Sửa chữa van bướm điện: lịch bảo trì và bảng chẩn đoán 9 lỗi thường gặp

09/05/2024 LÊ ĐĂNG 21 PHÚT ĐỌC 102 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (1 BÌNH CHỌN)

Sửa chữa van bướm điện hiệu quả bắt đầu từ việc xác định lỗi nằm ở bộ truyền động, ở thân van hay ở mạch điều khiển, rồi mới đến tháo máy. Phần lớn sự cố hiện trường không phải do hỏng nặng mà do ẩm vào hộp đấu dây, đầu cốt lỏng, tụ motor yếu, cam hành trình lệch hoặc cặn bám làm tăng mô-men đóng mở. Bài này gom lại lịch bảo trì, bảng chẩn đoán lỗi, các hạng mục sửa chữa van bướm điện thường gặp và tiêu chí để quyết định sửa hay thay.

Nội dung viết cho kỹ thuật viên bảo trì và nhân viên vận hành cần sửa chữa van bướm điện trong hệ thống đã quen với van điều khiển điện. Với thiết bị cụ thể, hãy ưu tiên catalogue và sơ đồ đấu dây của hãng. Nguyên lý chung của bộ truyền động bằng tiếng Anh có tại trang Actuator trên Wikipedia.

Bảo trì và sửa chữa van bướm điện định kỳ để phát hiện sớm hư hỏng
Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm hư hỏng tiềm ẩn trước khi phải sửa chữa van bướm điện.

Sửa chữa van bướm điện: chia lỗi theo ba vùng trước khi tháo máy

Với van bướm điều khiển điện, một cụm gồm ba phần có thể hỏng độc lập: thân van cùng đĩa và gioăng, bộ truyền động điện, và mạch điều khiển bên ngoài (nguồn, tín hiệu, dây dẫn). Nếu chưa phân vùng mà đã bắt tay sửa chữa van bướm điện bằng cách tháo bộ điện, bạn dễ mất thời gian vào phần không có lỗi. Để nắm tên gọi các chi tiết khi tháo lắp, xem lại cấu tạo của van bướm điều khiển điện.

Trong sửa chữa van bướm điện, cách phân vùng nhanh nhất là tách bộ truyền động khỏi thân van về mặt cơ học và thử từng phần. Cắt nguồn, nhả ly hợp rồi xoay tay quay: nếu đĩa quay trơn thì thân van ổn, lỗi nằm ở bộ điện hoặc mạch điều khiển. Nếu tay quay nặng, kẹt hoặc đĩa chỉ nhúc nhích, lỗi nằm ở thân van, thường là cặn bám, gioăng dính hoặc trục mòn. Khi có nguồn, đo điện áp ngay tại cọc đấu dây bộ điện để loại trừ sự cố ở tủ điều khiển.

Khi sửa chữa van bướm điện mà nghi ngờ lỗi do thi công, đối chiếu thêm hồ sơ lắp đặt van bướm điều khiển điện: bộ điện lắp lệch trục, bulông mặt bích không đều hoặc đường ống không được đỡ đều tạo ra mô-men ma sát phụ và làm lỗi lặp lại sau mỗi lần sửa.

Lịch bảo trì và sửa chữa van bướm điện định kỳ

Nhiều tài liệu khuyến nghị kiểm tra ít nhất ba tháng một lần. Con số đó hợp lý với van chạy nhiều, ngoài trời hoặc môi chất bẩn; với phòng máy khô và van ít thao tác, lịch dưới đây đủ dùng. Lịch bảo trì và sửa chữa van bướm điện nên rút ngắn chu kỳ khi môi trường ẩm, bụi, ăn mòn hoặc khi van nằm trên tuyến quan trọng.

