Phân loại van bướm điều khiển điện theo 7 tiêu chí giúp thu hẹp danh sách chọn rất nhanh: chức năng điều khiển (On/Off hay tuyến tính), điện áp bộ truyền động, kiểu nối với đường ống, vật liệu thân – đĩa – gioăng, cấu trúc đĩa, cấp bảo vệ của bộ điện và thương hiệu. Mỗi tiêu chí trả lời một câu hỏi khác nhau của dự án, nên một van hoàn chỉnh luôn được mô tả bằng tổ hợp của cả bảy, ví dụ: van bướm wafer DN150, thân gang, gioăng EPDM, bộ điện tuyến tính 24 VDC, IP67.
Bài này chỉ tập trung vào phân loại van bướm điều khiển điện, tức việc chia nhóm và khi nào dùng nhóm nào. Phần định nghĩa và nguyên lý nằm ở bài van bướm điều khiển điện, còn từng bộ phận bên trong được mô tả trong bài cấu tạo của van bướm điều khiển điện. Nếu thiết bị của bạn là van điều khiển điện loại quay 90° khác, hãy xem thêm bài phân loại van bi điều khiển điện để so sánh hai họ van.

Nguyên tắc phân loại van bướm điều khiển điện
Butterfly valve (Wikipedia) là van quay 90° có đĩa nằm trong dòng chảy. Khi gắn bộ truyền động điện, van có thêm các thông số về điện nên phân loại van bướm điều khiển điện phải chia theo hai nhóm đặc tính: nhóm cơ khí của thân van (kiểu nối, vật liệu, cấu trúc đĩa) và nhóm điện của bộ truyền động (chức năng, điện áp, cấp bảo vệ). Hai nhóm này độc lập nhau, nên cùng một thân van có thể ghép với nhiều loại bộ điện và ngược lại, miễn là cùng cỡ mặt bích ISO 5211 và đủ mô-men.
Bảng dưới đây là bản đồ nhanh của việc phân loại van bướm điều khiển điện. Cột cuối cho biết câu hỏi mà tiêu chí giúp trả lời, để bạn khỏi phải đọc hết các mục khi chỉ cần một thông tin.
| Tiêu chí | Các loại | Quyết định |
|---|---|---|
| Chức năng điều khiển | On/Off; tuyến tính | Van chỉ đóng – mở hay phải điều tiết lưu lượng |
| Điện áp | 24 VDC/VAC; 220 VAC; 380 VAC | Nguồn sẵn có, an toàn, độ dài cáp, mô-men |
| Kiểu nối | Wafer; lug; mặt bích | Cách lắp, khả năng tháo một phía |
| Vật liệu | Gang dẻo, thép, inox, nhựa; gioăng EPDM, NBR, PTFE, FKM | Môi chất, nhiệt độ, độ bền |
| Cấu trúc đĩa | Đồng tâm; lệch tâm kép; lệch tâm ba | Áp suất, nhiệt độ, độ kín |
| Cấp bảo vệ bộ điện | IP67; IP68; Ex d | Môi trường lắp đặt |
| Thương hiệu, xuất xứ | EM-Flow, Kitz, Tomoe, i-Tork… | Dịch vụ, phụ tùng, ngân sách |
Phân loại van bướm điều khiển điện theo chức năng điều khiển

Van bướm điện On/Off trong phân loại van bướm điều khiển điện
Bộ On/Off đưa đĩa van tới hai vị trí cuối, mở hoàn toàn hoặc đóng hoàn toàn, nhận lệnh bằng việc cấp điện vào cực OPEN hoặc CLOSE. Cấu hình đơn giản, giá thấp, dùng cho cấp – ngắt nước, tách nhánh, khóa an toàn. Chế độ làm việc thường là S2 (ngắn hạn), tức motor chạy một hành trình rồi nghỉ. Chi tiết model và ứng dụng nằm ở trang van bướm điện On/Off. Nhược điểm: không định vị được góc trung gian theo tín hiệu, và nếu bị dùng để điều tiết (bật tắt liên tục) thì motor quá nhiệt vì vượt chế độ S2.
Van bướm điện tuyến tính (modulating) và vị trí trong phân loại van bướm điều khiển điện
Bộ tuyến tính có bo định vị nhận tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V (2–10 V), đưa đĩa tới góc tương ứng rồi giữ ở đó. Nó được thiết kế chế độ S4 (đóng cắt lặp lại, có giới hạn số lần khởi động mỗi giờ theo IEC 60034-1), nên chịu được điều tiết liên tục. Tín hiệu phản hồi vị trí cũng là 4–20 mA, giúp PLC biết góc thật của đĩa. Trang van bướm điện tuyến tính mô tả chi tiết hơn các model hiện có.
