Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I

Giá gốc là: 300,000₫.Giá hiện tại là: 250,000₫.

HỖ TRỢ NHANH ZALO
VIVA CAM KẾT

Hàng chính hãng 100%.

Đầy đủ giấy tờ CO, CQ.

Bảo hành 12 Tháng.

Giao hàng nhanh toàn quốc.

Mô tả

Cập nhật lần cuối ngày 01/07/2026 lúc 05:20 chiều

Tomoe, một trong những nhà sản xuất van công nghiệp hàng đầu thế giới đến từ Nhật Bản, luôn được biết đến với những giải pháp van chất lượng cao, bền bỉ và hiệu quả. Trong số các sản phẩm nổi bật của hãng, van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến và vật liệu cao cấp, đáp ứng nhu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

Tổng quan về Van bướm Tomoe 700G-4I

Van bướm 700G-4I thuộc dòng van bướm điều khiển điện, được thiết kế đặc biệt để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy của nhiều loại môi chất lỏng và khí trong các hệ thống đường ống. Với thân van được làm từ gang chất lượng cao, cánh van thép không gỉ, và lớp lót EPDM hoặc NBR, van 700G-4I đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ hoạt động lâu dài ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Điểm nổi bật của van này là bộ điều khiển điện tích hợp, cho phép vận hành tự động, chính xác và linh hoạt, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu cho các hệ thống công nghiệp hiện đại.

Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I
Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I

Thông số kỹ thuật cơ bản (Tham khảo):

  • Model: 700G-4I
  • Kích thước: DN50 – DN600 (2 inch – 24 inch) hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu
  • Áp suất làm việc: PN10/PN16 (tương đương 10 bar/16 bar)
  • Nhiệt độ làm việc: Tùy thuộc vào vật liệu lót (ví dụ: EPDM: -20°C đến 120°C; NBR: -10°C đến 90°C)
  • Vật liệu thân: Gang (Cast Iron – GG25)
  • Vật liệu cánh: Thép không gỉ (Stainless Steel – CF8M)
  • Vật liệu trục: Thép không gỉ (Stainless Steel)
  • Vật liệu lót: EPDM, NBR
  • Kiểu kết nối: Wafer
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K, ANSI 150LB, PN10, PN16 (tùy chọn)
  • Bộ điều khiển điện: Tomoe (hoặc các hãng tương thích), hoạt động ON/OFF hoặc tuyến tính (Modulating), điện áp 24VDC, 220VAC, 380VAC (tùy chọn)
Catalog van bướm điện Tomoe 700G-4I
Catalog van bướm điện Tomoe 700G-4I

Đặc điểm nổi bật của Van bướm điện 700G-4I

Cấu tạo chắc chắn và vật liệu cao cấp

  • Thân van: Được đúc từ gang (Cast Iron – GG25), mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài. Gang là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng vững và khả năng chống mài mòn.
  • Cánh van: Chế tạo từ thép không gỉ (Stainless Steel – CF8M), giúp chống ăn mòn hiệu quả với nhiều loại hóa chất và môi chất khác nhau. Bề mặt cánh van được gia công chính xác để đảm bảo độ kín khít tối ưu khi đóng.
  • Trục van: Tương tự cánh van, trục van cũng được làm từ thép không gỉ (Stainless Steel), đảm bảo khả năng chịu xoắn và chống ăn mòn, giữ cho hoạt động đóng mở van luôn trơn tru và ổn định.
  • Lớp lót (Lining): Có hai tùy chọn vật liệu chính là EPDM và NBR.
    • EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer): Phù hợp với nhiều loại môi chất, đặc biệt là nước, nước thải, và các dung dịch hóa chất nhẹ. EPDM có khả năng chịu nhiệt độ tốt và chống lão hóa hiệu quả.
    • NBR (Nitrile Butadiene Rubber): Lý tưởng cho các ứng dụng liên quan đến dầu, khí, và các hydrocacbon do khả năng chống dầu và dung môi vượt trội. Sự linh hoạt trong lựa chọn vật liệu lót giúp van 700G-4I có thể ứng dụng trong dải rộng các môi trường làm việc khác nhau.

