Van bướm điện EMEB-OCW

Giá gốc là: 300,000₫.Giá hiện tại là: 250,000₫.

Sản phẩm chính hãng EM-Flow Đài Loan. Viva là đại lý ủy quyền của EM-Flow tại Việt Nam – xem tất cả van EM-Flow.
ZALO – BÁO GIÁ NHANH
VIVA CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối

Van bướm điện EMEB-OCW là mẫu van bướm thân gang, đĩa inox, kết nối kẹp wafer, điều khiển bằng bộ truyền động điện ON/OFF của thương hiệu EM-Flow (Đài Loan). Đây là cấu hình kinh tế nhất trong dòng van bướm điện EM-Flow: thân gang giữ giá thành hợp lý, đĩa inox chống gỉ ở phần tiếp xúc lưu chất, còn kiểu wafer giúp van mỏng, nhẹ và lắp nhanh giữa hai mặt bích ống.

Van bướm điện EM-Flow EMEB-OCW thân gang đĩa inox
Van bướm điện EMEB-OCW – thân gang, đĩa inox, kết nối wafer

Mã sản phẩm phản ánh đúng cấu hình: EMEB là dòng van bướm điều khiển điện của EM-Flow, O – điều khiển ON/OFF, C – thân gang (cast iron), W – kết nối wafer.

Thông số kỹ thuật van bướm điện EMEB-OCW

Thông sốGiá trị
ModelEMEB-OCW
Kích cỡDN50 – DN500
Áp suất làm việc1.0 – 1.6 MPa (PN10 – PN16)
Nhiệt độ làm việc-10°C – 110°C
Vật liệu thânGang
Vật liệu đĩaInox
Gioăng làm kínEPDM
Kiểu kết nốiWafer (kẹp giữa hai mặt bích)
Kiểu điều khiểnON/OFF (đóng/mở hoàn toàn)
Điện áp24VDC, 220VAC
Thương hiệu – xuất xứEM-Flow – Đài Loan

Thông số theo catalogue EMEB-OCW của hãng. Xem giá theo từng cỡ DN tại bảng giá van bướm điện thân gang EM-Flow.

CATALOGUE

Kích thước lắp đặt EMEB-OCW

Bảng dưới trích các cỡ thông dụng từ catalogue (đầy đủ DN40 – DN600 trong file PDF). Chiều dài L là khoảng hở cần chừa giữa hai mặt bích ống.

Cỡ vanChiều dài lắp đặt L (mm)Đường kính tâm lỗ bu lông (PN10 / PN16, mm)Số lỗ – Ø lỗ (PN10 / PN16)
DN50421254 – 16
DN65441454 – 16
DN80441608 – 16
DN100501808 – 16
DN125562108 – 16
DN150562408 – 20
DN200602958 – 20 / 12 – 20
DN25068350 / 35512 – 20 / 12 – 24
DN30078400 / 41012 – 20 / 12 – 24
Datasheet van bướm điện EM-Flow EMEB-OCW
Datasheet van bướm điện EM-Flow EMEB-OCW

Cấu tạo và vật liệu

Thân van gang, kết nối wafer

Thân gang đúc có độ cứng vững tốt ở dải áp PN10 – PN16, phù hợp nước sạch, nước thải, nước làm mát. Kiểu wafer không có mặt bích riêng: thân van được kẹp giữa hai mặt bích đường ống bằng bu lông xuyên suốt, nên trọng lượng và chiều dài lắp đặt nhỏ hơn đáng kể so với van mặt bích cùng cỡ (DN100 chỉ dài 50 mm).

Đĩa inox và gioăng EPDM

Đĩa van bằng inox là chi tiết duy nhất chắn ngang dòng chảy, nên việc dùng inox giúp hạn chế gỉ sét và bám cặn. Gioăng EPDM được ghép vào thân theo kiểu mộng – rãnh (tongue and groove) nên khó bị xô lệch, làm kín cả hai chiều và chịu áp hai chiều. Thiết kế trục hai mặt phẳng ăn khớp chính xác với đĩa, chống mài mòn và dễ tháo lắp.

