Van điều khiển điện là van công nghiệp được ghép với bộ truyền động điện (electric actuator), nhận lệnh từ công tắc, PLC hoặc hệ thống BMS để tự đóng, tự mở hoặc dừng ở một góc mở trung gian mà không cần người xoay tay quay. Bộ truyền động thuộc nhóm cơ cấu chấp hành, khái niệm chung được mô tả ở Actuator (Wikipedia).
Tên gọi này bao trùm nhiều kiểu van: van bi, van bướm, van cổng, van cầu. Thân van quyết định dòng chảy đi qua thế nào, còn bộ truyền động điện chỉ làm một việc là tạo chuyển động quay hoặc tịnh tiến để vận hành thân van.
Cần tách khái niệm này khỏi van điện từ (solenoid): van điện từ dùng lực hút của cuộn dây để kéo lõi sắt, còn van điều khiển điện dùng motor và hộp số nên đóng mở chậm hơn nhưng khỏe hơn và điều tiết được từng phần trăm góc mở. Bài này tổng hợp cấu tạo, nguyên lý, cách phân loại, thông số cần đọc và quy trình chọn van điều khiển điện, rồi dẫn sang các bài chuyên sâu cho từng nhóm.

Cấu tạo của van điều khiển điện
Một van điều khiển điện gồm hai khối ghép lại qua mặt bích và khớp nối: thân van ở dưới, bộ truyền động ở trên. Nếu chỉ cần nắm bộ khung, bạn có thể xem thêm bài cấu tạo bộ truyền động điện và thân van bướm, trong đó từng chi tiết được mô tả theo ví dụ cụ thể. Phần dưới đây tóm lại các bộ phận có mặt ở hầu hết mọi loại.

Bộ truyền động điện của van điều khiển điện
- Motor điện: thường là motor 1 pha (220 VAC) hoặc motor một chiều/xoay chiều điện áp thấp (24 V). Bộ mô-men lớn dùng motor 3 pha 380 VAC.
- Hộp số trục vít – bánh vít: giảm tốc độ motor và nhân mô-men. Góc xoắn của trục vít nhỏ nên bánh vít không thể quay ngược trục vít, nghĩa là cơ cấu tự hãm. Nhờ vậy khi mất điện, van không bị dòng chảy đẩy trôi khỏi vị trí đang đứng.
- Cam và công tắc hành trình: cam gắn trên trục xoay, khi đến vị trí đóng hoặc mở sẽ tác động vào công tắc để ngắt motor. Hai công tắc phụ thường được dùng làm tiếp điểm phản hồi "đã mở", "đã đóng" gửi về tủ điều khiển.
- Công tắc mô-men: có ở bộ cỡ lớn, nhất là bộ đa vòng cho van cổng. Nếu có vật cứng kẹt trong van, mô-men tăng vượt ngưỡng và công tắc cắt motor trước khi gãy trục.
- Tay quay hoặc cần vận hành khẩn cấp: cho phép mở van bằng tay khi mất điện hoặc khi bảo trì. Bộ nhỏ dùng khóa lục giác cắm vào đầu trục, bộ lớn có vô-lăng bên hông.
- Điện trở sấy: công suất nhỏ, thường vài oát đến khoảng chục oát (tham khảo), đặt trong vỏ để giữ nhiệt độ cao hơn điểm sương, tránh hơi nước đọng lại gây chạm mạch khi trời lạnh hoặc ẩm.
- Bo mạch định vị: chỉ có ở loại tuyến tính. Bo so sánh tín hiệu lệnh (4–20 mA hoặc 0–10 V) với vị trí thực đo bằng biến trở hoặc cảm biến, rồi điều khiển motor quay thuận hoặc nghịch cho đến khi hai giá trị trùng nhau.
- Mặt bích lắp theo ISO 5211: mã F03, F05, F07, F10, F12… xác định số bu-lông và đường kính vòng chia lỗ, giúp một bộ truyền động lắp được lên nhiều hãng van khác nhau.

Thân van trong van điều khiển điện
Thân van có thể là van bi, van bướm, van cổng hay van cầu, và vật liệu thân, đệm kín được chọn theo lưu chất. Ví dụ gioăng EPDM dùng cho nước và nước nóng trong khoảng −20…+120 °C nhưng không dùng cho dầu, vì EPDM là cao su không phân cực nên dầu khoáng (hydrocarbon không phân cực) dễ xâm nhập làm trương nở. Với dầu và nhiên liệu, NBR là lựa chọn quen thuộc (khoảng −10…+80 °C) vì nhóm nitrile phân cực làm cao su khó hòa lẫn với dầu không phân cực nên ít trương nở.