Bộ điều khiển điện mạnh mẽ và thông minh

  • Vận hành tự động: Bộ điều khiển điện cho phép van đóng mở tự động, loại bỏ nhu cầu vận hành thủ công, đặc biệt quan trọng trong các hệ thống lớn hoặc những nơi khó tiếp cận.
  • Điều khiển chính xác: Van có thể được điều khiển từ xa thông qua hệ thống SCADA hoặc PLC, cho phép điều tiết dòng chảy với độ chính xác cao, duy trì các thông số vận hành mong muốn.
  • Chế độ điều khiển:
    • ON/OFF (đóng/mở hoàn toàn): Phổ biến cho các ứng dụng cần đóng hoặc mở van hoàn toàn.
    • Điều tiết (Modulating Control): Một số bộ điều khiển điện cao cấp cho phép điều chỉnh góc mở của cánh van theo tín hiệu đầu vào (ví dụ: 4-20mA), giúp kiểm soát lưu lượng dòng chảy một cách linh hoạt và chính xác hơn.
  • Tính năng an toàn: Bộ điều khiển thường tích hợp các tính năng bảo vệ như bảo vệ quá nhiệt động cơ, bảo vệ quá mô-men xoắn, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho van và hệ thống.
  • Chỉ báo vị trí: Tích hợp bộ chỉ báo vị trí (ví dụ: đèn LED, tiếp điểm tín hiệu) giúp người vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái đóng/mở của van.
  • Dải điện áp hoạt động rộng: Van có thể hoạt động với nhiều dải điện áp khác nhau (ví dụ: 24V DC, 220V AC, 380V AC), phù hợp với nhiều hệ thống điện công nghiệp.
Thông số bộ điện New ELMY 4I
Thông số bộ điện New ELMY 4I

Thiết kế Wafer tiện lợi – Tiêu chuẩn chất lượng Tomoe (Nhật Bản)

Van 700G-4I được thiết kế dạng wafer, giúp việc lắp đặt giữa hai mặt bích của đường ống trở nên đơn giản và nhanh chóng. Thiết kế này cũng góp phần giảm thiểu trọng lượng và kích thước tổng thể của van, tiết kiệm không gian lắp đặt và chi phí vận chuyển.

Là sản phẩm của Tomoe, van 700G-4I thừa hưởng quy trình sản xuất nghiêm ngặt và tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản. Mỗi chiếc van đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định, độ tin cậy cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.

Ứng dụng rộng rãi của Van bướm Tomoe 700G-4I

Với những đặc tính vượt trội về vật liệu, thiết kế và khả năng điều khiển, van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Hệ thống xử lý nước và nước thải: Là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy xử lý nước sạch, trạm bơm, hệ thống cấp thoát nước đô thị, nhờ khả năng vận hành ổn định và chống ăn mòn hiệu quả với môi trường nước.
  • Ngành công nghiệp HVAC: Được sử dụng trong các hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí để điều tiết lưu lượng nước lạnh, nước nóng, giúp kiểm soát nhiệt độ và áp suất.
  • Nhà máy điện: Điều khiển dòng nước làm mát, nước cấp lò hơi (trong các phần không quá khắc nghiệt), và các ứng dụng phụ trợ khác.
  • Công nghiệp hóa chất (ứng dụng không quá ăn mòn): Đối với các hóa chất nhẹ, không quá ăn mòn vật liệu gang và lớp lót EPDM/NBR.
  • Công nghiệp dầu khí (ứng dụng không quá khắc nghiệt): Trong các hệ thống đường ống vận chuyển dầu, khí không quá nóng hoặc áp suất cao, nơi yêu cầu điều khiển lưu lượng chính xác.
  • Sản xuất thực phẩm và đồ uống: Với yêu cầu vệ sinh và không gây ô nhiễm, van 700G-4I (đặc biệt là với các vật liệu lót phù hợp) có thể được sử dụng trong các quy trình không yêu cầu vật liệu inox hoàn toàn.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Kiểm soát dòng chảy của nước trong các đường ống chữa cháy.
  • Các nhà máy công nghiệp tổng hợp: Điều khiển các hệ thống nước làm mát, khí nén, và nhiều môi chất khác.

