Kích thước van cổng phổ biến trải từ DN15 đến DN600, và có thể lớn hơn nữa nếu đặt riêng theo công trình. Cỡ nhỏ thường nối ren, cỡ từ DN50 trở lên chủ yếu nối bích. Khi chọn size, bạn cần chốt bốn con số: DN theo đường ống, chiều dài mặt-mặt, chiều cao khi mở và tiêu chuẩn kết nối. Bài này gom các số đó lại để tra nhanh. Khái niệm chung về van cổng có ở bài tổng quan.
DN là gì và vì sao không đo bằng thước được
Kích thước danh nghĩa DN là con số quy ước theo đường kính trong của cổng van, tính bằng mm. DN100 nghĩa là van dành cho ống cỡ 100. Con số này không trùng hoàn toàn với đường kính ngoài của ống, vì mỗi loại ống (thép, gang, nhựa) có độ dày thành khác nhau. Do đó người mua cần biết rõ hai thứ: DN của van và đường kính ngoài của ống thực tế để đối chiếu.
Ngoài DN, bạn sẽ gặp cách gọi theo inch (1/2″, 2″, 4″…) và theo “phi” (đường kính ngoài, mm). Cả ba cách gọi đều chỉ cùng một cỡ ống nhưng dùng ở những ngữ cảnh khác nhau.
Bảng DN, inch và phi tham khảo
Bảng dưới liệt kê các cỡ thông dụng. Cột phi là đường kính ngoài ống thép theo tiêu chuẩn phổ biến, làm tròn để dễ nhớ. Khi cần đối chiếu đầy đủ hơn, xem bảng quy đổi DN sang phi, inch.
| DN | Inch | Phi ngoài ống thép (mm) |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 21 |
| DN20 | 3/4″ | 27 |
| DN25 | 1″ | 34 |
| DN32 | 1-1/4″ | 42 |
| DN40 | 1-1/2″ | 49 |
| DN50 | 2″ | 60 |
| DN65 | 2-1/2″ | 76 |
| DN80 | 3″ | 90 |
| DN100 | 4″ | 114 |
| DN150 | 6″ | 168 |
| DN200 | 8″ | 219 |
| DN250 | 10″ | 273 |
| DN300 | 12″ | 324 |
| DN400 | 16″ | 406 |
| DN500 | 20″ | 508 |
| DN600 | 24″ | 610 |
Lưu ý: ống gang, ống nhựa HDPE hay PVC có phi ngoài khác với ống thép ở cùng DN. Với các loại ống này, hãy kiểm tra bản vẽ trước khi đặt van.
Kích thước van cổng nối bích
Van nối bích là dạng phổ biến nhất trong công nghiệp và cấp nước. Hai đầu thân đúc liền mặt bích, bắt bu lông vào mặt bích của ống. Dải thông dụng bắt đầu từ DN50, lớn nhất thường gặp là DN600, các cỡ như DN800, DN1000 trở lên thường chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng vì nhu cầu ít và khối lượng rất lớn.

Mặt bích van phải khớp với mặt bích ống về đường kính ngoài, vòng bu lông, số lỗ và cấp áp. Vì vậy hãy xác định trước tiêu chuẩn mặt bích như JIS, BS, DIN hay ANSI, đồng thời cấp áp PN10, PN16 hay Class 150. Cùng DN100 nhưng lệch tiêu chuẩn là không lắp được, hoặc phải dùng bích chuyển.
Kích thước van cổng nối ren
Van nối ren gọn, dễ lắp, nhưng ren không chịu được tải trọng lớn, nên chỉ dùng cho cỡ nhỏ. Các cỡ thường gặp: DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50, thậm chí đến DN65, DN80 hoặc DN100 ở một số dòng. Từ khoảng DN50 trở lên, cùng một cỡ có thể có cả bản ren và bản bích, nên khi đặt hàng phải ghi rõ kiểu nối.
Ở dải nhỏ DN15 đến DN50, dòng được chọn nhiều nhất là van cổng đồng, vốn chỉ có kiểu nối ren nên khó mua nhầm. Kiểu ren cũng cần khớp (ren côn hay ren thẳng, hệ BSP hay NPT) nên hãy hỏi kỹ nhà cung cấp.

