Van Bướm vs Van Bi: So sánh hai dòng van thông dụng nhất

28/08/2023 LE DANG 12 PHÚT ĐỌC 1.027 LƯỢT XEM 0 BÌNH LUẬN
5/5 (100 BÌNH CHỌN)

Trong thế giới van công nghiệp, nếu phải tìm ra cặp đôi “kỳ phùng địch thủ” nhất, chắc chắn đó là Van Bướm (Butterfly Valve) và Van Bi (Ball Valve). Cả hai đều đóng mở nhanh 90 độ, đều cực kỳ phổ biến và có chức năng tương tự nhau.

Chính vì sự “nhang nhác” giống nhau này mà rất nhiều nhà thầu đã mắc phải những sai lầm đắt giá:

  • Bạn có biết: Mua một chiếc Van Bi Inox kích cỡ DN150 có thể khiến bạn tốn chi phí gấp 4 đến 5 lần so với việc mua một chiếc van bướm cùng loại? Một sự lãng phí ngân sách khủng khiếp nếu không cần thiết!
  • Ngược lại, nếu bạn “tham rẻ” dùng Van Bướm cho đường ống dẫn khí Gas áp lực cao, nguy cơ rò rỉ và cháy nổ là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Vậy đâu là giới hạn để lựa chọn? Khi nào thì nên dùng Van Bi để đảm bảo độ kín tuyệt đối? Khi nào thì Van Bướm là giải pháp kinh tế nhất?

Bài viết này sẽ đặt hai đối thủ lên bàn cân, so sánh chi tiết dựa trên 5 tiêu chí sống còn: Lưu lượng, Áp suất, Độ kín, Không gian và Giá thành. Hãy cùng tìm ra “nhà vô địch” thực sự cho hệ thống đường ống của bạn.

so sánh van bướm và van bi
so sánh van bướm và van bi

Bạn muốn kiểm chứng sự chênh lệch giá ngay lập tức? Xem bảng so sánh giá thực tế giữa Van Bi và Van Bướm tại đây: Bảng giá Van BướmBảng giá Van Bi mới nhất.

Cùng bắt đầu màn so găng ngay bây giờ!

Tổng quan về cơ chế: Khác biệt ngay từ thiết kế

Cả Van BướmVan Bi đều thuộc họ van xoay 90 độ (Quarter-turn Valves). Tức là bạn chỉ cần gạt tay hoặc quay trục một góc 90 độ là van chuyển từ đóng sang mở. Tuy nhiên, cấu tạo bên trong của chúng hoàn toàn khác nhau:

  • Van Bi (Ball Valve): Sử dụng một quả cầu rỗng (viên bi) đục lỗ xuyên tâm nằm bên trong thân van.
    • Khi mở: Lỗ của quả cầu trùng với đường ống → Dòng chảy đi qua xuyên suốt.
    • Khi đóng: Mặt kín của quả cầu xoay ra chặn dòng chảy.
  • Van Bướm (Butterfly Valve): Sử dụng một đĩa tròn (cánh van) xoay quanh một trục cố định.
    • Điểm đặc biệt: Đĩa van luôn nằm trong dòng chảy, kể cả khi van mở hoàn toàn 100%.
So sánh cấu tạo van bướm và van bi
Van Bi (phải) thường có thân dày và nặng, Van Bướm (trái) có thiết kế mỏng dẹt (Wafer).

Tiêu chí 1: Khả năng lưu thông & Sụt áp (Flow Capacity)

Đây là yếu tố kỹ thuật đầu tiên cần xem xét.

  • Van Bi thắng: Đa số van bi công nghiệp là dạng Full-bore (Lỗ to toàn phần). Tức là đường kính lỗ van bằng đúng đường kính ống. Khi mở, nó giống như một đoạn ống thẳng, không có vật cản, giúp lưu lượng đạt 100% và áp suất không bị sụt giảm.
  • Van Bướm thua: Do đĩa van luôn nằm giữa dòng chảy, nó tạo ra vật cản khí động học. Điều này gây ra sự nhiễu loạn dòng chảy (Turbulence) và làm sụt áp (Pressure Drop) ở đầu ra.
    • Kết luận: Nếu hệ thống của bạn yêu cầu áp lực nước ở cuối nguồn phải mạnh tối đa, hãy ưu tiên Van Bi.