Chu kỳHạng mụcDấu hiệu cần xử lý
Hàng thángQuan sát vỏ bộ điện, đầu cáp, thân van; nghe tiếng chạy khi đóng mở thử; kiểm tra đèn báo vị trí và rò rỉ quanh trụcVỏ nứt, đầu cáp lỏng, vết ướt, tiếng kêu lạ, chỉ thị vị trí lệch
Mỗi 6 thángMở nắp kiểm tra ẩm và rỉ trong hộp đấu dây; siết lại đầu cốt; thử điện trở sấy; chạy thử toàn hành trình và bấm giờ; kiểm tra gioăng nắpGiọt ngưng tụ, đầu cốt đổi màu, điện trở sấy nguội, thời gian hành trình dài hơn lúc nghiệm thu
Hàng nămĐo cách điện cuộn dây motor; kiểm tra cam và công tắc hành trình; kiểm tra tụ; xem mỡ bánh răng; kiểm tra gioăng, đĩa, bulông mặt bích trên thân vanCách điện giảm so với lần đo trước, cam lỏng, tụ phồng, mỡ khô hoặc lẫn nước, gioăng chai hoặc hằn sâu

Hãy ghi lại thời gian hành trình 90° của van bướm điện và dòng điện lúc chạy ở mỗi lần kiểm tra. Mỗi hạng mục trong lịch rẻ hơn nhiều so với một lần sửa chữa van bướm điện khi đã hỏng. Thời gian và dòng điện là chỉ báo sớm: thời gian dài dần hoặc dòng tăng dần nghĩa là mô-men cản trong thân van đang tăng, trước khi van kịp kẹt hẳn. Quy trình chi tiết theo từng bước nằm trong hướng dẫn bảo trì, bảo dưỡng van bướm.

Bảo trì bộ truyền động trước khi phải sửa chữa van bướm điện

Bộ truyền động là nơi tập trung các chi tiết điện, nên cũng là nơi hỏng thường xuyên nhất. Các hạng mục dưới đây tốn rất ít thời gian so với một lần dừng dây chuyền để sửa chữa van bướm điện.

Ẩm trong hộp đấu dây: lỗi phải sửa chữa van bướm điện nhiều nhất

Hộp bộ điện là nơi cần mở trước. Hộp không kín tuyệt đối với không khí. Ban ngày, không khí trong hộp nóng lên và giãn nở; ban đêm hộp nguội, áp suất trong hộp giảm và hút không khí ẩm từ bên ngoài qua khe hở, đầu cáp hoặc gioăng nắp. Khi nhiệt độ bề mặt trong hộp xuống dưới điểm sương, hơi nước ngưng thành giọt bám lên bo mạch, đầu cốt và cuộn dây. Chu kỳ này lặp mỗi ngày nên nước tích dần dù hộp chưa từng bị phun.

Điện trở sấy (heater) của van bướm điện giữ nhiệt độ bên trong hộp cao hơn môi trường vài độ, đủ để không đạt điểm sương. Vì vậy cần thử điện trở sấy mỗi lần mở nắp: sờ thấy ấm sau vài phút có điện hoặc đo thông mạch bằng đồng hồ. Điện trở sấy hỏng thì bộ điện vẫn chạy bình thường nhiều tháng, rồi hỏng đột ngột vào mùa mưa. Ngoài ra, đầu cáp phải hướng xuống và cáp nên võng thành vòng nhỏ trước khi vào đầu cáp để nước chảy theo dây nhỏ giọt ra ngoài, không chảy vào hộp.

Đầu cốt, cách điện và tụ của van bướm điện

Trong sửa chữa van bướm điện, đầu cốt lỏng tạo điện trở tiếp xúc, tỏa nhiệt cục bộ, làm đổi màu cách điện dây, lâu dần chập hoặc đứt. Siết lại bằng tua vít đúng cỡ, kiểm tra đầu cos bấm có bị gãy sợi hay không. Với motor, đo điện trở cách điện cuộn dây so với vỏ bằng megaohm kế (thường dùng thang 500 VDC với motor nhỏ); nhớ tháo dây nối bo mạch điện tử trước khi đo để không phá linh kiện. Giá trị tối thiểu chấp nhận được lấy theo tài liệu hãng; điều quan trọng hơn là xu hướng giảm qua từng năm.

