Van cổng là loại van dùng một đĩa van nâng lên hạ xuống vuông góc với dòng chảy để đóng hoặc mở hoàn toàn đường ống. Khi mở hết, đĩa rút khỏi lòng ống nên dòng chảy gần như thông suốt, tổn thất áp suất rất nhỏ. Van còn có tên gọi khác là van cửa, van chặn, tiếng Anh là gate valve. Van chỉ nên đóng hoặc mở hẳn, không dùng để điều chỉnh lưu lượng. Bạn có thể xem các dòng van cổng đang bán tại Viva sau khi nắm nội dung bài này.

Bài này là bản tổng quan toàn chuyên mục. Mỗi phần dưới đây tóm tắt phần cốt lõi, rồi dẫn sang bài chuyên sâu khi bạn cần đi sâu hơn: cấu tạo, phân loại, ứng dụng, cách chọn, lắp đặt và sự cố.
Van cổng là gì?
Van cổng thuộc nhóm van chặn. Nhiệm vụ của nó là cắt hoặc cho phép dòng chất lỏng đi qua, ví dụ nước sạch, nước thải, dầu, hơi nóng. Hình dung đơn giản: một tấm chắn trượt lên xuống trong thân van. Tấm chắn hạ xuống thì ống bị chặn. Tấm chắn nâng lên thì ống thông.
Van cổng khác van cầu và van bi ở chỗ nó không có trạng thái “mở hé” an toàn. Trong thực tế, thợ vận hành chỉ có hai vị trí: đóng kín hoặc mở hết hành trình. Chính đặc điểm này làm van cổng phù hợp để cô lập một đoạn ống khi sửa chữa, phân vùng mạng cấp nước hay chặn đầu hút và đầu đẩy của máy bơm.

Vì sao van cổng được dùng nhiều
- Dòng chảy thông suốt khi mở hết. Đĩa rút khỏi lòng ống nên tổn thất áp suất thấp, có lợi cho đường ống dài và trạm bơm.
- Cô lập đoạn ống đáng tin cậy. Đóng van là đóng hẳn, thuận tiện khi bảo trì hoặc xử lý sự cố.
- Cấu tạo đơn giản. Ít chi tiết, dễ kiểm tra, các bộ phận hao mòn như tết chèn và gioăng thay được tại chỗ.
- Dải kích thước rộng. Từ DN15 đến cỡ lớn hàng nghìn mm, có đủ gang, thép, inox, đồng và nhựa.
- Giá hợp lý. Nhất là van cổng gang và thép so với nhiều loại van cùng cỡ.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của van cổng
Muốn chọn và bảo trì đúng, bạn cần biết bên trong van có gì. Phần dưới chỉ nêu những bộ phận chính. Nếu cần mô tả từng chi tiết kèm vật liệu, hãy đọc bài cấu tạo van cổng chi tiết từng bộ phận.

Các bộ phận chính
- Thân van: khung chịu áp lực, chứa đĩa và đế van. Hai đầu thân là ren, mặt bích hoặc hàn để nối với đường ống.
- Nắp van (bonnet): đậy kín thân, bắt bằng bu lông hoặc ren, là nơi lắp ty và bộ làm kín ty.
- Đĩa van: bộ phận trực tiếp chặn dòng chảy. Đĩa thường có dạng nêm (wedge), hoặc dạng song song (parallel), hoặc dạng lưỡi dao (knife) ở van cổng dao.
- Đế van: bề mặt để đĩa ép vào khi đóng. Độ kín của van phụ thuộc nhiều vào cặp đĩa và đế này.
- Ty van (trục van): biến chuyển động quay của tay quay thành chuyển động lên xuống của đĩa.
- Tay quay hoặc bộ truyền động: tay quay dùng cho vận hành bằng tay. Van cỡ lớn hoặc đặt ở vị trí khó tiếp cận dùng thêm bộ điều khiển điện hoặc khí nén.
- Tết chèn và gioăng: làm kín quanh ty và giữa thân với nắp, ngăn lưu chất rò ra ngoài.
Nguyên lý đóng mở
Khi bạn xoay tay quay, ty van quay theo. Ren trên ty biến chuyển động quay này thành chuyển động tịnh tiến của đĩa. Với van thông thường, xoay theo chiều kim đồng hồ là đóng, ngược chiều kim đồng hồ là mở.

