Muốn chọn van bướm điều khiển điện đúng ngay lần đầu, bạn cần chốt theo thứ tự: môi chất và nhiệt độ, áp suất, đường kính theo vận tốc dòng chảy, kiểu nối, loại tín hiệu điều khiển, điện áp, mô-men của bộ truyền động, cấp bảo vệ và cuối cùng mới đến thương hiệu, giá. Phần lớn ca chọn sai ngoài công trường không nằm ở thân van mà ở bộ điện: thiếu mô-men, sai điện áp, sai tín hiệu hoặc lắp ngoài trời mà không tính cấp bảo vệ.
Bài này đi theo đúng trình tự một kỹ sư thiết kế hay làm khi lập phiếu yêu cầu báo giá, có ví dụ tính toán cụ thể và nêu rõ giả định. Nếu bạn chưa nắm khái niệm cơ bản, nên đọc trước bài van điều khiển điện để biết cấu tạo chung của cụm van và bộ truyền động.
Van bướm điều khiển điện gồm những phần nào cần chọn riêng
Van bướm điều khiển điện là tổ hợp hai khối độc lập: thân van (thân, đĩa, trục, gioăng) và bộ truyền động điện gắn qua mặt bích. Hai khối này có thông số riêng và chỉ ghép được với nhau khi mặt bích, kích thước trục và mô-men khớp nhau. Vì vậy khi chọn van bướm điều khiển điện, bạn thực chất đang đưa ra hai quyết định liên quan: chọn thân van theo điều kiện đường ống, rồi chọn bộ truyền động theo thân van và hệ thống điều khiển.
Đĩa van xoay một góc 90° quanh trục để đóng hoặc mở. Khác van cổng hay van cầu, đĩa luôn nằm trong dòng chảy ngay cả khi mở hoàn toàn, nên van gọn, nhẹ nhưng tổn thất áp và độ ồn khi điều tiết phụ thuộc nhiều vào vị trí đĩa. Nếu cần hiểu sâu hơn về từng biến thể thân van, bài phân loại van bướm điện trình bày kỹ các kiểu wafer, lug, mặt bích và các dạng đĩa lệch tâm.

Bước 1: chọn van bướm điều khiển điện theo môi chất và nhiệt độ
Trong cách chọn van bướm điều khiển điện, môi chất và nhiệt độ quyết định vật liệu thân, đĩa và gioăng, nên phải chốt trước mọi thứ khác. Một van đúng kích thước nhưng sai vật liệu vẫn hỏng sau vài tháng. Khi chọn van bướm điều khiển điện hãy ghi rõ: tên môi chất, nồng độ nếu là dung dịch, pH, hàm lượng clorua, nhiệt độ làm việc cao nhất và có hạt rắn hay không.
Vật liệu thân và đĩa
Khi chọn van bướm điều khiển điện cho nước sạch, nước cấp hay nước làm mát, thân gang cầu hoặc gang xám phủ epoxy là đủ. Đĩa inox 304 phù hợp nước thường, đĩa inox 316 dùng khi có ion clorua như nước biển, nước lợ hay nước thải có muối. Lý do là 316 chứa khoảng 2–3 % molypden giúp ổn định màng thụ động oxit crôm, hạn chế ăn mòn rỗ do ion Cl⁻, còn 304 không có nguyên tố này. Chi tiết hơn có trong bài chọn vật liệu van bướm.