Lợi ích khi sử dụng Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I

  • Hoạt động tự động hóa cao: Giảm thiểu sự can thiệp của con người, tăng hiệu quả vận hành và giảm chi phí nhân công.
  • Kiểm soát chính xác: Khả năng điều tiết lưu lượng dòng chảy với độ chính xác cao, giúp tối ưu hóa quy trình và tiết kiệm năng lượng.
  • Độ bền và tuổi thọ cao: Vật liệu cao cấp và quy trình sản xuất chuẩn Nhật Bản đảm bảo van hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
  • Lắp đặt và bảo trì dễ dàng: Thiết kế wafer đơn giản giúp việc lắp đặt và tháo dỡ van trở nên thuận tiện.
  • An toàn và đáng tin cậy: Các tính năng bảo vệ tích hợp trong bộ điều khiển điện giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Tiết kiệm không gian: Thiết kế nhỏ gọn hơn so với nhiều loại van khác, phù hợp cho các không gian lắp đặt hạn chế.
Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I
Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Van bướm Tomoe 700G-4I

Để đảm bảo van bướm Tomoe 700G-4I hoạt động hiệu quả và bền bỉ, người sử dụng cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  • Xác định rõ môi chất: Đảm bảo môi chất sử dụng tương thích với vật liệu thân van (gang), cánh van (thép không gỉ) và đặc biệt là lớp lót (EPDM hoặc NBR). Môi chất có tính ăn mòn cao hoặc nhiệt độ quá giới hạn cho phép của lớp lót có thể gây hỏng van.
  • Áp suất và nhiệt độ làm việc: Kiểm tra kỹ áp suất và nhiệt độ tối đa của hệ thống để đảm bảo van đáp ứng các thông số này. Vượt quá giới hạn cho phép sẽ làm giảm tuổi thọ hoặc gây hỏng van.
  • Kích thước và tiêu chuẩn kết nối: Chọn đúng kích thước van (DN) và tiêu chuẩn mặt bích (JIS, ANSI, PN) để đảm bảo lắp đặt vừa vặn với đường ống hiện có.
  • Yêu cầu điều khiển: Xác định rõ nhu cầu điều khiển là ON/OFF hay điều tiết (tuyến tính) để lựa chọn bộ điều khiển điện phù hợp. Đồng thời, cần biết dải điện áp cấp cho bộ điều khiển.
  • Môi trường lắp đặt: Nếu van được lắp đặt trong môi trường ẩm ướt, bụi bẩn hoặc có nguy cơ cháy nổ, cần đảm bảo bộ điều khiển điện có cấp bảo vệ (IP rating) và chứng nhận chống cháy nổ (nếu cần) phù hợp.
  • Bảo trì định kỳ: Mặc dù van Tomoe có độ bền cao, việc bảo trì định kỳ vẫn rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và kéo dài tuổi thọ van.

Kết luậnVan bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I là một giải pháp van công nghiệp toàn diện, đáng tin cậy và hiệu quả cho nhiều ngành công nghiệp. Với sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp, thiết kế thông minh và khả năng điều khiển điện tự động, sản phẩm này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất vận hành mà còn giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao độ an toàn cho hệ thống. Sự uy tín của thương hiệu Tomoe từ Nhật Bản là một bảo chứng vững chắc cho chất lượng và độ bền của dòng van này, biến nó thành một lựa chọn đầu tư thông minh cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp kiểm soát dòng chảy hiệu quả và lâu dài.