Bộ điện 220 VAC một pha dùng tụ (thường là tụ chạy, mắc thường trực giữa hai cuộn dây để tạo lệch pha và đảo chiều); tụ yếu làm từ trường quay không đủ mạnh, motor ù, mô-men thấp hoặc chỉ quay được một chiều. Tụ phồng đầu, rỉ dầu hoặc điện dung đo được thấp hơn khoảng 10–20 % so với giá trị ghi trên vỏ (kinh nghiệm hiện trường, tham khảo) nên thay, đúng điện dung (µF) và điện áp định mức của tụ cũ.

Cam hành trình và mỡ bánh răng khi sửa chữa van bướm điện

Cam và công tắc hành trình của van bướm điện quyết định điểm dừng đóng, điểm dừng mở và tín hiệu phản hồi. Cam bị lỏng vít khóa sẽ trôi dần sau nhiều chu kỳ rung; kết quả là van không đóng hết góc hoặc dừng ở vị trí khác với đèn báo. Sau mỗi lần chỉnh cam, chạy thử ba đến năm chu kỳ rồi quan sát lại. Công tắc mô-men (nếu có) là lớp bảo vệ cuối cùng, không nên đấu tắt.

Bánh răng trong hộp số thường chứa mỡ chuyên dụng. Nhiều bộ kín được nạp mỡ dùng lâu dài và không cần bơm thêm; loại mỡ, lượng và chu kỳ phải theo tài liệu hãng. Mỡ khô, đổi màu xám hoặc có bọt nước là dấu hiệu nước đã vào hộp số.

Kiểm tra hoạt động của bộ truyền động điện trên van bướm
Kiểm tra bộ truyền động điện: tiếng chạy, độ nóng, thời gian hành trình.

Bảo trì thân van và đĩa để hạn chế sửa chữa van bướm điện

Phần thân van, đĩa và gioăng làm việc trực tiếp với môi chất nên hao mòn theo chất lượng nước hoặc hóa chất. Khi dừng hệ thống để sửa chữa van bướm điện, đóng van, xả áp và quan sát: gioăng có hằn sâu không, đĩa có rỗ, bám cặn hay trầy xước không, vành gioăng có bị bong khỏi thân không. Cặn khoáng bám quanh mép đĩa làm tăng mô-men và làm van đóng không kín.

Gioăng cao su bị nén lâu ngày ở một vị trí sẽ bị biến dạng dư (compression set): sau khi mở, gioăng không đàn hồi lại hoàn toàn, nên lần đóng sau bề mặt tiếp xúc ít hơn. Vật liệu sai môi chất làm tình trạng này nhanh hơn rất nhiều, ví dụ EPDM gặp dầu bị trương nở và mềm, NBR không phù hợp với nước nóng trên ngưỡng cho phép. Khi thấy gioăng hỏng, xem hướng dẫn thay gioăng van bướm và kiểm tra vật liệu có phù hợp môi chất.

Siết bulông mặt bích theo thứ tự chéo, đều tay, không siết một phía. Trục van thấm nước qua bạc, ron hoặc o-ring trục thì phải xử lý sớm: nước theo trục đi vào bộ điện là nguyên nhân phổ biến của gỉ hộp số. Những trường hợp rỉ rộng hơn được phân tích riêng ở bài van bướm bị rò rỉ.

Van bướm bị rò rỉ nước quanh thân van
Rò rỉ nước quanh van, dấu hiệu đầu tiên cần kiểm tra gioăng và trục.

Chạy định kỳ để tránh sửa chữa van bướm điện do kẹt

Van bướm điện đóng hoặc mở nhiều tháng không thao tác dễ bị kẹt đúng lúc cần dùng. Gioăng cao su dính nhẹ vào mặt đĩa theo thời gian, cặn khoáng kết tinh ở mép, và bạc trục khô mỡ. Mô-men để bắt đầu quay lại (breakaway torque) có thể lớn hơn mô-men chạy bình thường nhiều lần, đủ để bộ điện chọn theo mô-men chạy bị dừng giữa chừng.

Cách phòng tránh là đặt lịch cho van ít vận hành chạy trọn hành trình đóng rồi mở lại, ít nhất mỗi tháng một lần (tham khảo; tuyến quan trọng nên chạy thường hơn), đồng thời ghi lại dòng điện và thời gian hành trình mỗi lần chạy.