Hóa chất mạnh cần PTFE, còn axit hoặc dầu nóng đến khoảng 200 °C thường dùng FKM (Viton).
Các giá trị nhiệt độ này chỉ mang tính tham khảo, luôn đối chiếu catalogue của hãng.
Nguyên lý hoạt động của van điều khiển điện
Chuỗi tác động của van điều khiển điện có thể tóm trong năm bước: tín hiệu lệnh đến, motor được cấp điện, hộp số nhân mô-men, trục van chuyển động, công tắc hành trình ngắt motor. Với van On/Off, tín hiệu lệnh chỉ là việc cấp điện vào cực OPEN hoặc CLOSE. Với van tuyến tính, đó là dòng 4–20 mA hoặc áp 0–10 V tỷ lệ với độ mở mong muốn.
Cách chuyển động khác nhau theo loại van, và đây cũng là cơ sở để chia bộ truyền động thành hai họ:
- Bộ 1/4 vòng (part-turn): xoay trục đúng 90°, dùng cho van bi và van bướm. Hành trình ngắn, cấu tạo gọn, thời gian 90° thường 15–60 giây tùy mô-men và model (tham khảo).
- Bộ đa vòng (multi-turn) và bộ tịnh tiến (linear): bộ đa vòng quay trục nhiều vòng để nâng hạ ty van cổng. Bộ tịnh tiến đẩy ty lên xuống theo đường thẳng, hay gặp ở van cầu (không nhầm với khái niệm điều khiển tuyến tính 4–20 mA ở phần sau). Hành trình dài nên thời gian đóng mở lâu hơn, có thể từ vài chục giây đến vài phút với van cỡ lớn.
Điểm cần nhớ: van điều khiển điện dùng bộ thông thường không tự quay về khi mất điện mà giữ nguyên vị trí (fail-in-place). Muốn van tự về vị trí an toàn phải chọn bộ có pin hoặc siêu tụ dự phòng, hoặc kiểu lò xo hồi (mô-men nhỏ, chủ yếu cho HVAC).
Phân loại van điều khiển điện
Có bốn cách phân loại van điều khiển điện hữu ích khi chọn mua: theo loại van, theo chức năng điều khiển, theo điện áp và theo cấp bảo vệ. Cách đầu tiên quyết định dạng thân van, ba cách sau quyết định bộ truyền động.
Phân loại van điều khiển điện theo loại van
| Loại | Kích cỡ thường gặp | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Van bi điện | DN15–DN100 | Đóng kín tốt, tổn thất áp thấp, gọn | Điều tiết kém chính xác với bi thường; cỡ lớn giá cao | Đóng cắt nước, hơi, dầu, khí; đường ống nhỏ |
| Van bướm điện | DN50–DN600 (theo dải Viva cung cấp) | Nhẹ, ngắn, giá trên mỗi DN thấp nhất khi cỡ lớn | Đĩa luôn nằm trong dòng chảy; PN thường 10/16 | Cấp thoát nước, HVAC, xử lý nước, thực phẩm |
| Van cổng điện | Từ khoảng DN50 trở lên, cỡ lớn phổ biến (tham khảo) | Mở hết thì gần như không cản dòng | Hành trình dài, đóng mở chậm; không dùng điều tiết | Đường ống chính, cấp nước, PCCC, dầu khí |
| Van cầu điện | Khoảng DN15–DN200 (tham khảo) | Điều tiết tốt, đóng kín chắc | Tổn thất áp lớn, cần bộ có lực đẩy mạnh | Hơi, nước nóng, điều chỉnh lưu lượng |

Van bi cho độ kín cao nhờ viên bi khoan lỗ xoay trong hai vòng đệm PTFE, nên khi cần cắt dòng dứt khoát trên đường ống nhỏ thì van bi điều khiển điện là phương án đầu tiên nên xét; muốn biết chi tiết cách chia nhóm, xem phân loại van bi điều khiển điện. Từ DN100 trở lên, van bi tốn vật liệu và mô-men nên van bướm điều khiển điện trở thành lựa chọn kinh tế hơn. Khi chia theo kiểu nối, vật liệu thân và điện áp, bạn có thể đối chiếu với các cách phân loại van bướm điện.