Gioăng làm kín và cơ chế tương thích
Gioăng (seat) là chi tiết tiếp xúc trực tiếp với môi chất nên cần xét cả hóa học lẫn nhiệt độ. Với van bướm điều khiển điện, bảng dưới là dải điển hình (tham khảo, theo catalogue hãng). Muốn xem thêm về cấu tạo và tuổi thọ, đọc bài gioăng làm kín.
| Vật liệu gioăng | Nhiệt độ làm việc (tham khảo) | Dùng cho | Không nên dùng |
|---|---|---|---|
| EPDM | −20…+120 °C | Nước, nước nóng, nước thải, dung dịch kiềm loãng | Dầu, nhiên liệu, dung môi hydrocarbon |
| NBR | −10…+80 °C | Dầu khoáng, nhiên liệu, khí nén có dầu | Nước nóng trên 80 °C, chất oxy hóa mạnh |
| PTFE | −20…+180 °C (van bướm lót PTFE thường thấp hơn) | Hóa chất mạnh, axit, dung môi | Môi chất có hạt rắn mài mòn, vì PTFE mềm và dễ biến dạng nguội |
| FKM (Viton) | đến khoảng 200 °C | Axit, dầu nóng | Hơi nước bão hòa, kiềm mạnh |
Cơ chế đằng sau bảng này khá đơn giản. EPDM là cao su không phân cực, còn dầu khoáng là hydrocarbon không phân cực nên dầu dễ thấm vào mạng cao su (“giống nhau thì hòa vào nhau”) và làm gioăng trương nở, mất độ đàn hồi. NBR chứa nhóm nitrile phân cực nên dầu khó thấm vào, nhưng lại kém chịu nhiệt và ozon hơn. PTFE trơ hóa học vì liên kết C–F rất bền, lớp nguyên tử flo bao kín mạch carbon nên hầu như không tác nhân nào tấn công được.
Bước 2: chọn van bướm điều khiển điện theo áp suất làm việc và cấp PN
Khi chọn van bướm điều khiển điện, cấp PN10 và PN16 là hai mức phổ biến. Cấp PN là áp suất danh định ở nhiệt độ thường, và áp suất cho phép giảm khi nhiệt độ tăng, nên bạn cần đối chiếu đường cong áp suất – nhiệt độ của hãng nếu nước nóng. Nguyên tắc thực tế khi chọn van bướm điều khiển điện: áp suất làm việc lớn nhất cộng thêm áp suất đột biến (búa nước) nên nhỏ hơn PN của van, đừng chọn sát giới hạn.
Cũng cần phân biệt áp suất làm kín một chiều và hai chiều. Van bướm đồng tâm lót cao su thường kín hai chiều, nhưng nhiều van lệch tâm kép, lệch tâm ba có chiều làm kín ưu tiên, áp kín theo chiều ngược lại có thể thấp hơn; nếu đường ống có thể đảo chiều hoặc bị áp ngược khi bơm dừng, hãy hỏi hãng về giá trị kín hai chiều.
Với áp suất, nhiệt độ vượt khả năng của gioăng đàn hồi, van bướm lệch tâm ba (kim loại tiếp xúc kim loại) thường phù hợp hơn; còn môi chất nhiều hạt rắn mài mòn thì nên cân nhắc kiểu van khác như van dao.
Bước 3: chọn van bướm điều khiển điện theo lưu lượng, vận tốc và hệ số Cv
Khi chọn van bướm điều khiển điện, đừng chọn DN chỉ bằng cách lấy đúng bằng đường kính ống, nhất là khi van dùng để điều tiết. Cách làm chắc chắn là tính từ lưu lượng thiết kế rồi kiểm tra vận tốc và tổn thất áp qua van.
Kiểm tra vận tốc dòng chảy
Vận tốc tính theo công thức v = Q / A, với Q là lưu lượng (m³/s) và A là tiết diện trong của ống (m²). Với nước sạch trong đường ống thông thường, vận tốc hợp lý khoảng 1–3 m/s (tham khảo); vận tốc cao làm tăng tổn thất áp, tiếng ồn và nguy cơ búa nước khi đóng van.
Ví dụ: lưu lượng thiết kế 60 m³/h tương đương 0,01667 m³/s. Giả định đường kính trong thực tế bằng danh định. DN100 có tiết diện 0,007854 m² nên v = 0,01667 / 0,007854 ≈ 2,1 m/s, nằm trong dải hợp lý. DN80 có tiết diện 0,005027 m² nên v ≈ 3,3 m/s, cao hơn khuyến nghị. Vậy với 60 m³/h, đường ống và van nên chọn DN100.