Kiểm tra hoạt động đóng mở của van bướm điện
Chạy thử đóng mở toàn hành trình để phát hiện kẹt và so thời gian hành trình.

Bảng chẩn đoán lỗi khi sửa chữa van bướm điện

Bảng dưới đây liệt kê chín triệu chứng thường gặp khi sửa chữa van bướm điện, kèm nguyên nhân hay gặp nhất, cách kiểm tra bằng dụng cụ cơ bản và hướng xử lý. Đọc từ trên xuống: các nguyên nhân đứng đầu mỗi ô là loại đơn giản, nên loại trừ trước. Danh sách tổng hợp thêm các lỗi nhỏ hơn có ở bài lỗi thường gặp ở van bướm.

Triệu chứngNguyên nhân thường gặpCách kiểm traXử lý
Không chạy, không có tiếngMất nguồn hoặc cầu chì đứt; sai điện áp; bảo vệ nhiệt chưa tự reset; lệnh điều khiển không tớiĐo điện áp tại cọc đấu dây; đo thông mạch cầu chì; kiểm tra lệnh từ tủKhôi phục nguồn; đợi motor nguội rồi thử lại; sửa dây hoặc mạch lệnh
Ù, nóng nhưng không quayTụ yếu hoặc hỏng; van kẹt cơ khí; thiếu mô-men; sụt ápNhả ly hợp, xoay tay quay; đo điện dung tụ; đo điện áp lúc đang đềThay tụ; làm sạch cặn, xử lý thân van; kiểm tra lại mô-men chọn bộ điện
Chỉ chạy được một chiềuCông tắc hành trình hoặc cam của chiều kia cắt sớm; lệnh một chiều bị hở; tụ yếuQuan sát cam khi đóng mở thử; đo thông mạch từng chiều; thử đảo lệnhChỉnh cam; thay công tắc hành trình; sửa dây lệnh
Không dừng ở cuối hành trìnhCam lệch hoặc lỏng; công tắc hành trình mòn, dính tiếp điểm; đấu sai dây công tắcQuan sát điểm tác động công tắc; đo thông mạch tiếp điểm khi cam chạmChỉnh lại cam, siết khóa; thay công tắc; đối chiếu sơ đồ đấu dây
Kêu to, rung khi chạyThiếu mỡ hoặc mỡ khô; mòn bánh răng, ổ bi; lệch trục giữa bộ điện và van; thân van nặngNghe tiếng ở từng đoạn hành trình; xoay tay kiểm tra độ rơ; kiểm tra đồng tâmBổ sung hoặc thay mỡ đúng loại; thay bánh răng, ổ bi; lắp lại đồng tâm
Nóng quá mức, bảo vệ nhiệt ngắtĐóng cắt vượt chế độ S2/S4; điện áp thấp; mô-men cản tăng; môi trường nóngĐếm số lần khởi động mỗi giờ; đo điện áp lúc tải; đo dòng so với định mứcGiảm tần suất đóng cắt; sửa cáp, nguồn; xử lý nguyên nhân tăng mô-men; chọn bộ điện chế độ cao hơn
Rò khi đã đóngCam đóng dừng sớm; gioăng chai, hằn hoặc trương nở; cặn kẹt giữa đĩa và gioăng; trục mòn làm đĩa lệch tâmCắt điện, dùng tay quay của bộ điện đóng thêm tới điểm chặn cơ khí rồi thử lại; xả áp để quan sát mép đĩaChỉnh cam đóng; thay gioăng đúng vật liệu; làm sạch; thay trục, bạc
Báo sai vị tríCam báo vị trí lệch; chiết áp phản hồi mòn hoặc lệch; dây phản hồi đứt, lỏng; ẩm làm nhiễuSo vị trí đĩa thực tế với chỉ thị cơ khí; đo tín hiệu phản hồi tại cọcHiệu chỉnh lại giới hạn đóng mở; thay chiết áp; sửa dây; sấy khô hộp
Van tuyến tính dao động, không ổn địnhDải chết quá hẹp; tham số bộ điều khiển PID chưa phù hợp; nhiễu vào dây 4–20 mA; mô-men cản không đềuQuan sát tín hiệu lệnh và phản hồi cùng lúc; kiểm tra dây tín hiệu đi chung máng với dây động lựcMở rộng dải chết vừa đủ; chỉnh PID; tách dây tín hiệu có bọc chống nhiễu; xử lý ma sát ở thân van

Bảng chỉ định hướng kiểm tra. Với mọi lỗi, hãy loại trừ nguồn và dây dẫn trước khi sửa chữa van bướm điện bằng cách tháo linh kiện.

