Van bướm điện áp suất cao EMEB-OSTFH

Giá gốc là: 300,000₫.Giá hiện tại là: 250,000₫.

Sản phẩm chính hãng EM-Flow Đài Loan. Viva là đại lý ủy quyền của EM-Flow tại Việt Nam – xem tất cả van EM-Flow.
ZALO – BÁO GIÁ NHANH
VIVA CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối

Van bướm điện áp suất cao EMEB-OSTFH là mẫu van bướm thân thép đúc WCB, làm kín kim loại, chịu áp suất đến 4.0 MPa (40 bar) và nhiệt độ khoảng 180°C, đóng mở ON/OFF bằng bộ truyền động điện của thương hiệu EM-Flow. Trong dòng van bướm điện EM-Flow, đây là mẫu dành cho các tuyến ống vượt quá giới hạn PN16 của van bướm gioăng mềm thông thường.

Van bướm áp suất cao điều khiển điện EM-Flow EMEB-OSTFH
Van bướm áp suất cao điều khiển điện EM-Flow EMEB-OSTFH

Thông số kỹ thuật van bướm điện EMEB-OSTFH

Thông sốGiá trị
ModelEMEB-OSTFH
Kích cỡDN50 – DN600
Áp suất làm việc0.6 – 4.0 MPa
Nhiệt độ làm việcKhoảng 180°C
Vật liệu thânThép đúc WCB
Vật liệu đĩaInox 304 hoặc thép đúc WCB
Làm kínKim loại (inox 304 hoặc WCB)
Kiểu điều khiểnON/OFF
Điện áp24V, 110V, 220V, 380V
Thương hiệu – xuất xứEM-Flow – Đài Loan

Giá được báo theo cỡ, cấp áp và vật liệu đĩa; tham khảo mặt bằng giá tại bảng giá van bướm điện EM-Flow.

Vì sao EMEB-OSTFH chịu được áp suất cao?

Thân thép đúc WCB

WCB là thép carbon đúc dùng phổ biến cho van áp lực, bền và dẻo hơn gang nên chịu được áp suất, va đập thủy lực và nhiệt độ cao tốt hơn nhiều so với thân gang của các mẫu EMEB-OCW, EMEB-OCF.

Làm kín kim loại

Thay vì gioăng cao su hoặc PTFE, bề mặt làm kín của EMEB-OSTFH bằng kim loại (inox 304 hoặc WCB). Kết cấu này không bị chảy, xé hay lão hóa ở nhiệt độ và áp suất cao, phù hợp hơi nóng, nước nóng áp lực và môi chất có hạt mài mòn nhẹ.

Bộ truyền động điện

  • Góc quay: 0 – 90°, đĩa van xoay một phần tư vòng giữa hai vị trí đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn.
  • Mặt lắp bộ điện: theo tiêu chuẩn ISO 5211, bộ điện và thân van tháo rời độc lập, thuận tiện thay thế khi bảo trì.
  • Tín hiệu phản hồi: bộ điện có tiếp điểm phụ báo trạng thái mở/đóng (tối đa 250VAC – 10A) và ngõ ra đèn báo, đấu được về tủ điện, PLC hoặc SCADA.
  • Vận hành khẩn cấp: có cơ cấu thao tác bằng tay để đóng/mở van khi mất điện.

Do áp suất cao đòi hỏi mô-men đóng mở lớn, bộ điện được chọn theo cỡ van và áp làm việc thực tế; hãy cung cấp đủ hai thông số này khi yêu cầu báo giá.

Van bướm thép áp cao điện EM-Flow EMEB-OSTFH
Van bướm thép áp cao điện EM-Flow EMEB-OSTFH

Ứng dụng

  • Đường hơi, nước nóng áp lực trong lò hơi, gia nhiệt.
  • Trạm bơm cao áp, đường ống truyền tải nước áp lực lớn.
  • Nhà máy điện, hóa chất, lọc dầu cần van đóng ngắt tự động ở áp cao.
  • Hệ thống PCCC áp lực cao.

Chọn đúng van theo áp suất

Các bước xác định cấp áp, cỡ van và bộ điện được hướng dẫn trong bài cách chọn van bướm điện.

Mua van bướm điện áp suất cao EMEB-OSTFH tại Viva

Viva phân phối chính thức EM-Flow tại Việt Nam, cung cấp CO, CQ, hóa đơn VAT, tư vấn chọn vật liệu đĩa và bộ điện theo áp suất, nhiệt độ thực tế của hệ thống.

