Các loại van cổng khác nhau chủ yếu ở bốn điểm: vật liệu thân, kiểu ty, cách vận hành và áp suất làm việc. Mỗi điểm kéo theo nhiệt độ chịu được, lưu chất phù hợp và giá. Bài này là bảng đối chiếu nhanh giữa các loại để bạn loại bớt lựa chọn trước khi xem chi tiết. Nếu mới tìm hiểu, hãy đọc qua van cổng trước, còn bài phân loại van cổng giải thích từng nhóm kỹ hơn.
Bảng đối chiếu nhanh theo vật liệu thân van
Vật liệu quyết định phần lớn khả năng chịu áp, chịu nhiệt và chịu ăn mòn. Các con số dưới đây mang tính tham khảo chung, giá trị chính xác nằm trên catalogue của từng hãng.
| Vật liệu | Áp suất thường gặp | Nhiệt độ | Lưu chất hay dùng | Mức giá |
|---|---|---|---|---|
| Gang (gang xám, gang cầu) | PN10, PN16 | Thấp nhất trong các loại | Nước sạch, nước thải, nước PCCC | Thấp, kinh tế nhất ở cỡ lớn |
| Thép đúc, thép rèn | PN16 đến cấp áp cao (Class 150, 300, 600 trở lên) | Cao nhất | Hơi nóng, dầu, khí, nước nóng | Trung bình đến cao |
| Inox 304, 316 | PN10 đến PN40 tùy dòng | Khá cao | Thực phẩm, hóa chất nhẹ, nước ăn mòn | Cao |
| Đồng, đồng thau | Thường đến PN16, nối ren | Vừa phải | Nước sạch, dân dụng, chăn nuôi | Thấp ở cỡ nhỏ |
Xem thêm các dòng cụ thể: van cổng gang cho cấp nước cỡ lớn, van cổng inox khi cần chống gỉ, và van cổng đồng cho đường ống nhỏ. Thép chịu nhiệt tốt nhất, gang thấp nhất, nên van gang không phù hợp cho hơi nóng.
Khác nhau về trục van: ty chìm và ty nổi
Đây là điểm dễ nhận ra nhất bằng mắt. Ty nổi có đoạn ty nhô lên khi mở, nên van cao hơn và nhìn thấy trạng thái. Ty chìm chỉ xoay tại chỗ, đĩa chạy dọc ren bên trong thân, nên van thấp gọn nhưng không thấy trạng thái.

Chọn kiểu nào tùy chỗ lắp và cách bảo dưỡng. Phần so sánh chi tiết nằm ở bài ty chìm khác ty nổi. Về giá, ty chìm thường nhẹ hơn ty nổi cùng cỡ, cùng vật liệu vì cấu tạo đơn giản hơn.
Khác nhau về cách vận hành và bộ điều khiển
Nhiều người nghĩ van cổng chỉ có tay quay. Thực tế có ba cách vận hành chính.
- Tay quay: phổ biến nhất, rẻ nhất, dễ thay thế. Hợp với van ít thao tác. Với van cỡ lớn có thể kèm hộp số để giảm lực quay.
- Điều khiển điện: dùng bộ truyền động điện (actuator) đóng mở từ xa, tích hợp công tắc hành trình, đưa tín hiệu về tủ điều khiển. Hợp với trạm bơm, nhà máy tự động hóa. Dòng này thường đặt theo cấu hình riêng, giá cao hơn nhiều so với tay quay. Xem van cổng điện.
- Điều khiển khí nén: dùng xi lanh khí nén, đóng mở nhanh, phù hợp nơi có sẵn nguồn khí nén. Thường làm theo đơn đặt hàng.

Khi chọn loại có bộ điều khiển, cần xác nhận điện áp, nguồn khí và mô-men đóng mở với nhà cung cấp trước khi đặt.
Khác nhau về thông số làm việc
Hai thông số cần đối chiếu là áp suất và nhiệt độ. Khi cùng DN, cùng hãng, van PN16 nặng hơn PN10 vì thân và bích dày hơn để chịu áp cao hơn. Muốn hiểu cách đọc ký hiệu này, xem áp suất danh định PN.
Nhiệt độ làm việc phụ thuộc vật liệu thân và vật liệu làm kín. Gang và đồng hợp với nước ở nhiệt độ thường, thép dùng cho nước nóng, dầu và hơi, inox cho môi trường cần chống ăn mòn. Đừng chỉ nhìn PN. Áp suất cho phép giảm khi nhiệt độ tăng, nên cần xem đường áp suất – nhiệt độ của nhà sản xuất.