Sửa chữa van bướm điện ngắt nhiệt: vượt chế độ làm việc

Bộ truyền động On/Off thường thiết kế theo chế độ S2 (làm việc ngắn hạn), bộ điều khiển tuyến tính theo S4 (đóng cắt lặp lại, có giới hạn số lần khởi động mỗi giờ), theo IEC 60034-1. Mỗi lần khởi động dòng điện lớn hơn dòng định mức, nhiệt sinh ra trong cuộn dây tăng theo bình phương dòng. Nếu thời gian nghỉ không đủ để nguội, nhiệt tích dần cho đến khi cảm biến nhiệt trong cuộn dây ngắt; ngưỡng ngắt phụ thuộc cấp cách điện của motor.

Ngắt nhiệt nhiều lần là lỗi thiết kế hoặc vận hành chứ không phải lỗi của rơ-le. Cách sai thường gặp là bỏ bảo vệ nhiệt hoặc đấu tắt để van chạy tiếp; cuộn dây sẽ cháy thay vì ngắt. Hướng xử lý là giảm tần suất đóng cắt, tìm nguyên nhân tăng mô-men, hoặc chọn bộ có chế độ làm việc cao hơn. Danh mục các sai lầm kiểu này được tổng hợp ở bài sai lầm khi sử dụng van điện.

Sụt áp và mô-men: lỗi hay gặp ở van bướm điện 24 V

Với motor cảm ứng (bộ 220 VAC, 24 VAC), mô-men tỷ lệ gần với bình phương điện áp. Điện áp nguồn thấp hơn 10 % so với định mức thì mô-men còn khoảng 0,9² ≈ 81 %; thấp hơn 20 % chỉ còn khoảng 0,8² = 64 %.

Với motor một chiều (bộ 24 VDC), mô-men khởi động giảm gần tỷ lệ thuận với điện áp, ít hơn nhưng vẫn đáng kể. Ở bộ 24 V dùng cáp dài, tiết diện nhỏ, sụt áp trên dây có thể vượt mức này ngay lúc đề vì dòng khởi động lớn. Khi sửa chữa van bướm điện chạy 24 V, lỗi xuất hiện ngẫu nhiên: lúc nhẹ tải thì chạy, lúc đĩa dính cặn thì dừng. Đo điện áp tại cọc bộ điện khi đang chạy, không đo ở đầu nguồn, mới phản ánh đúng.

Dây dẫn sai sơ đồ cũng gây các lỗi tương tự: cấp đồng thời hai chiều, nhầm dây chung, hoặc đấu sai dây của công tắc hành trình. Khi nghi ngờ, quay lại đấu dây van điện và đối chiếu với nhãn trên nắp bộ điện.

Hạng mục sửa chữa van bướm điện thường làm tại chỗ

Danh sách sau sắp xếp các hạng mục sửa chữa van bướm điện từ ít gián đoạn đến nhiều gián đoạn.

  1. Thay tụ: ghi lại điện dung và điện áp trên tụ cũ, xả điện tụ bằng điện trở trước khi tháo, thay tụ cùng thông số, thử chạy hai chiều.
  2. Thay công tắc hành trình: đánh dấu vị trí cam, tháo từng dây theo nhãn, thay công tắc cùng loại, chỉnh lại cam rồi đo thông mạch ở hai vị trí giới hạn.
  3. Chỉnh cam hoặc hiệu chỉnh giới hạn: đưa van tới vị trí đóng bằng tay, khóa cam đóng ở điểm vừa chạm hết hành trình theo hướng dẫn hãng, làm tương tự cho vị trí mở, sau đó chạy thử điện.
  4. Thay điện trở sấy hoặc gioăng nắp: thay cả hai khi hộp có dấu ngưng tụ, sau đó đóng nắp đều tay, siết chéo.
  5. Thay gioăng van: chỉ làm khi đã xả áp, tháo van khỏi đường ống; chọn vật liệu phù hợp môi chất, nhiệt độ; kiểm tra đĩa trước khi lắp gioăng mới.
  6. Thay bộ truyền động: khi motor, hộp số hoặc bo mạch hỏng không đáng sửa (xem phần sau).