- Khi mở: đĩa được nâng lên khỏi dòng chảy. Lòng van thông gần như bằng đường kính ống.
- Khi đóng: đĩa hạ xuống và ép vào đế van. Với van cổng nêm, mặt nêm ép vào hai mặt đế nên độ kín tốt.
Vì phải quay nhiều vòng tay quay mới đi hết hành trình, van cổng đóng mở chậm. Điều này vừa là nhược điểm (không dùng cho tình huống cần đóng nhanh), vừa có lợi: đóng chậm giúp hạn chế búa nước trong đường ống.
Catalogue van cổng tham khảo
Bạn có thể tải catalogue của một số hãng để đối chiếu kích thước và thông số kỹ thuật:
- Catalogue van cổng Shinyi
- Catalogue van cổng AUT
- Catalogue van cổng ARV
- Catalogue van cổng KVS
- Catalogue van cổng Arita
Phân loại van cổng
Van cổng được chia theo nhiều tiêu chí cùng lúc, nên một chiếc van thường mang nhiều nhãn: ví dụ “van cổng gang, ty nổi, nối bích, tay quay”. Phần này tóm tắt các nhóm chính. Muốn xem đầy đủ từng nhóm kèm danh mục sản phẩm, hãy đọc các cách phân loại van cổng.
Theo kiểu ty: ty nổi và ty chìm
Đây là cách phân biệt quan trọng nhất khi chọn van, vì nó quyết định không gian lắp và cách nhận biết trạng thái van.
- Ty nổi (OS&Y, ty trồi): khi xoay tay quay, ty đi lên xuống cùng đĩa và nhô cao khỏi nắp van. Nhìn chiều dài ty lộ ra là biết van đang mở hay đóng. Ren ty nằm ngoài lưu chất nên ít bị ăn mòn, dễ bôi trơn. Vì thế hệ thống PCCC thường dùng ty nổi.
- Ty chìm (NRS): ty chỉ quay tại chỗ, đĩa chạy lên xuống trên ty bên trong thân. Van gọn chiều cao, hợp với hố van, đường ống ngầm hoặc trần thấp. Nhược điểm là khó biết van đang mở bao nhiêu nếu không có chỉ báo, và ren ty tiếp xúc trực tiếp với lưu chất.
Nếu bạn muốn tìm hiểu riêng về loại ty gọn này, xem bài về van ty chìm. Để so sánh trực diện hai kiểu, đọc thêm khác nhau giữa ty chìm và ty nổi.
| Tiêu chí | Ty nổi | Ty chìm |
|---|---|---|
| Nhận biết trạng thái | Nhìn ty nhô lên là biết | Cần chỉ báo hoặc đếm vòng quay |
| Chiều cao khi mở | Cao, cần chừa không gian phía trên | Thấp, gọn |
| Bảo dưỡng ren ty | Dễ, ren nằm ngoài lưu chất | Khó hơn, ren trong thân van |
| Nơi dùng điển hình | PCCC, nhà máy, trạm bơm | Hố van, đường ống ngầm, không gian hẹp |
Theo vật liệu thân van

Van cổng gang. Đây là lựa chọn kinh tế cho nước sạch, nước thải, thủy lợi và PCCC ở áp suất, nhiệt độ vừa phải. Gang có độ cứng tốt nhưng giòn, dễ nứt khi va đập mạnh và cần sơn phủ để chống gỉ. Xem thêm nhóm sản phẩm van cổng gang.

Van cổng thép. Thép chịu áp suất và nhiệt độ cao hơn gang, bền hơn khi va đập và rung. Loại này dùng cho đường hơi nóng, dầu, khí nén và nhiều đường ống công nghiệp. Thép carbon vẫn có thể gỉ nên cần sơn bảo vệ, hoặc chuyển sang thép hợp kim khi môi trường khắc nghiệt hơn.

