Gate valve là gì? Đó là tên tiếng Anh của van cổng, loại van dùng một tấm chắn (gate) nâng lên hạ xuống vuông góc với dòng chảy để đóng hoặc mở hoàn toàn đường ống. Khi gặp gate valve trong catalogue, báo giá hay bản vẽ nhập khẩu, vấn đề thường không nằm ở nguyên lý mà ở cách đọc đúng các thuật ngữ và mã hiệu đi kèm. Bài này tập trung vào phần đó: tên tiếng Anh của từng loại, từng bộ phận, các tiêu chuẩn và cách giải mã một dòng mô tả van.

Gate valve nghĩa là gì và vì sao hay bị nhầm
Từ “gate” nghĩa là cánh cổng. Trong tiếng Việt, gate valve còn được gọi là van cổng hoặc van cửa. Ở nhiều catalogue Châu Âu, bạn còn gặp từ “sluice valve” hoặc “wedge gate valve” cho cùng một họ van này, đặc biệt với van cấp nước.
Nhầm lẫn hay gặp nhất là gate valve với globe valve (van cầu) và butterfly valve (van bướm). Cả ba đều đóng mở dòng chảy nhưng khác cơ cấu. Gate valve đóng mở hoàn toàn và gần như không cản dòng khi mở. Globe valve có thể điều tiết và gây tổn thất áp lớn hơn. Butterfly valve dùng đĩa xoay, gọn và nhẹ. Hai bài viết riêng đã đặt các loại cạnh nhau: gate valve và globe valve, và gate valve và butterfly valve.
Từ vựng bộ phận trên bản vẽ mặt cắt
Bản vẽ và catalogue ghi tên bộ phận bằng tiếng Anh. Bảng dưới giúp đối chiếu nhanh. Chức năng và vật liệu từng chi tiết được giải thích trong bài cấu tạo van cổng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Body | Thân van | Phần chịu áp, có hai đầu nối |
| Bonnet | Nắp van | Bolted bonnet là nắp bắt bu lông |
| Wedge, disc, gate | Đĩa, cánh van | Dạng nêm là phổ biến nhất |
| Seat | Đế van | Mặt tì kín của đĩa |
| Stem | Ty, trục van | Truyền lực từ tay quay xuống đĩa |
| Yoke | Giá đỡ ty | Chỉ có ở van ty nổi |
| Packing, gland | Tết chèn, nắp ép tết chèn | Làm kín quanh ty |
| Handwheel | Tay quay | Vận hành bằng tay |
| Actuator | Bộ truyền động | Điện (electric) hoặc khí nén (pneumatic) |
Các ký hiệu kiểu ty và kiểu đĩa
Đây là nhóm viết tắt dễ gặp nhất trên catalogue. Cách chia theo kiểu ty, vật liệu và kết nối được trình bày trong bài phân loại van cổng. Dưới đây chỉ giải nghĩa thuật ngữ.
- OS&Y (Outside Screw and Yoke): ty nổi, ren ty nằm ngoài lưu chất, có giá đỡ. Nhìn ty biết van mở hay đóng.
- RS (Rising Stem): ty nâng, cách gọi khác của kiểu ty nổi.
- NRS (Non-Rising Stem): ty chìm, ty chỉ xoay, không nâng.
- Solid wedge: đĩa nêm đặc, một khối liền.
- Flexible wedge: đĩa nêm đàn hồi, có rãnh để bù biến dạng do nhiệt.
- Split wedge, double disc, parallel slide: đĩa gồm hai mảnh, tự banh ra khi đóng.
- Resilient seated: đĩa bọc cao su, làm kín mềm, thường dùng cho nước.
- Knife gate valve: van cổng dao, đĩa là lưỡi thép mỏng, dùng cho bùn, bột, nước thải có rác.
Thêm hai thuật ngữ về lòng van: full bore (lòng van bằng đường kính ống, ít cản dòng) và reduced bore (lòng van thu nhỏ hơn một cấp, rẻ và nhẹ hơn).