Hệ số Cv và Kv khi dùng van để điều tiết
Với van điều tiết, cần kiểm tra thêm hệ số lưu lượng. Công thức cho nước: Kv = Q / √(ΔP), trong đó Q tính bằng m³/h, ΔP là tổn thất áp cho phép qua van (bar). Với Q = 60 m³/h và ΔP cho phép 0,2 bar thì Kv = 60 / 0,447 ≈ 134 m³/h. Đổi sang Cv theo Kv = 0,865 × Cv thì Cv ≈ 155.
Khi chọn van bướm điều khiển điện để điều tiết, đem số này so với bảng Cv theo góc mở của hãng.
Van chỉ nên làm việc ở khoảng 20–80 % hành trình khi điều tiết (tham khảo) vì ở góc mở rất nhỏ đĩa dao động và kém chính xác. Nếu Cv ở 100 % mở của DN100 chỉ vừa đủ 155, van sẽ phải mở gần hết để đạt lưu lượng và gần như mất khả năng điều chỉnh. Cách tra số liệu này được giải thích thêm trong bài hệ số lưu lượng Cv của van bướm. Phần quy đổi kích thước và bích lắp nằm trong bài kích thước van bướm.
Bước 4: chọn van bướm điều khiển điện kiểu nối wafer, lug hay mặt bích
Kiểu nối của van bướm điều khiển điện ảnh hưởng chi phí và cách bảo trì. Wafer kẹp giữa hai mặt bích ống, rẻ và nhẹ nhất nhưng không tháo được một phía ống khi phía kia còn áp. Lug có tai ren nên có thể bắt bu-lông từng bên, dùng được cho điểm cuối đường ống (dead-end) với áp suất giảm so với định mức, tùy hãng. Mặt bích đôi chắc chắn nhất, phù hợp van cỡ lớn hoặc vị trí cần tháo lắp thường xuyên.
| Kiểu nối | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Wafer | Giá thấp, gọn, nhẹ | Cần căn tâm chính xác, phải tháo ống hai phía khi thay van |
| Lug | Tháo một bên ống, dùng được điểm cuối ống | Giá cao hơn wafer, tốn bu-lông |
| Mặt bích | Chắc chắn, phù hợp DN lớn | Nặng, giá cao nhất |
Khi chọn van bướm điều khiển điện, hãy đối chiếu tiêu chuẩn mặt bích của ống (PN10, PN16, JIS 10K hoặc ANSI 150) với tiêu chuẩn lỗ bu-lông trên van. Mặt bích lệch chuẩn là lỗi hay gặp ở công trình dùng ống theo JIS nhưng đặt van theo DIN.
Bước 5: chọn van bướm điều khiển điện On/Off hay tuyến tính
Với van bướm điều khiển điện, bộ truyền động On/Off chỉ đưa đĩa về hai vị trí đóng và mở, điều khiển bằng hai tiếp điểm hoặc hai chiều quay của motor. Bộ điều khiển tuyến tính nhận tín hiệu analog để dừng đĩa ở góc bất kỳ, thường là 4–20 mA hoặc 0–10 V (hoặc 2–10 V), và phát ngược tín hiệu phản hồi vị trí 4–20 mA về PLC. Bộ On/Off rẻ hơn, nhưng nếu bạn cần giữ lưu lượng, áp suất hay nhiệt độ ổn định thì bắt buộc dùng loại tuyến tính.
Tại sao tín hiệu dòng dùng 4 mA làm điểm 0? Vì 4 mA phân biệt được vị trí đóng thực sự với trường hợp đứt dây (0 mA), và dòng điện ít bị ảnh hưởng bởi điện trở dây hơn tín hiệu áp nên chạy xa vẫn chính xác. Trở kháng đầu vào của kênh 4–20 mA thường khoảng 250 Ω (tham khảo, theo catalogue). Khi nối vào PLC cần đúng loại đầu ra analog, đúng chế độ cấp nguồn vòng dòng và cùng điểm nối đất.