Với những đường ống lớn, cần dòng chảy thông suốt và ít đóng mở, van cổng điện vẫn được dùng nhờ khả năng gần như không cản dòng khi mở hết. Đổi lại, bạn chấp nhận hành trình dài và không nên dùng nó để điều tiết, vì cánh van mở một phần sẽ bị dòng chảy rung và mòn không đều.
Theo chức năng: On/Off và tuyến tính
Van điều khiển điện On/Off chỉ có hai trạng thái là mở hoặc đóng hoàn toàn, nhận lệnh bằng việc cấp điện vào cực tương ứng. Bộ On/Off thường được thiết kế theo chế độ làm việc ngắn hạn S2: chạy một hành trình rồi nghỉ. Van điều khiển điện tuyến tính (modulating) dừng được ở góc bất kỳ theo tín hiệu analog và thuộc chế độ S4, tức là đóng cắt lặp lại với giới hạn số lần khởi động mỗi giờ theo IEC 60034-1. Nếu dùng bộ On/Off để điều tiết liên tục, motor sẽ nóng và rơ-le nhiệt ngắt vì vượt chế độ làm việc cho phép.
Tín hiệu điều khiển tuyến tính phổ biến là 4–20 mA hoặc 0–10 V (một số hãng dùng 2–10 V). Chọn 4 mA làm điểm 0 vì hai lý do: phân biệt được giá trị 0 thực với trường hợp đứt dây (đứt dây cho 0 mA, nằm ngoài dải làm việc), và dòng điện ít bị ảnh hưởng bởi điện trở dây dẫn hơn tín hiệu áp nên chạy xa vẫn ổn định.
Tín hiệu phản hồi vị trí thường cũng là 4–20 mA. Ví dụ với van điều khiển điện tuyến tính: 4 mA ứng với đóng, 12 mA ứng với 50 % hành trình (45° với van 1/4 vòng), 20 mA ứng với mở hết. Lưu ý 50 % hành trình không có nghĩa là 50 % lưu lượng.
Theo điện áp và cấp bảo vệ
- Điện áp: 24 VDC/24 VAC cho hệ điều khiển tập trung và khu vực cần an toàn điện; 220 VAC 1 pha là loại phổ biến nhất; 380 VAC 3 pha dành cho bộ mô-men lớn.
- IP67: chịu bụi hoàn toàn và ngâm tạm thời ở độ sâu 1 m trong 30 phút theo IEC 60529; đủ cho lắp ngoài trời có mái che.
- IP68: dùng ở vị trí có thể bị ngập lâu, điều kiện cụ thể (độ sâu, thời gian) do nhà sản xuất công bố.
- Chống cháy nổ Ex d (ATEX/IECEx): vỏ chịu được vụ nổ bên trong mà không để ngọn lửa truyền ra ngoài. Khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy bắt buộc dùng thiết bị chống cháy nổ đúng vùng và nhóm khí; Ex d là kiểu phổ biến cho bộ truyền động ở vùng khí.
Thông số cần đọc khi chọn van điều khiển điện
Nhãn bộ truyền động và catalogue của van điều khiển điện chứa đủ dữ liệu để quyết định. Bảng sau giải thích ý nghĩa của từng thông số, tránh việc đọc con số mà không hiểu hệ quả.
| Thông số | Ý nghĩa | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Mô-men (N·m) | Lực xoắn tối đa bộ truyền động tạo ra | Phải lớn hơn mô-men mở của van nhân hệ số an toàn 1,3–1,5 (tham khảo) |
| Thời gian hành trình | Thời gian van đi hết 90° hoặc hết hành trình | Thường 15–60 giây cho 90° (tham khảo); đóng chậm giúp giảm búa nước |
| Điện áp, công suất | Nguồn cấp cho motor và công suất tiêu thụ | Chọn đúng 24 V / 220 V / 380 V theo tủ điện; kiểm tra cầu dao cấp nguồn |
| Chế độ làm việc | S2 cho On/Off, S4 cho tuyến tính | Vượt số lần khởi động cho phép là nguyên nhân motor nóng, ngắt nhiệt |
| Tín hiệu vào/ra | 4–20 mA, 0–10 V cho lệnh; 4–20 mA phản hồi | Trở kháng đầu vào 4–20 mA thường khoảng 250 Ω (tham khảo, theo catalogue) |
| Cấp bảo vệ IP | Mức chống bụi, nước của vỏ | IP67 phổ biến; ngập lâu cần IP68; khu vực nguy hiểm cần Ex d |
| Nhiệt độ môi trường | Khoảng nhiệt độ vỏ bộ điện làm việc được | Ngoài trời nắng nóng hoặc buồng lạnh cần model chịu được và có điện trở sấy |
| Mặt bích ISO 5211 | Chuẩn lắp ghép giữa van và bộ truyền động | Mã F phải khớp với mặt bích trên van, nếu không phải dùng bích chuyển |
Cách tính mô-men cho thấy lý do của hệ số an toàn. Giả sử bảng mô-men của hãng van ghi 80 N·m cho van ở áp suất làm việc. Nhân với 1,3–1,5, mô-men định mức tối thiểu của bộ điện là khoảng 104–120 N·m, nên bạn chọn cấp mô-men gần nhất phía trên. Hệ số này bù cho ma sát tăng theo thời gian, cặn bám ở gioăng và sai lệch áp suất so với điều kiện thử.