Câu hỏi thường gặp về EMEB-OSTFH

EMEB-OSTFH chịu áp suất tối đa bao nhiêu?

Dải áp làm việc công bố là 0.6 – 4.0 MPa (khoảng 6 – 40 bar), tùy cỡ van và cấu hình.

Van áp suất cao EMEB-OSTFH dùng cho hơi nóng được không?

Có. Thân thép WCB và làm kín kim loại cho phép làm việc ở khoảng 180°C, phù hợp hơi và nước nóng áp lực.

Có nên dùng EMEB-OSTFH cho đường nước sạch thông thường?

Không cần thiết. Với áp dưới 1.6 MPa và nhiệt độ thường, van thân gang gioăng EPDM như EMEB-OCF hoặc EMEB-OCW kín tốt hơn ở áp thấp và rẻ hơn đáng kể.

Xem thêm: Van bướm điện EMEB-OSL

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0★
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5★
100% | 1 đánh giá
4★
0% | 0 đánh giá
3★
0% | 0 đánh giá
2★
0% | 0 đánh giá
1★
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm điện áp suất cao EMEB-OSTFH

  1. Avatar of Quyên
    5 ngoài 5

    Quyên –

    Van áp cao, chất lượng tốt, giá phải chăng, giao hàng nhanh, hoạt động tốt

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối

  • Model: EMEB-OSTFH.
  • Kích cỡ (Size): DN50 – DN600.
  • Vật liệu thân: Thép đúc (WCB).
  • Vật liệu đĩa: Inox 304, thép đúc (WCB)
  • Gioăng làm kín: Inox 304, thép đúc (WCB).
  • Thiết kế: Điều khiển điện.
  • Hoạt động: ON/OFF.
  • Điện áp sử dụng: 24V, 110V, 220V, 380V.
  • Áp suất làm việc: 0,6 ~ 4.0 Mpa.
  • Nhiệt độ làm việc: ~180°C.
  • Thương hiệu: EM-Flow
  • Xuất xứ: Đài Loan.
Hướng Dẫn Sử Dụng

Cập nhật lần cuối

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ LẮP ĐẶT VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN

Van điều khiển điện (Electric Actuated Valve) là thiết bị sử dụng mô tơ điện (bộ truyền động) để tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất trong đường ống. Để van hoạt động ổn định và bền bỉ, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau.

1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi đưa van vào hệ thống, cần tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thông số và tình trạng thiết bị:

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo điện áp cấp cho bộ truyền động điện (24VDC, 220VAC, 380VAC) khớp với nguồn điện của hệ thống. Kiểm tra dải áp suất, nhiệt độ và vật liệu chế tạo van có phù hợp với lưu chất (nước, khí, hơi, hóa chất) hay không.
  • Kiểm tra tình trạng vật lý: Xác nhận bộ truyền động (actuator) và thân van không bị nứt vỡ, móp méo trong quá trình vận chuyển. Các đầu dây cáp điện phải còn nguyên vẹn.
  • Vệ sinh đường ống: Xả sạch cặn bẩn, xỉ hàn, rỉ sét bên trong đường ống tại vị trí dự kiến lắp đặt để tránh làm xước gioăng làm kín (seal) hoặc kẹt bi/đĩa van.

2. Quy trình lắp đặt

Việc lắp đặt chia thành hai phần chính: lắp ráp cơ khí và đấu nối tủ điện.

2.1. Lắp đặt cơ khí

  • Hướng lắp đặt: Lắp van sao cho bộ truyền động điện hướng lên trên hoặc nằm ngang. Hạn chế tối đa việc lắp bộ truyền động chúi xuống dưới để tránh rò rỉ lưu chất chảy ngược vào bo mạch điện.
  • Chiều dòng chảy: Đối với một số dòng van đặc thù (như van cầu hoặc van một chiều có tích hợp), cần quan sát mũi tên trên thân van để lắp đúng chiều lưu chất. Đối với van bi điện hoặc van bướm điện, có thể lắp theo cả hai chiều.
  • Siết mặt bích / Ren: Sử dụng phương pháp siết chéo góc (đối với van mặt bích) để lực ép dàn đều, tránh làm móp biến dạng gioăng cao su. Với van nối ren, sử dụng băng keo non (teflon) để đảm bảo độ kín.