Van cổng inox. Inox 304 và 316 chống ăn mòn tốt, phù hợp với thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và môi trường ven biển. Inox 316 chịu clorua tốt hơn 304. Giá cao hơn gang và thép, nhưng bù lại tuổi thọ dài và không thôi nhiễm vào lưu chất. Khi cần phân biệt mác inox, độ bền gỉ hay chịu nhiệt, hãy xem hỏi đáp về van cổng inox. Các mẫu có sẵn nằm trong nhóm van cổng inox.
Van cổng đồng. Đồng thau và đồng thường làm van cỡ nhỏ nối ren cho nước sinh hoạt, đường nước nóng gia đình, đường khí nén nhỏ. Bạn có thể xem van cổng đồng khi cần dải DN nhỏ.

Van cổng nhựa (PVC, uPVC, CPVC). Nhẹ, không gỉ và chịu hóa chất tốt, nhưng giới hạn về áp suất và nhiệt độ. CPVC chịu nhiệt cao hơn PVC. Loại này hợp với tưới tiêu, bể bơi, xử lý nước và hóa chất loãng ở áp suất thấp.
Theo kiểu kết nối

- Nối ren: lắp nhanh, rẻ, thường dùng cho ống nhỏ (khoảng dưới DN50) và áp suất thấp. Ren dễ rò nếu quấn băng tan không đủ hoặc đường ống rung nhiều.

- Nối mặt bích: kiểu phổ biến nhất trong công nghiệp, dùng từ cỡ vừa đến lớn. Dễ tháo ra thay hoặc sửa mà không phải cắt ống, nhưng cần gioăng, bu lông và siết đúng lực.

- Nối hàn: mối nối liền khối, chịu áp suất và nhiệt độ cao, rất ít nguy cơ rò rỉ. Đổi lại, van gần như gắn cố định với ống, tháo thay khó và đòi hỏi thợ hàn có tay nghề.
Theo kiểu đĩa van
Van cổng nêm là loại thông dụng nhất. Đĩa hình nêm ép vào hai mặt đế khi đóng nên độ kín cao, dùng được từ cấp nước đến hơi nóng và dầu.

Van cổng đĩa song song (phẳng) có hai đĩa ép vào hai đế. Kiểu này ma sát ít khi đóng mở, hay gặp ở van chịu nhiệt cao và đường hơi.

Van cổng dao có đĩa mỏng, sắc cạnh, cắt qua bùn, bột giấy, xơ và chất lơ lửng. Loại này đặt ở nhà máy giấy, xử lý nước thải, khai khoáng. Van chịu áp thấp hơn van nêm và độ kín không bằng, nhưng ít kẹt trong môi trường nhiều cặn. Xem các mẫu cụ thể ở nhóm van cổng dao.

Theo cách vận hành
Van tay quay là loại phổ biến và rẻ nhất. Với van cỡ lớn, nhiều vòng quay hoặc đặt xa, người ta lắp bộ truyền động điện, khí nén hay thủy lực để đóng mở từ xa. Nhóm này có sẵn trong danh mục van cổng điều khiển điện. Lưu ý chọn đúng điện áp, mô-men và công tắc hành trình cho bộ điều khiển.
Một số loại đặc biệt
- Van cổng tín hiệu điện: có công tắc phát tín hiệu khi van đóng hoặc mở, gửi về tủ giám sát.
- Van cổng bellows seal: dùng ống xếp kim loại làm kín ty, hạn chế rò rỉ ra ngoài với lưu chất độc hại.
- Van cổng cryogenic: thiết kế riêng cho nhiệt độ âm sâu như LNG.
Khi cần đối chiếu nhanh nhiều loại theo áp suất, nhiệt độ, lưu chất và giá, bạn có thể dùng bảng đối chiếu các loại van cổng.
Ưu điểm và nhược điểm của van cổng
Ưu điểm