Một lưu ý kỹ thuật khi điều tiết bằng van bướm: đặc tính lưu lượng của van bướm gần như phi tuyến, phần lớn lưu lượng thay đổi trong khoảng 20–70° mở. Vì vậy van tuyến tính thường được dùng trong dải góc này; để đĩa ở dưới 10–15° mở kéo dài dễ gây rung và xâm thực quanh mép đĩa.
Cách chọn nhanh: chỉ cần đóng – mở thì dùng On/Off. Cần giữ lưu lượng, áp hoặc nhiệt độ ổn định theo tín hiệu từ bộ điều khiển thì dùng tuyến tính. Có thể ghép bộ On/Off với công tắc phản hồi hai trạng thái (đã mở, đã đóng) nếu hệ thống chỉ cần biết van đã tới vị trí cuối hay chưa.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo điện áp bộ truyền động
Trong phân loại van bướm điều khiển điện, điện áp quyết định nguồn cấp, mức an toàn và công suất mô-men. Ba mức phổ biến: 24 VDC/24 VAC, 220 VAC 1 pha và 380 VAC 3 pha.
| Điện áp | Ưu điểm | Hạn chế | Thường dùng |
|---|---|---|---|
| 24 VDC / 24 VAC | An toàn điện, dễ lấy từ nguồn PLC, chạy được trên ắc quy dự phòng | Dòng lớn hơn cho cùng công suất nên sụt áp trên cáp dài; mô-men giới hạn | HVAC, hệ tự động hóa, tủ điều khiển trung tâm |
| 220 VAC 1 pha | Có sẵn ở mọi nhà máy, đấu nối đơn giản, giá hợp lý | Cần chú ý an toàn điện và nối đất; mô-men trung bình | Cấp thoát nước, công nghiệp nhẹ |
| 380 VAC 3 pha | Mô-men lớn, hiệu suất cao, không cần tụ khởi động | Phải đúng thứ tự pha; cần khởi động từ, rơ-le bảo vệ | Van cỡ lớn, đường ống áp cao |
Vì sao 24 V sụt áp nhiều trên cáp dài? Cùng công suất, điện áp thấp đồng nghĩa dòng cao. Sụt áp trên dây tỉ lệ với dòng nhân điện trở dây, nên với cáp vài chục mét, bộ 24 V có thể không khởi động nổi nếu tiết diện dây nhỏ. Bộ 24 V cũng phải đi cùng nguồn đủ công suất, vì dòng khởi động của motor cao hơn dòng định mức. Với 220 V, dòng nhỏ hơn nhiều nên cáp dài ít bị ảnh hưởng.
Bộ 380 VAC 3 pha thường gặp ở các van cỡ lớn, ví dụ DN300 trở lên tùy hãng (tham khảo), vì mô-men đĩa tăng nhanh theo đường kính. Cùng một model bộ truyền động thường có nhiều phiên bản điện áp, vỏ ngoài giống hệt nhau, nên hãy đọc nhãn motor trước khi đấu.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo kiểu nối: wafer, lug, mặt bích

Trong phân loại van bướm điều khiển điện, kiểu nối quyết định cách van ngồi trong đường ống và việc có thể bảo trì phần phía sau van khi đường ống còn áp hay không. Bài van bướm wafer, lug và mặt bích đi sâu vào so sánh, dưới đây là phần dùng để chọn nhóm.
| Kiểu nối | Cấu tạo thân | Ưu điểm | Hạn chế và khi dùng |
|---|---|---|---|
| Wafer | Thân tròn, kẹp giữa hai mặt bích đường ống bằng bu lông dài xuyên suốt | Nhẹ, gọn, rẻ nhất | Không thể tháo một phía; dùng cho đường ống thông thường, có đủ mặt bích hai đầu |
| Lug | Thân có tai ren ở chu vi, mỗi phía bắt bằng bu lông riêng | Tháo được một phía mà phía kia vẫn nối | Dùng ở cuối đường ống hoặc khi cần bảo trì từng đoạn; cấp áp khi tháo một phía thấp hơn áp danh định (xem catalogue hãng) |
| Mặt bích đôi | Hai đầu có mặt bích đúc liền, bắt bu lông riêng | Kết cấu chắc, cỡ lớn dễ lắp | Nặng và đắt hơn; dùng cho cỡ lớn, đường ống áp cao |
Cả ba kiểu đều dùng bu lông xuyên qua mặt bích, khác nhau ở chỗ bu lông bắt vào đâu. Ở kiểu wafer, bu lông dài ôm cả thân van nên canh chỉnh giữa hai mặt bích rất quan trọng: lệch tâm vài mm là đĩa cọ vào thành ống khi mở. Với van có bộ điện nặng, nên đỡ riêng bộ truyền động hoặc giá đỡ thân để mặt bích không phải gánh mô-men uốn.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo vật liệu

Vật liệu là tiêu chí cần kiến thức nhiều nhất trong phân loại van bướm điều khiển điện, vì mỗi lựa chọn dựa trên cơ chế hóa học hoặc cơ học cụ thể. Tiêu chí chọn chi tiết có trong bài cách chọn vật liệu van bướm. Dưới đây là phần cốt lõi của phân loại van bướm điều khiển điện theo vật liệu, chia thành thân – đĩa và gioăng.