Với van điều tiết, kích cỡ van lại được xác định bằng hệ số lưu lượng. Kv = 0,865 × Cv, tức là cùng một van, số Kv luôn nhỏ hơn Cv một chút vì hai đơn vị dùng hệ đo khác nhau. Chọn van quá lớn khiến đĩa hoặc nút van chỉ hoạt động ở vài phần trăm đầu hành trình, nơi lưu lượng thay đổi rất nhạy.
So sánh van điều khiển điện với van khí nén và van điện từ
Ba loại van này cùng được gọi chung là van tự động nhưng khác nhau về nguồn năng lượng và đặc tính. Bảng dưới đặt van điều khiển điện cạnh hai loại còn lại trên tám tiêu chí.
| Tiêu chí | Van điều khiển điện | Van khí nén | Van điện từ |
|---|---|---|---|
| Nguồn năng lượng | Điện 24 V, 220 V, 380 V | Khí nén, cần máy nén và đường ống khí | Điện cấp cho cuộn dây |
| Thời gian đóng mở | Chậm: 15–60 giây cho 90° (tham khảo) | Nhanh: 1–5 giây | Rất nhanh, từ vài chục đến vài trăm mili giây |
| Lực/mô-men | Lớn, có hộp số nhân lực | Lớn, phụ thuộc áp khí và đường kính xy-lanh | Nhỏ; loại tác động trực tiếp chỉ dùng cỡ nhỏ |
| Điều tiết lưu lượng | Có, với bộ tuyến tính 4–20 mA | Có, khi gắn thêm bộ định vị khí nén | Không, chỉ đóng hoặc mở |
| Khi mất nguồn | Giữ nguyên vị trí; cần pin hoặc lò xo mới tự về | Loại tác động đơn tự về vị trí an toàn nhờ lò xo | Loại thường đóng tự đóng nhờ lò xo |
| Búa nước | Thấp vì đóng chậm | Dễ xảy ra nếu đóng quá nhanh | Dễ xảy ra với cỡ lớn đóng tức thời |
| Tiêu thụ điện | Motor chỉ tốn điện khi chuyển động; giữ vị trí chỉ tốn chút điện cho điện trở sấy, bo mạch | Tốn khí nén, điện cho máy nén | Loại giữ liên tục tốn điện và tỏa nhiệt |
| Khu vực cháy nổ | Cần bộ Ex d, giá cao | Thuận lợi vì xy-lanh không dùng điện; van điện từ điều khiển và hộp công tắc vẫn phải là loại chống nổ | Cần cuộn dây chống nổ |

Nếu nhà máy chưa có khí nén, chỉ cần vài van và muốn vận hành êm, van điều khiển điện là lựa chọn thực tế.
Khi cần đóng trong một đến hai giây hoặc phải tự về vị trí an toàn lúc mất nguồn, nên xét van điều khiển khí nén. Với lưu lượng nhỏ cần đóng nhanh theo chu kỳ, van điện từ phù hợp hơn cả; so sánh cụ thể giữa hai loại này có trong bài so sánh van bi điện và van điện từ. Riêng trên kiểu van bướm, bạn có thể đối chiếu từng tiêu chí ở bài so sánh van bướm khí nén và van bướm điện.
Ứng dụng của van điều khiển điện theo ngành
Mỗi ngành đặt ra yêu cầu riêng về vật liệu và chế độ làm việc, nên cùng là van điều khiển điện nhưng cấu hình rất khác nhau.