Bộ truyền động điện ON/OFF

  • Góc quay: 0 – 90°, đĩa van xoay một phần tư vòng giữa hai vị trí đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn.
  • Mặt lắp bộ điện: theo tiêu chuẩn ISO 5211, bộ điện và thân van tháo rời độc lập, thuận tiện thay thế khi bảo trì.
  • Tín hiệu phản hồi: bộ điện có tiếp điểm phụ báo trạng thái mở/đóng (tối đa 250VAC – 10A) và ngõ ra đèn báo, đấu được về tủ điện, PLC hoặc SCADA.
  • Vận hành khẩn cấp: có cơ cấu thao tác bằng tay để đóng/mở van khi mất điện.

Ưu điểm của EMEB-OCW

  • Chi phí đầu tư thấp: thân gang kết hợp kiểu wafer cho giá thành tốt nhất trong nhóm van bướm điện EM-Flow.
  • Mô-men đóng mở nhỏ: đĩa mỏng, gioăng đàn hồi giúp bộ điện làm việc nhẹ, tuổi thọ cao.
  • Lưu thông tốt: khi mở hoàn toàn, đĩa song song dòng chảy nên tổn thất áp nhỏ.
  • Lắp đặt gọn: nhẹ, ngắn, phù hợp hệ thống cải tạo hoặc không gian hẹp.
Van bướm gang nối wafer điều khiển điện EM-Flow
Van bướm gang nối wafer điều khiển điện EM-Flow

Ứng dụng

  • Trạm bơm cấp nước, đường ống phân phối nước sạch.
  • Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp nhẹ.
  • Nước làm mát, nước lạnh chiller trong hệ thống HVAC.
  • Tưới tiêu tự động, cấp nước cho dây chuyền sản xuất.

Nếu nhà máy đã có sẵn nguồn khí nén và cần thời gian đóng mở nhanh hơn, có thể dùng bản khí nén cùng thân van là van bướm khí nén thân gang EMPB-OCW.

Lưu ý khi chọn van

  • Nhiệt độ trên 110°C, hơi nóng hoặc hóa chất mạnh: chọn mẫu thân inox gioăng PTFE EMEB-OSW.
  • Muốn kết nối bắt bu lông riêng từng mặt bích, chắc chắn hơn khi ống rung: chọn bản mặt bích van bướm điện mặt bích EMEB-OCF.
  • Đường ống nhỏ từ DN50 trở xuống thường dùng van bi điện EM-Flow để kín tuyệt đối và giá tốt hơn.

Để hiểu rõ từng bộ phận trước khi lắp đặt, tham khảo bài cấu tạo van bướm điều khiển điện.

Mua van bướm điện EMEB-OCW chính hãng tại Viva

Viva là đơn vị phân phối chính thức van EM-Flow tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ CO, CQ và hóa đơn VAT, hỗ trợ kỹ thuật chọn cỡ van, điện áp và đấu nối bộ điện. Gửi cho chúng tôi cỡ ống, áp suất và môi chất để nhận báo giá nhanh.

Câu hỏi thường gặp về EMEB-OCW

EMEB-OCW khác EMEB-OCF ở điểm nào?

Hai mẫu cùng thân gang, đĩa inox, gioăng EPDM và bộ điện ON/OFF. EMEB-OCW kết nối wafer (kẹp giữa hai mặt bích, DN50 dài 42 mm), còn EMEB-OCF có mặt bích liền thân (DN50 dài 108 mm), bắt bu lông chắc chắn hơn nhưng nặng và đắt hơn.

Van EMEB-OCW dùng cho nước nóng được không?

Được, trong giới hạn -10°C đến 110°C của gioăng EPDM. Với nước nóng trên 110°C hoặc hơi nóng, nên chọn van thân inox gioăng PTFE EMEB-OSW (đến 180°C).

EMEB-OCW dùng điện áp nào?

Bản tiêu chuẩn có hai lựa chọn 220VAC và 24VDC. Sơ đồ đấu dây cho cả hai loại có trong catalogue đi kèm sản phẩm.

