụ nhỏ theo thiết kế của hãng. Trong các bộ truyền động có cực lưới sẵn trên cầu đấu, thường nối lưới vào cực đó hoặc để hở theo hướng dẫn của hãng, vì vậy hãy đọc sơ đồ.
Cáp, đầu cáp và giữ cấp bảo vệ IP khi đấu dây van điện
Khi đấu dây van điện ngoài hiện trường, cáp và đầu cáp quyết định bộ truyền động sống được bao lâu. Việc đấu dây van điện đúng sơ đồ mà đầu cáp kém vẫn có thể hỏng sau một mùa mưa.
- Tiết diện dây: với bộ nhỏ và vừa, dây động lực thường cỡ 0,75–1,5 mm² và dây tín hiệu 0,5–0,75 mm² (tham khảo). Cần tính theo dòng định mức, chiều dài và sụt áp, đặc biệt với 24 V.
- Đầu cốt: dây mềm nhiều sợi nên bấm cốt pin hoặc cốt chữ Y rồi siết vào cầu đấu. Sợi đồng xòe ra ngoài cốt có thể chạm cực bên cạnh.
- Lực siết cầu đấu: vít lỏng làm tiếp xúc kém, đầu cực nóng, chập chờn lệnh; vít quá chặt làm nứt cầu đấu nhựa. Siết vừa tay, kiểm tra lại sau vài ngày chạy.
- Đầu cáp hướng xuống: để cáp vào từ dưới hoặc từ bên hông, kèm vòng nhỏ giọt (drip loop) ngay trước đầu cáp, để nước theo cáp chảy xuống đáy vòng rồi nhỏ giọt ra ngoài, không chảy vào hộp.
- Đúng cỡ đầu cáp: gioăng đầu cáp phải ôm khít vỏ cáp. Cáp quá nhỏ so với đầu cáp thì gioăng không ép được. Lỗ ren không dùng phải bịt bằng nút đúng loại.
- Nắp và gioăng nắp: trước khi đóng, lau sạch rãnh, kiểm tra gioăng không xoắn hay kẹp cáp. Siết đều các vít nắp theo đường chéo.
Với đấu dây van điện ngoài trời, IP67 là mức phổ biến của bộ truyền động, chịu bụi và ngâm tạm thời 1 m trong 30 phút theo IEC 60529. Con số này chỉ có nghĩa khi đầu cáp, nắp và gioăng ở đúng trạng thái; chỉ cần một lỗ ren để hở thì cấp bảo vệ thực tế không còn. Nếu có thể ngập lâu, hỏi hãng về bộ IP68 theo điều kiện công bố của họ.

Kiểm tra sau khi đấu dây van điện và chạy thử
Đừng cấp điện ngay sau khi đấu dây van điện xong. Chuỗi kiểm tra ngắn sau đấu dây van điện tránh được phần lớn sự cố:
- Soát lại bằng mắt: từng dây đúng cực theo sơ đồ, không có dây chạm vào nhau, vít cầu đấu đã siết, tiếp địa đã nối.
- Đo thông mạch tiếp địa: từ vỏ bộ điện về thanh đất của tủ.
- Đo cách điện: dùng megohm kế ở mức điện áp phù hợp (thường 500 VDC với motor 220 V, tham khảo) giữa cuộn motor và vỏ. Chỉ đo khi đã tách mạch điện tử, hoặc theo hướng dẫn hãng, vì điện áp thử cao có thể làm hỏng bo mạch.
- Đưa van về giữa hành trình bằng tay: dùng cơ cấu vận hành tay, để còn dư hành trình ở cả hai phía trong lần chạy thử đầu.
- Chạy thử từng chiều bằng nhấp ngắn: xem chiều quay, chiều di chuyển của chỉ thị vị trí và kiểm tra đèn báo.
- Chạy đủ hành trình: mở hết rồi đóng hết, quan sát công tắc hành trình dừng đúng, đo dòng điện rồi so với nhãn, ghi thời gian một hành trình (thường 15–60 giây, tham khảo theo catalogue hãng).
- Kiểm tra tín hiệu phản hồi tại tủ: PLC hoặc bảng điều khiển hiện đúng trạng thái đã mở và đã đóng.
Nên chụp ảnh cầu đấu đã nối và lưu cùng sơ đồ cho người bảo trì sau này. Một số lỗi lắp đặt cơ khí cũng biểu hiện giống lỗi đấu điện, chẳng hạn van kẹt do siết bulông; nếu nghi ngờ, đọc sửa chữa van bướm điện để loại trừ.