Tiêu chí 2: Độ kín & Áp suất chịu đựng (Sealing & Pressure)

  • Van Bi (Ông vua chịu áp):
    • Được thiết kế để chịu áp suất cực cao (lên tới 1000 psi, 60 bar, thậm chí 100 bar).
    • Cơ chế làm kín của viên bi ép chặt vào gioăng (thường là Teflon/PTFE hoặc kim loại) giúp van kín tuyệt đối, không rò rỉ dù chỉ một giọt. Đây là lý do van bi được dùng cho Khí Gas, Hóa chất độc hại.
  • Van Bướm (Phù hợp áp trung bình):
    • Thường chịu áp suất thấp hơn (PN10, PN16, tối đa khoảng PN25).
    • Ở áp suất quá cao, cánh van có thể bị biến dạng hoặc rò rỉ qua lớp gioăng cao su.
    • Tuy nhiên, với các hệ thống nước thông thường, độ kín của van bướm hiện đại (như van bướm Wooken) là hoàn toàn đáp ứng tốt tiêu chuẩn Leakage Class A.

Tiêu chí 3: Kích thước & Không gian lắp đặt

Đây là tiêu chí mà Van Bướm lội ngược dòng ngoạn mục.

  • Van Bi: Ở các size nhỏ (DN15 – DN50), van bi rất gọn. Nhưng khi kích thước lên đến DN100, DN200, van bi trở nên cồng kềnh, nặng nề và chiếm rất nhiều diện tích. Việc lắp đặt một chiếc van bi DN200 cần giá đỡ và không gian rộng.
  • Van Bướm: Nhờ thiết kế dạng kẹp (Wafer), van bướm cực kỳ mỏng và nhẹ.
    • Ví dụ: Một chiếc van bướm DN200 chỉ dày khoảng 60mm, trong khi van bi DN200 có thể dài tới 400-500mm.
    • Xem thêm về sự nhỏ gọn của thiết kế Wafer tại bài viết: Phân biệt Wafer, Lug và Flange.
Biểu đồ so sánh trọng lượng van bi và van bướm
Van bướm nhẹ hơn rất nhiều so với van bi ở các kích thước đường ống lớn.

Tiêu chí 4: Bài toán kinh tế – Yếu tố quyết định

Nếu bỏ qua các yếu tố kỹ thuật đặc thù, thì Giá tiền chính là chốt chặn cuối cùng. Có một quy luật bất thành văn trong ngành van gọi là “Điểm giao cắt DN50”:

  • Dưới DN50 (Phi 60mm): Van Bi thường rẻ hơn hoặc tương đương Van Bướm. Lúc này, người ta ưu tiên dùng Van Bi vì độ bền cao.
  • Từ DN80 – DN100 trở lên: Giá Van Bi tăng phi mã (theo cấp số nhân). Trong khi đó, giá Van Bướm vẫn rất “mềm”.
    • Thực tế: Một chiếc van bi Inox DN150 có giá khoảng 15-20 triệu đồng. Trong khi một chiếc van bướm Inox DN150 chỉ khoảng 3-4 triệu đồng.
    • → Van Bướm rẻ hơn gấp 4-5 lần.

Khả năng Tự động hóa (Automation)

Cả hai loại đều có thể lắp bộ điều khiển điện hoặc khí nén. Tuy nhiên:

  • Van Bướm: Cần lực xoắn (Torque) thấp hơn để đóng mở (do cánh cân bằng lực). Vì vậy, bộ mô tơ đi kèm thường nhỏ hơn và rẻ hơn.
  • Van Bi: Do ma sát giữa viên bi và gioăng rất lớn, van bi cần lực xoắn cực khỏe để vận hành. Điều này buộc bạn phải mua bộ mô tơ công suất lớn → Chi phí đội lên cao.