Nếu phải thay bộ truyền động, bộ mới cần khớp mặt bích theo ISO 5211 (F05, F07, F10 và các cỡ lớn hơn), khớp kích thước và kiểu trục (vuông hoặc trục có rãnh then), khớp điện áp, tín hiệu điều khiển và phản hồi, thời gian hành trình, chế độ S2/S4. Mô-men định mức của bộ mới phải bằng hoặc lớn hơn mô-men mở cần thiết của van nhân hệ số an toàn từ 1,3 đến 1,5 (tham khảo; tra bảng mô-men của hãng van). Nếu thay cả bộ lẫn van, xem trang van bướm điều khiển điện thay thế để chọn đúng kích cỡ và cấu hình.

Khi lắp lại sau sửa chữa van bướm điện, đưa van về vị trí đóng bằng tay, đưa bộ điện về vị trí đóng, ghép trục, siết bulông rồi mới chỉnh cam. Lắp lệch 90° sẽ khiến bộ điện báo mở nhưng đĩa đang đóng.

Khi nào nên thay thay vì sửa chữa van bướm điện

Sửa chữa van bướm điện chỉ có lợi khi chi phí và thời gian ngừng máy nhỏ hơn thay mới. Tiêu chí tham khảo theo kinh nghiệm hiện trường:

  • Motor cháy, hộp số mẻ răng hoặc bo mạch ăn mòn do nước vào nhiều lần: chi phí linh kiện thường cao, độ tin cậy sau sửa thấp, nên thay cả bộ truyền động.
  • Hãng ngừng cung cấp linh kiện riêng hoặc mã model đã cũ: thay bộ mới cùng mặt bích ISO 5211 thường nhanh hơn tìm linh kiện.
  • Thân van rỗ đĩa, mòn bạc trục có độ rơ lớn, gioăng nằm trong vùng không thay được: thay van hoặc thay cụm van.
  • Chi phí sửa tiến gần một nửa giá mới (tiêu chí tham khảo) hoặc lỗi lặp lại sau hai lần sửa: nên thay.

Nếu thân van đã mòn thì bộ điện mới sẽ phải chạy mô-men cao hơn và hỏng sớm. Hãy ghi biên bản mỗi lần sửa chữa van bướm điện để thấy xu hướng và chọn đúng thời điểm thay.

An toàn khi sửa chữa van bướm điện

Sửa chữa van bướm điện có hai nguồn nguy hiểm chính là điện và áp lực đường ống. Các nguyên tắc sau áp dụng cả khi chỉ bảo trì.

  • Trước khi sửa chữa van bướm điện, cắt nguồn và khóa treo thẻ cho cả mạch động lực lẫn mạch điện trở sấy; điện trở sấy vẫn có điện khi motor đã ngắt và có thể gây giật.
  • Tụ motor còn tích điện sau khi cắt nguồn; xả điện trước khi chạm vào.
  • Xả áp và xả môi chất trước khi tháo van hoặc bộ điện. Không tháo bộ truyền động khỏi van đang có áp: khi mất cơ cấu giữ vị trí, dòng chảy có thể làm đĩa xoay bất ngờ.
  • Không dùng tay quay khi motor đang có điện và chưa nhả ly hợp theo hướng dẫn hãng; thao tác sai làm gãy bánh răng.
  • Vùng nguy hiểm (Ex d, ATEX/IECEx): không mở nắp khi khu vực còn khí cháy hoặc thiết bị còn điện; không làm trầy, sơn hay bôi keo lên mặt ghép chống cháy (flame path). Việc sửa chữa thiết bị Ex nên do người có chuyên môn thực hiện theo hướng dẫn hãng.