- Cấp thoát nước: trạm bơm, bể chứa và đường ống chính dùng van điều khiển điện kiểu bướm hoặc cổng, thân gang, gioăng EPDM, thường chạy On/Off. Các kiểu van trong nhóm này được mô tả ở bài van đóng mở nước bằng điện.
- HVAC và chiller: cần điều tiết lưu lượng nước lạnh theo tải nhiệt, nên dùng van điều khiển điện tuyến tính 4–20 mA (bướm hoặc bi), đôi khi 24 V nhận lệnh từ BMS. Với van nhỏ trong tòa nhà, các hãng như Belimo (Thụy Sĩ) chuyên bộ truyền động HVAC, có kiểu lò xo hồi để tự đóng khi mất điện.
- Xử lý nước thải: môi chất có cặn và hạt rắn, gây mài mòn và kẹt. Đĩa van bướm bọc EPDM hoặc thân phủ epoxy chịu tốt, bộ điện cần IP67 hoặc IP68 vì bể và hố van dễ ẩm hoặc ngập.
- Thực phẩm, đồ uống: van điều khiển điện dùng thân inox 316 hoặc 316L, đệm PTFE, EPDM hoặc silicone đạt tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm, bề mặt nhẵn dễ vệ sinh. Inox 316 chịu nước muối và chất tẩy rửa tốt hơn 304 vì chứa khoảng 2–3 % Mo, giúp ổn định màng thụ động chống rỗ do ion Cl⁻.
- Hóa chất: van điều khiển điện chọn vật liệu theo lưu chất, thường là thân inox hoặc nhựa, gioăng PTFE trơ nhờ liên kết C–F rất bền, lớp nguyên tử flo bao kín mạch carbon. Khu vực có dung môi cần bộ Ex d.
Về thương hiệu, EM-Flow (Đài Loan) là dòng Viva làm đại lý ủy quyền; Kitz và Tomoe (Nhật Bản) là hai hãng thân van quen thuộc, còn i-Tork (Hàn Quốc) chuyên bộ truyền động điện. Bạn có thể đối chiếu nhanh các dòng trên thị trường qua bài các thương hiệu van bướm điện.
Quy trình 6 bước chọn van điều khiển điện
- Xác định lưu chất và điều kiện làm việc của van điều khiển điện: loại chất lỏng hoặc khí, nhiệt độ, áp suất, có hạt rắn hay hóa chất ăn mòn không. Từ đó chọn vật liệu thân và gioăng.
- Chọn kiểu van và kích cỡ: DN theo đường ống, PN theo áp lực (van bướm thường PN10/PN16, van bi ren thường 1000 WOG, khoảng 69 bar ở nhiệt độ thường). Nếu cần điều tiết, tính Cv theo lưu lượng và chênh áp.
- Chọn chức năng: van điều khiển điện On/Off hay tuyến tính; nếu tuyến tính, xác nhận PLC xuất tín hiệu 4–20 mA hay 0–10 V.
- Chọn điện áp và mô-men: khớp nguồn tủ điện; mô-men bộ truyền động lấy bằng mô-men mở của van nhân 1,3–1,5.
- Chọn cấp bảo vệ và chế độ khi mất điện: IP67 hay IP68, có cần Ex d không, van giữ vị trí hay phải tự về vị trí an toàn.
- Đối chiếu ngân sách và nhà cung cấp: so báo giá, xác nhận tồn kho, tài liệu kỹ thuật. Có thể tham khảo bảng giá van bướm điều khiển điện và bảng giá van bi điều khiển điện để có mức giá tham chiếu.
Riêng với van bướm, bài cách chọn van bướm điều khiển điện đi sâu hơn vào bảng mô-men và các trường hợp thường gặp.
Lắp đặt, đấu dây và bảo trì van điều khiển điện
Phần lớn sự cố sau lắp đặt van điều khiển điện xuất phát từ vài nguyên tắc bị bỏ qua. Ở khâu cơ khí, van phải được căn đồng tâm với mặt bích đường ống, siết bu-lông theo hình chữ thập và để van hé trước khi siết để gioăng không bị ép lệch. Các bước chi tiết nằm trong bài lắp đặt van bướm điện.
Ở khâu điện, hãy làm theo sơ đồ dán trên nắp bộ truyền động vì mỗi hãng bố trí cầu đấu khác nhau. Với bộ On/Off 220 VAC, không bao giờ cấp điện đồng thời vào hai cực OPEN và CLOSE, vì hai cuộn dây motor cùng nhận điện trực tiếp, dòng tăng như khi kẹt rôto và cuộn dây nhanh chóng quá nhiệt, có thể cháy.