- Kín tốt khi đóng đúng cách. Đĩa nêm ép vào đế tạo độ kín cao. Độ kín thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu đế, tình trạng bề mặt và cấp rò rỉ theo tiêu chuẩn thử của nhà sản xuất.
- Tổn thất áp suất nhỏ. Khi mở hết, dòng chảy gần như đi thẳng, giúp tiết kiệm điện bơm với đường ống dài và chạy liên tục.
- Dòng chảy hai chiều. Van cổng thông thường lắp theo chiều nào cũng được, không có mũi tên chỉ hướng.
- Bền và dễ bảo trì. Ít chi tiết chuyển động, chỉ cần cờ lê, mỏ lết và dầu mỡ để bảo dưỡng cơ bản.
- Giá dễ chịu. Nhất là loại gang và thép ở dải DN vừa và lớn.
Nhược điểm
- Không dùng để điều tiết. Mở hé một phần, dòng chảy tốc độ cao quét vào mép đĩa và đế, gây rung, ồn và xói mòn. Đĩa và đế mòn nhanh sẽ làm van không còn kín. Bạn có thể đọc lý do chi tiết ở bài vì sao van cổng không dùng để điều tiết. Nếu cần chỉnh lưu lượng, hãy dùng van cầu hoặc van bi, van bướm loại điều tiết.
- Đóng mở chậm. Phải xoay nhiều vòng tay quay, không hợp với tình huống cần ngắt nhanh.
- Cồng kềnh hơn van bi và van bướm. Chiều dài và chiều cao lớn, nhất là loại ty nổi cỡ lớn.
- Dễ kẹt nếu lâu không vận hành. Cặn bẩn, gỉ sét tích tụ làm dính đĩa và đế. Với van dự phòng, nên đóng mở thử định kỳ, ví dụ mỗi tháng hoặc theo quy trình của nhà máy.
Ứng dụng thực tế của van cổng
Van cổng xuất hiện ở hầu hết hệ thống nước và nhiều đường ống công nghiệp. Mỗi ngành có yêu cầu riêng, nên loại van khác nhau. Để xem bản chi tiết theo từng ngành, đọc ứng dụng của van cổng theo từng ngành.
Cấp thoát nước và thủy lợi

Đây là nơi dùng nhiều nhất. Tại nhà máy nước, van cổng chặn đường nước thô, nước sạch và nước rửa lọc. Ở trạm bơm, van đặt ở đầu hút và đầu đẩy để cô lập bơm khi sửa. Trên mạng lưới đô thị, van đặt ở các điểm phân nhánh để khoanh vùng khi vỡ ống. Van gang nối bích, nêm đàn hồi, thường là lựa chọn mặc định. Ở hệ thống kênh mương, cửa van điều tiết nước tưới tiêu cũng làm việc theo nguyên lý tương tự.
Dầu khí và hóa chất

Đường ống dầu, khí và hơi dùng van cổng thép đúc hoặc rèn, thường nối bích hoặc hàn, theo các tiêu chuẩn như API. Tại nhà máy lọc dầu, van chặn đường nguyên liệu và đường hơi quá nhiệt khi cần cô lập thiết bị. Trong nhà máy hóa chất, người ta chọn thân inox hoặc nhựa chịu hóa chất để tránh ăn mòn.

Ở bồn chứa, van cổng đặt tại cửa xả. Với môi chất độc hại, nên cân nhắc loại làm kín bằng ống xếp (bellows) để hạn chế rò qua ty.
Hệ thống HVAC
Trong tòa nhà, van cổng chặn các nhánh nước lạnh, nước giải nhiệt và nước nóng đến chiller, AHU, FCU. Van cho phép tách riêng từng khu vực để bảo trì mà không cần dừng cả hệ thống.
PCCC

Đường ống chữa cháy thường dùng van cổng ty nổi, vì chỉ cần nhìn ty là biết van đang mở hay đóng. Van chặn trên đường nước vào các hệ thống sprinkler, họng chữa cháy và trạm bơm. Chủ đầu tư hay yêu cầu van phải ở trạng thái mở thường trực và được giám sát. Khi đó, van cổng tín hiệu điện gửi tín hiệu về trung tâm báo cháy nếu có người vô tình đóng van. Cần đối chiếu yêu cầu thẩm duyệt PCCC của từng công trình trước khi chọn.
Thực phẩm, dược phẩm, giấy và khai khoáng

- Thực phẩm, đồ uống, dược phẩm: van inox, bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh.
- Giấy và bột giấy: van cổng dao chặn bột giấy và nước thải có xơ.
- Khai khoáng: van cổng dao cho bùn quặng.
- Nhà máy điện, dệt nhuộm: van thép cho hơi và nước làm mát, van chịu hóa chất cho dây chuyền nhuộm.
Dân dụng