Còn từ DN50 trở lên, bạn sẽ chủ yếu làm việc với van cổng gang và thép nối bích. Xem thêm bài về kiểu kết nối để biết khi nào chọn ren, bích hay hàn.
Chiều dài mặt-mặt (face to face)
Chiều dài mặt-mặt là khoảng cách giữa hai mặt bích đầu vào và đầu ra của van. Đây là con số quan trọng nhất khi thay van vào tuyến ống cũ, vì nó quyết định van có khít vào khoảng trống hay không.
Mỗi tiêu chuẩn có chiều dài riêng, ví dụ ASME B16.10 (dùng cho van theo API 600), BS 5163 hay DIN 3202. Với van cổng bích Class 150 theo ASME B16.10, chiều dài mặt-mặt tham khảo như sau.
| DN | Inch | Mặt-mặt tham khảo (mm) |
|---|---|---|
| DN50 | 2″ | 178 |
| DN80 | 3″ | 203 |
| DN100 | 4″ | 229 |
| DN150 | 6″ | 267 |
| DN200 | 8″ | 292 |
| DN300 | 12″ | 356 |
| DN400 | 16″ | 406 |
| DN600 | 24″ | 508 |
Van theo tiêu chuẩn khác (DIN, BS dòng ngắn hoặc dài) có thể chênh lệch, và van Class cao hơn cũng dài hơn. Vì vậy trước khi đặt, hãy lấy bản vẽ hoặc đo khoảng trống thực tế, rồi đối chiếu catalogue. Cách đặt van vào tuyến được nêu chi tiết trong bài lắp đặt van cổng.
Chiều cao khi mở của van ty nổi
Van ty chìm có chiều cao gần như không đổi. Ngược lại, van ty nổi cao hơn khi mở vì ty đi lên theo đĩa. Chiều cao tổng lúc mở hết thường vượt chiều cao lúc đóng một đoạn gần bằng đường kính danh nghĩa. Ví dụ, van DN200 phải chừa thêm khoảng trống phía trên cỡ 20 cm cho ty, chưa tính tay quay. Con số chính xác khác nhau theo từng hãng, nên cần xem catalogue.
Khi lắp trong phòng bơm, hố van, dưới dầm sàn hoặc sát trần, đừng quên kiểm tra chiều cao này. Nếu thiếu chỗ, có thể chuyển sang ty chìm.
Đánh giá dải kích thước theo từng loại van
Van cổng thuộc nhóm có dải cỡ rộng nhất trong các van đóng mở, từ DN15 đến DN600 trở lên. Dải kích thước còn phụ thuộc vào vật liệu và kiểu nối. Xem tóm tắt các dòng ở bài dải kích thước theo từng loại.
- Đồng: DN15 đến khoảng DN50, nối ren.
- Gang: từ DN50 đến cỡ lớn, nối bích.
- Thép: từ cỡ nhỏ nối ren, hàn đến cỡ lớn nối bích.
- Inox: dải cỡ nhỏ và vừa, nối ren hoặc bích, cỡ lớn thường đặt riêng.

Cách chọn size van theo ống
- Đo hoặc xem bản vẽ ống: xác định DN, vật liệu ống và đường kính ngoài thực tế.
- Chọn van cùng DN với ống trên tuyến chặn. Không nên chọn van nhỏ hơn để tiết kiệm, vì sẽ tạo điểm thắt dòng chảy.
- Chốt kiểu kết nối: ren cho cỡ nhỏ, bích cho cỡ vừa và lớn, hàn khi hệ thống có yêu cầu riêng.
- Kiểm tra mặt bích và cấp áp: PN hoặc Class, tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI phải khớp.
- Kiểm tra không gian: chiều dài mặt-mặt, chiều cao khi mở, chỗ quay tay quay.
Ngoài size, còn nhiều yếu tố khác như áp suất, nhiệt độ, vật liệu và cách vận hành. Hãy đối chiếu tiếp với các tiêu chí chọn van cổng khác trước khi chốt.
Giá và nơi mua
Giá van cổng tăng theo cỡ van, vật liệu và cấp áp. Cỡ càng lớn, thân càng nặng nên giá tăng nhanh hơn nhiều. Bạn có thể xem bảng giá van cổng theo kích thước để ước tính ngân sách. Viva cung cấp van cổng hàng chính hãng, đủ CO/CQ, từ cỡ nhỏ đến cỡ lớn.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp
Van cổng nhỏ nhất và lớn nhất là bao nhiêu?
Cỡ nhỏ thông dụng bắt đầu từ DN15. Cỡ lớn phổ biến đến DN600, các cỡ lớn hơn thường sản xuất theo đơn đặt hàng.
DN80 tương đương phi bao nhiêu?
DN80 tương đương 3 inch, đường kính ngoài ống thép khoảng 90 mm. Ống gang hoặc ống nhựa cùng DN có thể có phi ngoài khác.
Có thể lắp van cổng nhỏ hơn đường ống không?
Không nên. Van nhỏ hơn ống tạo điểm thắt, tăng tổn thất áp và dễ gây ồn. Nên chọn van cùng DN với ống chặn.
Vì sao cùng DN mà van mua về không khớp mặt bích?
Do khác tiêu chuẩn mặt bích hoặc khác cấp áp, ví dụ JIS 10K với PN16. Cần ghi rõ tiêu chuẩn và cấp áp khi đặt van.