Nên dùng khóa liên động hoặc công tắc 3 vị trí trong tủ. Tham khảo thêm sơ đồ đấu dây van điện cho cả loại On/Off lẫn 4–20 mA. Cáp tín hiệu analog nên đi tách khỏi cáp động lực để tránh nhiễu, và vỏ phải được nối đất.
Với bảo trì, kiểm tra định kỳ gồm: siết lại đầu cáp, thay silica gel hoặc kiểm tra điện trở sấy, tra mỡ hộp số theo hướng dẫn hãng, thử vận hành bằng tay quay để chắc chắn cơ cấu không bị kẹt. Khi van chạy chậm hoặc motor nóng, hãy xem bảo trì và sửa chữa van bướm điện. Cuối cùng, tránh các lỗi lặp lại ở nhiều công trình, được liệt kê trong những sai lầm khi sử dụng van điện: chọn thiếu mô-men, dùng bộ On/Off để điều tiết, bỏ qua chế độ khi mất điện.
Kết luận
Van điều khiển điện phù hợp khi cần tự động hóa đường ống mà không có khí nén, cần vận hành êm và điều tiết theo tín hiệu analog. Loại van này không phải lựa chọn cho nhu cầu đóng cắt tính bằng mili giây, và cũng không tự về vị trí an toàn khi mất điện nếu không có pin hoặc lò xo. Hãy bắt đầu từ lưu chất và chế độ làm việc, sau đó mới chọn kiểu van, mô-men và tín hiệu cho van điều khiển điện của hệ thống.
Để xem các dòng đang có, truy cập danh mục van điều khiển điện. Nếu cần tư vấn trực tiếp hoặc tìm điểm mua gần, bài địa chỉ mua van bướm điều khiển điện cho biết các điểm bán và cách đặt hàng.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về van điều khiển điện
Van điều khiển điện là gì và khác van điện từ ở điểm nào?
Van điều khiển điện là van có gắn bộ truyền động dùng motor và hộp số để xoay hoặc đẩy trục van. Van điện từ dùng lực hút cuộn dây nên đóng mở rất nhanh nhưng chỉ có hai trạng thái và thường dùng cỡ nhỏ. Van dùng motor khỏe hơn, dùng được cỡ lớn và điều tiết được góc mở nhưng chậm hơn.
Van điều khiển điện có tự đóng khi mất điện không?
Bộ truyền động thông thường không tự đóng mà giữ nguyên vị trí vì hộp số trục vít tự hãm. Muốn van điều khiển điện tự về vị trí an toàn, cần chọn bộ có pin hoặc siêu tụ dự phòng, hoặc kiểu lò xo hồi cho mô-men nhỏ. Khi mất điện, vẫn mở hoặc đóng được bằng tay quay khẩn cấp trên bộ truyền động.
Nên chọn van điều khiển điện On/Off hay tuyến tính?
Với van điều khiển điện, nếu chỉ cần mở hoặc đóng hoàn toàn như cấp nước hay tưới tiêu, chọn On/Off cho giá thấp và đấu dây đơn giản. Nếu cần giữ nhiệt độ, áp suất hoặc lưu lượng theo tín hiệu 4–20 mA hay 0–10 V từ PLC, chọn loại tuyến tính. Bộ On/Off dùng để điều tiết liên tục sẽ nóng motor và nhanh hỏng.
Chọn mô-men cho van điều khiển điện như thế nào?
Lấy mô-men mở cần thiết của van trong bảng của hãng van, nhân hệ số an toàn 1,3–1,5 (tham khảo), rồi chọn bộ truyền động có mô-men định mức gần nhất phía trên. Ví dụ van cần 80 N·m thì bộ điện nên từ 104–120 N·m. Chọn thiếu mô-men khiến van kẹt, chọn quá nhiều dễ gãy trục.
Van điều khiển điện IP67 có dùng được ở nơi ngập nước không?
IP67 chỉ đảm bảo ngâm tạm thời ở độ sâu 1 m trong 30 phút theo IEC 60529, không dành cho ngập kéo dài. Hố van hoặc bể có thể ngập lâu nên chọn bộ IP68 với điều kiện do nhà sản xuất công bố. Với van điều khiển điện đặt ngoài trời nên có mái che để giảm nước mưa và nắng chiếu trực tiếp.