Trong nhà, van cổng nhỏ nối ren đặt sau đồng hồ nước, trước bồn chứa hay máy bơm để khóa nước khi sửa chữa. Ở sân vườn và hồ bơi, nó chia vùng cấp nước hoặc đường lọc.
Cách chọn van cổng phù hợp
Chọn sai van thường dẫn đến rò rỉ, gỉ sét hoặc kẹt sau vài tháng. Bạn nên đi theo thứ tự các câu hỏi dưới đây. Bản checklist đầy đủ có trong hướng dẫn chọn van cổng.
1. Lưu chất, áp suất và nhiệt độ
- Lưu chất: nước sạch, nước thải, dầu, hơi, hóa chất hay bùn? Từ đó chọn vật liệu thân và đệm làm kín.
- Áp suất làm việc: chọn van có áp suất danh định (PN) hoặc Class cao hơn áp suất thực tế, có chừa biên an toàn cho áp tăng đột ngột.
- Nhiệt độ: nhiệt độ cao làm giảm áp suất cho phép của van. Hơi nóng và dầu nóng thường cần thép chứ không phải gang.
- Môi trường lắp: ngoài trời, ven biển, khu vực ẩm hoặc có nguy cơ cháy nổ sẽ ảnh hưởng đến vật liệu và bộ điều khiển.
2. Vật liệu
| Vật liệu | Hợp với | Lưu ý |
|---|---|---|
| Gang | Nước sạch, nước thải, PCCC, áp và nhiệt vừa | Giòn, cần sơn chống gỉ |
| Thép | Hơi nóng, dầu, khí, áp và nhiệt cao | Thép carbon vẫn có thể gỉ |
| Inox | Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, ven biển | Giá cao, chọn đúng mác 304 hay 316 |
| Đồng | Nước sinh hoạt, đường nhỏ nối ren | Chỉ có ở cỡ nhỏ |
| Nhựa | Hóa chất loãng, tưới tiêu, bể bơi | Áp suất và nhiệt độ thấp |
3. Kiểu kết nối, kiểu ty và cách vận hành
Đường ống nhỏ, áp thấp thì dùng nối ren. Công nghiệp từ cỡ vừa trở lên thường dùng mặt bích. Chỉ dùng nối hàn khi cần mối nối vĩnh viễn và chịu điều kiện khắc nghiệt. Ty nổi hợp với nơi thoáng và cần nhìn trạng thái, ty chìm hợp với hố van và không gian thấp. Van cỡ lớn hoặc đặt xa nên có bộ truyền động.
4. Chọn kích thước DN
Thông thường chọn van cùng DN với đường ống. DN là đường kính danh nghĩa, tính bằng mm, ví dụ DN50, DN100, DN200. Bạn cần kiểm tra thêm chiều dài mặt – mặt và chiều cao ty khi mở để đảm bảo đủ chỗ lắp. Bảng DN, inch và kích thước lắp đặt có trong bài kích thước van cổng.
5. Thương hiệu, chứng từ và ngân sách
Nên chọn nhà cung cấp có thông tin xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO, CQ và chính sách bảo hành. Về ngân sách, giá van chỉ là một phần. Mặt bích, gioăng, bu lông, nhân công và thời gian dừng hệ thống cũng tính vào tổng chi phí. Bài chi phí thay van cổng giúp bạn lập dự toán và quyết định khi nào nên sửa, khi nào nên thay.
So sánh van cổng với van bướm và van cầu

Van cổng thường được đặt cạnh van bướm và van cầu trong cùng một bản vẽ. Ba loại khác nhau ở chỗ chúng làm việc tốt nhất. Bảng dưới là tóm tắt nhanh.
| Tiêu chí | Van cổng | Van bướm | Van cầu |
|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Đóng hoặc mở hoàn toàn | Đóng mở, điều tiết nhẹ | Đóng mở, điều tiết |
| Tổn thất áp suất khi mở | Rất thấp | Trung bình | Cao |
| Tốc độ đóng mở | Chậm | Nhanh (quay 90 độ) | Trung bình |
| Kích thước, trọng lượng | Lớn | Gọn, nhẹ | Trung bình |
| Điều tiết lưu lượng | Không nên | Được, phụ thuộc loại | Tốt |
| Hợp với | Cô lập đường ống, ít đóng mở | Ống lớn, áp thấp, cần gọn nhẹ | Điều chỉnh lưu lượng, hơi |
- Chọn van cổng khi cần cô lập hẳn, ít thao tác và muốn tổn thất áp suất nhỏ.
- Chọn van bướm khi ống lớn, không gian chật, cần đóng mở nhanh và chi phí thấp. Xem phân tích riêng ở bài so sánh van cổng và van bướm.
- Chọn van cầu khi cần chỉnh lưu lượng hoặc đóng mở thường xuyên. Chi tiết nằm ở bài so sánh van cổng và van cầu.
Lắp đặt, vận hành và bảo trì van cổng
Van tốt vẫn hỏng sớm nếu lắp sai. Phần này nêu những điểm cần nhớ. Quy trình từng bước, kể cả lắp ren, mặt bích và hàn, có trong hướng dẫn lắp đặt van cổng.