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM
5.0
ĐÁNH GIÁ TRUNG BÌNH
5
100% | 1 đánh giá
4
0% | 0 đánh giá
3
0% | 0 đánh giá
2
0% | 0 đánh giá
1
0% | 0 đánh giá

1 đánh giá cho Van bướm gang điều khiển điện Tomoe 700G-4I

  1. Avatar of Quân
    5 ngoài 5

    Quân

    Van đẹp, giá rẻ, chất lượng, chắc chắn, hàng chuẩn nha

Thêm một đánh giá

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Cập nhật lần cuối ngày 01/07/2026 lúc 05:20 chiều

  • Model: 700G-4I
  • Kích thước: DN50 – DN600 (2 inch – 24 inch) hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu
  • Áp suất làm việc: PN10/PN16 (tương đương 10 bar/16 bar)
  • Nhiệt độ làm việc: Tùy thuộc vào vật liệu lót (ví dụ: EPDM: -20°C đến 120°C; NBR: -10°C đến 90°C)
  • Vật liệu thân: Gang (Cast Iron – GG25)
  • Vật liệu cánh: Thép không gỉ (Stainless Steel – CF8M)
  • Vật liệu trục: Thép không gỉ (Stainless Steel)
  • Vật liệu lót: EPDM, NBR
  • Kiểu kết nối: Wafer
  • Tiêu chuẩn mặt bích: JIS 10K, ANSI 150LB, PN10, PN16 (tùy chọn)
  • Bộ điều khiển điện: Tomoe (hoặc các hãng tương thích), hoạt động ON/OFF hoặc tuyến tính (Modulating), điện áp 24VDC, 220VAC, 380VAC (tùy chọn)
Hướng Dẫn Sử Dụng

Cập nhật lần cuối ngày 01/07/2026 lúc 05:20 chiều

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ LẮP ĐẶT VAN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN

Van điều khiển điện (Electric Actuated Valve) là thiết bị sử dụng mô tơ điện (bộ truyền động) để tự động hóa quá trình đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng lưu chất trong đường ống. Để van hoạt động ổn định và bền bỉ, cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau.

1. Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Trước khi đưa van vào hệ thống, cần tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thông số và tình trạng thiết bị:

  • Kiểm tra thông số kỹ thuật: Đảm bảo điện áp cấp cho bộ truyền động điện (24VDC, 220VAC, 380VAC) khớp với nguồn điện của hệ thống. Kiểm tra dải áp suất, nhiệt độ và vật liệu chế tạo van có phù hợp với lưu chất (nước, khí, hơi, hóa chất) hay không.
  • Kiểm tra tình trạng vật lý: Xác nhận bộ truyền động (actuator) và thân van không bị nứt vỡ, móp méo trong quá trình vận chuyển. Các đầu dây cáp điện phải còn nguyên vẹn.
  • Vệ sinh đường ống: Xả sạch cặn bẩn, xỉ hàn, rỉ sét bên trong đường ống tại vị trí dự kiến lắp đặt để tránh làm xước gioăng làm kín (seal) hoặc kẹt bi/đĩa van.

2. Quy trình lắp đặt

Việc lắp đặt chia thành hai phần chính: lắp ráp cơ khí và đấu nối tủ điện.

2.1. Lắp đặt cơ khí

  • Hướng lắp đặt: Lắp van sao cho bộ truyền động điện hướng lên trên hoặc nằm ngang. Hạn chế tối đa việc lắp bộ truyền động chúi xuống dưới để tránh rò rỉ lưu chất chảy ngược vào bo mạch điện.
  • Chiều dòng chảy: Đối với một số dòng van đặc thù (như van cầu hoặc van một chiều có tích hợp), cần quan sát mũi tên trên thân van để lắp đúng chiều lưu chất. Đối với van bi điện hoặc van bướm điện, có thể lắp theo cả hai chiều.
  • Siết mặt bích / Ren: Sử dụng phương pháp siết chéo góc (đối với van mặt bích) để lực ép dàn đều, tránh làm móp biến dạng gioăng cao su. Với van nối ren, sử dụng băng keo non (teflon) để đảm bảo độ kín.