Cách quay tay quay và hướng đóng mở
Theo thông lệ, van cổng đóng khi quay tay quay theo chiều kim đồng hồ (clockwise to close) và mở khi quay ngược lại. Trên nhiều tay quay có mũi tên và chữ OPEN hoặc SHUT chỉ hướng. Một số van đặc thù theo yêu cầu của dự án có thể khác, nên hãy xem mũi tên trên tay quay.
Tiêu chuẩn thiết kế gate valve
Mỗi tiêu chuẩn áp dụng cho một nhóm van riêng, nên khi thấy tên tiêu chuẩn trên tem bạn biết ngay van thuộc nhóm nào.
| Tiêu chuẩn | Áp dụng cho | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| API 600 | Van cổng thép đúc, nối bích hoặc hàn, nắp bắt bu lông | Dầu khí, hóa chất, hơi nóng |
| API 602 | Van cổng thép rèn cỡ nhỏ, gọn | Đường ống nhỏ áp cao, ren hoặc hàn |
| BS 5163 | Van cổng nêm gang nối bích cho cấp nước | Cấp nước, PCCC |
| DIN 3352 | Họ van cổng theo chuẩn Đức, gồm cả loại bọc cao su | Cấp thoát nước, hệ Châu Âu |
| JIS B2071 | Van cổng thép của Nhật | Nhà máy theo chuẩn Nhật |
Van cổng gang nối bích theo chuẩn Nhật thường theo hệ JIS B2031 với thang áp suất 5K, 10K. Khi cần xác nhận chính xác van theo tiêu chuẩn nào, hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi bản vẽ hoặc datasheet của hãng, không chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.
Đọc cấp áp suất: PN, Class và K
Cùng một van có thể ghi áp suất theo ba hệ khác nhau:
- PN theo hệ Châu Âu, ví dụ PN10, PN16, đơn vị gần với bar. Chi tiết xem bài PN.
- Class theo hệ Mỹ ANSI, ví dụ Class 150, 300, 600.
- K theo hệ Nhật JIS, ví dụ 10K, tương ứng khoảng 10 kgf/cm², xấp xỉ 1 MPa ở nhiệt độ thường.
Các thang này không quy đổi chính xác một đối một vì khác cách định nghĩa theo nhiệt độ và vật liệu. Chỉ coi như gần đúng khi chọn sơ bộ.
Áp suất đi cùng kiểu mặt bích. Bích van và bích ống phải cùng hệ, bạn có thể tra thêm tiêu chuẩn mặt bích JIS, DIN, ANSI để tránh lệch lỗ bu lông.
Cách đọc một mã hiệu gate valve
Tên van trong báo giá thường là chuỗi thông số ghép lại. Ví dụ dòng mô tả dưới đây (chỉ minh họa cách đọc):
Gate valve, OS&Y, DN100, PN16, body GG25, flanged, BS 5163
Đọc theo thứ tự: van cổng ty nổi, cỡ DN100, áp suất PN16, thân gang GG25 (gang xám theo DIN), nối bích, thiết kế theo BS 5163. Một ví dụ khác:
Gate valve 4 inch, Class 150, WCB, RF flanged, API 600
Đó là van cổng 4 inch, hệ Class 150, thân thép đúc WCB, mặt bích có gờ (RF), theo API 600. Một số ký hiệu thường gặp để đọc tiếp:
- CI, DI, WCB, CF8, CF8M: gang xám, gang cầu, thép carbon đúc, inox 304 đúc, inox 316 đúc.
- RF, FF: mặt bích có gờ, mặt bích phẳng.
- NPT, BSP: hai kiểu ren, không lắp lẫn.
- SW, BW: hàn lồng (socket weld), hàn đối đầu (butt weld).
Trong bản vẽ P&ID, gate valve được vẽ bằng hai tam giác chạm đỉnh nhau. Các ký hiệu khác như van cầu, van bướm, van một chiều cũng có hình riêng, xem trong bài ký hiệu van trên bản vẽ.
Gate valve dùng ở đâu
Gate valve đóng vai trò van chặn (isolation valve) trên đường cấp nước, trạm bơm, hệ PCCC, đường hơi và dầu, nhà máy xi măng, thép, chế tạo. Chọn đúng kiểu ty, vật liệu và tiêu chuẩn theo từng loại hệ thống mới là phần cần cân nhắc.

Gate valve điều khiển điện
Trong catalogue, gate valve gắn bộ điều khiển được gọi là electric actuated gate valve. Bộ điện giúp đóng mở từ xa và gửi tín hiệu về phòng điều khiển, thường dùng cho trạm bơm tự động và vị trí khó tiếp cận. Với van dao, thường gặp pneumatic actuated knife gate valve, tức dùng xi lanh khí nén.

Catalogue thương hiệu và nơi mua
Mỗi hãng có cách đặt tên và thang áp suất riêng. Ví dụ catalogue của hãng Nhật thường dùng thang K và tiêu chuẩn JIS, bạn có thể xem dòng gate valve Kitz để làm quen cách ghi thông số. Khi cần mua, hãy gửi cho đơn vị bán các thông tin: DN, áp suất, lưu chất, vật liệu, kiểu ty, kiểu nối, tiêu chuẩn. Viva cung cấp van cổng chính hãng, đủ CO/CQ, bạn có thể xem danh mục mua gate valve tại Viva để chọn theo cấu hình.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp
Gate valve và sluice valve có giống nhau không?
Cùng là van cổng. Sluice valve là cách gọi theo thói quen Anh, thường dùng với van cấp nước nối bích bằng gang. Về nguyên lý đóng mở hoàn toàn thì không khác.
OS&Y và NRS khác nhau chỗ nào khi đọc catalogue?
OS&Y là ty nổi, ty đi lên xuống ngoài thân và có giá đỡ. NRS là ty chìm, ty chỉ xoay trong thân nên chiều cao van không đổi.
API 600 và API 602 khác nhau thế nào?
API 600 áp dụng cho van cổng thép đúc nắp bắt bu lông, thường cỡ vừa và lớn. API 602 áp dụng cho van cổng thép rèn cỡ nhỏ, kích thước gọn.
Có nên dùng gate valve để điều tiết lưu lượng?
Không. Gate valve chỉ nên mở hết hoặc đóng hết. Mở hé làm đĩa và đế mòn nhanh, đồng thời gây rung đường ống.