Lắp đặt
- Kiểm tra trước khi lắp: đúng DN, PN, vật liệu và kiểu nối. Van không bị nứt, đĩa chạy trơn. Lòng ống sạch, hai đầu ống thẳng hàng, không kéo ống để vừa với van.
- Chọn vị trí: dễ thao tác tay quay, đủ chỗ tháo bu lông. Với ty nổi, chừa không gian cho ty nhô lên khi mở.
- Hướng lắp: van cổng thông thường không phân biệt chiều dòng chảy. Nên lắp ty hướng lên trên hoặc nghiêng, hạn chế lắp ty chúc xuống vì cặn dễ đọng quanh tết chèn. Van cổng dao tránh lắp ngược đầu.
- Van mặt bích: đặt gioăng đúng tâm, siết bu lông theo thứ tự chéo, tăng lực dần từng đợt, tốt nhất dùng cờ lê lực theo khuyến nghị.
- Van ren: quấn băng tan theo chiều vặn ren, không siết quá tay, nhất là van đồng và van nhựa.
- Van hàn: hàn đính, kiểm tra thẳng hàng, hàn hoàn thiện theo quy trình và kiểm tra mối hàn.
- Thử áp: sau lắp, thử kín mối nối và thân van theo quy định của công trình. Thử bền thường dùng áp lớn hơn áp làm việc, ví dụ 1,5 lần theo nhiều quy trình thông dụng. Sau đó đóng mở thử vài lần.

Vận hành
- Xoay tay quay đều, không giật, không dùng thanh nối để tăng lực quá mức.
- Khi đã đóng hoặc mở hết hành trình, dừng ở đó. Không cố vặn thêm.
- Đóng mở chậm để tránh búa nước, nhất là đường ống dài.
- Chỉ dùng ở hai vị trí mở hết hoặc đóng hẳn. Cần chỉnh lưu lượng thì đổi sang loại van phù hợp.
Nhiều người hay nhầm van đang đóng hay mở, nhất là với van ty chìm. Xem cách nhận biết trong bài cách biết van cổng đang đóng hay mở.

Bảo trì
- Vệ sinh bên ngoài định kỳ, đặc biệt phần ty và tay quay.
- Bôi trơn ty và ren ty bằng mỡ phù hợp nhiệt độ và môi trường.
- Kiểm tra tết chèn và gioăng: thấy rỉ ở cổ ty thì siết nhẹ bu lông ép tết chèn, hết khả năng thì thay.
- Siết lại bu lông mặt bích nếu có rung hoặc giãn nở nhiệt.
- Vận hành thử van dự phòng định kỳ để chống kẹt.
- Bộ truyền động điện, khí nén: kiểm tra nguồn, công tắc hành trình, mô-men.
- Ghi lại lịch sử bảo trì để biết van nào hay có vấn đề.
Trước khi tháo van hay sửa, luôn xả áp, khóa nguồn và dùng bảo hộ lao động. Chỉ tháo van theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các sự cố thường gặp ở van cổng
Phần lớn sự cố của van cổng thuộc bốn nhóm: rò rỉ, kẹt, hỏng tay quay và đóng không kín. Tổng hợp theo triệu chứng, kèm nguyên nhân và cách xử lý, có ở bài các hỏng hóc thường gặp của van cổng.