Vật liệu thân và đĩa
- Gang dẻo: rẻ, chịu áp PN10/PN16, phủ epoxy để chống rỉ. Dùng cho nước sạch, nước thải, HVAC.
- Thép carbon: chịu nhiệt và áp tốt hơn gang, dùng cho hơi, dầu nóng nhưng cần sơn hoặc mạ chống ăn mòn.
- Inox 304: chịu nước sạch, thực phẩm, nhiều hóa chất nhẹ.
- Inox 316: có 2–3 % molypden giúp màng thụ động bền hơn, chống rỗ do ion Cl⁻ nên dùng cho nước muối, nước biển pha loãng và hóa chất chứa clorua.
- UPVC: không ăn mòn điện hóa nên hợp với axit và kiềm loãng, nhưng mềm đi khi nóng, thường dưới khoảng 60 °C (tham khảo).
- Nhôm: nhẹ, dùng cho van cỡ nhỏ trong môi trường không ăn mòn; đa số bộ truyền động dùng vỏ nhôm đúc.
Vật liệu gioăng
| Gioăng | Môi chất | Nhiệt độ (tham khảo) | Lý do |
|---|---|---|---|
| EPDM | Nước, nước nóng, kiềm loãng | −20…+120 °C | Không phân cực nên bền nước; dầu khoáng không phân cực thấm vào gây trương nở nên không dùng cho dầu |
| NBR | Dầu, nhiên liệu | −10…+80 °C | Nhóm nitrile phân cực nên khó hòa lẫn với hydrocarbon không phân cực, ít trương nở |
| PTFE | Axit, dung môi, hóa chất mạnh | −20…+180 °C (van bướm lót PTFE thường thấp hơn, xem catalogue) | Liên kết C–F rất bền, lớp flo bao kín mạch carbon nên trơ hóa học |
| FKM (Viton) | Axit, dầu nóng | Đến khoảng 200 °C | Mạch fluoropolymer bền nhiệt và hóa chất |
Quy tắc kiểm tra nhanh: môi chất và nhiệt độ cùng phải nằm trong giới hạn của cả thân, đĩa và gioăng. Một van thân inox 316 vẫn hỏng trong tuần đầu nếu gioăng EPDM gặp dầu nóng, vì chuỗi bền chỉ bằng mắt xích yếu nhất.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo cấu trúc đĩa
Với phân loại van bướm điều khiển điện, cấu trúc đĩa là tiêu chí quyết định giới hạn áp suất, nhiệt độ và độ kín của van. Trục của đĩa đặt lệch khỏi tâm ống càng nhiều thì đĩa càng ít cọ vào gioăng khi đóng – mở.
| Kiểu | Đặc điểm | Làm kín | Thường dùng |
|---|---|---|---|
| Đồng tâm | Trục nằm giữa đĩa và giữa ống; đĩa luôn cọ vào gioăng cao su | Gioăng mềm (EPDM, NBR…) | Nước, HVAC, áp thấp – trung bình, nhiệt độ vừa |
| Lệch tâm kép | Trục lệch khỏi tâm đĩa và tâm ống; đĩa rời gioăng ngay khi mở | Gioăng mềm hoặc PTFE, mòn ít hơn | Áp và nhiệt độ cao hơn, đóng mở thường xuyên |
| Lệch tâm ba | Thêm góc nghiêng của mặt côn; đĩa chỉ chạm gioăng ở cuối hành trình | Gioăng kim loại, chịu nhiệt rất cao | Hơi, dầu nóng, khí, yêu cầu kín cao |
Với hệ nước thông thường, đồng tâm là đủ và rẻ nhất. Hai kiểu lệch tâm chỉ nên dùng khi nhiệt độ, áp suất hoặc số lần đóng mở thật sự đòi hỏi, vì giá cao hơn. Phân loại van bướm điều khiển điện theo đĩa còn gắn với bộ truyền động đi kèm. Van lệch tâm, nhất là lệch tâm ba, làm kín nhờ ép đĩa vào đế ở cuối hành trình nên mô-men đóng kín và cách cài điểm dừng khác van đồng tâm; luôn tra bảng mô-men riêng của kiểu van đó, không lấy số của van đồng tâm cùng cỡ.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo cấp bảo vệ của bộ điện
Cấp bảo vệ là tiêu chí cuối của phân loại van bướm điều khiển điện về mặt kỹ thuật, ghi trên nhãn bộ truyền động, cho biết khả năng chống bụi và nước của vỏ. IP67 phổ biến: kín bụi, chịu ngâm tạm thời 1 m trong 30 phút theo IEC 60529. IP68 dùng cho vị trí có thể ngập lâu, với độ sâu và thời gian do nhà sản xuất công bố, nên không nên hiểu IP68 là ngâm vô hạn.
Khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy cần thiết bị chống cháy nổ đúng vùng theo ATEX/IECEx; với bộ truyền động ở vùng khí, kiểu vỏ chịu nổ Ex d là phổ biến. Mọi lựa chọn nên đối chiếu với hố van, trạm bơm hay ngoài trời mà bạn lắp.
| Môi trường lắp | Cấp bảo vệ nên xét |
|---|---|
| Phòng máy, trong nhà khô | IP65–IP67 |
| Ngoài trời, mưa, rửa nước | IP67 |
| Hố van có thể ngập | IP68 (kiểm tra điều kiện hãng công bố) |
| Kho hóa chất, xăng dầu, bụi cháy | Chống cháy nổ theo vùng ATEX/IECEx (Ex d phổ biến cho vùng khí; vùng bụi cần cấp bảo vệ bụi phù hợp) |
Cấp bảo vệ cao chỉ có tác dụng khi đầu cáp được siết đúng và gioăng nắp còn nguyên. Nhiều trường hợp vỏ IP67 vẫn vào nước vì đầu cáp bỏ hở hoặc gland bị lỏng. Phần giải thích đầy đủ ý nghĩa mã IP và NEMA có trong bài về cấp bảo vệ của van điện từ, áp dụng tương tự cho bộ truyền động.
Phân loại van bướm điều khiển điện theo thương hiệu và xuất xứ
Tiêu chí thương hiệu trong phân loại van bướm điều khiển điện liên quan tới xuất xứ, giá, tính sẵn có của phụ tùng và dịch vụ sau bán. EM-Flow (Đài Loan) là thương hiệu mà Viva là đại lý ủy quyền. Kitz và Tomoe là hãng van của Nhật Bản; Kitz thành lập năm 1951. i-Tork (Hàn Quốc) chuyên bộ truyền động điện. Trong nhóm này, thân van và bộ điện thường được sản xuất và bán riêng, rồi lắp thành bộ theo yêu cầu dự án. Muốn xem so sánh chi tiết, hãy đọc bài thương hiệu van bướm điện.
Khi ngân sách hạn chế, hàng Đài Loan thường có mức giá dễ tiếp cận hơn hàng Nhật, Hàn hoặc châu Âu, nhưng cần đối chiếu mô-men thực tế, vật liệu gioăng và chính sách bảo hành thay vì chỉ so sánh giá. Để tham khảo mức giá cụ thể theo cỡ và loại bộ điện, xem bảng giá van bướm điều khiển điện.
Bảng tổng hợp phân loại van bướm điều khiển điện theo ứng dụng
Bảng này ghép các tiêu chí phân loại van bướm điều khiển điện ở trên thành bộ thông số gợi ý theo từng ứng dụng điển hình. Hãy xem đây là điểm xuất phát cho việc đối chiếu chứ không phải kết luận cuối: lưu lượng, áp thực, mô-men van và điều kiện lắp đặt phải kiểm tra cụ thể.