Bảng tổng kết

Tiêu chí Van Bi (Ball Valve) Van Bướm (Butterfly Valve)
Lưu lượng (Flow) Tốt nhất (100%) Bị cản trở bởi cánh van
Độ kín (Sealing) Tuyệt đối (Bubble-tight) Tốt (Class A)
Chịu áp suất Rất cao (> 40 bar) Trung bình (< 16-25 bar)
Trọng lượng Nặng Nhẹ, nhỏ gọn
Giá thành Rẻ ở size nhỏ (< DN50) Siêu rẻ ở size lớn (> DN80)
Vệ sinh Khó làm sạch bên trong bi Dễ vệ sinh, ít góc chết
Ứng dụng chính Gas, Hóa chất, Áp cao Nước, HVAC, PCCC, Ống lớn

KẾT LUẬN: “CHÌA KHÓA” NẰM Ở KÍCH THƯỚC VÀ ỨNG DỤNG

Cuộc đối đầu giữa Van BướmVan Bi không có kẻ thắng người thua tuyệt đối. Tất cả phụ thuộc vào “sân chơi” (đường ống) mà bạn đặt chúng vào.

Hãy ghi nhớ “Quy tắc 2 Giây” này để ra quyết định nhanh chóng:

  1. Chọn VAN BI (Ball Valve) khi:
    • Đường ống kích thước nhỏ (dưới DN50).
    • Môi chất là Khí Gas, Khí nén áp cao hoặc hóa chất độc hại cần độ kín tuyệt đối (Bubble-tight).
    • Yêu cầu dòng chảy đi qua 100% không vật cản.
  2. Chọn VAN BƯỚM (Butterfly Valve) khi:
    • Đường ống kích thước trung bình và lớn (từ DN65 trở lên).
    • Dùng cho hệ thống Cấp thoát nước, PCCC, Chiller (Áp suất < 16 bar).
    • Bạn cần tiết kiệm chi phí (Van bướm rẻ hơn van bi 4-5 lần ở size lớn) và tiết kiệm không gian lắp đặt.

⚠️ Lời khuyên an toàn: Tuyệt đối không vì ham rẻ mà dùng Van bướm cho các hệ thống khí dễ cháy nổ áp lực cao. Ngược lại, đừng lãng phí ngân sách dùng Van bi Inox khổng lồ chỉ để đóng mở nước tưới tiêu.

BẠN MUỐN MỘT GIẢI PHÁP TỐI ƯU CẢ VỀ GIÁ VÀ KỸ THUẬT?

Tại Viva – van xông nghiệp giá rẻ, chúng tôi không chỉ bán van, chúng tôi bán giải pháp. Vì kho hàng có sẵn cả Van BiVan Bướm, chúng tôi cam kết tư vấn khách quan nhất dựa trên nhu cầu thực tế của bạn, không “lái” khách mua hàng đắt tiền không cần thiết.

  • Kho hàng: Đủ size từ DN15 đến DN1000.
  • Chất liệu: Inox 304/316, Gang, Đồng, Nhựa.
  • Xuất xứ: Hàn Quốc (Wonil/Kosaplus), Đài Loan (Haitima), Malaysia (AUT), Trung Quốc.

LIÊN HỆ ĐỂ NHẬN BẢNG SO SÁNH GIÁ CHI TIẾT:

👉 HOẶC XEM TOÀN BỘ SẢN PHẨM TẠI ĐÂY: Danh mục sản phẩm Van Bướm

Kết nối với mình qua:

Tôi là Lê Đăng, Co-Founder & Marketing Manager của Viva, chuyên gia với 20 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành van công nghiệp. Qua blog này, tôi chia sẻ những kiến thức chuyên sâu nhằm mang đến giá trị thực tiễn, hữu ích và thiết thực nhất cho độc giả trong và ngoài ngành.

Tôi là Lê Đăng, Co-Founder & Marketing Manager của Viva, chuyên gia với 20 năm kinh nghiệm thực chiến trong ngành van công nghiệp. Qua blog này, tôi chia sẻ những kiến thức chuyên sâu nhằm mang đến giá trị thực tiễn, hữu ích và thiết thực nhất cho độc giả trong và ngoài ngành.

Kết nối với mình qua:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

phone-icon zalo-icon