Rò rỉ
Rò rỉ có thể xảy ra ở cổ ty, giữa thân và nắp, ở mặt bích hoặc ở chính mặt đĩa và đế (đóng không kín). Nguyên nhân hay gặp là tết chèn hoặc gioăng lão hóa, bu lông lỏng, mặt bích cong vênh, ren hỏng. Cách xử lý: siết lại bu lông, thay tết chèn hoặc gioăng, sửa mặt bích, làm lại ren. Nếu thân hoặc nắp nứt, phải thay van. Để biết rò ở vị trí nào cần xử lý ra sao, xem bài van cổng bị rò rỉ.

Kẹt, khó đóng mở
Do cặn bẩn, gỉ sét, ty khô mỡ, đĩa hoặc đế biến dạng, hoặc lắp đặt gây ứng suất lên thân. Làm sạch, bôi trơn ty, kiểm tra lại độ thẳng hàng của đường ống. Không dùng lực quá mạnh để ép van, vì dễ gãy ty hoặc hỏng đĩa.

Gãy tay quay
Thường do bị va đập hoặc tác động lực quá lớn lên tay quay, hoặc vật liệu già cỗi. Thay tay quay đúng kích thước và vận hành nhẹ nhàng. Nếu thân và đĩa đã hư hại nặng như hình trên, nên thay cả van.
Đóng không kín hoàn toàn
Nguyên nhân thường là đĩa hoặc đế mòn, gioăng đĩa hỏng ở van nêm đàn hồi, hoặc dị vật kẹt giữa đĩa và đế. Xả sạch cặn bằng cách mở hết rồi đóng lại vài lần. Nếu vẫn rò, tháo kiểm tra, thay chi tiết mòn.
Mua van cổng tại Viva
Viva là đơn vị cung cấp van công nghiệp, trong đó có đầy đủ các nhóm van cổng đã nêu trên. Hàng chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO, CQ và bảo hành theo chính sách từng dòng. Dải sản phẩm trải từ DN15 đến cỡ lớn, nhiều vật liệu và kiểu kết nối.