Xem thêm: Van bướm inox điều khiển điện EMEB-OSW

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0★
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5★
100% | 1 đánh giá
4★
0% | 0 đánh giá
3★
0% | 0 đánh giá
2★
0% | 0 đánh giá
1★
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm điện EMEB-OCW

  1. Avatar of Văn Minh
    5 ngoài 5

    Văn Minh –

    Chắc chắn, đẹp, chạy êm, đấu điện khá dễ, tư vấn nhiệt tình, tốt, đáng mua

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối

  • Model: EMEB-OCW
  • Kích thước: DN50 – DN600 (hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu).
  • Áp lực làm việc: PN10/PN16 (tương đương 10/16 bar).
  • Nhiệt độ làm việc: -10°C đến 120°C (phụ thuộc vào vật liệu gioăng và bộ truyền động).
  • Tiêu chuẩn kết nối: Mặt bích PN10/PN16 (tiêu chuẩn ISO 5752 Series 20, API 609 Cat. A, BS EN 558 Series 20).
  • Vật liệu thân: Gang (Cast Iron – GG25/FC250).
  • Vật liệu đĩa: Inox (Stainless Steel – CF8/304, CF8M/316).
  • Vật liệu gioăng: EPDM.
  • Vật liệu trục: Thép không gỉ (SS410, SS304).
  • Kiểu vận hành bộ điện: On/Off hoặc Modulating.
  • Điện áp: 24VDC/AC, 220VAC, 380VAC (tùy chọn).
  • Tín hiệu điều khiển (Modulating): 4-20mA, 0-10V.
  • Cấp bảo vệ bộ điện: IP67 (chống nước và bụi).
  • Chu kỳ hoạt động: Có thể lên tới hàng triệu chu kỳ.
Hướng Dẫn Sử Dụng

Cập nhật lần cuối

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ LẮP ĐẶT VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN

Van điều khiển điện (Electric Actuated Valve) là thiết bị sử dụng mô tơ điện (bộ truyền động) để tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất trong đường ống. Để van hoạt động ổn định và bền bỉ, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau.

1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi đưa van vào hệ thống, cần tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thông số và tình trạng thiết bị:

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo điện áp cấp cho bộ truyền động điện (24VDC, 220VAC, 380VAC) khớp với nguồn điện của hệ thống. Kiểm tra dải áp suất, nhiệt độ và vật liệu chế tạo van có phù hợp với lưu chất (nước, khí, hơi, hóa chất) hay không.
  • Kiểm tra tình trạng vật lý: Xác nhận bộ truyền động (actuator) và thân van không bị nứt vỡ, móp méo trong quá trình vận chuyển. Các đầu dây cáp điện phải còn nguyên vẹn.
  • Vệ sinh đường ống: Xả sạch cặn bẩn, xỉ hàn, rỉ sét bên trong đường ống tại vị trí dự kiến lắp đặt để tránh làm xước gioăng làm kín (seal) hoặc kẹt bi/đĩa van.

2. Quy trình lắp đặt

Việc lắp đặt chia thành hai phần chính: lắp ráp cơ khí và đấu nối tủ điện.

2.1. Lắp đặt cơ khí

  • Hướng lắp đặt: Lắp van sao cho bộ truyền động điện hướng lên trên hoặc nằm ngang. Hạn chế tối đa việc lắp bộ truyền động chúi xuống dưới để tránh rò rỉ lưu chất chảy ngược vào bo mạch điện.
  • Chiều dòng chảy: Đối với một số dòng van đặc thù (như van cầu hoặc van một chiều có tích hợp), cần quan sát mũi tên trên thân van để lắp đúng chiều lưu chất. Đối với van bi điện hoặc van bướm điện, có thể lắp theo cả hai chiều.
  • Siết mặt bích / Ren: Sử dụng phương pháp siết chéo góc (đối với van mặt bích) để lực ép dàn đều, tránh làm móp biến dạng gioăng cao su. Với van nối ren, sử dụng băng keo non (teflon) để đảm bảo độ kín.