Nếu hệ thống chỉ cần đóng mở theo lịch hoặc theo mức nước, loại On/Off có phản hồi hai công tắc hành trình là đủ. Khi chọn van bướm điều khiển điện, đừng trả thêm tiền cho mạch tuyến tính khi PLC không bao giờ gửi tín hiệu analog.
Bước 6: chọn van bướm điều khiển điện theo điện áp và tiết diện cáp
Điện áp phổ biến của bộ truyền động điện gồm 24 VDC hoặc 24 VAC, 220 VAC một pha và 380 VAC ba pha cho bộ mô-men lớn. Khi chọn van bướm điều khiển điện, hãy chọn đúng nguồn có sẵn tại tủ điện. Loại 220 VAC dễ cấp nguồn và thường rẻ hơn, nhưng nếu van nằm ở nơi ẩm, gần người hoặc cần chạy theo tín hiệu an toàn điện áp thấp thì 24 V hợp lý hơn.
Nếu hệ thống chỉ là cấp nước cho tòa nhà hay bể chứa thì chưa chắc phải chọn van bướm điều khiển điện. Bài van đóng mở nước bằng điện so sánh thêm van bi, van điện từ và van cổng để bạn biết khi nào nên đổi loại.
Với nguồn 24 V cần tính sụt áp trên cáp. Ví dụ bộ truyền động 24 VAC công suất 30 VA, dòng khoảng 1,25 A, khoảng cách tủ điện đến van 100 m. Cáp đồng 1,5 mm² có điện trở khoảng 0,0175 × 200 / 1,5 ≈ 2,3 Ω cho cả đi lẫn về, sụt áp ≈ 2,9 V tức khoảng 12 % điện áp danh định. Mức này dễ làm bộ điện không khởi động khi dòng mở máy lớn hơn dòng làm việc. Dùng cáp 2,5 mm² thì sụt áp còn khoảng 1,75 V (7 %), cải thiện rõ nhưng vẫn nên tính thêm dòng khởi động theo catalogue.
Với 220 VAC, công suất bộ nhỏ thường chỉ vài chục watt nên sụt áp ít quan trọng hơn; điều cần chú ý là cầu dao hoặc rơ-le nhiệt đúng dòng, đúng cấp bảo vệ điện.
Bước 7: chọn van bướm điều khiển điện theo mô-men, thời gian hành trình và chế độ làm việc
Đây là bước mà người chọn van bướm điều khiển điện hay bỏ qua nhất, dù nó quyết định van có mở nổi hay không. Mô-men định mức của bộ truyền động phải lớn hơn mô-men mở cần thiết của van nhân với hệ số an toàn từ 1,3 đến 1,5 (tham khảo; tra bảng mô-men của hãng van, theo DN, áp suất và loại gioăng). Hệ số này bù cho gioăng bám sau thời gian nằm yên, cặn bám quanh trục và sai số điện áp thấp.
Ví dụ giả định: bảng của hãng cho thấy van DN100 cần 60 N·m ở áp 10 bar. Nhân với 1,4 được 84 N·m, nên chọn bộ truyền động có mô-men định mức từ 100 N·m trở lên. Khi chọn van bướm điều khiển điện, lấy bộ 50 N·m vì thấy "gần bằng" là lỗi thường gặp, hậu quả là motor đứng ở góc mở, nóng và ngắt rơ-le nhiệt.
Thời gian hành trình 90° của bộ điện thường 15–60 giây tùy mô-men và model (tham khảo). Thời gian dài là ưu điểm với đường ống nước vì giảm búa nước; nếu quy trình cần đóng nhanh hơn thì phải xem xét bộ nhanh riêng hoặc chuyển sang bộ khí nén (1–5 giây), xem bài van bướm khí nén hay van bướm điện.