2.2. Đấu nối điện

  • Sơ đồ đấu nối (Wiring Diagram): Mở nắp bộ truyền động và tuân thủ tuyệt đối sơ đồ đấu nối được in trên nắp hoặc trong tài liệu đi kèm. Việc đấu sai dây (đặc biệt là dây tín hiệu và dây nguồn) có thể làm cháy bo mạch.
  • Tiếp địa an toàn: Bắt buộc phải kết nối dây tiếp địa (Grounding) để đảm bảo an toàn cho người vận hành.
  • Thiết bị bảo vệ: Cần tích hợp aptomat, rơ-le nhiệt hoặc cầu chì trong tủ điện điều khiển để bảo vệ động cơ khi xảy ra sự cố kẹt van hoặc quá tải mạch.

3. Hướng dẫn vận hành

Van điện thường có hai chế độ hoạt động: Tự động (bằng điện) và Thủ công (bằng tay quay).

3.1. Vận hành thủ công (Manual Override)

Khi mất điện hoặc khi cần căn chỉnh ban đầu, bạn có thể vận hành van bằng tay:

  1. Nhấn chốt an toàn hoặc gạt cần gạt sang chế độ Manual (tùy thiết kế của từng hãng).
  2. Sử dụng cờ lê lục giác hoặc tay quay (handwheel) đi kèm để vặn trục van.
  3. Lưu ý quan trọng: Không cố dùng lực quá mạnh khi van đã đóng/mở hết hành trình để tránh làm gãy trục hoặc vỡ nhông bánh răng bên trong.

3.2. Vận hành tự động

  1. Sau khi đấu điện, chuyển cần gạt (nếu có) về lại vị trí Auto.
  2. Cấp nguồn điện để chạy thử không tải (Test run).
  3. Quan sát đèn báo trạng thái trên đỉnh bộ truyền động (Indicator). Thường màu Đỏ tương ứng với trạng thái Đóng (Close) và màu Xanh tương ứng với Mở (Open).
  4. Kiểm tra công tắc hành trình (Limit Switch): Đảm bảo mô tơ tự động ngắt điện khi van đóng hoặc mở hoàn toàn. Đối với van điều khiển tuyến tính (nhận tín hiệu 4-20mA), cần kiểm tra các góc mở điều tiết (ví dụ: 25%, 50%, 75%).

4. Bảo dưỡng và khắc phục sự cố

Việc kiểm tra định kỳ giúp nâng cao tuổi thọ của hệ thống và tránh các gián đoạn sản xuất.

4.1. Lịch trình bảo dưỡng

  • Kiểm tra định kỳ (3 – 6 tháng/lần): Kiểm tra độ kín của các gioăng làm kín, mặt bích. Quan sát vỏ bộ truyền động điện đảm bảo tiêu chuẩn chống nước (IP67/IP68) vẫn hoạt động tốt, không có dấu hiệu đọng sương bên trong nắp nhựa.
  • Bôi trơn: Tra mỡ định kỳ vào hộp số và các cơ cấu chuyển động bên trong mô tơ (nếu là loại cho phép mở bảo dưỡng).

4.2. Các sự cố thường gặp

Hiện tượngNguyên nhân phổ biếnCách khắc phục
Mô tơ không hoạt độngMất nguồn điện cấp, đứt cầu chì hoặc sai sơ đồ đấu nối.Đo lại điện áp tại chân domino, kiểm tra sơ đồ mạch và tình trạng cầu chì.
Van không đóng/mở kínKẹt rác, cặn bẩn ở đĩa van/bi van hoặc cài đặt công tắc hành trình sai lệch.Tháo van để vệ sinh buồng van. Điều chỉnh lại cam (cam switch) của công tắc hành trình.
Động cơ phát tiếng kêu lớn, quá nhiệtVan bị kẹt cơ khí, hoặc tần suất đóng mở quá dày đặc vượt quá chu kỳ làm việc (Duty Cycle).Chuyển sang chế độ bằng tay để kiểm tra độ trơn tru của trục. Đảm bảo mô tơ có thời gian nghỉ tản nhiệt.
Rò rỉ lưu chất ra ngoàiGioăng làm kín (Teflon, EPDM, NBR) bị rách hoặc mòn. Lực siết mặt bích không đều.Thay thế bộ gioăng (seal kit) mới. Siết lại bu lông theo tiêu chuẩn.