2.2. Đấu nối điện

  • Sơ đồ đấu nối (Wiring Diagram): Mở nắp bộ truyền động và tuân thủ tuyệt đối sơ đồ đấu nối được in trên nắp hoặc trong tài liệu đi kèm. Việc đấu sai dây (đặc biệt là dây tín hiệu và dây nguồn) có thể làm cháy bo mạch.
  • Tiếp địa an toàn: Bắt buộc phải kết nối dây tiếp địa (Grounding) để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Thiết bị bảo vệ: Cần tích hợp aptomat, rơ-le nhiệt hoặc cầu chì trong tủ điện điều khiển để bảo vệ động cơ khi xảy ra sự cố kẹt van hoặc quá tải mạch.

3. Hướng dẫn vận hành

Van điện thường có hai chế độ hoạt động: Tự động (bằng điện) và Thủ công (bằng tay quay).

3.1. Vận hành thủ công (Manual Override)

Khi mất điện hoặc khi cần căn chỉnh ban đầu, bạn có thể vận hành van bằng tay:

  1. Nhấn chốt an toàn hoặc gạt cần gạt sang chế độ Manual (tùy thiết kế của từng hãng).
  2. Sử dụng cờ lê lục giác hoặc tay quay (handwheel) đi kèm để vặn trục van.
  3. Lưu ý quan trọng: Không cố dùng lực quá mạnh khi van đã đóng/mở hết hành trình để tránh làm gãy trục hoặc vỡ nhông bánh răng bên trong.

3.2. Vận hành tự động

  1. Sau khi đấu điện, chuyển cần gạt (nếu có) về lại vị trí Auto.
  2. Cấp nguồn điện để chạy thử không tải (Test run).
  3. Quan sát đèn báo trạng thái trên đỉnh bộ truyền động (Indicator). Thường màu Đỏ tương ứng với trạng thái Đóng (Close) và màu Xanh tương ứng với Mở (Open).
  4. Kiểm tra công tắc hành trình (Limit Switch): Đảm bảo mô tơ tự động ngắt điện khi van đóng hoặc mở hoàn toàn. Đối với van điều khiển tuyến tính (nhận tín hiệu 4-20mA), cần kiểm tra các góc mở điều tiết (ví dụ: 25%, 50%, 75%).

4. Bảo dưỡng và khắc phục sự cố

Việc kiểm tra định kỳ giúp nâng cao tuổi thọ của hệ thống và tránh các gián đoạn sản xuất.

4.1. Lịch trình bảo dưỡng

  • Kiểm tra định kỳ (3 – 6 tháng/lần): Kiểm tra độ kín của các gioăng làm kín, mặt bích. Quan sát vỏ bộ truyền động điện đảm bảo tiêu chuẩn chống nước (IP67/IP68) vẫn hoạt động tốt, không có dấu hiệu đọng sương bên trong nắp nhựa.
  • Bôi trơn: Tra mỡ định kỳ vào hộp số và các cơ cấu chuyển động bên trong mô tơ (nếu là loại cho phép mở bảo dưỡng).

4.2. Các sự cố thường gặp

Hiện tượngNguyên nhân phổ biếnCách khắc phục
Mô tơ không hoạt độngMất nguồn điện cấp, đứt cầu chì hoặc sai sơ đồ đấu nối.Đo lại điện áp tại chân domino, kiểm tra sơ đồ mạch và tình trạng cầu chì.
Van không đóng/mở kínKẹt rác, cặn bẩn ở đĩa van/bi van hoặc cài đặt công tắc hành trình sai lệch.Tháo van để vệ sinh buồng van. Điều chỉnh lại cam (cam switch) của công tắc hành trình.
Động cơ phát tiếng kêu lớn, quá nhiệtVan bị kẹt cơ khí, hoặc tần suất đóng mở quá dày đặc vượt quá chu kỳ làm việc (Duty Cycle).Chuyển sang chế độ bằng tay để kiểm tra độ trơn tru của trục. Đảm bảo mô tơ có thời gian nghỉ tản nhiệt.
Rò rỉ lưu chất ra ngoàiGioăng làm kín (Teflon, EPDM, NBR) bị rách hoặc mòn. Lực siết mặt bích không đều.Thay thế bộ gioăng (seal kit) mới. Siết lại bu lông theo tiêu chuẩn.