2.2. Đấu nối điện

  • Sơ đồ đấu nối (Wiring Diagram): Mở nắp bộ truyền động và tuân thủ tuyệt đối sơ đồ đấu nối được in trên nắp hoặc trong tài liệu đi kèm. Việc đấu sai dây (đặc biệt là dây tín hiệu và dây nguồn) có thể làm cháy bo mạch.
  • Tiếp địa an toàn: Bắt buộc phải kết nối dây tiếp địa (Grounding) để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Thiết bị bảo vệ: Cần tích hợp aptomat, rơ-le nhiệt hoặc cầu chì trong tủ điện điều khiển để bảo vệ động cơ khi xảy ra sự cố kẹt van hoặc quá tải mạch.

3. Hướng dẫn vận hành

Van điện thường có hai chế độ hoạt động: Tự động (bằng điện) và Thủ công (bằng tay quay).

3.1. Vận hành thủ công (Manual Override)

Khi mất điện hoặc khi cần căn chỉnh ban đầu, bạn có thể vận hành van bằng tay:

  1. Nhấn chốt an toàn hoặc gạt cần gạt sang chế độ Manual (tùy thiết kế của từng hãng).
  2. Sử dụng cờ lê lục giác hoặc tay quay (handwheel) đi kèm để vặn trục van.
  3. Lưu ý quan trọng: Không cố dùng lực quá mạnh khi van đã đóng/mở hết hành trình để tránh làm gãy trục hoặc vỡ nhông bánh răng bên trong.

3.2. Vận hành tự động

  1. Sau khi đấu điện, chuyển cần gạt (nếu có) về lại vị trí Auto.
  2. Cấp nguồn điện để chạy thử không tải (Test run).
  3. Quan sát đèn báo trạng thái trên đỉnh bộ truyền động (Indicator). Thường màu Đỏ tương ứng với trạng thái Đóng (Close) và màu Xanh tương ứng với Mở (Open).
  4. Kiểm tra công tắc hành trình (Limit Switch): Đảm bảo mô tơ tự động ngắt điện khi van đóng hoặc mở hoàn toàn. Đối với van điều khiển tuyến tính (nhận tín hiệu 4-20mA), cần kiểm tra các góc mở điều tiết (ví dụ: 25%, 50%, 75%).

4. Bảo dưỡng và khắc phục sự cố

Việc kiểm tra định kỳ giúp nâng cao tuổi thọ của hệ thống và tránh các gián đoạn sản xuất.

4.1. Lịch trình bảo dưỡng

  • Kiểm tra định kỳ (3 – 6 tháng/lần): Kiểm tra độ kín của các gioăng làm kín, mặt bích. Quan sát vỏ bộ truyền động điện đảm bảo tiêu chuẩn chống nước (IP67/IP68) vẫn hoạt động tốt, không có dấu hiệu đọng sương bên trong nắp nhựa.
  • Bôi trơn: Tra mỡ định kỳ vào hộp số và các cơ cấu chuyển động bên trong mô tơ (nếu là loại cho phép mở bảo dưỡng).

4.2. Các sự cố thường gặp

Hiện tượngNguyên nhân phổ biếnCách khắc phục
Mô tơ không hoạt độngMất nguồn điện cấp, đứt cầu chì hoặc sai sơ đồ đấu nối.Đo lại điện áp tại chân domino, kiểm tra sơ đồ mạch và tình trạng cầu chì.
Van không đóng/mở kínKẹt rác, cặn bẩn ở đĩa van/bi van hoặc cài đặt công tắc hành trình sai lệch.Tháo van để vệ sinh buồng van. Điều chỉnh lại cam (cam switch) của công tắc hành trình.
Động cơ phát tiếng kêu lớn, quá nhiệtVan bị kẹt cơ khí, hoặc tần suất đóng mở quá dày đặc vượt quá chu kỳ làm việc (Duty Cycle).Chuyển sang chế độ bằng tay để kiểm tra độ trơn tru của trục. Đảm bảo mô tơ có thời gian nghỉ tản nhiệt.
Rò rỉ lưu chất ra ngoàiGioăng làm kín (Teflon, EPDM, NBR) bị rách hoặc mòn. Lực siết mặt bích không đều.Thay thế bộ gioăng (seal kit) mới. Siết lại bu lông theo tiêu chuẩn.