| Ứng dụng | Chức năng | Điện áp | Kiểu nối và đĩa | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| Cấp nước, nhà máy nước (DN50–DN600) | On/Off | 220 VAC; 380 VAC cho cỡ lớn | Wafer hoặc mặt bích, đĩa đồng tâm | Gang dẻo, đĩa inox hoặc gang mạ, gioăng EPDM |
| HVAC, chiller | Tuyến tính | 24 VAC/VDC | Wafer, đồng tâm | Gang dẻo, EPDM |
| Thực phẩm, đồ uống | On/Off hoặc tuyến tính | 24 VDC hoặc 220 VAC | Wafer, đồng tâm | Inox 304/316, gioăng EPDM hoặc PTFE |
| Hóa chất, axit | On/Off | 220 VAC | Wafer hoặc lug, đồng tâm hoặc lệch tâm kép | Inox 316 hoặc UPVC, gioăng PTFE hoặc FKM |
| Dầu, nhiên liệu | On/Off | 220 VAC, Ex d nếu có hơi cháy | Mặt bích, lệch tâm kép | Thép hoặc inox, gioăng NBR |
| Hơi, dầu nóng | On/Off hoặc tuyến tính | 220 VAC; 380 VAC | Lệch tâm kép hoặc ba | Thép hoặc inox, gioăng kim loại hoặc PTFE |
Khi áp dụng phân loại van bướm điều khiển điện, tổ hợp chọn lệch rất dễ xảy ra: chọn bộ 24 VDC cho cáp dài 50 m mà không tính tiết diện dây, chọn gioăng EPDM cho đường dầu, hoặc dùng bộ On/Off để điều tiết. Cả ba lỗi đều bắt nguồn từ việc chỉ nhìn một tiêu chí. Khi có nhiều ràng buộc, bài chọn van bướm điều khiển điện cho quy trình đi từng bước kèm cách tính mô-men.
Kết luận về phân loại van bướm điều khiển điện
Phân loại van bướm điều khiển điện theo bảy tiêu chí biến một danh mục rộng thành tổ hợp cụ thể: loại điều khiển, điện áp, kiểu nối, vật liệu, cấu trúc đĩa, cấp bảo vệ và thương hiệu. Trong thực tế, hãy bắt đầu từ môi chất và nhiệt độ để chọn vật liệu, sau đó chọn On/Off hay tuyến tính, rồi mới tới điện áp, kiểu nối và cấp bảo vệ. Nếu bạn muốn đối chiếu thông số với model cụ thể, hãy gửi môi chất, nhiệt độ, áp suất và cỡ ống qua thông tin liên hệ bên dưới để được tư vấn.
Địa chỉ: Số 20 ngõ 102 Hoàng Đạo Thành, P. Khương Đình, TP. Hà Nội
Phụ trách kinh doanh: Miss Hoa
Câu hỏi thường gặp về phân loại van bướm điều khiển điện
Phân loại van bướm điều khiển điện gồm những tiêu chí nào?
Phân loại van bướm điều khiển điện thường theo 7 tiêu chí: chức năng điều khiển (On/Off, tuyến tính), điện áp bộ truyền động (24 V, 220 V, 380 V), kiểu nối (wafer, lug, mặt bích), vật liệu thân – đĩa – gioăng, cấu trúc đĩa (đồng tâm, lệch tâm kép, lệch tâm ba), cấp bảo vệ IP và thương hiệu.
Nên chọn van bướm điện On/Off hay tuyến tính?
Chọn On/Off khi van chỉ cần mở hoặc đóng hoàn toàn, như cấp – ngắt nước. Chọn tuyến tính khi phải điều tiết lưu lượng theo tín hiệu 4–20 mA hoặc 0–10 V. Bộ On/Off thường thiết kế chế độ S2, dùng để điều tiết sẽ làm motor quá nhiệt; bộ tuyến tính thiết kế chế độ S4 cho đóng cắt lặp lại.
Khi nào dùng van bướm điện kiểu lug thay vì wafer?
Dùng lug khi cần tháo một phía đường ống mà phía còn lại vẫn nối, như ở cuối đường ống hoặc khi bảo trì từng đoạn. Thân lug có tai ren để mỗi phía bắt bu lông riêng. Khi tháo một phía, áp cho phép thường thấp hơn áp danh định, nên cần kiểm tra catalogue hãng.
Trong phân loại van bướm điều khiển điện, điện áp nào phổ biến nhất?
Điện áp 220 VAC 1 pha phổ biến nhất vì nguồn có sẵn tại hầu hết nhà máy. Điện áp 24 VDC/VAC thích hợp cho hệ tự động hóa và HVAC cần mức an toàn cao. Điện áp 380 VAC 3 pha dùng cho bộ mô-men lớn, thường ở van cỡ lớn. Chọn theo nguồn sẵn có, chiều dài cáp và mô-men cần thiết.
Vật liệu gioăng nào phù hợp với dầu và hóa chất?
Với dầu và nhiên liệu dùng NBR (−10…+80 °C) vì nhóm nitrile phân cực chống được hydrocarbon; EPDM trương nở trong dầu nên không dùng. Với axit và hóa chất mạnh dùng PTFE hoặc FKM nhờ liên kết C–F bền. Nhiệt độ mang tính tham khảo, cần đối chiếu catalogue hãng và bảng kháng hóa chất.