Kết luận

Phần lớn thời gian ngừng máy khi sửa chữa van bướm điện đến từ vài nguyên nhân lặp lại: ẩm trong hộp, đầu cốt lỏng, tụ yếu, cam trôi, cặn làm tăng mô-men và đóng cắt vượt chế độ. Lịch kiểm tra theo tháng, sáu tháng và năm, ghi lại thời gian hành trình và dòng điện, cùng bảng chẩn đoán ở trên, giúp phát hiện sớm hơn và sửa chữa van bướm điện đúng chỗ ngay lần đầu. Khi lỗi vượt khả năng sửa tại chỗ, thay bộ truyền động hoặc van đúng thông số vẫn là cách rẻ hơn lặp lại một sự cố.

Nếu cần tư vấn sửa chữa van bướm điện, thay bộ truyền động, chọn gioăng đúng môi chất hoặc kiểm tra lỗi, hãy để lại thông tin dưới đây kèm model và điều kiện làm việc thực tế để được trao đổi cụ thể.

VIVA - VAN CÔNG NGHIỆP GIÁ RẺ

Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội

Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa

Câu hỏi thường gặp về sửa chữa van bướm điện

Sửa chữa van bướm điện nên bắt đầu từ đâu?

Hãy bắt đầu bằng việc tách lỗi theo ba vùng: thân van, bộ truyền động và mạch điều khiển. Cắt nguồn, nhả ly hợp rồi xoay tay quay: nếu đĩa quay trơn thì lỗi nằm ở bộ điện hoặc mạch điều khiển, nếu nặng hoặc kẹt thì lỗi ở thân van. Sau đó đo điện áp tại cọc đấu dây trước khi mở hộp hay tháo máy.

Bao lâu nên bảo trì và sửa chữa van bướm điện một lần?

Có thể chia ba mức: quan sát bên ngoài và chạy thử hàng tháng, mở nắp kiểm tra ẩm, đầu cốt và điện trở sấy mỗi 6 tháng, đo cách điện motor và kiểm tra cam, gioăng, bulông mỗi năm. Môi trường ẩm, bụi, ăn mòn hoặc van chạy nhiều thì nên rút ngắn chu kỳ. Lịch bảo trì và sửa chữa van bướm điện cuối cùng cần theo khuyến cáo của hãng.

Bộ truyền động hay ngắt nhiệt thì sửa chữa van bướm điện thế nào?

Nguyên nhân thường gặp là đóng cắt vượt chế độ làm việc S2 hoặc S4 nên cuộn dây không kịp nguội. Ngoài ra còn do điện áp nguồn thấp làm dòng tăng, cặn bám làm tăng mô-men cản, hoặc nhiệt độ môi trường quá cao. Hãy giảm tần suất đóng cắt và tìm nguyên nhân tăng tải thay vì đấu tắt bảo vệ nhiệt.

Van bướm điện đã đóng mà vẫn rò thì sửa chữa van bướm điện thế nào?

Cắt điện, dùng tay quay của bộ truyền động đóng thêm tới điểm chặn cơ khí rồi thử lại, không tháo bộ điện khi đường ống còn áp. Nếu hết rò thì cam đóng đang dừng sớm và cần chỉnh lại giới hạn. Nếu vẫn rò, kiểm tra gioăng bị chai, hằn hoặc trương nở do sai vật liệu, cặn kẹt ở mép đĩa và độ rơ của trục, sau đó thay gioăng đúng vật liệu hoặc xử lý trục.

Khi nào nên thay bộ truyền động thay vì sửa?

Trong sửa chữa van bướm điện, nên thay khi motor cháy, hộp số mẻ răng, bo mạch ăn mòn do nước vào nhiều lần, hãng ngừng cung cấp linh kiện hoặc chi phí sửa tiến gần một nửa giá mới (tiêu chí tham khảo). Bộ mới cần khớp mặt bích ISO 5211, kiểu trục, điện áp, tín hiệu, thời gian hành trình và mô-men có hệ số an toàn 1,3 đến 1,5.

Viết một bình luận