Chế độ làm việc cũng phải khớp. Bộ On/Off thường thuộc S2 (làm việc ngắn hạn) còn bộ tuyến tính thuộc S4 (đóng cắt lặp lại, có giới hạn số lần khởi động mỗi giờ), theo IEC 60034-1. Chọn van bướm điều khiển điện loại On/Off cho vòng điều khiển liên tục sẽ làm motor quá nóng và rơ-le nhiệt ngắt.
Bước 8: chọn van bướm điều khiển điện theo cấp bảo vệ và chế độ khi mất điện
Khi chọn van bướm điều khiển điện, IP67 là mức phổ biến cho bộ truyền động, chịu bụi hoàn toàn và ngâm tạm thời ở độ sâu 1 m trong 30 phút theo IEC 60529. IP68 dành cho vị trí có thể ngập lâu, điều kiện cụ thể do nhà sản xuất công bố. Khu vực có khí, hơi dễ cháy hoặc bụi nổ cần thiết bị chống cháy nổ đúng vùng theo ATEX hoặc IECEx; với bộ truyền động ở vùng khí, kiểu Ex d là phổ biến.
Định nghĩa các chữ số của IP code (Wikipedia) giúp bạn đọc đúng ký hiệu, còn cách quy đổi sang NEMA nằm trong bài cấp bảo vệ IP và NEMA.
Với van bướm điều khiển điện, cấp IP chỉ đúng khi nắp, ron và vòng đệm cáp được lắp đúng. Thực tế nhiều bộ IP67 vào nước vì ốc xiết cáp không kín hoặc để hở lỗ chờ. Ngoài trời nên có mái che nhỏ, tránh nắng trực tiếp làm nóng vỏ bộ điện; vùng ngưng tụ hơi nước cần bộ có điện trở sấy chống đọng sương.
Khi mất điện, bộ điện của van bướm điều khiển điện thông thường giữ nguyên vị trí (fail-in-place). Nếu quy trình yêu cầu van tự đóng hoặc tự mở khi mất nguồn, cần bộ có pin hoặc siêu tụ dự phòng, hoặc kiểu lò xo hồi (mô-men nhỏ, chủ yếu cho HVAC). Với trường hợp an toàn cao, van khí nén tác động đơn có lò xo tự về vị trí an toàn là phương án hợp lý hơn.
Vị trí lắp cũng cần tính trước: chừa khoảng trống để tháo bộ điện, tay quay dự phòng đủ với tới, trục van nằm ngang để cặn không đọng vào ổ trục. Trình tự lắp, căn tâm và chạy thử nằm trong bài lắp đặt van bướm điều khiển điện.
Bước 9: chọn van bướm điều khiển điện theo thương hiệu, chứng từ và bảo hành
Sau khi chốt thông số, bạn mới nên so sánh thương hiệu của van bướm điều khiển điện. Các thương hiệu thường gặp trong công trình nước, HVAC và công nghiệp gồm EM-Flow (Đài Loan, Viva là đại lý ủy quyền), Kitz và Tomoe (Nhật Bản). Bộ truyền động có thể thuộc cùng hãng với van hoặc là hãng riêng như i-Tork (Hàn Quốc) hay Belimo (Thụy Sĩ, chuyên HVAC). Khi so sánh, hãy xem hãng nào công bố bảng mô-men, bản vẽ kích thước và sơ đồ đấu dây đầy đủ. Bài thương hiệu van bướm điện uy tín so sánh các hãng theo từng nhóm ứng dụng.

Hãy yêu cầu chứng từ CO, CQ và catalogue ghi đúng model. Hỏi rõ thời hạn bảo hành của cả van lẫn bộ truyền động, phụ tùng thay thế có sẵn trong nước không và ai nhận bảo hành tại chỗ. Về nơi mua, xem bài địa chỉ bán van bướm điều khiển điện để biết các kho và cách đặt hàng.