Để xem mẫu và thông số, bạn vào danh mục van cổng trên website Viva. Giá thay đổi theo DN, vật liệu, áp suất, thương hiệu và số lượng, nên Viva không đưa một con số chung. Bạn có thể tham khảo bảng giá van cổng để ước tính ngân sách rồi gửi thông số để được báo giá chính xác.
Khi cần tư vấn chọn van theo thông số đường ống của công trình, hãy liên hệ đội kỹ thuật của Viva theo thông tin dưới đây.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về van cổng
Nếu cần thêm các giải đáp ngắn về tuổi thọ, chiều đóng mở hay lắp đứng và lắp ngang, bạn có thể đọc thêm câu hỏi thường gặp về van cổng.
Van cổng được sử dụng để làm gì?
Van cổng được sử dụng để chặn hoặc cho lưu thông các lưu chất lỏng, khí hoặc hơi khi chảy qua van cổng này, cho phép các lưu chất có thể được cách ly. Van cổng này được gọi là một van chặn, van đóng ngắt. Nó được sử dụng rất phổ biến trong các ứng dụng, cơ sở công nghiệp.
Nguyên nhân nào khiến van cổng bị hư hỏng?
Nguyên nhân làm cho van cổng bị hư hỏng thường là do van cổng bị mài mòn sau thời gian dài sử dụng. Sau thời gian dài sử dụng, khiến đĩa van bị dính ở vị trí đóng hoặc mở. Khi tiến hành vận hành van, việc đĩa van bị dính làm cho trục van bị gãy và van cổng trở nên vô dụng.
Làm thế nào để ngăn van cổng rò rỉ?
Tình trạng van cổng bị rò rỉ là đang nhắc đến tình trạng van bị rò rỉ tại các mối nối hoặc tình trạng van bị rò rỉ qua đĩa van mặc dù van đã được đóng rồi. Nguyên nhân gây ra tình trạng van bị rò rỉ tại các mối nối của van có thể là do việc lắp đặt van cổng chưa đúng cách, van được lắp đặt chưa chắc chắn, chưa kín khít là nguyên nhân chính gây ra tình trạng rò rỉ tại các mối nối này. Để khắc phục tình trạng lỗi này, cần phải kiểm tra kỹ lại các mối nối, đối với mối nối mặt bích kiểm tra xem bu lông đã được siết chặt chưa, kiểm tra xem các gioăng làm kín giữa hai mặt bích có bị lệch không và kiểm tra xem bề mặt mặt bích có bị dính cặn bẩn, đất cát bụi bẩn không. Nó là những nguyên nhân khiến kết nối mặt bích bị rò rỉ. Lau sạch mặt bích, lắp đặt lại gioăng làm kín và tiến hành siết chặt các bu lông so le nhau, tạo lực siết đồng đều giữa các bu lông. Với kết nối ren, kiểu kết nối này thường bị rò rỉ là do nguyên nhân không siết chặt hoặc do không sử dụng băng tan, hoặc ít băng tan, cũng có thể là do việc lắp đặt bị lệch các khớp ren hoặc do mối nối ren có dính tạp chất. Để khắc phục, cần tháo ra, lau sạch lại mối nối ren, sau đấy tiến hành lắp đặt lại đúng kỹ thuật. Nguyên nhân gây ra tình trạng van bị rò rỉ qua cửa van thường xảy ra là do thời gian sử dụng lâu dài, khiến cho van bị mài mòn khiến cho đĩa van không thể đóng kín được. Để khắc phục tình trạng lỗi này, cần phải thay gioăng làm kín ở trong thân van.
Nguyên nhân khiến cho van cổng không đóng, không mở được?
Van cổng không hoạt động được, cụ thể là không đóng hoặc không mở được nguyên nhân chính là do bộ phận ty van, ty van sau thời gian sử dụng lâu dài thường bị kẹt, bị trờn ren. Nó làm cho đĩa van bị kẹt, không đóng hoặc mở bình thường được. Để khắc phục được lỗi van cổng không đóng hoặc không mở được, cần thực hiện các công việc sau: Trong trường hợp ty van bị kẹt, cách khắc phục rất đơn giản, ta cần tiến hành bôi trơn ty bằng cách tra dầu bôi trơn cho ty van để ty van có thể hoạt động trơn tru. Trong trường hợp ty van bị trờn thì ta cần thực hiện thay thế một ty van mới, tháo rời van cổng khỏi hệ thống để tiến hành thay thế ty van mới.
Làm thế nào để bảo trì van cổng?
Van cổng ít nhất cần được vận hành và sử dụng 1 tháng / lần, nếu không van có thể bị đóng băng, gây hư hỏng. Trước khi tiến hành bảo trì van, cần phải thực hiện giảm áp suất của hệ thống trước khi thực hiện bất kỳ một công việc bảo trì nào. Tháo rời van cổng khỏi hệ thống bằng cách tháo rời các mối nối của van cổng. Tháo rời nắp capo trên với thân van, để bảo dưỡng các chi tiết trong van, kiểm tra tình trạng của các chi tiết bên trong van và thay thế kịp thời.
Van cổng có thể mở một phần không?
Van cổng thường chỉ được sử dụng để đóng ngắt lưu chất, thiết kế của nó không thích hợp với mục đích để điều chỉnh áp suất, lưu lượng hay tốc độ của dòng chảy. Vì vậy, sản phẩm van cổng này thích hợp cho đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn chứ không thích hợp cho đóng, mở một phần.
Làm thế nào đề kiểm tra van đang mở hoặc đóng?
Đối với van cổng, nó không có chỉ báo trực quan để thể hiện tình trạng van cổng đang đóng hay mở. Đó là lý do, khi bạn điều khiển van cổng bằng tay quay, bạn cần phải lưu ý dừng lại khi cảm thấy có lực cản. Việc bạn cố gắng điều khiển van có thể sẽ gây hư hỏng đĩa van. Với các dòng sản phẩm van cổng ty nổi, bạn có thể quan sát được nó đang đóng hay mở thông qua bộ phận ty van. Một số sản phẩm van cổng được thiết kế thêm công tắc giám sát để theo dõi hành trình của nó.
Van cổng có thể được sử dụng trong bao lâu?
Van cổng thường có thể được sử dụng rất lâu dài, sản phẩm van cổng có tuổi thọ từ 15 năm đến 25 năm. Trung bình, thời gian sử dụng của van cổng lên đến 20 năm. Trong điều kiện bảo dưỡng ổn định, việc bảo dưỡng van cổng phải được diễn ra theo đúng chu kỳ. Các sản phẩm van cổng cần được vận hành trong mỗi 1 năm hoặc hai năm, van cổng có thể sẽ xảy ra hiện tượng đóng băng.