Khác nhau về kiểu kết nối và kiểu đĩa
Hai điểm này ít được nhắc nhưng quyết định việc van có lắp được vào đường ống hiện hữu hay không.
- Kết nối: van nối ren thường dùng cho đường ống nhỏ, dễ lắp bằng cách vặn vào ren. Van mặt bích dùng cho cỡ vừa và lớn, bắt bu lông giữa hai mặt bích, chắc chắn và dễ tháo thay. Van nối hàn gặp ở hệ thống áp cao, nhiệt cao cần mối nối kín tuyệt đối.
- Kiểu đĩa: đĩa nêm đặc cho độ bền và độ kín tốt, dùng rộng rãi. Đĩa nêm đàn hồi (resilient wedge) bọc cao su, kín tốt với nước sạch, hay gặp ở van cấp nước. Đĩa song song hợp với hơi và một số dòng thép, ít bị kẹt khi nhiệt độ thay đổi.
Khi đặt hàng, hãy ghi rõ kiểu kết nối và tiêu chuẩn mặt bích đi kèm để tránh nhầm giữa các van cùng DN nhưng khác lỗ bu lông.
Hai van giống nhau bên ngoài vẫn có thể khác nhau bên trong
Thực tế hay gặp hai van cùng DN, cùng kiểu ty, nhưng khác hãng và khác giá. Phần chênh lệch thường nằm ở những chỗ khó nhìn: độ dày thành thân, chất lượng ty và đĩa, vật liệu tết chèn và gioăng, độ chính xác gia công mặt đế. Vì vậy khi so sánh, đừng chỉ nhìn ảnh. Hãy yêu cầu thông số vật liệu, cấp áp, tiêu chuẩn chế tạo và chứng chỉ đi kèm. Với công trình quan trọng như PCCC hay cấp nước đô thị, phần này cần được ghi rõ trong hồ sơ vật tư.
Khác nhau về giá
Giá van cổng chịu tác động bởi ba nhóm yếu tố:
- Vật liệu: gang rẻ hơn thép, thép rẻ hơn inox cùng cỡ.
- Kích thước và áp suất: DN càng lớn, PN càng cao thì giá càng tăng nhanh.
- Xuất xứ và thương hiệu: hàng Nhật, Hàn thường cao hơn hàng Trung Quốc, Đài Loan, Malaysia ở cùng cấu hình.
Ngoài ra, bộ truyền động điện hoặc khí nén cộng thêm một khoản đáng kể. Bạn có thể tham khảo mức giá từng dòng tại bảng giá van cổng. Nếu van đang dùng phải thay mới, xem thêm chi phí thay van cổng để tính cả phụ kiện và nhân công.
Cách chọn nhanh theo ứng dụng
- Cấp nước, thoát nước, PCCC cỡ lớn: van cổng gang, ty chìm nếu lắp ngầm, ty nổi nếu lắp nổi.
- Hơi nóng, dầu, nước nóng: van cổng thép.
- Thực phẩm, hóa chất nhẹ: van cổng inox.
- Đường ống nhỏ trong nhà, trang trại: van cổng đồng nối ren.
- Cần đóng mở từ xa: van cổng điện hoặc khí nén.
Khi đã khoanh vùng, hãy đối chiếu thêm với hướng dẫn chọn van cổng để không bỏ sót yếu tố nào như kết nối, kích thước và vật liệu làm kín.
Mua van cổng tại Viva
Viva cung cấp van cổng nhiều vật liệu, nhiều cỡ, hàng chính hãng, đủ CO/CQ. Gửi thông tin lưu chất, áp suất, nhiệt độ và DN để được tư vấn đúng loại và báo giá.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp
Van cổng gang có dùng cho hơi nóng được không?
Không nên. Gang chịu nhiệt thấp và giòn, hơi nóng nên dùng van cổng thép đúc hoặc thép rèn đúng cấp áp.
Van cổng điện và khí nén khác nhau thế nào?
Van điện đóng mở êm, dễ lấy tín hiệu về tủ điều khiển. Van khí nén đóng mở nhanh nhưng cần nguồn khí nén ổn định tại vị trí lắp.
Vì sao cùng DN mà van PN16 nặng hơn PN10?
Vì thân và mặt bích được đúc dày hơn để chịu áp suất cao hơn, nên khối lượng và giá đều tăng.
Nên chọn van cổng theo giá hay theo thông số?
Chọn theo thông số trước, gồm lưu chất, áp suất, nhiệt độ và kích thước. Sau đó mới so giá giữa các thương hiệu đáp ứng cùng thông số.