Muốn xem trước các mẫu đang có, vào trang các mẫu van bướm điều khiển điện, còn nếu cần dự toán thì tham khảo bảng giá van bướm điều khiển điện (giá thay đổi theo DN, bộ truyền động và thời điểm).

Ví dụ hoàn chỉnh: van cho đường nước thải công nghiệp vào bể xử lý ngoài trời
Để thấy cách chọn van bướm điều khiển điện vận hành trong thực tế, ta xét yêu cầu: đóng ngắt đường nước thải công nghiệp vào bể xử lý ngoài trời, ống DN100, áp suất làm việc đo được 10 bar, nhiệt độ 35 °C, nguồn có sẵn 220 VAC. Giả định thêm: pH từ 6 đến 9, có clorua ở mức vừa, lưu lượng khoảng 60 m³/h, không có hạt mài mòn lớn.
- Với nước thải có clorua, chọn van bướm điều khiển điện thân gang cầu phủ epoxy và đĩa inox 316, hoặc cả thân lẫn đĩa inox 316 nếu ngân sách cho phép. Với pH và nhiệt độ này gioăng EPDM là đủ và rẻ hơn PTFE; PTFE chỉ cần khi có dung môi hoặc hóa chất mạnh.
- Áp suất 10 bar sát giới hạn PN10, chưa kể áp đột biến khi bơm dừng. Nên chọn PN16.
- Lưu lượng 60 m³/h cho vận tốc khoảng 2,1 m/s ở DN100, nên giữ DN100.
- Vì chỉ đóng ngắt nên chọn kiểu wafer, rẻ nhất; nếu cần tháo van một phía khi bể đang chứa thì chọn lug.
- Chức năng On/Off với hai công tắc hành trình phản hồi trạng thái cho PLC.
- Nguồn 220 VAC có sẵn nên dùng bộ 220 VAC.
- Mô-men tra bảng của hãng, nhân hệ số an toàn từ 1,3 đến 1,5 rồi chọn bộ có mô-men định mức lớn hơn.
- Ngoài trời cần tối thiểu IP67, có mái che và điện trở sấy.
| Thông số | Giá trị chọn |
|---|---|
| Kích thước | DN100 |
| Thân / đĩa | Gang cầu phủ epoxy / inox 316 |
| Gioăng | EPDM (đổi PTFE nếu có hóa chất mạnh) |
| Kiểu nối | Wafer |
| Cấp áp | PN16 |
| Chức năng | On/Off, có phản hồi vị trí |
| Điện áp | 220 VAC |
| Cấp bảo vệ | IP67 trở lên |
Phiếu thông số để gửi báo giá
Khi cần chọn van bướm điều khiển điện qua nhà cung cấp, hãy gửi phiếu dưới đây kèm sơ đồ ống, nhà cung cấp sẽ báo giá và chọn model nhanh hơn nhiều so với gọi hỏi chung chung. Điền càng sát thực tế càng tốt, ô nào chưa biết thì ghi rõ để kỹ thuật tư vấn.
| Hạng mục | Thông tin cần điền |
|---|---|
| Môi chất | Tên, pH, clorua, hạt rắn, nhiệt độ lớn nhất |
| Đường ống | DN, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu ống |
| Áp suất | Làm việc, lớn nhất, có búa nước hay không, chiều áp |
| Lưu lượng | Q thiết kế, ΔP cho phép nếu điều tiết |
| Chức năng | On/Off hoặc điều tiết, tín hiệu 4–20 mA / 0–10 V, phản hồi |
| Điện | Điện áp, tần số, khoảng cách cáp |
| Thời gian hành trình | Giây cho 90°, tần suất đóng mở mỗi giờ |
| Môi trường lắp | Trong nhà hay ngoài trời, ngập nước, khu vực nguy hiểm |
| Khi mất điện | Giữ vị trí, tự đóng hoặc tự mở |
| Thương mại | Thương hiệu mong muốn, chứng từ CO/CQ, bảo hành |
Những lỗi thường gặp khi chọn van bướm điều khiển điện
- Chọn van bướm điều khiển điện chỉ hỏi DN và giá mà bỏ qua mô-men, dẫn tới bộ điện yếu hơn nhu cầu.