Bảng lỗi khi đấu dây van điện, hiện tượng và cách xử lý
| Lỗi đấu dây | Hiện tượng | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Cấp đồng thời OPEN và CLOSE | Motor hú, nóng nhanh, có mùi khét, tụ phồng | Ngắt nguồn ngay, kiểm tra mạch liên động; thay tụ hoặc motor nếu đã hỏng |
| Nhầm điện áp (cấp 220 V vào bộ 24 V) | Cháy motor hoặc bo mạch | Đối chiếu nhãn trước khi cấp nguồn; thay bộ phận hỏng |
| Đấu song song nhiều bộ vào một tiếp điểm | Một số bộ chạy sai chiều, giật, nóng | Tách rơ-le trung gian riêng cho từng bộ |
| Hoán sai thứ tự pha (bộ 3 pha) | Lệnh mở làm van đóng, hoặc chạy quá hành trình | Đổi hai pha; kiểm tra công tắc mô-men và cơ khí |
| Đảo cực 24 VDC không đúng | Van chạy ngược chiều lệnh | Đảo cực theo sơ đồ |
| Nối nhầm chế độ dòng và áp ở bộ tuyến tính | Van không bám lệnh hoặc chỉ mở một phần | Đặt đúng công tắc DIP loại tín hiệu |
| Lưới chống nhiễu nối hai đầu | Giá trị phản hồi dao động, van nhấp nháy quanh vị trí | Chỉ nối một đầu về phía tủ điều khiển |
| Cáp tín hiệu đi chung máng với cáp động lực | Tín hiệu nhiễu khi biến tần hoạt động | Tách máng, dùng cáp có lưới, cắt vuông góc |
| Vít cầu đấu lỏng | Chập chờn lệnh, cực nóng, cầu đấu cháy xém | Siết lại, thay cầu đấu nếu đã xém |
| Đầu cáp hở hoặc sai cỡ | Nước vào vỏ, tụ ẩm, nhảy aptomat | Thay đầu cáp đúng cỡ, sấy khô, kiểm tra cách điện |
| Quên tiếp địa | Giật nhẹ khi chạm vỏ, nhiễu tín hiệu | Nối PE; đo thông mạch |
| Chạy liên tục quá chế độ S2 | Motor nóng, rơ-le nhiệt ngắt | Giãn khoảng nghỉ hoặc dùng bộ phù hợp đóng cắt dày |
Một số lỗi đấu dây van điện này thuộc nhóm sai lầm chung khi sử dụng; xem thêm bài sai lầm khi sử dụng van điện để nắm các lỗi phát sinh sau khi đã đấu xong và đưa vào vận hành. Với van bi, quy trình cơ khí tương tự nhưng cách gắn bộ điện khác, trình bày trong bài lắp đặt van bi điện.
Kết luận về đấu dây van điện
Đấu dây van điện an toàn nằm ở vài nguyên tắc ngắn gọn: đối chiếu điện áp trên nhãn, đấu theo sơ đồ trên nắp của đúng model, không bao giờ cấp hai chiều cùng lúc, mỗi bộ truyền động có rơ-le riêng, tín hiệu 4–20 mA đi cáp xoắn đôi có lưới nối một đầu, đầu cáp hướng xuống và kín.
Nguyên lý đằng sau từng nguyên tắc đấu dây van điện là điều giúp bạn xử lý được cả những model chưa gặp: motor tụ cần một cuộn lệch pha để quay, tín hiệu dòng cần mốc 4 mA để phân biệt đứt dây, lưới nối hai đầu tạo vòng đất.
Khi cần chọn bộ truyền động phù hợp nguồn điện sẵn có để việc đấu dây van điện đơn giản hơn hoặc chuẩn bị bản vẽ đấu nối cho dự án, bạn có thể xem các sản phẩm van điều khiển điện tại Viva hoặc để lại thông tin để kỹ thuật viên hỗ trợ và gửi sơ đồ theo đúng model.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về đấu dây van điện
Đấu dây van điện On/Off 220V có mấy dây và đấu thế nào?
Bộ On/Off 220 VAC phổ biến có ba dây động lực: dây trung tính chung, dây pha cho chiều mở và dây pha cho chiều đóng. Cấp pha vào cực nào thì van chạy chiều đó. Ký hiệu và màu dây khác nhau theo hãng nên luôn đấu theo sơ đồ trên nắp bộ truyền động hoặc catalogue của đúng model.
Vì sao không được cấp điện đồng thời vào cực OPEN và CLOSE?
Motor tụ đảo chiều cần một cuộn nhận điện trực tiếp và một cuộn qua tụ để tạo từ trường quay. Cấp cả hai chiều thì hai cuộn cùng pha, không có từ trường quay, motor đứng yên và dòng như khi bị hãm rôto. Cuộn dây nóng rất nhanh và có thể cháy sau thời gian ngắn.
Có thể đấu dây van điện song song nhiều bộ vào một tiếp điểm không?
Không nên với motor tụ đảo chiều. Cực chưa được cấp lệnh vẫn mang điện áp cỡ điện áp nguồn hoặc cao hơn qua cuộn dây và tụ, nên khi đấu song song, điện áp này truyền sang bộ khác làm chạy sai chiều hoặc nóng. Hãy dùng rơ-le trung gian riêng cho từng bộ truyền động.
Vì sao tín hiệu điều khiển van tuyến tính là 4–20 mA mà không phải 0–20 mA?
Mốc 4 mA là điểm không có sống, đại diện 0 %. Khi dòng về 0 mA, bộ điều khiển hiểu đó là đứt dây hoặc hỏng ngõ ra thay vì lệnh đóng van. Dòng 4 mA cũng đủ nuôi các thiết bị đo hai dây trên vòng, và tín hiệu dòng ít bị ảnh hưởng bởi điện trở dây.
Lưới chống nhiễu của cáp tín hiệu nên nối một đầu hay hai đầu?
Nên nối đất một đầu, thường phía tủ điều khiển. Nối cả hai đầu khi hai điểm đất chênh điện thế sẽ tạo dòng chạy dọc lưới (vòng đất), chính dòng này cảm ứng nhiễu vào lõi tín hiệu và làm giá trị phản hồi dao động. Đầu còn lại bọc cách điện hoặc theo hướng dẫn hãng.