- Chọn van bướm điều khiển điện gioăng EPDM cho đường dầu hoặc nước có dầu.
- Chọn van bướm điều khiển điện On/Off cho vòng điều khiển liên tục, quá tần suất khởi động.
- Bỏ qua sụt áp cáp 24 V với khoảng cách xa.
- Chọn van bướm điều khiển điện IP65 rồi lắp ở hố van có thể ngập nước (IP65 chỉ chịu tia nước, không chịu ngâm).
- Chọn van điều tiết theo DN ống, không tính Cv, nên van luôn làm việc ở góc mở quá nhỏ.
Kết luận
Chọn van bướm điều khiển điện đúng là một chuỗi kiểm tra chứ không phải một con số: môi chất quyết định vật liệu, áp suất quyết định cấp PN, lưu lượng quyết định DN, rồi đến tín hiệu, điện áp, mô-men và cấp bảo vệ. Trước khi chọn van bướm điều khiển điện, hãy điền phiếu thông số ở trên, đưa cả giả định lẫn thông số thực tế cho bên cung cấp để họ tra mô-men và tư vấn model khớp với hệ thống của bạn.
Nếu chưa chắc chắn ở bước nào, bạn có thể gửi phiếu thông số để kỹ thuật bên Viva kiểm tra lại.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về chọn van bướm điều khiển điện
Chọn van bướm điều khiển điện cần những thông số nào để báo giá?
Cần môi chất và nhiệt độ, DN và tiêu chuẩn mặt bích, áp suất làm việc, chức năng On/Off hay tuyến tính, điện áp, môi trường lắp (trong nhà hoặc ngoài trời) và yêu cầu khi mất điện. Càng đủ thông số, việc chọn van bướm điều khiển điện càng chính xác và nhà cung cấp càng chọn đúng thân van và bộ truyền động ngay lần đầu, ít phải đổi model.
Chọn van bướm điều khiển điện On/Off hay tuyến tính?
Nếu chỉ cần đóng hoặc mở hoàn toàn thì chọn van bướm điều khiển điện On/Off, rẻ và đơn giản. Nếu cần giữ lưu lượng, áp suất hoặc nhiệt độ ổn định theo tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V thì chọn tuyến tính, loại này cũng chịu được số lần khởi động nhiều hơn, thuộc chế độ S4 theo IEC 60034-1.
Mô-men bộ truyền động cần lớn hơn mô-men van bao nhiêu?
Thông thường mô-men định mức của bộ điện nên lớn hơn mô-men mở cần thiết của van từ 1,3 đến 1,5 lần (tham khảo). Hệ số này bù cho gioăng bám, cặn và điện áp thấp. Mô-men của van tra theo bảng của hãng, theo DN, áp suất và loại gioăng.
Nên chọn van bướm điều khiển điện 24 V hay 220 V?
Chọn van bướm điều khiển điện theo nguồn có sẵn. Loại 220 VAC dễ cấp nguồn và thường rẻ hơn. Loại 24 V an toàn hơn ở nơi ẩm, gần người, nhưng phải tính sụt áp cáp khi khoảng cách xa. Ví dụ bộ 30 VA, cáp 1,5 mm² dài 100 m có thể sụt khoảng 12 % điện áp.
Van bướm điện lắp ngoài trời cần cấp bảo vệ nào?
Tối thiểu IP67, nghĩa là kín bụi và chịu ngâm tạm thời 1 m trong 30 phút theo IEC 60529. Nên thêm mái che và điện trở sấy chống đọng sương. Vị trí có thể ngập lâu cần IP68 theo điều kiện nhà sản xuất công bố, còn khu vực dễ cháy nổ cần bộ Ex d.
